Nguyên liệu mỹ phẩm

29/10/2026 11 phút đọc

Eugenol (hương đinh hương) trong mỹ phẩm: dị ứng, IFRA, ghi nhãn

Eugenol cho mùi đinh hương ấm cay và thường được nhắc gắn với nha khoa. Trong mỹ phẩm, đây trước hết là chất tạo hương và là chất gây dị ứng hương đã được xác lập; bài viết tách dữ liệu nha khoa, y khoa khỏi mỹ phẩm và nêu rõ ASEAN, Việt Nam, EU yêu cầu gì.

Eugenol (hương đinh hương) trong mỹ phẩm: dị ứng, IFRA, ghi nhãn
Nụ đinh hương khô, thanh quế, hạt nhục đậu khấu bổ đôi và hạt tiêu Jamaica rải trên nền đá tối — các gia vị có tinh dầu chứa eugenol

Eugenol (INCI: Eugenol) là một phenol có mùi đinh hương, là thành phần chính của tinh dầu đinh hương và có mặt trong nhiều tinh dầu gia vị khác. Trong mỹ phẩm, eugenol tạo hương, vị ấm cay cho kem đánh răng, nước súc miệng, nước hoa. Đây cũng là chất gây dị ứng hương đã xác lập trên người, nên EU bắt ghi tên khi vượt ngưỡng và ngành hương đặt trần theo loại sản phẩm.

1. Eugenol là gì?

Theo PubChem (CID 3314), eugenol có công thức C10H12O2, khối lượng phân tử 164,20 g/mol, CAS 97-53-0, tên IUPAC 2-methoxy-4-prop-2-enylphenol. Đây là chất lỏng không màu đến vàng nhạt; tan trong nước khoảng 2.460 mg/L ở 25 °C, trộn lẫn với cồn và dầu; “darkens and thickens on exposure to air” (sẫm màu, đặc lại khi tiếp xúc không khí).

Ý kiến khoa học năm 2012 của Ủy ban Khoa học về An toàn Người tiêu dùng EU (SCCS) ghi eugenol chiếm 80–95% tinh dầu đinh hương, và còn có trong tinh dầu sả citronella, lá pimento (tiêu Jamaica), vỏ quế. PubChem ghi eugenol chủ yếu được tách từ tinh dầu lá đinh hương và lá quế. Ba chất tên gần giống nhưng quy định khác nhau:

ChấtCASPhụ lục ASEAN (II, III, VI bản 2026-1; VII bản 2025-2)
Eugenol97-53-0Không có tên (đã tra tên, CAS, “eugen”)
Isoeugenol (đồng phân)97-54-1Không có tên; EU giới hạn riêng
Methyleugenol93-15-2Phụ lục II, Ref 451: chỉ chấp nhận mức có sẵn trong tinh dầu, có trần trên thành phẩm

2. Eugenol làm gì trong công thức?

  • Cảm giác ấm (dữ liệu tế bào): eugenol hoạt hoá thụ thể TRPV1 trên tế bào biểu hiện thụ thể và tế bào thần kinh hạch sinh ba (Yang et al., 2003); cùng thymol, carvacrol, eugenol hoạt hoá mạnh kênh nhạy ấm TRPV3 có nhiều ở da, lưỡi, mũi (Xu et al., 2006). Dữ liệu tế bào, giải thích cảm giác ấm, không phải công dụng mỹ phẩm.
  • Chống oxy hoá (in vitro): ở 25 μg/mL, eugenol bắt gốc tự do DPPH khoảng 80% (Pires Costa et al., 2025). Không dùng làm căn cứ công bố chống oxy hoá cho da.

3. Bằng chứng: dữ liệu trên người đều ở bối cảnh y khoa

Nghiên cứuBối cảnhKết quả chính (theo tóm tắt)
Maghbool et al., 2020Y khoa: gel nano eugenol 4% bôi quanh vị trí kim chạy thận nhân tạo, ngẫu nhiên, mù đôi, bắt chéo, 34 người mỗi nhómĐiểm đau khác biệt có ý nghĩa giữa ba trạng thái: thấp nhất khi dùng gel eugenol (3,29), cao nhất khi không can thiệp (5,03); tác giả đề nghị cần nghiên cứu lớn hơn
Vilela et al., 2021Nha khoa: gel eugenol bao nano trước tẩy trắng răng tại phòng khám, chia nửa hàm, 56 ngườiKhông khác biệt có ý nghĩa về nguy cơ và mức ê buốt so với gel giả dược
Markowitz et al., 1992Tổng quan nha khoa về zinc oxide–eugenol (ZOE)Eugenol nồng độ thấp có tác dụng tại chỗ trên tủy răng; nồng độ cao gây độc tế bào; đặt trực tiếp lên mô tủy có thể gây tổn thương rộng

ZOE là vật liệu nha khoa do nha sĩ dùng (trám tạm, gắn tạm, trám ống tủy) — bối cảnh vật liệu y tế, không phải mỹ phẩm. Chúng tôi không tìm thấy thử nghiệm nào về công dụng của eugenol ở mức tạo hương trong mỹ phẩm — bằng chứng hạn chế; dữ liệu đầy đủ hơn thuộc về dị ứng.

4. Nồng độ: trần IFRA theo loại sản phẩm

Tiêu chuẩn IFRA về eugenol (Tu chính án 51, 2023) là tiêu chuẩn hạn chế, dựa trên nguy cơ mẫn cảm da và độc tính toàn thân. Nồng độ tối đa chấp nhận trong thành phẩm, tính cả eugenol từ tinh dầu (phụ lục “contributions from other sources”):

Nhóm IFRAVí dụ sản phẩm (theo hướng dẫn IFRA)Eugenol tối đa
2Lăn, xịt khử mùi vùng nách0,14%
5DKem, dầu, phấn em bé0,21%
1Son, sáp dưỡng môi0,45%
5A, 5BSữa dưỡng thể, kem dưỡng mặt0,64%
6Kem đánh răng, nước súc miệng, xịt thơm miệng1,5%
4Nước hoa2,5%
9Sữa tắm, dầu gội, xà phòng, sữa rửa mặt rửa trôi4,9%

Với nhóm 1 và 6, nguyên liệu còn phải được công nhận an toàn làm chất tạo hương vị (quy tắc IOFI). Trần IFRA là tiêu chuẩn tự nguyện của ngành hương, không phải mức nên dùng. Chúng tôi chưa kiểm được nồng độ sử dụng nào từ báo cáo của Cosmetic Ingredient Review (CIR) cho eugenol.

5. Cách dùng và lưu ý bào chế

  • Hoà tan, bảo quản: thực hành nhà máy là hoà vào hệ hương, cồn hoặc chất hoà tan không ion trước khi vào pha nước, thêm ở giai đoạn nguội; nguyên liệu chứa đầy, đậy kín, tránh sáng.
  • Cộng dồn: eugenol có thể đến từ hương pha chế và từ tinh dầu đinh hương, hương nhu, tinh dầu quế; cộng mọi nguồn khi so trần IFRA và ngưỡng ghi nhãn EU. Dùng tinh dầu thì tính thêm methyleugenol theo COA (Phụ lục II, Ref 451).
  • Không phải chất bảo quản: lời dẫn Phụ lục VI ASEAN ghi các tinh dầu như vậy “are not included in the ANNEX”; hệ bảo quản vẫn cần thử thách.

6. An toàn: dị ứng tiếp xúc là điểm chính

SCCS (2012) xếp eugenol vào nhóm chất gây dị ứng hương đã xác lập trên người có 101–1.000 ca được báo cáo, thuộc 12 chất “of special concern”. SCCS xếp eugenol là tiền hapten (prohapten): cần chuyển hoá bằng enzyme mới tạo chất gây mẫn cảm; nghiên cứu trên chuột gợi ý con đường khử methyl rồi oxy hoá thành quinone (Bertrand et al., 1997).

Eugenol là một trong tám chất của hỗn hợp hương I (fragrance mix I, FM I) dùng sàng lọc dị ứng hương. Tỷ lệ dương tính theo quần thể:

Chất thửQuần thể, thời gianTỷ lệ dương tính
FM IDân số chung 18–74 tuổi ở 5 nước châu Âu; 3.119 người được thử áp (Diepgen et al., 2015)2,6%
FM I22.581 bệnh nhân, 53 khoa da liễu ở 13 nước châu Âu, 2019–2020 (Uter et al., 2022)6,80%
FM I4.121 bệnh nhân, 13 trung tâm Bắc Mỹ, 2019–2020 (DeKoven et al., 2023)12,8%
Eugenol riêngBệnh nhân được thử thêm tại mạng lưới khoa da liễu Trung Âu (IVDK), 2003–2004; 1.658–4.238 người mỗi chất (Schnuch et al., 2007)0,4% (chuẩn hoá theo tuổi, giới)
Eugenol riêngIVDK theo SCCS: 1.214 bệnh nhân liên tiếp; 4.801 bệnh nhân thử có chủ đích0,44%; 1,57%

