Hai cánh tay giơ lên trên nền xám xanh, một vệt kem trắng nhỏ trên cẳng tay, tay áo lụa màu cam đất (ảnh minh hoạ, không phải ảnh sản phẩm thật)

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công sữa dưỡng thể alpha-arbutin

Alpha-Arbutin Body Lotion · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Alpha-arbutin là một glycoside của hydroquinone: phân tử hydroquinone gắn với glucose theo liên kết alpha, có thể được tổng hợp bằng enzyme từ hydroquinone và tinh bột. Trong phòng thí nghiệm, alpha-arbutin ức chế tyrosinase của tế bào u hắc tố chuột và làm giảm melanin trên tế bào u hắc tố người nuôi cấy và mô hình da người ba chiều; trên người, các nghiên cứu đã kiểm đều là kem bôi mặt phối hợp nhiều hoạt chất ở người có nám, đốm nâu, và chúng tôi chưa tìm thấy nghiên cứu nào trên sữa dưỡng thể. Với sản phẩm body, con số quan trọng nhất là 0,5%: Ủy ban Khoa học về An toàn Người tiêu dùng của EU (SCCS) đánh giá alpha-arbutin an toàn tới 2% trong kem bôi mặt nhưng chỉ tới 0,5% trong sữa dưỡng thể. Phụ lục ASEAN bản 06/2026 chưa có tên alpha-arbutin, nên đây là mức tham chiếu khoa học mà Butter-C giữ, không phải giới hạn pháp lý. Vì arbutin có thể phân huỷ thành hydroquinone — chất cấm trong mỹ phẩm — khi gặp nhiệt, tia UV hoặc môi trường acid, sữa dưỡng thể được xây dựng quanh pha nguội, hệ đệm, bao bì chắn sáng và phép định lượng hydroquinone bằng HPLC. Công bố dừng ở “giúp da trông sáng, đều màu hơn”, cần thử trên thành phẩm và luôn kèm khuyến nghị chống nắng cho vùng da hở. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Alpha-arbutin ở mức sữa dưỡng thể, trong một nhũ tương mỏng

Alpha-arbutin ưa nước nên nằm trong pha nước của nhũ tương dầu trong nước. Điều phải chốt trước tiên là nồng độ theo loại sản phẩm, rồi tới pH, nhiệt độ lúc cho vào và hệ bảo quản.

Alpha-Arbutin không quá 0,5%

Ý kiến SCCS/1552/15 (thông qua ngày 27/05/2015, đăng trên Regulatory Toxicology and Pharmacology năm 2016) kết luận alpha-arbutin an toàn cho người tiêu dùng “in a concentration up to 2% in face creams and up to 0.5% in body lotions”, và ghi rõ ý kiến này chưa đánh giá việc dùng kết hợp với các chất giải phóng hydroquinone khác. Ý kiến cập nhật SCCS/1642/22 (thông qua ngày 31/01/2023) giữ hai mức này, an toàn “also when used together”, coi phơi nhiễm gộp với beta-arbutin (7% kem mặt) là an toàn, và yêu cầu hydroquinone trong công thức giữ càng thấp càng tốt, không vượt lượng vết không tránh được. Sữa dưỡng thể thuộc mức 0,5%. Nguyên liệu bột INCI Alpha-Arbutin (CAS 84380-01-8, C12H16O7, khối lượng phân tử 272,25 — PubChem) có sẵn tại kho của Butter-C.

Tư cách pháp lý tại ASEAN

Alpha-arbutin chưa có tên trong Phụ lục II, III, VI ASEAN bản 06/2026. Vì vậy 0,5% là mức tham chiếu khoa học của SCCS, không phải giới hạn pháp lý tại Việt Nam; muốn vượt mức này, nhà sản xuất phải có dữ liệu an toàn riêng trong hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Butter-C giữ trong mức 0,5% cho mọi sản phẩm body bôi lưu.

Nhũ tương dầu trong nước mỏng

Glyceryl Stearate, PEG-100 Stearate làm chất nhũ hoá; Cetearyl Alcohol, Xanthan Gum tạo độ đặc và giữ bền; Caprylic/Capric Triglyceride, Isopropyl Myristate, Dimethicone cho cảm giác ráo, thấm nhanh — tỉ lệ dầu chốt theo cảm quan cho khí hậu nóng ẩm (kinh nghiệm bào chế).

Giữ ẩm, đệm pH, bảo quản

Glycerin, Sodium Hyaluronate, Panthenol giữ ẩm; Sodium Citrate và Citric Acid giữ pH tránh vùng acid; Disodium EDTA tạo phức ion kim loại; Phenoxyethanol (tối đa 1,0% — Phụ lục VI ASEAN, Ref 29) đi cùng Ethylhexylglycerin. Chưa có nguồn đã kiểm cho một vùng pH tối ưu của alpha-arbutin — pH theo TDS nhà cung cấp, chốt bằng thử ổn định có định lượng hydroquinone.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Giữ arbutin nguyên vẹn, đo đúng hydroquinone

Hydroquinone vừa là nguyên liệu đầu để tổng hợp alpha-arbutin, vừa là sản phẩm phân huỷ của arbutin. Bốn hạng mục dưới đây quyết định hồ sơ của sữa dưỡng thể có vững hay không.

Nhiệt, pH và ánh sáng

Arbutin phân huỷ thành hydroquinone và p-benzoquinone khi chịu nhiệt, tia UV hoặc pha loãng trong môi trường acid; thuỷ phân trong acid không phụ thuộc nồng độ ban đầu (động học bậc 0) — Khadivi 2024, tóm tắt không nêu rõ đồng phân. Vì vậy alpha-arbutin hoà vào pha nước ở giai đoạn nguội sau khi nhũ hoá, không gia nhiệt kéo dài; không đặt AHA hay acid tẩy tế bào chết chung chai.

Đúng phép thử

Arbutin gây nhiễu phương pháp quang phổ UV-VIS của Dược điển Mỹ khi định lượng hydroquinone, có thể cho kết quả sai, nhất là cho mục đích pháp quy (Khadivi 2024). Butter-C dùng HPLC định lượng đồng thời arbutin, hydroquinone và p-benzoquinone trên nguyên liệu, thành phẩm và qua các mốc ổn định. Hydroquinone bị cấm theo Phụ lục II ASEAN, Ref 1339: “1,4-Dihydroxybenzene (Hydroquinone), with the exception of entry 14 in Annex III” — ngoại lệ Ref 14 của Phụ lục III chỉ dành cho hệ móng giả dùng chuyên nghiệp (0,02% sau khi trộn).

Đúng chất, đúng tên

Alpha-Arbutin và Arbutin (beta-arbutin) là hai INCI khác nhau với đánh giá SCCS khác nhau (beta-arbutin: 7% kem mặt khi hydroquinone trong công thức dưới 1 ppm). Deoxyarbutin bị cấm — Phụ lục II, Ref 1657 “4-[(tetrahydro-2H-pyran-2-yl)oxy]phenol (Deoxyarbutin, Tetrahydropyranyloxy Phenol)”. Các mức SCCS, kể cả phần phơi nhiễm gộp năm 2023, tính cho từng chất ở mức riêng trong từng loại sản phẩm, không cho việc phối nhiều chất giải phóng hydroquinone trong cùng một công thức — nên công thức không phối thêm arbutin hay dẫn xuất khác.

Diện tích lớn, vùng da phơi nắng

Sữa dưỡng thể được thoa lên tay, chân, vai — những vùng phơi nắng nhiều; mọi hoạt chất làm đều màu cần đi cùng chống nắng hằng ngày (bài alpha-arbutin trên site). Tổng quan về arbutin ghi nhận viêm da hiếm gặp và khuyến cáo thận trọng vì hydroquinone có thể sinh ra trong quá trình dùng (Boo 2021); người có tiền sử dị ứng với sản phẩm làm sáng da nên thử ở vùng nhỏ trước. Phụ nữ mang thai: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.

Ba hướng bào chế

Cùng alpha-arbutin 0,5%, ba cách đặt vào dưỡng thể

Sữa dưỡng alpha-arbutin đơn hoạt chất

Alpha-arbutin không quá 0,5% trong sữa mỏng khô nhanh, nền giữ ẩm Glycerin, Panthenol, không hương. Bảng thành phần ngắn, câu chuyện tập trung vào một hoạt chất; hợp dùng hằng ngày cho da toàn thân.

Alpha-arbutin phối niacinamide

Niacinamide tác động ở khâu khác của quá trình tạo sắc tố — phối hợp được theo bài alpha-arbutin; mức 2–5% niacinamide có dữ liệu trên da mặt về độ đều màu (Hakozaki 2002, theo bài niacinamide), chưa có nghiên cứu cho chính cặp này hay trên da body. Thêm một chỉ tiêu định lượng và cần thử dung nạp trên diện tích lớn.

Kem dưỡng thể đậm hơn cho da khô

Thêm bơ hạt mỡ (Butyrospermum Parkii Butter) cho cảm giác mềm, khoá ẩm vào mùa hanh khô; alpha-arbutin vẫn giữ trong mức 0,5% vì đây vẫn là sản phẩm body bôi lưu. Theo dõi nổi hạt của bơ khi lưu lạnh (kinh nghiệm bào chế).

