
Dòng nguyên liệu đặc trưng
Gia công sữa dưỡng thể AHA lactic acid
Lactic Acid AHA Body Lotion · OEM/ODM
Lactic acid hay được gọi là “acid sữa”, nhưng nguyên liệu mỹ phẩm được sản xuất bằng lên men carbohydrate hoặc tổng hợp hoá học (PubChem), không phải chiết từ sữa. Đây là một alpha-hydroxy acid (AHA) tan hoàn toàn trong nước, pKa khoảng 3,86, vừa làm bong lớp tế bào sừng bề mặt, vừa hỗ trợ giữ ẩm. Bằng chứng trên người ở mức dùng tại nhà còn khiêm tốn và chủ yếu từ thập niên 1990: thử nghiệm mù đôi 22 tuần trên 74 phụ nữ (ba nhánh: kem 8% L-lactic acid, kem 8% glycolic acid, kem nền) ghi nhận nhánh lactic acid làm cẳng tay bớt thô ráp, bớt xỉn màu so với kem nền; lotion chứa L-lactic acid làm tăng ceramide lớp sừng. Sữa dưỡng thể thoa lên tay, chân, vai — những vùng phơi nắng — trên một diện tích da lớn, nên hai giới hạn của Phụ lục III ASEAN mục A6 càng quan trọng: tổng AHA tối đa 10% tính theo acid, pH thành phẩm từ 3,5, và câu cảnh báo cháy nắng bắt buộc khi từ 2,5% mà sản phẩm không chứa chất chống nắng. Sữa dưỡng thể AHA do Butter-C xây dựng bắt đầu từ ba con số — tổng AHA, pH, lượng acid tự do — rồi mới tới cảm giác trên da. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói từ xây dựng công thức tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.
Nền công thức
Lactic acid là trục, nhũ tương và hệ đệm xếp quanh pH
Khác toner AHA (dung dịch gần như toàn nước), sữa dưỡng thể là nhũ tương có dầu, chất nhũ hoá và chất làm đặc — mọi thành phần đều phải chịu được pH acid suốt hạn dùng.
Lactic acid — nguyên liệu đứng tên
INCI Lactic Acid. Nguyên liệu sẵn có của Butter-C là dung dịch “Lactic Acid (and) Water” — phần trăm trên công thức quy về acid nguyên chất theo phiếu phân tích (COA). Ghi rõ dạng L hay DL: trên da người, lotion dạng L tăng ceramide lớp sừng 48%, dạng DL 25%, dạng D không thay đổi (Rawlings 1996, tác giả thuộc phòng nghiên cứu công nghiệp). Dung dịch cô đặc gây kích ứng da, tổn thương mắt nghiêm trọng (GHS) — bảo hộ, kính mắt khi cân pha.
Trung hoà và hệ đệm lactat
Sodium Hydroxide trung hoà một phần để đưa pH lên mức mục tiêu; Sodium Lactate cùng Lactic Acid tạo hệ đệm. Muối lactat vẫn thuộc mục A6 và cộng vào tổng tính theo acid — 1% natri lactat khan tương đương khoảng 0,80% lactic acid. Trung hoà làm giảm acid tự do, không làm giảm “tổng”.
Nhũ tương chịu pH acid
Chất nhũ hoá không ion, cồn béo, dầu nhẹ, silicone. Carbomer mất độ nhớt ở pH thấp và khi có nhiều muối lactat — dùng Xanthan Gum hoặc Hydroxyethylcellulose, kiểm độ nhớt ở đúng pH công thức.
Giữ ẩm, làm dịu, bảo quản
Glycerin giúp da bớt khô căng; Panthenol và Allantoin đi cùng khi pH thành phẩm đặt từ 4 (kinh nghiệm bào chế); các nguồn về vùng pH bền của hai chất này không thống nhất, nên độ bền được xác nhận bằng thử ổn định ở đúng pH công thức. Sodium Benzoate (sản phẩm bôi lưu tối đa 0,5% tính theo acid benzoic) có hiệu lực ở pH acid, đi cùng Phenoxyethanol; pH thấp không thay được hệ bảo quản.
Điểm kỹ thuật cốt lõi
Bốn con số và một câu cảnh báo phải chốt trước
Hai chai sữa dưỡng cùng ghi “lactic acid 5%” có thể tác động lên da rất khác nhau. Các hạng mục dưới đây quyết định hiệu quả, độ êm và tính hợp lệ của hồ sơ công bố.
Tổng AHA tính theo acid
Phụ lục III mục A6 áp cho “Glycolic and lactic acid, their common salts and simple esters”: sản phẩm cho da dùng thông thường “≤ 10% total when calculated as the acids”. Tổng gồm lactic acid, glycolic acid (nếu có), phần muối sinh ra khi trung hoà và Sodium Lactate thêm vào. Các nghiên cứu bôi tại nhà dùng 5–12%; mức 12% (Smith 1996) đã vượt trần bán lẻ ở ASEAN.
pH thành phẩm và acid tự do
pH thành phẩm bắt buộc “≥ pH 3.5”. Với pKa khoảng 3,86, tỉ lệ lactic acid ở dạng tự do ước tính theo phương trình Henderson–Hasselbalch khoảng 70% ở pH 3,5, khoảng 42% ở pH 4,0, khoảng 19% ở pH 4,5 (phép tính, không phải số đo). Nâng pH giúp êm hơn nhưng giảm mức làm bong sừng; FDA ghi nhận mức bong da phụ thuộc loại AHA, nồng độ, pH và nền, và nền kem làm AHA thấm sâu hơn dung dịch.
Diện tích lớn, nhiều vùng da khác nhau
Sữa dưỡng thể được thoa lên cả những vùng vừa cạo, tẩy lông hoặc da mỏng hơn. Từ 1992 đến 02/2004, FDA nhận 114 báo cáo phản ứng da với sản phẩm chứa AHA, nhiều nhất là bỏng rát (45), viêm da hoặc phát ban (35), sưng (29); phản ứng nặng thường gặp với sản phẩm làm bong mạnh. Nồng độ và pH được chốt qua thử dung nạp trên chính thành phẩm, nhãn dặn tránh vùng da trầy và vừa cạo.
Nhạy nắng và câu cảnh báo
Trong nghiên cứu do FDA phối hợp, glycolic acid 10% (AHA đại diện, không phải lactic acid) bôi 4 tuần làm tăng tổn thương tế bào do UV, hết sau một tuần ngừng (Kaidbey 2003). Chú thích (13) Phụ lục III: “Labeling mandatory for products containing Glycolic and/or Lactic acids at a concentration ≥ 2.5% and do not contain a sunscreen. Not required for products that are intended to be applied to non sun exposed areas of the body…” Sữa dưỡng thể bôi tay, chân không thuộc ngoại lệ “vùng không phơi nắng”. Butter-C cộng cả muối lactat (quy về acid) khi so với ngưỡng 2,5% — cách hiểu thận trọng, cần pháp chế xác nhận.
Ba hướng bào chế
Ba cách đặt lactic acid vào một chai sữa dưỡng thể
Sữa dưỡng lactic acid có hệ đệm lactat
Lactic acid trung hoà một phần, có Sodium Lactate giữ pH ít trôi; tổng A6 không quá 10% tính theo acid, mức cụ thể chốt qua thử dung nạp — tham chiếu mức 5% (Smith 1996) và kem 8% (Stiller 1996). Hướng cho da khô ráp ở tay chân đã quen dùng hoạt chất. Nhãn có câu cảnh báo cháy nắng.
Lactic acid phối urea cho da rất khô
Theo hướng công thức 10% urea + 4% lactic acid đã thử trên da chân khô (Pham 2002 — người đái tháo đường, bối cảnh y khoa, kết quả thuộc công thức phối hợp). Urea bền hơn ở pH 4–8 nên pH thành phẩm đặt từ 4 trở lên; urea làm tăng thấm chất khác — đánh giá lại dung nạp. Chi tiết ở trang sữa dưỡng thể urea.
Nồng độ thấp, định vị dịu
Tổng A6 dưới 2,5% (tính cả muối quy về acid — cách hiểu thận trọng): câu cảnh báo theo chú thích (13) không bắt buộc, nhưng FDA (Mỹ) vẫn khuyến nghị nhãn cảnh báo nắng cho mỹ phẩm chứa AHA — Butter-C đề nghị giữ lời khuyên chống nắng. Nguồn đã kiểm chưa có dữ liệu hiệu quả trên người ở mức này; công bố dừng ở hỗ trợ giữ ẩm, làm mềm, cần thử trên thành phẩm.
Bao bì phải tính cùng công thức
Chai bơm hoặc chai nắp bật bằng nhựa chịu acid; chi tiết kim loại của vòi bơm (lò xo) được ngâm thử cùng mẫu trong nghiên cứu ổn định trên đúng bao bì thương mại (kinh nghiệm bào chế).
Chỉ tiêu theo dõi
Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu
Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.
- pH
- Đo ở 25°C trên từng lô; khoảng pH trong tiêu chuẩn cơ sở đặt có biên trên mức 3,5 bắt buộc; theo dõi độ trôi pH qua các mốc ổn định.
- Hàm lượng AHA
- Định lượng lactic acid (và glycolic acid nếu có) bằng HPLC lúc đầu và sau thử ổn định; bảng tính tổng A6 quy về acid, gồm cả phần muối, lưu trong hồ sơ.
- Độ nhớt ở pH acid
- Nhớt kế quay ở 25°C; kiểm sụt độ nhớt theo thời gian vì chất làm đặc chịu acid và muối khác nhau.
- Độ bền nhũ tương
- Ly tâm, chu kỳ nóng–lạnh, lưu ở 40°C; theo dõi tách lớp, đổi màu, đổi mùi.
- Châm chích & kích ứng
- Thử trên người tình nguyện ở vùng tay, chân — căn cứ để chốt nồng độ và pH trước khi sản xuất hàng loạt.
- Vi sinh & thử thách bảo quản
- Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930.
- Tương thích bao bì
- Nạp vào đúng chai, vòi bơm sẽ dùng; theo dõi biến dạng, mùi vật liệu, dấu hiệu ăn mòn chi tiết kim loại.
- Đối chiếu nhãn
- Rà tổng AHA, pH và câu cảnh báo cháy nắng với Phụ lục III mục A6 trước khi duyệt maquette nhãn.
Công bố công dụng
Viết công dụng đúng phạm vi mỹ phẩm
Nhiều tài liệu về lactic acid là peel 30–92% do bác sĩ thực hiện, hoặc lotion ammonium lactate 12% là chế phẩm thuốc ở bối cảnh y khoa — câu chữ quảng bá dễ trượt sang ngôn ngữ đó. Tình trạng như dày sừng nang lông, vảy cá cần bác sĩ da liễu. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá ngay khi lập hồ sơ công bố.
Tẩy tế bào chết nhẹ, giúp bề mặt da mịn hơn
Thay cho: lột da, thay da, tái tạo da, “peel body tại nhà”.
Hỗ trợ giữ ẩm, giúp vùng da khô ráp mềm hơn
Thay cho: câu chữ nêu tác dụng lên da gà, viêm nang lông, vảy cá, dày sừng.
Giúp da trông bớt xỉn màu
Có cơ sở từ thử nghiệm kem 8% (cẳng tay bớt xỉn màu so với kem nền); với sữa dưỡng cần thử trên thành phẩm. Dữ liệu ức chế tyrosinase là in vitro. Thay cho: trắng da, dưỡng trắng body, mờ thâm, xoá nám.
Chứa lactic acid X%
Chỉ ghi phần trăm khi là tổng tính theo acid và khớp phiếu định lượng; có thể ghi kèm pH. Thay cho: phần trăm không rõ cách tính, con số trên 10% ở sản phẩm bán lẻ.
Câu cảnh báo bắt buộc
Nguyên văn Phụ lục III: “Sunburn alert: This product contains an alpha hydroxy acid (AHA) that may increase your skin’s sensitivity to the sun and particularly the possibility of sunburn. Use a sunscreen, wear sun protective clothing, and limit sun exposure while using this product and for a week afterwards.” Nhãn phụ tiếng Việt dịch tương đương, bản dịch do pháp chế duyệt. Thay cho: “không gây nhạy nắng”, bỏ câu cảnh báo vì phần còn lại “chỉ là muối”.
Hướng dẫn và lưu ý trên nhãn
Dùng buổi tối, bắt đầu cách ngày; dùng kem chống nắng cho vùng da hở ban ngày, cả tuần sau khi ngừng; không thoa lên da trầy, vừa cạo, tẩy lông hoặc đang cháy nắng; tách buổi với sản phẩm chứa retinol, BHA; đỏ rát kéo dài thì ngừng dùng. Thay cho: dùng được cho mọi làn da, an toàn cho mẹ bầu, dùng cho trẻ em.
Thông số gia công
Năng lực sẵn có
- Kết cấu
- Sữa lỏng hoặc kem mỏng, nhũ tương dầu trong nước chịu pH acid.
- Quy cách
- Chai bơm, chai nắp bật, tuýp bằng vật liệu chịu acid. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
- Sản lượng tối thiểu
- Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
- Kiểm nghiệm
- Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, kèm định lượng AHA và pH trên từng lô; phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
- Hồ sơ
- Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, gồm bảng tính tổng AHA theo mục A6 và kết quả thử kích ứng.
- Bao bì
- Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức; câu cảnh báo cháy nắng được dàn trang ngay từ bản nháp nhãn.
Hướng sản phẩm gợi ý
Sữa dưỡng thể lactic acid có hệ đệm lactat cho da khô ráp
Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.
Lactic acid và Sodium Lactate, pH từ 4
Đứng tên sản phẩm; tổng A6 không quá 10% tính theo acid, mức cụ thể chốt qua thử châm chích, tham chiếu các mức 5–8% đã thử ở dạng lotion, kem.
Glycerin, Panthenol
Nhóm giữ ẩm, làm dịu đi cùng acid; pH thành phẩm đặt từ 4, độ bền Panthenol ở pH này được xác nhận bằng thử ổn định.
Nhũ tương mỏng, không hương
Xanthan Gum làm đặc, dầu nhẹ cho cảm giác ráo; không hương, không thêm BHA hay retinoid.
Chai bơm 250 ml
Nhựa chịu acid; nhãn có câu cảnh báo cháy nắng, hướng dẫn dùng buổi tối và chống nắng ban ngày cho vùng da hở.
Theo yêu cầu riêng
Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu
Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.
Mức AHA
Dưới 2,5% (định vị dịu) hoặc từ 2,5% đến 10% có câu cảnh báo; sản phẩm bán lẻ không vượt 10% tổng tính theo acid.
pH và mức châm chích
pH càng gần 3,5 thì acid tự do càng nhiều và châm chích càng dễ gặp; nâng pH giúp êm hơn nhưng giảm mức tác động.
Phối hợp
Urea, Glycerin, Panthenol, bơ hạt mỡ; Glycolic Acid nếu có thì cộng chung trần 10%.
Kết cấu
Sữa lỏng thấm nhanh hay kem mỏng cho mùa hanh khô.
Hương
Đề nghị không hương cho sản phẩm acid bôi lưu trên diện tích da lớn.
Định hướng thành phần
Không paraben, không dầu khoáng, không silicone, thuần chay — đề nghị nêu ngay từ đầu.
Đọc thêm
Kiến thức liên quan
Lactic acid trong mỹ phẩm
Cơ chế, bằng chứng, giới hạn 10% và pH 3,5 theo ASEAN, nhạy nắng.
Natri lactat (Sodium Lactate) trong mỹ phẩm
Hệ đệm lactat, quy đổi về acid và tỉ lệ acid tự do theo pH.
UVA, UVB, ánh sáng nhìn thấy và tác động lên da
Vì sao người dùng AHA cần chống nắng trong và sau thời gian dùng.
Gia công toner AHA glycolic acid
Cùng mục A6, dạng toner cho da mặt.
Gia công tẩy tế bào chết body
Trang chung: hạt, gel và sản phẩm acid cho da body.
Gia công sữa dưỡng thể urea
Hướng phối urea cho da rất khô và cách giữ urea bền.
Gia công dưỡng thể
Trang chung: dưỡng ẩm, dưỡng sáng, da khô.
Cách chúng ta làm việc
Từ ý tưởng tới lô hàng
Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →
Bắt đầu
Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai
Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật ← Toàn bộ danh mục
BUTTER-C