
Dòng nguyên liệu đặc trưng
Gia công serum copper peptide
Copper Peptide (GHK-Cu) Serum · OEM/ODM
Copper peptide — tên INCI Copper Tripeptide-1, thường gọi GHK-Cu — là phức giữa ion đồng (Cu2+) và tripeptide glycyl-histidyl-lysine. GHK được phân lập từ huyết tương người, và trình tự này cũng có trong chuỗi collagen type I; nguyên liệu mỹ phẩm là peptide tổng hợp tạo phức với muối đồng. Câu chuyện của GHK-Cu hấp dẫn vì dữ liệu tế bào phong phú ở nồng độ nano mol, nhưng nghiên cứu lâm sàng độc lập trên da còn rất mỏng — một tổng quan năm 2025 gọi đó là “sự vắng mặt đáng ngạc nhiên”. Vì vậy serum copper peptide do Butter-C xây dựng đặt trọng tâm vào phần làm được ở nhà máy: giữ pH trong vùng phức bền 4,5–7,4, tránh môi trường kiềm, chất oxy hoá và lipid tích điện âm, dùng nồng độ theo hồ sơ an toàn của CIR và TDS nhà cung cấp, định lượng peptide bằng HPLC qua các mốc ổn định — và chỉ công bố “dưỡng da, giúp da trông mịn” khi đã thử trên thành phẩm. Nguyên liệu chưa có sẵn trong danh mục của Butter-C nên được nhập theo đơn hàng, kèm COA bắt buộc. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.
Nền công thức
GHK-Cu, nền nước và những gì đi cùng
GHK-Cu rất ưa nước và nhạy với môi trường quanh nó — bốn điểm dưới đây được chốt trước khi chọn kết cấu.
Copper Tripeptide-1 — phức đồng của tripeptide GHK
Đồng nghĩa trên PubChem: GHK-Cu, prezatide copper, GHK copper; CAS 89030-95-5; dạng phức một peptide khoảng 403 g/mol (PubChem còn bản ghi dạng hai peptide trên một ion đồng — ghi theo COA của nguyên liệu thực dùng). Rất ưa nước: log D từ −2,38 đến −2,49 ở pH 4,5–7,4 (Badenhorst 2016). Không nhầm với Copper PCA — muối đồng của PCA dùng ở trang serum peptide, dữ liệu hai chất không dùng thay nhau.
Nguồn theo đơn hàng, COA bắt buộc
Copper Tripeptide-1 chưa có trong danh mục nguyên liệu sẵn có của Butter-C. COA phải ghi dạng nguyên liệu (bột hay dung dịch), hàm lượng peptide, hàm lượng đồng, tạp chất kim loại và vi sinh; nếu là dung dịch thì kê đủ dung môi, chất bảo quản đi kèm vào bảng thành phần, và mọi phép tính nồng độ dựa trên peptide thực.
Nền nước, giữ ẩm đi kèm
Glycerin, Butylene Glycol, Panthenol, Sodium Hyaluronate tạo cảm giác ẩm; Hydroxyethylcellulose — polymer không ion — tạo gel lỏng. Trên tế bào và da ex vivo, GHK-Cu phối với hyaluronic acid phân tử lượng thấp theo tỉ lệ 1:9 làm tăng collagen IV (Jiang 2023; tác giả thuộc một doanh nghiệp sản xuất nguyên liệu) — đó là dữ liệu phòng thí nghiệm, lý do phối hợp, không phải công bố.
Không hương, không vitamin C trong cùng chai
Chưa có nghiên cứu đã kiểm về tương tác GHK-Cu với vitamin C; khi chưa có thử ổn định riêng, Butter-C không đặt chung trong một công thức và đề nghị dùng tách buổi (vitamin C buổi sáng, copper peptide buổi tối). Không hương để giảm thêm nguồn kích ứng.
Điểm kỹ thuật cốt lõi
pH, tương kỵ, nồng độ và định lượng
Vùng pH 4,5–7,4
Trong nghiên cứu tiền bào chế, GHK-Cu bền trong nước và dung dịch đệm pH 4,5–7,4 ít nhất hai tuần ở 60 °C; peptide bị thuỷ phân dưới tác động kiềm và chất oxy hoá, ít hơn với acid, một trong các sản phẩm phân huỷ là histidine (Badenhorst 2016). pH thành phẩm được chốt trong vùng này và theo dõi độ trôi qua các mốc ổn định.
Tương kỵ đã ghi nhận và cần rà soát
Cùng nghiên cứu: GHK-Cu tương thích niosome nền Span 60 nhưng kém bền khi có lipid tích điện âm dicetyl phosphate. Chất tạo phức kim loại mạnh (như EDTA) có thể cạnh tranh ion đồng — đây là suy luận hoá học, chưa có nghiên cứu đã kiểm; bản chuẩn của Butter-C không dùng chất tạo phức và xác nhận bằng định lượng peptide.
Nồng độ theo hồ sơ an toàn CIR
Báo cáo CIR (Johnson 2018) ghi Copper Tripeptide-1 có 18 lượt sử dụng nhưng không có số liệu nồng độ riêng; tính chung cả nhóm thành phần trong báo cáo, nồng độ dùng tối đa 0,0000001–0,002% (khảo sát ngành 2013, cập nhật 2014). Một hồ sơ gửi Hội đồng cho biết peptide dùng ở 1–30 ppm, thường dưới 10 ppm, và Hội đồng coi đó là nồng độ điển hình. Butter-C dùng theo TDS nhà cung cấp; mức cao hơn cần dữ liệu an toàn bổ sung trong PIF.
Định lượng HPLC, theo dõi màu
GHK được định lượng bằng HPLC chỉ thị độ ổn định ở thời điểm đầu và các mốc ổn định; nếu nhãn ghi hàm lượng, con số phải đúng tới cuối hạn dùng. Nguyên liệu mang màu xanh lam của phức đồng; màu thành phẩm tuỳ nồng độ và được so với mẫu chuẩn — đổi màu là tín hiệu cần định lượng lại.
Ba hướng bào chế
Ba kiểu serum copper peptide
Serum nước tối giản
Copper Tripeptide-1 cùng Glycerin, Panthenol trong gel lỏng Hydroxyethylcellulose; không hương, bảng thành phần ngắn. Dễ kiểm soát pH và định lượng, phù hợp thương hiệu muốn câu chuyện một hoạt chất rõ ràng.
Serum copper peptide – hyaluronate
Thêm Sodium Hyaluronate cho cảm giác ẩm mướt, cùng Butylene Glycol, Trehalose. Câu chuyện phối hợp dựa trên dữ liệu tế bào (Jiang 2023) — kể là dữ liệu phòng thí nghiệm, nhãn chỉ nói dưỡng ẩm.
Serum sữa mỏng
Nhũ tương dầu trong nước nhẹ với Squalane, Caprylic/Capric Triglyceride và chất nhũ hoá không ion Cetearyl Olivate; GHK-Cu nằm ở pha nước. Không dùng lipid tích điện âm như dicetyl phosphate; hướng cho da khô cần thêm độ mềm.
Khác các trang serum đã có
Serum peptide dùng acetyl hexapeptide-8 và tuỳ chọn Copper PCA (không phải copper peptide); serum chống lão hoá phối nhiều nhóm hoạt chất; serum cấp ẩm HA đặt trọng tâm vào chất giữ ẩm. Trang này dành cho serum đứng tên Copper Tripeptide-1, xoay quanh pH, tương kỵ, nồng độ và định lượng của chính phức GHK-Cu.
Chỉ tiêu theo dõi
Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu
Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.
- Hồ sơ nguyên liệu đầu vào
- CAS, dạng nguyên liệu, hàm lượng peptide, hàm lượng đồng, tạp chất kim loại, vi sinh, điều kiện bảo quản của nhà cung cấp.
- Hàm lượng peptide
- HPLC chỉ thị độ ổn định ở thời điểm đầu và các mốc ổn định; bắt buộc khi nhãn nêu hàm lượng.
- pH
- Đo trực tiếp ở 25 °C; mục tiêu trong vùng 4,5–7,4, theo dõi độ trôi pH theo thời gian.
- Cảm quan & màu
- Màu, độ trong, mùi so với mẫu chuẩn giữ tại phòng R&D; ngả màu, vẩn đục, kết tủa là dấu hiệu cần định lượng lại.
- Độ nhớt & độ bền
- Nhớt kế quay; lão hoá cấp tốc, chu kỳ nóng–lạnh, phơi sáng; bản serum sữa theo dõi tách lớp.
- Vi sinh & thử thách bảo quản
- Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930 — nền nhiều nước.
- Đánh giá trên da
- Thử dung nạp theo yêu cầu thị trường đích; muốn ghi “da trông mịn hơn” thì đo trên người tình nguyện dùng chính thành phẩm.
- Tương thích bao bì
- Nạp vào đúng chai bơm, chai nhỏ giọt sẽ dùng; kiểm độ kín, thấm sáng và mùi vật liệu.
Công bố công dụng
Công bố theo đúng mức bằng chứng của GHK-Cu
Dữ liệu của GHK-Cu có hai lớp rất khác nhau. Lớp tế bào: tăng tổng hợp collagen của nguyên bào sợi từ 10−12–10−11 M, tối đa ở 10−9 M (Maquart 1988); nguyên bào sợi nhân đôi nhanh hơn, tế bào đã chiếu xạ tăng bFGF, VEGF (Pollard 2005). Lớp trên người: Miller 2006 — ngẫu nhiên, có nhóm chứng, người đánh giá được làm mù, 13 người hoàn thành, da quanh miệng sau tái tạo bề mặt bằng laser CO2, dùng bộ chăm sóc da có hoặc không có GHK-Cu trong 12 tuần: không khác biệt về thời gian hết đỏ da, nếp nhăn và chất lượng da tổng thể; chỉ bảng hỏi tự đánh giá nghiêng về nhóm GHK-Cu (P = 0,04) — đây là bối cảnh sau thủ thuật y khoa. Tổng quan của Mortazavi và cộng sự (2025, tác giả đại học, tuyên bố không xung đột lợi ích) ghi nhận “sự vắng mặt đáng ngạc nhiên” của nghiên cứu lâm sàng với GHK-Cu; các tổng quan nêu lợi ích trên da lão hoá chủ yếu do một tác giả thuộc doanh nghiệp viết. Thấm qua da người in vitro: dung dịch nước 0,68%, đo theo lượng đồng chứ không đo peptide (Hostynek 2011). Kết luận: bằng chứng lâm sàng hạn chế; Phụ lục 03-MP Thông tư 06/2011/TT-BYT không chấp nhận công bố ngăn chặn, làm giảm hay đảo ngược thay đổi do tuổi tác, nên nhãn chỉ dùng các câu dưới đây.
Dưỡng da, giúp da trông mịn hơn (cần thử trên thành phẩm)
Căn cứ: đánh giá trên người tình nguyện dùng chính thành phẩm; dữ liệu tế bào chỉ giải thích lý do chọn nguyên liệu. Thay cho: tăng collagen, chống nhăn, chống lão hoá, trẻ hoá, tái tạo da.
Chứa copper peptide (Copper Tripeptide-1)
Nêu hàm lượng chỉ khi là peptide thực có định lượng HPLC; khi dẫn nghiên cứu thì ghi rõ là dữ liệu tế bào. Thay cho: “tăng collagen x lần”, số liệu phòng thí nghiệm trình bày như hiệu quả trên da.
Chỉ dùng trên da lành
Không định vị cho da vừa làm laser, peel, lăn kim; sau thủ thuật theo hướng dẫn của bác sĩ. Thay cho: làm lành vết thương, phục hồi da sau laser, phục hồi sẹo, dùng sau thủ thuật.
Hướng dẫn sử dụng
Dùng sau bước làm sạch và toner, trước kem dưỡng; buổi sáng dùng kem chống nắng. Chưa có dữ liệu tương kỵ trực tiếp với retinol hay acid tẩy tế bào chết — có thể tách buổi để dễ theo dõi dung nạp. Thay cho: dùng chung mọi hoạt chất không cần lưu ý.
Lưu ý trên nhãn
Người da nhạy cảm hoặc từng dị ứng kim loại thử trước trên vùng da nhỏ; chưa có dữ liệu cho phụ nữ mang thai, cho con bú — hỏi bác sĩ trước khi dùng. Thay cho: an toàn cho mẹ bầu, không gây kích ứng, hợp mọi làn da.
Thông số gia công
Năng lực sẵn có
- Kết cấu
- Serum nước, gel lỏng hoặc serum sữa mỏng; ánh xanh lam nhạt hoặc gần như không màu tuỳ nồng độ nguyên liệu.
- Quy cách
- Chai bơm, chai bơm chân không hoặc chai nhỏ giọt. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
- Sản lượng tối thiểu
- Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức, quy cách và lô nhập nguyên liệu.
- Kiểm nghiệm
- Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô; định lượng peptide theo kế hoạch ổn định.
- Hồ sơ
- Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, kèm COA nguyên liệu, phép tính nồng độ peptide thực và đánh giá phơi nhiễm đồng.
- Bao bì
- Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.
Hướng sản phẩm gợi ý
Serum copper peptide – hyaluronate, không hương
Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.
Copper Tripeptide-1 đứng tên
Nồng độ theo TDS nhà cung cấp, đối chiếu mức dùng điển hình CIR ghi nhận; nguồn theo đơn hàng, COA hàm lượng peptide và đồng; định lượng HPLC đầu kỳ và theo kế hoạch ổn định.
Nhóm giữ ẩm
Glycerin, Butylene Glycol, Panthenol, Sodium Hyaluronate trong gel lỏng Hydroxyethylcellulose; pH chốt trong vùng 4,5–7,4.
Không hương, không vitamin C, không chất tạo phức
Giảm nguồn kích ứng và rủi ro làm phức kém bền; hiệu lực bảo quản xác nhận bằng thử thách ISO 11930.
Chai bơm 30 ml
Nhãn ghi INCI Copper Tripeptide-1 và đủ thành phần của nguyên liệu, hướng dẫn dùng kem chống nắng ban ngày, thử trước trên vùng da nhỏ; công bố dừng ở “dưỡng da, giúp da trông mịn hơn” sau khi thử trên thành phẩm.
Theo yêu cầu riêng
Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu
Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.
Mức copper peptide
Theo TDS nhà cung cấp và mức dùng điển hình CIR ghi nhận; muốn cao hơn cần dữ liệu an toàn bổ sung trong hồ sơ PIF.
Kết cấu
Serum nước, gel lỏng hay serum sữa mỏng.
Thành phần đi kèm
Chất giữ ẩm, làm dịu (Panthenol, Sodium Hyaluronate, Trehalose, Allantoin); không phối vitamin C, chất oxy hoá hay lipid tích điện âm trong cùng chai.
Peptide khác
Mỗi peptide có dữ liệu, nồng độ và cách tính riêng — Butter-C đối chiếu từng chất trước khi phối, không cộng dồn công dụng.
Hương và màu
Khuyến nghị không hương; không thêm chất màu — ánh xanh nếu có là màu của phức đồng.
Bộ sản phẩm đi kèm
Kem chống nắng ban ngày, serum vitamin C dùng buổi sáng hoặc kem dưỡng ẩm dịu cùng dòng để bán theo bộ, giúp người dùng tách buổi đúng hướng dẫn.
Đọc thêm
Kiến thức liên quan
Copper peptide (GHK-Cu) trong mỹ phẩm
Cơ chế, hai lớp bằng chứng, nồng độ theo CIR, pH ổn định và cách công bố đúng mức.
Đồng PCA (copper PCA) trong mỹ phẩm
Một muối đồng khác hẳn copper peptide — vì sao dữ liệu hai chất không dùng thay nhau.
Hyaluronic acid trong mỹ phẩm
Chất giữ ẩm thường đi cùng GHK-Cu trong serum nền nước.
Gia công serum peptide
Hướng khác: acetyl hexapeptide-8, tuỳ chọn Copper PCA ánh xanh.
Gia công serum chống lão hoá
Hướng khác: serum phối nhiều nhóm hoạt chất (peptide, retinoid, vitamin C).
Gia công serum cấp ẩm HA
Hướng khác: serum đặt trọng tâm vào chất giữ ẩm.
Cách chúng ta làm việc
Từ ý tưởng tới lô hàng
Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →
Bắt đầu
Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai
Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật ← Toàn bộ danh mục
BUTTER-C