Số liệu bệnh nhân không đại diện dân số chung; dương tính FM I chưa chắc do eugenol. Ở người đã dị ứng: trong 34 người dị ứng eugenol từ sáu phòng khám da liễu châu Âu, thử áp dương tính ở nồng độ thấp tới 0,031%, và 19/34 phản ứng khi bôi lặp lại eugenol 0,5–2,7% hai lần mỗi ngày trong 21 ngày (Ofenloch et al., 2023; PubMed ghi nhà tài trợ là viện nghiên cứu của ngành hương liệu). Trước đó, bôi lặp lại sản phẩm có eugenol bằng hoặc dưới mức IFRA thời điểm đó không gây phản ứng, kể cả ở người thử áp dương tính; tác giả nêu chưa rõ đây có phải âm tính giả (Svedman et al., 2012).

  • Niêm mạc miệng: trong nha khoa, eugenol tiếp xúc mô mềm có thể gây kích ứng tại chỗ, độc tế bào và quá mẫn (Sarrami et al., 2002). Không bôi eugenol hay tinh dầu nguyên chất lên lợi, da.
  • Người đã dị ứng hương hoặc dương tính FM I nên chọn sản phẩm không hương liệu và hỏi bác sĩ da liễu (xem viêm da tiếp xúc do mỹ phẩm).
  • Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu (B2B)

  • ASEAN và Việt Nam: eugenol không có tên trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1) và VII (bản 2025-2); Phụ lục III ghi “67 to 92 Entries left intentionally blank” ở các số EU dành cho chất gây dị ứng hương, nên ASEAN không có ngưỡng ghi tên eugenol. Thông tư 06/2011/TT-BYT cho phép ghi chung thành phần tạo hương là “hương liệu” (perfume, fragrance, flavour, aroma); hồ sơ thông tin sản phẩm (Phụ lục 07-MP) đòi với hương liệu “cam kết phù hợp với hướng dẫn của Hiệp hội Hương liệu Quốc tế (IFRA)” — nên yêu cầu nhà cung cấp chứng nhận IFRA đúng nhóm sản phẩm và bản khai eugenol, methyleugenol.
  • Hàng xuất EU: Quy định (EC) 1223/2009, Phụ lục III, mục 71: “The presence of the substance must be indicated in the list of ingredients referred to in Article 19(1)(g) when its concentration exceeds: — 0,001 % in leave-on products — 0,01 % in rinse-off products”. Quy định (EU) 2023/1545 không thay mục 71 nhưng thêm nhiều tinh dầu, trong đó có mục ghi chung “Eugenia Caryophyllus Oil”; sản phẩm chưa đáp ứng mục mới chỉ được đưa ra thị trường EU đến 31/7/2026 và lưu hành đến 31/7/2028. Ví dụ: kem dưỡng 0,5% hương, hương chứa 2% eugenol → 0,01% eugenol, gấp 10 lần ngưỡng lưu lại → phải ghi “Eugenol”.
  • Công bố: theo hướng dẫn công bố tính năng ASEAN (Phụ lục 03-MP, Thông tư 06/2011/TT-BYT), “Numbing effect” là công bố không chấp nhận cho sản phẩm da; sản phẩm răng miệng không được công bố phòng ngừa hay xử lý bệnh, nhiễm trùng răng miệng. Tránh “gây tê”, “giảm đau răng”, câu về tác dụng trên vi khuẩn; nên dùng “hương đinh hương”, “vị ấm, cay”, “giúp hơi thở thơm mát”.

Butter-C dùng eugenol ở mức tạo hương, chủ yếu qua hương và tinh dầu, trong gia công kem đánh răng thảo dược, nước súc miệng; tỷ lệ tính theo trần IFRA và bản khai chất gây dị ứng.

Câu hỏi thường gặp

Eugenol có phải tinh dầu đinh hương không?

Không. Eugenol là một hợp chất chiếm phần lớn tinh dầu đinh hương; tinh dầu là hỗn hợp nhiều chất, có INCI riêng. Dữ liệu giảm đau, gây tê của đinh hương thuộc nha khoa, y khoa — mỹ phẩm không được công bố như vậy.

Mỹ phẩm có eugenol có gây dị ứng không?

Có thể, nhất là ở người đã mẫn cảm. Ở bệnh nhân được thử áp tại châu Âu, tỷ lệ dương tính với eugenol riêng khoảng 0,4–2,5% tuỳ nghiên cứu và cách chọn người thử. Nếu nổi ban, ngứa sau khi dùng, hãy ngưng và hỏi bác sĩ da liễu.

Vì sao nhãn hàng châu Âu ghi “Eugenol” còn hàng Việt Nam thì không?

EU bắt ghi tên khi eugenol vượt 0,001% (lưu lại) hoặc 0,01% (rửa trôi). Việt Nam và ASEAN cho ghi chung “hương liệu”, không có ngưỡng ghi riêng.

Phụ nữ mang thai có dùng được không?

Chưa đủ dữ liệu cho eugenol trong thai kỳ, nên hỏi bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

  1. NCBI PubChem. Eugenol (CID 3314) https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/3314 · Scientific Committee on Consumer Safety. Opinion on fragrance allergens in cosmetic products (SCCS/1459/11). 2012. https://ec.europa.eu/health/scientific_committees/consumer_safety/docs/sccs_o_102.pdf
  2. In vitro: Yang BH et al. Activation of vanilloid receptor 1 (VR1) by eugenol. J Dent Res. 2003. PMID 14514756 · Xu H et al. Oregano, thyme and clove-derived flavors and skin sensitizers activate specific TRP channels. Nat Neurosci. 2006. PMID 16617338 · Pires Costa E et al. Antioxidant and Anti-inflammatory Activity of Eugenol, Bis-eugenol, and Clove Essential Oil: An In Vitro Study. ACS Omega. 2025. PMID 40727828
  3. Bối cảnh y khoa, nha khoa: Maghbool M et al. The effects of eugenol nanoemulsion on pain caused by arteriovenous fistula cannulation in hemodialysis patients: A randomized double-blinded controlled cross-over trial. Complement Ther Med. 2020. PMID 32951708 · Vilela AP et al. Effect of topical application of nanoencapsulated eugenol on dental sensitivity reduction after in-office dental bleaching: a randomized, triple-blind clinical trial. J Esthet Restor Dent. 2021. PMID 33694253 · Markowitz K et al. Biologic properties of eugenol and zinc oxide-eugenol. A clinically oriented review. Oral Surg Oral Med Oral Pathol. 1992. PMID 1437045 · Sarrami N et al. Adverse reactions associated with the use of eugenol in dentistry. Br Dent J. 2002. PMID 12353045
  4. Bertrand F et al. Skin sensitization to eugenol and isoeugenol in mice: possible metabolic pathways involving ortho-quinone and quinone methide intermediates. Chem Res Toxicol. 1997. PMID 9084914
  5. Diepgen TL et al. Prevalence of fragrance contact allergy in the general population of five European countries: a cross-sectional study. Br J Dermatol. 2015. PMID 26332456 · Uter W et al. Patch test results with the European baseline series, 2019/20-Joint European results of the ESSCA and the EBS working groups of the ESCD, and the GEIDAC. Contact Dermatitis. 2022. PMID 35678309 · DeKoven JG et al. North American Contact Dermatitis Group Patch Test Results: 2019-2020. Dermatitis. 2023. PMID 36917520 · Schnuch A et al. Sensitization to 26 fragrances to be labelled according to current European regulation. Results of the IVDK and review of the literature. Contact Dermatitis. 2007. PMID 17577350
  6. Ofenloch RF et al. Allergic reactivity for different dilutions of eugenol in repeated open application test and patch testing. Contact Dermatitis. 2023. PMID 37218587 · Svedman C et al. Does the new standard for eugenol designed to protect against contact sensitization protect those sensitized from elicitation of the reaction? Dermatitis. 2012. PMID 22653067
  7. International Fragrance Association. IFRA Standard: Eugenol (Amendment 51). 2023. https://d3t14p1xronwr0.cloudfront.net/docs/standards/IFRA_STD_035.pdf · Guidance for the use of IFRA Standards (51st Amendment) https://d3t14p1xronwr0.cloudfront.net/docs/Standards-Documentation/ifra-51st-amendment-guidance-for-the-use-of-ifra-standards.pdf
  8. Pháp quy: ASEAN Annex III (2026-1) https://asean.org/wp-content/uploads/2026/07/Annex-III_Release_22nd-June-2026-clean.pdf · Annex II (2026-1) https://asean.org/wp-content/uploads/2026/07/Annex-II-Release_22nd-June-2026-clean.pdf · ASEAN Cosmetic Claims Guidelines (2007; Phụ lục 03-MP, Thông tư 06/2011/TT-BYT) https://file.go.gov.sg/appendix-iii-asean-cosmetic-claims-guidelines.pdf · Regulation (EC) No 1223/2009 https://publications.europa.eu/resource/cellar/4100396c-575c-4150-8d92-e7c23ab1ce97.0006.02/DOC_1 · Commission Regulation (EU) 2023/1545 https://publications.europa.eu/resource/cellar/d2ce789e-2c4b-11ee-95a2-01aa75ed71a1.0006.03/DOC_1

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức