Bàn tay cầm chai bơm nhựa trắng trơn không nhãn phía trên túi giấy đỏ, nền ghế mây (ảnh minh hoạ, không phải ảnh sản phẩm thật)

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công sữa dưỡng thể urea

Urea Body Lotion · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Urea không phải nguyên liệu lạ với làn da: nó vốn có sẵn trong lớp sừng như một thành phần của yếu tố giữ ẩm tự nhiên (NMF), hút và giữ nước cho lớp tế bào ngoài cùng. Nguyên liệu urea dùng trong mỹ phẩm được tổng hợp từ amoniac và carbon dioxide rồi tinh chế bằng kết tinh (PubChem), không lấy từ nguồn động vật. Điểm đặc trưng của urea là tác dụng đổi theo nồng độ: theo tổng quan của Celleno (2018), đến 10% urea là chất dưỡng ẩm, trên 10% có tác dụng làm bong sừng; báo cáo an toàn của Hội đồng CIR ghi nhận mức dùng trong mỹ phẩm từ 0,01% đến 10%. Sữa dưỡng thể thoa lên tay, chân, lưng mỗi ngày nên đứng ở vùng dưỡng ẩm — khác với kem gót chân hay kem khuỷu tay, đầu gối, nơi lớp sừng dày thường dùng mức urea cao hơn nhưng theo bài urea vẫn trong khoảng dùng cho mỹ phẩm. Hai việc quyết định chất lượng: giữ urea bền trong nhũ tương nhiều nước suốt hạn dùng, và kiểm soát cảm giác châm chích khi người dùng thoa lên da khô nứt hoặc vừa cạo. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Urea là trục, hệ đệm và nhũ tương xếp quanh độ bền của urea

Trang chung về dưỡng thể đã nêu urea như một chất giữ ẩm trong nhiều lựa chọn. Ở đây urea đứng tên sản phẩm, nên pH, nhiệt độ khi phối trộn và chất làm đặc đều được chọn để urea không bị phân huỷ.

Urea — nguyên liệu đứng tên

INCI Urea (carbamide, CAS 57-13-6), tan rất tốt trong nước (khoảng 545 g/L ở 25 °C). Không nhầm với Hydroxyethyl Urea (INCI khác) hay các chất bảo quản có chữ “urea” trong tên. Urea chưa có trong danh mục nguyên liệu hiện có của Butter-C: nguồn nguyên liệu và phiếu phân tích (COA) được xác nhận theo đơn hàng.

Hệ đệm pH

Urea bền hơn ở pH 4–8 và phân huỷ ít nhất trong hệ đệm lactat pH 6,0 trong khảo sát của Panyachariwat và Steckel (2014). Sodium Lactate là muối của lactic acid, thuộc Phụ lục III ASEAN mục A6 — lượng lactat quy về acid được cộng vào tổng AHA; có thể chọn hệ đệm citrat nếu không muốn tính tới mục này.

Chất giữ ẩm đi cùng

Glycerin, Sodium PCA, Panthenol bổ sung cho urea. Trong một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi trên 197 người viêm da cơ địa, kem 20% glycerin và kem 4% urea + 4% natri clorid có tác dụng như nhau trên độ khô da, nhưng cảm giác rát vừa–nặng gặp nhiều hơn với kem urea – muối (24% so với 10%) (Lodén 2002).

Nhũ tương nhẹ cho diện tích lớn

Nhũ tương dầu trong nước với chất nhũ hoá không ion, cồn béo ở mức thấp, dầu nhẹ và silicone cho cảm giác ráo. Xanthan Gum chịu chất điện ly tốt hơn Carbomer khi có hệ đệm muối. Hệ bảo quản Phenoxyethanol – Ethylhexylglycerin, kiểm bằng thử thách bảo quản.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Bốn điểm riêng của urea trong sữa dưỡng thể toàn thân

Cùng là “dưỡng thể có urea”, mức urea, độ bền và cách dặn người dùng quyết định sản phẩm êm hay rát, giữ được chất lượng đến hết hạn hay không.

Nồng độ cho da toàn thân

Theo Celleno (2018): đến 10% là dưỡng ẩm, trên 10% làm bong sừng; CIR ghi nhận mức dùng mỹ phẩm 0,01–10%. Các mức đã thử trên người: kem 4% urea + 4% natri clorid (Lodén 2002); kem thương mại 5% urea có ceramide và lactate ở người trên 60 tuổi da khô (Danby 2016 — kết quả của cả công thức); kem 10% urea kèm thành phần NMF bôi cẳng chân, cẳng tay (Gallinger 2022 — tác giả là nhân viên nhà sản xuất). Mức trên 10% cho da dày sừng, móng thuộc bối cảnh y khoa và không hợp sữa dưỡng thể dùng hằng ngày.

Giữ urea bền suốt hạn dùng

Urea phân huỷ trong dung dịch, kém bền hơn khi nhiệt độ tăng (Panyachariwat và Steckel 2014). Vì vậy urea được đưa vào pha nước khi nhũ tương đã nguội, pH đặt trong khoảng 4–8 có hệ đệm. Theo kinh nghiệm bào chế, sản phẩm phân huỷ của urea có thể làm pH tăng dần và sinh mùi amoniac — hai dấu hiệu được theo dõi trong thử ổn định cùng với định lượng urea.

Châm chích trên da nứt, da trầy

Báo cáo CIR (2005) ghi nhận cảm giác nóng rát là tác dụng được báo cáo nhiều nhất khi urea dùng trên da bệnh lý; urea hấp thu qua da bình thường 9,5% so với 67,9% qua da trầy xước. Dưỡng thể có thể được thoa lên vùng vừa cạo, tẩy lông — nhãn cần dặn tránh vùng da trầy, nứt. Theo bài urea, trẻ nhỏ và người viêm da cơ địa nên hỏi bác sĩ da liễu trước khi dùng sản phẩm urea nồng độ cao.

Urea làm tăng thấm chất khác

Hội đồng CIR lưu ý nhà bào chế rằng urea có thể làm tăng hấp thu qua da của các chất khác. Với sản phẩm bôi lượng lớn lên diện tích rộng, hương liệu, chất bảo quản và hoạt chất phối hợp được đánh giá lại trong hồ sơ an toàn; Butter-C đề nghị bản không hương hoặc hương nhẹ. Phụ lục III ASEAN không có danh sách chất gây dị ứng hương (mục 67–92 để trống); hàng xuất EU ghi tên các chất này khi vượt 0,001% ở sản phẩm bôi lưu, theo COA hương.

Ba hướng bào chế

Ba cách đặt urea vào một chai sữa dưỡng thể

Sữa dưỡng urea mức thấp, dùng hằng ngày

Urea khoảng 3–5% (tham chiếu các mức 4–5% đã thử trên người; mức cụ thể là kinh nghiệm bào chế) cùng glycerin, sữa mỏng thấm nhanh. Hướng cho da thường đến khô, dùng cả năm; ít châm chích hơn các mức cao, vẫn cần thử trên thành phẩm.

Sữa dưỡng urea 10% cho da rất khô, thô ráp

Mức trần của khoảng dùng mỹ phẩm theo CIR, hợp cẳng chân, cánh tay khô ráp mùa hanh. Kết cấu đặc hơn, có thêm chất khoá ẩm. Châm chích dễ gặp hơn: thử dung nạp kỹ, nhãn dặn tránh da trầy và vùng vừa cạo.

Urea phối lactic acid

Hướng theo công thức 10% urea + 4% lactic acid đã thử trên da chân khô (Pham 2002 — người đái tháo đường, công thức phối hợp, kết quả không quy riêng cho urea). Lactic acid và muối lactat theo Phụ lục III mục A6: tổng ≤ 10% tính theo acid, pH thành phẩm ≥ 3,5, từ 2,5% phải in câu cảnh báo cháy nắng. pH đặt trong vùng chung từ 4 trở lên để urea bền. Chi tiết ở trang sữa dưỡng thể AHA lactic.

Bao bì phải tính cùng công thức

Chai bơm hoặc chai nắp bật, kín khí; độ sánh hợp vòi bơm. Bao bì được nạp mẫu trong nghiên cứu ổn định để theo dõi mùi và pH trong đúng điều kiện bán ra.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

pH theo thời gian
Đo ở 25°C lúc mới sản xuất và qua các mốc ổn định; pH trôi lên là dấu hiệu cần xem lại hệ đệm.
Hàm lượng urea
Định lượng lúc đầu và sau thử ổn định để xác nhận lượng urea còn lại đúng con số ghi trên nhãn.
Mùi
Theo dõi mùi amoniac sau lưu ở 40°C và chu kỳ nóng–lạnh.
Độ nhớt & độ bền nhũ tương
Nhớt kế quay ở 25°C; ly tâm, chu kỳ nóng–lạnh, lưu ở 40°C; theo dõi tách lớp, đổi màu.
Đánh giá trên da
Thời gian khô mặt, độ dính, cảm giác châm chích sau khi thoa — gồm cả vùng da khô ráp.
Vi sinh & thử thách bảo quản
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930.
Tổng AHA (nếu có lactat)
Khi dùng hệ đệm lactat hoặc phối lactic acid: bảng tính tổng mục A6 quy về acid lưu trong hồ sơ.
Tương thích bao bì
Nạp vào đúng chai, vòi bơm sẽ dùng; kiểm lực bơm, tắc vòi, mùi vật liệu.

Công bố công dụng

Viết công dụng đúng phạm vi mỹ phẩm

Nhiều tài liệu về urea là nghiên cứu ở người viêm da cơ địa, người đái tháo đường hay chế phẩm 40% cho da dày sừng — đó là bối cảnh y khoa, không chuyển thành công dụng của sữa dưỡng thể. Tình trạng như dày sừng nang lông, vảy cá cần bác sĩ da liễu. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá ngay khi lập hồ sơ công bố.

Cấp ẩm, giữ ẩm cho da khô

Thay cho: phục hồi da, lời hứa xử lý tận gốc da khô nứt nẻ.

Giúp làm mềm vùng da khô ráp

Thay cho: câu chữ nêu tác dụng lên da gà, vảy cá, dày sừng, chàm.

Hỗ trợ hàng rào bảo vệ da

Chỉ dùng khi có dữ liệu cho công thức; dữ liệu về gen và peptide phòng vệ (Grether-Beck 2012) là của urea trong nghiên cứu, không phải của sản phẩm. Thay cho: tăng filaggrin, tăng peptide phòng vệ của da.

Chứa urea X%

Ghi đúng phần trăm khớp phiếu định lượng sau thử ổn định. Thay cho: con số giảm khô da mượn từ nghiên cứu của công thức khác.

Hướng dẫn và lưu ý trên nhãn

Không thoa lên da trầy xước, nứt hoặc vừa cạo, tẩy lông; châm chích kéo dài thì ngừng dùng; trẻ nhỏ hoặc người đang dùng sản phẩm bôi theo chỉ định của bác sĩ nên hỏi bác sĩ. Thay cho: dùng được cho mọi làn da, dùng cho da tiểu đường, an toàn cho bé.

Câu cảnh báo khi có lactat

Tổng lactic acid và muối lactat (quy về acid) từ 2,5% mà sản phẩm không chứa chất chống nắng: in câu “Sunburn alert…” theo chú thích (13) Phụ lục III. Cộng muối vào ngưỡng này là cách hiểu thận trọng, cần pháp chế xác nhận.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Sữa lỏng, kem mỏng; ráo mặt hoặc mềm mượt hơn cho da rất khô.
Quy cách
Chai bơm, chai nắp bật, tuýp. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, gồm kết quả thử ổn định có theo dõi pH và hàm lượng urea.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức; lời dặn tránh da trầy được dàn trang từ bản nháp nhãn.

Hướng sản phẩm gợi ý

Sữa dưỡng thể urea 5% có hệ đệm lactat, không hương

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Urea 5% và Glycerin

Urea đứng tên ở vùng dưỡng ẩm, glycerin giữ ẩm đi cùng; cấp ẩm cho da khô ráp ở tay, chân.

Hệ đệm lactat pH quanh 6

Vùng pH urea ít phân huỷ trong khảo sát của Panyachariwat và Steckel; lượng lactat giữ thấp để tổng mục A6 dưới 2,5% tính theo acid (cách hiểu thận trọng), nên không phải in câu cảnh báo cháy nắng.

Nhũ tương mỏng, không hương

Xanthan Gum làm đặc, dầu nhẹ cho cảm giác ráo; không hương để hạn chế yếu tố kích ứng trên diện tích da lớn.

Chai bơm 300 ml

Chai thân mờ, vòi bơm cho lượng vừa đủ; nhãn dặn tránh da trầy, vừa cạo.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Mức urea

Mức thấp dùng hằng ngày hay mức 10% cho da rất khô — luôn trong khoảng dùng mỹ phẩm, không vượt 10% cho sữa dưỡng thể.

Hệ đệm

Đệm lactat (urea bền, nhưng tính vào tổng mục A6) hoặc đệm citrat; quyết định cách tính trên hồ sơ và câu chữ trên nhãn.

Phối hợp

Glycerin, Sodium PCA, Panthenol, ceramide, bơ hạt mỡ; hoặc lactic acid theo quy định mục A6.

Kết cấu

Sữa lỏng thấm nhanh hay kem mỏng mềm mượt cho mùa hanh khô.

Mùi hương

Đề nghị không hương hoặc hương nhẹ; nếu cần hương thì làm song song một bản không hương.

Định hướng thành phần

Không paraben, không dầu khoáng, không silicone, thuần chay — đề nghị nêu ngay từ đầu.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Urea trong mỹ phẩm

Cơ chế giữ ẩm, ranh giới 10%, bằng chứng trên người, độ ổn định và an toàn.

Gia công dưỡng thể

Trang chung: dưỡng ẩm, dưỡng sáng, da khô — urea là một trong nhiều lựa chọn.

Gia công kem dưỡng gót chân

Vùng da dày, urea mức cao hơn dưỡng thể.

Gia công kem dưỡng khuỷu tay, đầu gối

Urea và lactic acid cho vùng da tỳ đè, thô ráp.

Gia công sữa dưỡng thể AHA lactic

Hướng phối lactic acid: giới hạn mục A6 và câu cảnh báo cháy nắng.

Natri lactat (Sodium Lactate) trong mỹ phẩm

Hệ đệm lactat cho urea và cách quy đổi về lactic acid.

Da khô và da mất nước

Phân biệt hai tình trạng để chọn chất giữ ẩm phù hợp.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục