Nguyên liệu mỹ phẩm

29/10/2026 10 phút đọc

Behentrimonium chloride (BTAC): dầu xả và giới hạn ASEAN

Behentrimonium chloride là chất cation quen thuộc của dầu xả và kem ủ tóc. Ở ASEAN, mục cho vai trò dưỡng (Ref 287) chỉ ghi sản phẩm tóc và sản phẩm cho mặt, với trần 5,0% hoặc 3,0% và quy tắc cộng tổng với cetrimonium, steartrimonium chloride.

Behentrimonium chloride (BTAC): dầu xả và giới hạn ASEAN
Hai bàn tay chải một lọn tóc dài vàng nhạt, bóng mượt bằng lược gỗ, không thấy mặt — minh hoạ lực chải tóc, phép đo các nghiên cứu dùng để đánh giá dầu xả chứa chất cation như behentrimonium chloride

Behentrimonium chloride (INCI: Behentrimonium Chloride, viết tắt BTAC) là muối amoni bậc bốn mạch 22 carbon, mang điện dương cố định, dùng làm chất dưỡng tóc và chống tĩnh điện, chủ yếu trong dầu xả và kem ủ tóc. Ở ASEAN, chất này có mục riêng trong Phụ lục III (Ref 287) với trần nồng độ cho sản phẩm tóc rửa trôi, tóc lưu lại và sản phẩm cho mặt.

Không nhầm với behentrimonium methosulfate (BTMS), cùng cation nhưng khác ion đối, và cetrimonium chloride, mạch ngắn hơn, trần thấp hơn.

1. Behentrimonium chloride là gì?

Theo PubChem (CID 3014969), chất có công thức C25H54ClN, khối lượng phân tử 404,2 g/mol, CAS 17301-53-0. Báo cáo của Hội đồng chuyên gia CIR (Hoa Kỳ) năm 2012 về nhóm “trimonium” ghi hai chức năng: chống tĩnh điện và dưỡng tóc; điện tích dương không phụ thuộc pH.

Ý kiến của Ủy ban khoa học về an toàn người tiêu dùng EU (SCCS) mô tả nguyên liệu rắn chứa 77–83% behentrimonium chloride, 17–23% isopropanol, tối đa 2% amin tự do; CIR ghi cả dạng trộn cetearyl alcohol. Tham et al. (2026) cân 1,18 g nguyên liệu 85% cho 100 g dầu xả để có 1% hoạt chất. Vì vậy % trên phiếu công thức phải ghi rõ tính theo hoạt chất.

ChấtMạch, ion đốiMục trong phụ lục ASEAN
Behentrimonium chloride (BTAC)C22, chloridePhụ lục III Ref 287; Phụ lục VI Ref 44 (bảo quản)
Behentrimonium methosulfate (BTMS)C22, methyl sulfateKhông có tên trong Phụ lục II, III, VI, VII
Cetrimonium chloride (CTAC)C16, chloridePhụ lục III Ref 286; Phụ lục VI Ref 44 (bảo quản)

2. Cơ chế: bám lên sợi tóc và dựng nền kem

  • Hút tĩnh điện: ở pH thường gặp của dầu xả (khoảng 3,5–5,5), bề mặt tóc mang điện âm. Đầu cation bám nhờ lực tĩnh điện, được giữ thêm bởi lực van der Waals giữa các mạch alkyl dài, nên mạch C22 lắng đọng nhiều hơn C16, C18. Nhóm tác giả cho rằng muối chloride bám tốt hơn BTMS có lẽ do ion chloride linh động hơn (Tham et al., 2026).
  • Mạng gel phiến: hệ behentrimonium chloride, 1-hexadecanol và nước tạo tinh thể lỏng dạng phiến (“alpha gel”), cư xử như chất rắn khi ứng suất thấp; thêm một chất cation hai mạch làm cấu trúc này chuyển thành túi (vesicle), nhờ đó điều chỉnh được lưu biến (Akatsuka et al., 2006; tác giả đầu thuộc doanh nghiệp mỹ phẩm). Xem bài cetearyl alcohol.
  • Không sửa tổn thương: phổ ATR-FTIR không cho thấy tổn thương oxy hoá được đảo ngược; dầu xả giúp dễ chải, không sửa cấu trúc tóc (Tham et al., 2026).

3. Bằng chứng: chủ yếu là thí nghiệm trên lọn tóc

Nghiên cứuMô hìnhKết quả chính
Tham et al., 2026 (đồng tác giả thuộc doanh nghiệp thiết bị và doanh nghiệp nguyên liệu)Bốn dầu xả cùng nền, mỗi loại 1% một chất cation; thế zeta, lực chải ướt, ATR-FTIR trên lọn tóc ngườiBehentrimonium chloride lắng đọng nhiều hơn BTMS, cetrimonium chloride, stearalkonium chloride và giảm lực chải ướt có ý nghĩa. Điểm đẳng điện của tóc khoẻ (chưa tẩy) sau dầu xả, đo ở pH 7,4: 3,70 (BTAC), 3,42 (BTMS), 3,47 (CTAC), sai số ±0,2
Davies và Amin, 2020Pha chế tự động; ngưỡng chảy, độ nhớt sau pha loãng, lực chảiNgưỡng chảy hệ behentrimonium chloride : alcohol béo cao nhất 251,179 Pa (6 : 10), thấp nhất 50,14 Pa (6 : 5); lực chải giảm 89% (6 : 5) và 95% (6 : 10)

Abstract của Davies và Amin ghi 6% BTAC, không nói tính theo hoạt chất hay nguyên liệu: có thể vượt trần ASEAN 5,0% cho tóc rửa trôi, không chép nguyên vào công thức. PubMed (tra 29/10/2026, 7 kết quả cho “behentrimonium”) chưa có thử nghiệm có đối chứng trên người về hiệu quả dưỡng tóc — bằng chứng hạn chế. Công bố “mượt, dễ chải” nên dựa trên phép đo của chính thành phẩm.

4. Nồng độ đã khai báo ở Mỹ so với trần ASEAN

CIR (2012) tổng hợp lượt dùng FDA ghi nhận năm 2010 và khảo sát của hiệp hội ngành Hoa Kỳ: 743 lượt dùng, 0,2–7%. Đây là mức thị trường Mỹ, không phải khuyến nghị.

Nhóm sản phẩm (CIR)Lượt dùngNồng độ (%)Trần ASEAN, Ref 287
Dầu xả3492–55,0% nếu rửa trôi; 3,0% nếu không xả
Dầu gội20,8–25,0% (tóc rửa trôi)
Tonic, dressing tóc410,2–33,0% (tóc lưu lại)
Sản phẩm tóc khác (không nhuộm)1127Vượt cả hai trần tóc

5. Pháp quy ASEAN: Ref 287 và cách tính tổng

Đã tra Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/6/2026) và VII (bản 2025-2) theo tên, CAS 17301-53-0 và “alkyltrimethylammonium”: không thuộc Phụ lục II, VII; có hai mục.

  • Phụ lục III, Ref 287 — “Behentrimonium chloride”, “CAS No 17301-53-0”: (a) “Rinse-off hair products” 5.0 %; (b) “Leave-on hair products” 3.0 %; (c) “Face products” 3.0 %, “for the individual concentration of behentrimonium chloride or the sum of the individual concentrations of cetrimonium chloride, steartrimonium chloride and behentrimonium chloride, while at the same time respecting the relevant maximum concentration for the sum of cetrimonium chloride and steartrimonium chloride set out in entry 286.” Điều kiện: “For purposes other than inhibiting the development of micro- organisms in the product. The purpose has to be apparent from the presentation of the product”.
  • Phụ lục VI, Ref 44 — “Alkyl (C12-22) trimethyl ammonium bromide and chloride) (+)”: 0.1% khi làm chất bảo quản.
Sản phẩmNgoài mục đích bảo quản
Dầu xả, kem ủ, dầu gội (tóc rửa trôi)≤ 5,0%; tổng ba muối ≤ 5,0%, trong đó cetrimonium + steartrimonium chloride ≤ 2,5%. Ví dụ: có 2% cetrimonium chloride thì behentrimonium chloride tối đa 3%
Dầu xả không xả, xịt, serum tóc≤ 3,0%; tổng ba muối ≤ 3,0%, trong đó hai muối C16, C18 ≤ 1,0%
Sản phẩm cho mặt≤ 3,0%; tổng ba muối ≤ 3,0%, trong đó hai muối C16, C18 ≤ 0,5%
Thân thể, tay, vùng khácRef 287 không có phạm vi này. Cách đọc của Butter-C (cần pháp chế xác nhận): không dùng làm chất dưỡng; chỉ làm chất bảo quản ≤ 0,1% (Ref 44)

Các mức này trùng kết luận SCCS năm 2009 (SCCS/1246/09). Quy định (EU) 866/2014 đưa vào Phụ lục III của EU mục 266 cùng mức, nhưng dòng (c) ghi “Leave-on face products”. Nghiên cứu lotion toàn thân 1–5% (mục 6) không phải căn cứ để dùng trong sữa dưỡng thể ở ASEAN.

6. An toàn: mắt, da, dị ứng và môi trường

  • Kết luận CIR (2012): “The CIR Expert Panel concluded that the following ingredients are safe in the present practices of use and concentration described in this safety assessment … when formulated to be nonirritating”, danh sách có behentrimonium chloride; kết luận dựa một phần vào suy rộng dữ liệu trong nhóm.
  • Mắt: SCCS ghi ba muối chloride đậm đặc ăn mòn da và mắt. Trên mắt thỏ, các chất này gây tổn thương không hồi phục ở mức trên 8%; pha loãng còn 5%, behentrimonium chloride gây kích ứng kết mạc kéo dài; 3% vẫn có biểu hiện kích ứng.
  • Da: trên thỏ, tiếp xúc 3 phút (mô phỏng rửa trôi), dung dịch khoảng 8% hoạt chất gây kích ứng, khoảng 5% thì không (SCCS). Ở người, sản phẩm tóc chứa 5,0% behentrimonium chloride (cùng 1,0% cetrimonium chloride) dán kín 24 giờ trên 51 người gây đỏ da nhẹ ở 3 người lúc 15 phút (nước đối chứng: 2 người); thử áp lặp lại với dầu xả 3,4% (104 người hoàn thành) không có phản ứng ở giai đoạn thử thách.
  • Dị ứng: SCCS coi các phản ứng dương tính hạn chế trên chuột lang là do kích ứng, không xếp ba muối này là chất gây mẫn cảm. Tra PubMed 29/10/2026 chưa thấy ca viêm da tiếp xúc nào được báo cáo riêng với behentrimonium chloride.
  • Sản phẩm để lại trên da: nhóm có tác giả đầu thuộc doanh nghiệp thử lotion toàn thân chứa 1–5%: không thấy dị ứng tiếp xúc hay kích ứng tích luỹ khi thử áp kín; không ghi nhận phản ứng bất lợi khi dùng tại nhà 2 và 4 tuần ở người lớn, trẻ em da cơ địa, chàm hoặc khô (Cameron et al., 2013). Kết quả thuộc về các công thức được thử.
  • Phối nhiều chất cation: SCCS lưu ý nguy cơ kích ứng, nhất là khi phối các chất amoni bậc bốn này với nhau.
  • Môi trường: trong trầm tích một vịnh ở New York, behentrimonium chiếm khoảng 80% tổng alkyltrimethylammonium ở mẫu gần đây, tăng theo hàm mũ với thời gian tăng gấp đôi 3,9 năm; tác giả gọi đây là chất ô nhiễm mới nổi, bền (Lara-Martín et al., 2010).
  • Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu

  • Quy đổi và tính tổng: ghi phiếu công thức theo cả % nguyên liệu và % hoạt chất; cộng cả cetrimonium chloride có sẵn trong nhũ tương silicone (ví dụ amodimethicone) vào giới hạn Ref 286, 287.
  • Mục đích: vai trò dưỡng tóc phải thể hiện rõ trên cách trình bày sản phẩm; không công bố chất này là chất bảo quản hay có tác dụng trên vi sinh vật.
  • Tương kỵ: theo Cẩm nang bào chế Butter-C, chất cation gặp polymer anion (carbomer, xanthan gum) hay chất diện hoạt anion có thể tạo phức tủa, vẩn đục.
  • Công bố: “giúp tóc mềm mượt, dễ chải”, “giảm rối, giảm tĩnh điện”, kèm phép đo trên thành phẩm và hướng dẫn tránh mắt. Tránh “phục hồi tóc hư tổn”, “không gây kích ứng”.

Butter-C dùng behentrimonium chloride trong một số gợi ý công thức gia công dầu xả và kem ủ tóc; mức dùng tính theo hoạt chất trên COA, đúng dòng rửa trôi hay lưu lại của Ref 287.

Câu hỏi thường gặp

Behentrimonium chloride trong dầu xả có an toàn không?

CIR kết luận an toàn ở mức dùng hiện hành khi công thức không gây kích ứng; SCCS không thấy nguy cơ cho người dùng ở mức tới 5,0% trong sản phẩm tóc rửa trôi. Tránh để dầu xả dính vào mắt.

Dầu xả không xả được chứa bao nhiêu behentrimonium chloride?

Tối đa 3,0% (riêng chất này hoặc tổng với cetrimonium, steartrimonium chloride), đồng thời hai muối C16, C18 không quá 1,0%.

Có dùng behentrimonium chloride trong sữa dưỡng thể không?

Theo cách đọc của Butter-C (cần pháp chế xác nhận), không nên dùng làm chất dưỡng: Ref 287 chỉ có sản phẩm tóc và sản phẩm cho mặt; ở sản phẩm thân thể chỉ có căn cứ làm chất bảo quản, tối đa 0,1%.

Behentrimonium chloride khác BTMS thế nào?

Cùng cation C22, khác ion đối. Trên lọn tóc, muối chloride lắng đọng và giảm lực chải nhiều hơn (Tham et al., 2026); chỉ muối chloride có trần nồng độ ASEAN.

Phụ nữ mang thai có dùng được không?

Chưa đủ dữ liệu riêng cho thai kỳ, nên hỏi bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

  1. Becker LC et al. Safety assessment of trimoniums as used in cosmetics. Int J Toxicol. 2012. PMID 23283705 · Toàn văn trên cổng CIR
  2. Scientific Committee on Consumer Safety. Opinion on alkyl (C16, C18, C22) trimethylammonium chloride, for other uses than as a preservative (SCCS/1246/09). 2009. https://health.ec.europa.eu/system/files/2016-11/sccs_o_012_0.pdf
  3. European Commission. Commission Regulation (EU) No 866/2014 amending Annexes III, V and VI to Regulation (EC) No 1223/2009 on cosmetic products. OJ L 238. 2014. https://publications.europa.eu/resource/cellar/f5b94614-1f8c-11e4-8c3c-01aa75ed71a1.0006.03/DOC_1
  4. Tham HP et al. Electrokinetic analysis reveals common conditioner ingredient interactions with human hair. Int J Cosmet Sci. 2026. PMID 41126531
  5. Davies AR et al. Microstructure design of CTAC:FA and BTAC:FA lamellar gels for optimized rheological performance utilizing automated formulation platform. Int J Cosmet Sci. 2020. PMID 32037558
  6. Akatsuka H et al. Effects of dioctadecyl dimethyl ammonium chloride on the rheological behavior of behenyl trimethyl ammonium chloride/1-hexadecanol/water ternary system. J Colloid Interface Sci. 2006. PMID 16839564
  7. Cameron DM et al. Confirmation of in vitro and clinical safety assessment of behentrimonium chloride-containing leave-on body lotions using post-marketing adverse event data. Toxicol In Vitro. 2013. PMID 24064305
  8. Lara-Martín PA et al. Occurrence of alkyltrimethylammonium compounds in urban estuarine sediments: behentrimonium as a new emerging contaminant. Environ Sci Technol. 2010. PMID 20804122

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức