
Dòng nguyên liệu đặc trưng
Gia công nước súc miệng đinh hương
Clove Mouthwash · Clove Bud Oil Mouth Rinse · OEM/ODM
Đinh hương quen thuộc trong chăm sóc răng miệng dân gian và có mặt trong nha khoa (eugenol trong vật liệu trám tạm), nên một chai nước súc miệng mang tên đinh hương dễ gợi niềm tin. Trong mỹ phẩm, tinh dầu nụ đinh hương trước hết là nguyên liệu tạo hương: CosIng xếp Eugenia Caryophyllus Flower Oil vào nhóm tạo hương, thành phần chủ yếu là eugenol, cho vị ấm và cay. Dữ liệu “công dụng” của đinh hương thuộc bối cảnh khác: một thử nghiệm nha khoa dùng gel đinh hương tự pha bôi niêm mạc trước khi châm kim (Alqareer 2006) và hai nghiên cứu ống nghiệm cho kết quả không thống nhất — không nghiên cứu nào thử nước súc miệng ở mức tạo hương. Điều quyết định công thức lại là pháp quy: methyleugenol, một tạp chất có sẵn trong tinh dầu, bị giới hạn ở 0,0002% trong sản phẩm vệ sinh răng miệng (Phụ lục II ASEAN, Ref 451), nên tỉ lệ tinh dầu phải tính từ phiếu kiểm nghiệm methyleugenol của từng lô và cộng dồn với mọi nguồn hương khác. Khác trang nước súc miệng không cồn chung và trang tinh dầu răng miệng, trang này đi sâu vào việc riêng của đinh hương: phép tính methyleugenol, bộ phận cây trên COA, chất gây dị ứng hương khi xuất EU, giới hạn công bố và lời nhắc không nuốt, để xa tầm tay trẻ em. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.
Nền công thức
Tinh dầu nụ đinh hương ở mức tạo hương trong nền nước súc miệng không cồn
Tinh dầu đinh hương chỉ chiếm một phần rất nhỏ công thức; phần còn lại là nền nước súc miệng không cồn với polyol, chất hoà tan, thành phần cho hơi thở và hệ bảo quản được thử thách.
Tinh dầu nụ đinh hương
INCI Eugenia Caryophyllus Flower Oil — CosIng: tinh dầu cất hơi nước từ nụ hoa đinh hương phơi khô, “consists chiefly of eugenol”; chức năng tạo hương. Nguyên liệu trong ERP khai tên “Eugenia Caryophyllata Essential Oil”, không phải tên INCI trong CosIng. Tinh dầu nụ, lá và cành dùng chung CAS 84961-50-2, nên COA phải ghi bộ phận cây để nhãn ghi đúng INCI (nụ → Flower hoặc Bud Oil; lá → Leaf Oil). Chưa có nồng độ sử dụng được xác lập: CIR không có báo cáo cho đinh hương hay eugenol (tra 16/10/2026, theo bài tinh dầu đinh hương).
Polyol, dung môi và chất hoà tan
Nước tinh khiết; Glycerin, Sorbitol hoặc Xylitol giữ ẩm, tạo vị ngọt nhẹ; Propylene Glycol hỗ trợ hoà tan. Eugenol tan trong nước khoảng 2.460 mg/L ở 25 °C, trộn lẫn với cồn và dầu (PubChem) — tinh dầu được hoà vào hệ hương hoặc chất hoà tan không ion (dầu thầu dầu hydro hoá PEG-40, Polysorbate 20) trước khi vào pha nước (thực hành, thẩm định trên công thức).
Thành phần cho hơi thở thơm mát
Kẽm gluconat (Phụ lục III Ref 24: muối kẽm tan trong nước tối đa 1% tính theo kẽm) hoặc Cetylpyridinium Chloride (CPC). Câu “hơi thở thơm mát” là công bố của cả sản phẩm, có thử nghiệm — không phải của tinh dầu đinh hương.
Vị, pH và bảo quản
Menthol liều thấp cho cảm giác mát, hương bạc hà (phải có bản khai methyleugenol), Sucralose khi cần tăng ngọt; Citric Acid – Sodium Citrate giữ pH; Sodium Benzoate (Phụ lục VI Ref 1: sản phẩm răng miệng tối đa 1,7% tính theo acid) và Potassium Sorbate (Ref 4: tối đa 0,6% tính theo acid). Tinh dầu không phải chất bảo quản: lời dẫn Phụ lục VI nêu nhiều tinh dầu có tính chất ức chế vi sinh vật nhưng “are not included in the ANNEX”.
Điểm kỹ thuật cốt lõi
Methyleugenol, cộng dồn, bộ phận cây và kích ứng niêm mạc
Đây là những chỗ nước súc miệng đinh hương khác nước súc miệng không cồn thông thường; mỗi điểm được chốt bằng phiếu kiểm nghiệm nguyên liệu, bảng tính và thử nghiệm trên mẫu.
Methyleugenol quyết định tỉ lệ tối đa
Phụ lục II ASEAN, Ref 451 cấm methyleugenol “except for normal content in the natural essences used”, với trần trên thành phẩm, trong đó “(e) 0.0002 % in other leave-on products and oral hygiene products”. Nước súc miệng dù súc rồi nhổ vẫn chịu mức 0,0002% này, không phải mức 0,001% của sản phẩm rửa trôi. Hồ sơ EFSA 2023 đo được 0,039–0,128% methyleugenol ở bảy lô tinh dầu nụ — số liệu của các lô đó, không đại diện mọi nhà cung cấp, nên không có một con số cố định dùng chung cho mọi lô.
Phép tính và cộng dồn mọi nguồn
Tinh dầu tối đa (%) = 0,0002 ÷ methyleugenol trong tinh dầu (%) × 100, làm tròn xuống: lô chứa 0,128% → tối đa 0,15%; lô chứa 0,039% → tối đa 0,51%. Có hương bạc hà hay tinh dầu khác thì trừ phần methyleugenol của chúng trước. Ví dụ minh hoạ (không phải số đo của lô nào): hương 0,15% có bản khai methyleugenol 0,02% góp 0,00003%; phần còn lại 0,00017% chia cho lô đinh hương 0,128% → tinh dầu tối đa 0,13%. Tính lại mỗi khi đổi lô, đổi hương; tỉ lệ thực dùng thường thấp hơn trần vì vị cay nóng.
Eugenol, isoeugenol, methyleugenol — ba chất khác nhau
Eugenol (CAS 97-53-0) và isoeugenol (CAS 97-54-1) không có tên trong Phụ lục II, III, VI, VII ASEAN; methyleugenol (CAS 93-15-2) là chất của Ref 451. Eugenol là chất gây dị ứng hương: ASEAN không có ngưỡng ghi tên (Phụ lục III để trống mục 67–92); hàng xuất EU ghi “Eugenol” (Quy định 1223/2009, Phụ lục III mục 71) và “Eugenia Caryophyllus Oil” (Quy định 2023/1545, mục 356) khi vượt 0,001% ở sản phẩm lưu lại hoặc 0,01% ở sản phẩm rửa trôi, theo bản khai nhà cung cấp. Trần IFRA cho eugenol ở nhóm kem đánh răng, nước súc miệng là 1,5% trên thành phẩm — tiêu chuẩn tự nguyện của ngành hương.
Kích ứng niêm mạc, độ bền, an toàn thao tác
Eugenol tiếp xúc mô mềm trong miệng có thể gây kích ứng tại chỗ và độc với tế bào (Sarrami 2002, bối cảnh vật liệu nha khoa) — tinh dầu chỉ ở mức tạo hương, độ cay chốt trên mẫu súc thử. Eugenol “darkens and thickens on exposure to air” (PubChem) → nguyên liệu chứa đầy, đậy kín, tránh sáng; thành phẩm theo dõi màu. EFSA xem tinh dầu đinh hương là chất kích ứng da, mắt, đường hô hấp và gây mẫn cảm da → găng tay, kính, thông gió khi cân pha.
Ba hướng bào chế
Ba dòng nước súc miệng đinh hương
Đinh hương – kẽm, bạc hà dịu
Kẽm gluconat, tinh dầu nụ đinh hương, menthol liều thấp; vị ấm trước, mát sau. Vị chát của kẽm được che bằng polyol và hương.
Đinh hương – bạc hà – CPC
CPC cho định vị hơi thở thơm mát, hương bạc hà rõ hơn. CPC không đi cùng chất diện hoạt anion hay polymer anion; chất hoà tan không ion dùng vừa đủ để dung dịch trong. Hương bạc hà cộng vào bảng tính methyleugenol.
Đinh hương – xylitol, không menthol
Cho người thích vị ấm, không the: xylitol và sorbitol tạo vị ngọt dịu, tinh dầu đinh hương là mùi chính; không có thành phần hơi thở chuyên biệt nên câu hơi thở phải thử kỹ hơn; nhãn nhắc để xa vật nuôi (xylitol, theo trang nước súc miệng xylitol).
Bao bì phải tính cùng công thức
Chai PET đục hoặc màu chắn sáng kèm nắp đong; chai du lịch, gói dùng một lần. Nắp khó mở với trẻ em là lựa chọn nên cân nhắc. Thử tương thích gioăng, vòi với tinh dầu.
Chỉ tiêu theo dõi
Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu
Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.
- COA tinh dầu đầu vào
- Từng lô: INCI, bộ phận cây, eugenol, eugenyl acetate (giúp phân biệt dầu nụ với dầu lá theo đặc tả trong hồ sơ EFSA), methyleugenol, chỉ số khúc xạ, tỷ trọng.
- Bảng tính methyleugenol
- Từ tỉ lệ tinh dầu, COA và bản khai của hương khác; tổng trên thành phẩm không vượt 0,0002% (Phụ lục II Ref 451); lưu trong PIF.
- pH và độ trong
- Đo lúc mới pha và sau lão hoá; quan sát ở nhiệt độ lạnh, phòng và cao — vẩn đục là dấu hiệu tinh dầu, hương vượt khả năng chất hoà tan.
- Hàm lượng thành phần chính
- Kẽm hoặc CPC định lượng trên thành phẩm (CPC: phần khả dụng khi có chất hoà tan).
- Ethanol
- Xác nhận không có ethanol, kể cả lượng đi theo hương, trước khi ghi “không cồn”.
- Hiệu năng bảo quản
- Thử thách hệ bảo quản theo ISO 11930 trên công thức cuối; tinh dầu không được tính là chất bảo quản.
- Vi sinh
- Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025.
- Màu, mùi, vị và bao bì
- Ổn định sau lão hoá, có và không có ánh sáng; súc thử về độ cay, độ the, hậu vị; theo dõi hấp phụ hương vào chai, rò rỉ nắp.
Công bố công dụng
Công bố cho nước súc miệng đinh hương
Nước súc miệng là mỹ phẩm. Phụ lục 03-MP của Thông tư 06/2011/TT-BYT (hướng dẫn công bố tính năng ASEAN) không chấp nhận công bố phòng hay xử lý áp-xe răng, song nướu, viêm lợi, loét miệng, nha chu, chảy mủ quanh răng, viêm vòm miệng và các bệnh nhiễm trùng răng miệng; “tác dụng tê” (numbing effect) cũng nằm trong danh sách không chấp nhận (mục sản phẩm da). Dữ liệu nha khoa và ống nghiệm của đinh hương không phải căn cứ công bố. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá khi lập hồ sơ công bố.
Hương đinh hương, vị ấm cay; giúp hơi thở thơm mát (cả sản phẩm, có thử nghiệm)
Thay cho: giảm đau răng, làm tê, hết nhức răng — dữ liệu gel đinh hương bôi niêm mạc (Alqareer 2006) là bối cảnh y khoa; hết hôi miệng như thuốc.
Hỗ trợ làm sạch khoang miệng, dùng thêm bên cạnh chải răng
Thay cho: công bố tác động lên vi khuẩn, con số phần trăm vi khuẩn, thay việc chải răng.
Chứa tinh dầu nụ đinh hương (Eugenia Caryophyllus Flower Oil)
Thay cho: “bảo quản tự nhiên bằng đinh hương”, “không cần chất bảo quản”, “hoàn toàn tự nhiên”.
Chăm sóc khoang miệng hằng ngày
Thay cho: công bố như thuốc về sâu răng, viêm lợi, loét miệng, nhiệt miệng, nha chu.
Không cồn (khi công thức không có ethanol)
Mô tả thành phần; chỉ ghi khi đã xác nhận hương và nguyên liệu khác không mang ethanol.
Hướng dẫn và cảnh báo
Súc rồi nhổ, không nuốt. Để xa tầm tay trẻ em — đã có ca trẻ 3 tháng và 15 tháng tuổi suy gan tối cấp sau khi uống tinh dầu đinh hương (dưới 8 mL và 10 mL; Eisen 2004; Janes 2005); thành phẩm có tỉ lệ rất thấp, nhưng nuốt phải tinh dầu đậm đặc cần đi cấp cứu ngay. Định vị người lớn: bài tinh dầu đinh hương khuyến nghị không đưa đinh hương vào sản phẩm cho trẻ nhỏ; nếu mở rộng cho trẻ trên 6 tuổi biết súc – nhổ (mốc của trang nước súc miệng không cồn) thì đánh giá an toàn riêng. Người đã dị ứng hương, dị ứng eugenol không dùng; ngưng dùng nếu rát, kích ứng. Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ. Đau răng, hơi thở có mùi kéo dài cần nha sĩ thăm khám. Thay cho: an toàn khi nuốt, dùng được cho bé, không gây dị ứng.
Thông số gia công
Năng lực sẵn có
- Kết cấu
- Dung dịch trong, không màu hoặc có màu thuộc danh mục cho sản phẩm răng miệng.
- Quy cách
- Chai PET kèm nắp đong, chai du lịch, gói dùng một lần. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
- Sản lượng tối thiểu
- Thống nhất theo từng đơn hàng và theo từng hương.
- Kiểm nghiệm
- Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
- Hồ sơ
- Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, kèm COA tinh dầu ghi bộ phận cây và bảng tính methyleugenol.
- Bao bì
- Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.
Hướng sản phẩm gợi ý
Nước súc miệng đinh hương – bạc hà dịu, không cồn, có kẽm
Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.
Tinh dầu nụ đinh hương
Mùi đứng tên, vị ấm; tỉ lệ tính từ COA methyleugenol của lô, chốt trên mẫu súc thử.
Kẽm gluconat
Thành phần cho định vị hơi thở thơm mát, tổng kẽm trong giới hạn Phụ lục III Ref 24.
Không cồn, bạc hà dịu
Menthol liều thấp cân lại vị cay; polyol che vị chát kẽm; dung dịch trong.
Chai 250 ml
Chai chắn sáng, nắp đong; nhãn ghi súc rồi nhổ, không nuốt, để xa tầm tay trẻ em.
Theo yêu cầu riêng
Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu
Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.
Thành phần cho hơi thở
Kẽm gluconat hoặc CPC — quyết định vị hậu và cách thử nghiệm.
Mức đinh hương
Ấm nhẹ hay cay rõ, trong trần methyleugenol của lô tinh dầu.
Hương phối
Bạc hà dịu, bạc hà mạnh, quế nhẹ, không menthol — mỗi hương thêm vào cần bản khai methyleugenol và chất gây dị ứng.
Độ ngọt
Sorbitol, xylitol, có hoặc không sucralose; chốt trên mẫu súc thử.
Thị trường bán
Trong nước hay xuất EU (ghi “Eugenol”, “Eugenia Caryophyllus Oil” khi vượt ngưỡng của EU).
Bộ sản phẩm
Đi cùng kem đánh răng thảo dược vị đinh hương trong một bộ chăm sóc răng miệng; tổng methyleugenol tính riêng cho từng sản phẩm.
Đọc thêm
Kiến thức liên quan
Tinh dầu đinh hương (Eugenia caryophyllus) trong mỹ phẩm
Eugenol, dữ liệu nha khoa và in vitro, dị ứng, cách tính tỉ lệ theo giới hạn methyleugenol ASEAN.
Eugenol trong mỹ phẩm
Trần IFRA theo loại sản phẩm, chất gây dị ứng hương và ghi nhãn khi xuất EU.
Gia công nước súc miệng không cồn
Nền kỹ thuật chung của dòng không cồn; trang này đi sâu vào riêng đinh hương.
Gia công tinh dầu chăm sóc răng miệng
Tinh dầu pha loãng trong dầu nền, nhỏ giọt hoặc dầu súc miệng.
Gia công nước súc miệng xylitol
Dòng không cồn khác trong nhóm, xylitol đứng tên.
Lịch chăm sóc răng miệng
Nước súc miệng là bước thêm, dùng vào thời điểm khác lần chải răng.
Cách chúng ta làm việc
Từ ý tưởng tới lô hàng
Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →
Bắt đầu
Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai
Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật ← Toàn bộ danh mục
BUTTER-C