Bao bì phải tính cùng công thức

Tia UV thúc đẩy arbutin phân huỷ: chai bơm, chai nắp bật hoặc tuýp bằng nhựa đục chắn sáng, hạn chế chai trong; thử ổn định và định lượng hydroquinone trên đúng bao bì thương mại.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

COA nguyên liệu
Alpha-arbutin: INCI, CAS 84380-01-8, độ tinh khiết, hydroquinone tự do. Niacinamide (nếu có): nicotinic acid tự do.
Hàm lượng alpha-arbutin
Định lượng HPLC lúc đầu và sau các mốc ổn định; con số phải nằm trong mức 0,5% và khớp nhãn tới cuối hạn dùng.
Hydroquinone & p-benzoquinone
HPLC trên nguyên liệu, thành phẩm và sau lão hoá cấp tốc, phơi sáng; không dùng phương pháp UV-VIS khi có arbutin.
pH
Đo ở 25°C trên từng lô; theo dõi độ trôi pH qua các mốc ổn định — pH trôi về phía acid làm tăng nguy cơ arbutin phân huỷ.
Độ nhớt & độ bền nhũ tương
Nhớt kế quay ở 25°C; ly tâm, chu kỳ nóng–lạnh, lưu ở 40°C; theo dõi tách lớp, đổi màu, đổi mùi.
Vi sinh & thử thách bảo quản
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930 trên công thức cuối.
Kích ứng & đánh giá trên da
Thử dung nạp trên người tình nguyện ở vùng tay, chân; muốn ghi “da trông đều màu hơn” thì đo trên chính thành phẩm (máy so màu, ảnh chuẩn hoá).
Chất cấm trên thành phẩm
Hydroquinone, thuỷ ngân, corticoid kiểm trên thành phẩm như với mọi kem dưỡng sáng body — căn cứ bàn giao kèm lô hàng.

Công bố công dụng

Công bố theo đúng mức bằng chứng của alpha-arbutin

Cơ chế: trong hai loại enzyme được thử, alpha-arbutin chỉ ức chế tyrosinase của tế bào u hắc tố chuột (IC50 0,48 mM, mạnh khoảng 10 lần beta-arbutin), không ức chế tyrosinase từ nấm (Funayama 1995, nhóm tác giả thuộc doanh nghiệp); melanin của tế bào u hắc tố người nuôi cấy còn 76% ở 0,5 mM, trên mô hình da người ba chiều (250 µg) còn 40% so với đối chứng (Sugimoto 2004, tác giả thuộc doanh nghiệp) — dữ liệu phòng thí nghiệm. Trên người: Tantanasrigul 2025 (ngẫu nhiên, chia nửa mặt, 30 người có nám, kem alpha-arbutin 5% + kojic acid 2% so với kem phối hợp ba thành phần là thuốc) — chỉ số melanin và mMASI không khác giữa hai bên, đánh giá tổng thể của bác sĩ chỉ cải thiện bên kem thuốc; mức 5% và 2% này vượt mức SCCS và giới hạn kojic acid của ASEAN. Gabhane 2025 (nhãn mở, không nhóm chứng, 120 phụ nữ được phân tích, 2% alpha-arbutin + 10% trihydroxybenzoic acid glucoside + kem chống nắng, 90 ngày, tác giả thuộc doanh nghiệp dược). Mức bằng chứng cho alpha-arbutin đơn chất: hạn chế; chưa có dữ liệu trên sữa dưỡng thể. Nám và sạm da kéo dài thuộc phạm vi thăm khám của bác sĩ da liễu.

Giúp da trông sáng, đều màu hơn (cần thử trên thành phẩm)

Căn cứ: cơ chế ức chế tyrosinase, dữ liệu hạn chế ở trên và kết quả đo trên chính sữa dưỡng thể; luôn kèm khuyến nghị chống nắng. Thay cho: trắng da, dưỡng trắng body, kích trắng, tẩy trắng.

Chứa alpha-arbutin

Ghi đúng INCI; ghi % khi có định lượng và không quá 0,5%. Thay cho: “arbutin 2% cho body”, “thay thế hydroquinone”, “không chứa hydroquinone” khi chưa có kết quả HPLC.

Khuyến nghị dùng kem chống nắng ban ngày cho vùng da hở

Ghi trong hướng dẫn sử dụng như mọi sản phẩm làm đều màu. Thay cho: ngừa thâm sạm tái phát, chống nắng, bảo vệ da khỏi tia UV.

Dưỡng ẩm, giúp da mềm mịn

Dựa trên nền giữ ẩm của công thức; số liệu độ ẩm chỉ nêu khi đo trên thành phẩm. Thay cho: tái tạo da, thay da.

Lời nhắc trên nhãn

Thử trên vùng da nhỏ trước khi dùng; không thoa lên da trầy, vừa cạo hoặc đang cháy nắng; ngừng dùng nếu đỏ, ngứa kéo dài; không dùng cùng lúc nhiều sản phẩm chứa các chất có thể giải phóng hydroquinone; phụ nữ mang thai hỏi ý kiến bác sĩ. Thay cho: dịu nhẹ cho mọi làn da, an toàn cho mẹ bầu.

Thời gian thấy khác biệt

Các nghiên cứu phối hợp bôi mặt theo dõi 12 tuần đến 90 ngày; chỉ nêu con số ngày, tuần hay phần trăm khi có thử nghiệm trên thành phẩm. Thay cho: “trắng sau 7 ngày”, làm hết thâm vùng nách, mông, đầu gối.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Sữa lỏng thấm nhanh hoặc kem dưỡng thể mỏng, nhũ tương dầu trong nước màu trắng.
Quy cách
Chai bơm, chai nắp bật, tuýp bằng nhựa đục chắn sáng. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Nguồn nguyên liệu
Alpha-arbutin, niacinamide có sẵn tại kho; COA từng lô kèm chỉ tiêu hydroquinone tự do.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, kèm định lượng alpha-arbutin và hydroquinone bằng HPLC; phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, gồm phần đánh giá an toàn alpha-arbutin theo mức SCCS cho sữa dưỡng thể.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức; nhãn có khuyến nghị chống nắng và thử vùng da nhỏ.

Hướng sản phẩm gợi ý

Sữa dưỡng thể alpha-arbutin – niacinamide, chai bơm đục 250 ml

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Alpha-Arbutin, không quá 0,5%

Trong mức SCCS đánh giá an toàn cho sữa dưỡng thể; cho vào pha nguội; hydroquinone kiểm theo lô bằng HPLC.

Niacinamide

Mức chốt sau thử dung nạp trên vùng tay, chân, tham chiếu 2–5% có dữ liệu trên da mặt; định lượng theo lô.

Glycerin, Panthenol, nhũ tương mỏng

Nền giữ ẩm, khô nhanh, không bết, không hương, không acid tẩy tế bào chết.

Chai bơm đục 250 ml

Chắn sáng; nhãn ghi đúng INCI, khuyến nghị dùng kem chống nắng cho vùng da hở, thử vùng da nhỏ trước khi dùng.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Nồng độ

Alpha-arbutin không quá 0,5% cho mọi sản phẩm body bôi lưu; bản dịu đặt thấp hơn.

Hoạt chất phối hợp

Niacinamide; không phối arbutin (beta), deoxyarbutin, hydroquinone hay corticoid — chất cấm, thuốc hoặc chưa có đánh giá cho phối hợp trong cùng công thức.

Kết cấu

Sữa lỏng thấm nhanh cho khí hậu nóng hay kem dưỡng thể đậm hơn cho mùa hanh khô.

Mùi hương

Không hương hoặc hương nhẹ; sản phẩm thoa diện rộng nên đề nghị có bản không hương song song.

Mở rộng dòng sản phẩm

Serum mặt alpha-arbutin có thể theo mức 2% của SCCS cho kem mặt; mọi sản phẩm body bôi lưu theo mức 0,5% — Butter-C tính riêng cho từng sản phẩm trong dòng.

Bộ sản phẩm đi kèm

Kem chống nắng toàn thân, sữa tắm cùng dòng để bán theo bộ, giúp người dùng theo đúng hướng dẫn.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Alpha-arbutin trong mỹ phẩm

Phân biệt alpha-arbutin, arbutin, deoxyarbutin; mức SCCS và kiểm soát hydroquinone.

Quản lý sắc tố da

Melanin hình thành ra sao và mỹ phẩm tác động ở khâu nào.

Dùng kem chống nắng đúng cách

Bước đi kèm của mọi sản phẩm làm đều màu.

Gia công serum tranexamic – arbutin

Bản dành cho da mặt: alpha-arbutin tới 2% cùng tranexamic acid.

Gia công kem dưỡng sáng body

Trang chung: nhiều hoạt chất dưỡng sáng, hiệu ứng nâng tông, kiểm chất cấm.

Gia công dưỡng thể

Trang chung: dưỡng ẩm, dưỡng sáng, da khô.

Gia công kem chống nắng toàn thân

Sản phẩm nên đi kèm khi dùng sữa dưỡng thể làm đều màu.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục