Những bó thảo mộc phơi khô treo trước vách gỗ, phía sau là bao tải — ảnh minh hoạ, không phải ngải cứu đã định danh

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công sữa tắm ngải cứu

Mugwort Body Wash · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Ngải cứu là cây quen thuộc trong đời sống người Việt; tắm nước lá ngải, xông lá ngải là thói quen dân gian nhiều gia đình truyền lại — một câu chuyện văn hoá gần gũi cho dòng sữa tắm, không phải bằng chứng công dụng. Nguyên liệu đứng tên là chiết xuất ngải cứu (INCI: Artemisia Vulgaris Extract), theo CosIng là chiết xuất toàn cây Artemisia vulgaris, họ Cúc. Chữ “mugwort” trên nhãn mỹ phẩm Hàn Quốc, Nhật Bản có thể là loài khác như ngải Nhật (Artemisia princeps), nên tên loài trên COA quyết định câu chuyện. Dữ liệu đúng loài mới dừng ở phép thử hoá học, tế bào và động vật; chúng tôi chưa tìm thấy thử nghiệm bôi trên da người — bằng chứng hạn chế. Sữa tắm lại chỉ ở trên da thời gian ngắn rồi được xả đi, nên sản phẩm hứa làm sạch, bọt mịn, hương thảo mộc và cảm giác da sau khi tắm — đo trên thành phẩm — chứ không hứa “làm ấm cơ thể”, “lưu thông khí huyết” hay an toàn riêng cho mẹ bầu, sau sinh. Ngải cứu thuộc họ Cúc nên nhãn cần lưu ý người dị ứng cây họ Cúc. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Hệ làm sạch, chiết xuất ngải cứu, màu và hương

Sữa tắm ngải cứu dùng hệ làm sạch như sữa tắm thông thường; phần riêng là chọn đúng loài, đọc đúng chế phẩm chiết xuất và kiểm soát màu, mùi, nguy cơ dị ứng.

Chiết xuất ngải cứu — đúng loài, đọc đúng chế phẩm

Nguyên liệu có sẵn trong danh mục của Butter-C ghi INCI Artemisia Vulgaris Extract, dạng dịch chiết lỏng nền nước – glycol theo ghi chú kỹ thuật: tỉ lệ dùng là tỉ lệ của chế phẩm, không phải chất khô; nhãn kê đủ dung môi, chất bảo quản đi kèm theo TDS/COA. COA cần tên khoa học Artemisia vulgaris, bộ phận cây, dung môi, tỉ lệ dược liệu/dịch chiết, vi sinh, kim loại nặng; hỏi thêm chỉ tiêu thujone và cam kết không chứa santonin.

Hệ làm sạch

Sodium Laureth Sulfate với Cocamidopropyl Betaine cho gel bọt nhiều, giá tốt; hệ acid amin hoặc glucoside cho dòng không sulfate (độ dịu thử trên thành phẩm; hệ acid amin nhạy với pH thấp).

Giữ ẩm và cảm giác sau khi xả

Glycerin, panthenol, allantoin — các chất có dữ liệu giữ ẩm, làm dịu tốt hơn ngải cứu; PEG-7 Glyceryl Cocoate, Polyquaternium-7 cho cảm giác mềm. Ghi chú kỹ thuật của nguyên liệu lưu ý chất cation có thể tương kỵ với dịch chiết giàu tannin — thử độ trong, vẩn đục trên mẫu trước khi chốt.

Màu và hương

Dịch chiết mang màu, mùi riêng và dễ sẫm màu theo thời gian (ghi chú kỹ thuật của nguyên liệu); mùi thảo mộc rõ của thành phẩm thường do hương liệu (Parfum) tạo ra (kinh nghiệm bào chế). Không dùng phân đoạn tinh dầu ngải khi chưa có chỉ tiêu thujone.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Đúng loài, họ Cúc và thời gian tiếp xúc ngắn

Bốn điểm dưới đây là chỗ sữa tắm ngải cứu khác sữa tắm thông thường; mỗi điểm được chốt bằng COA hoặc thử nghiệm trên mẫu.

Ngải cứu không phải mọi “mugwort”

CosIng có INCI riêng cho Artemisia Vulgaris Extract (toàn cây ngải cứu), Artemisia Vulgaris Leaf Extract (lá), Artemisia Princeps Leaf Extract (ngải Nhật), Artemisia Argyi Leaf Extract. Dữ liệu trên tế bào sừng người (Hirano và cộng sự, 2017) thuộc ngải Nhật, không áp cho ngải cứu. Ngải đắng (Artemisia absinthium) cũng là loài khác — nhãn và câu chuyện theo đúng tên loài trên COA.

Thời gian tiếp xúc ngắn

Trong đánh giá an toàn, phần sữa tắm còn lại trên da sau khi xả được tính bằng hệ số lưu 0,01 (SCCS, 2023). Dữ liệu đúng loài của ngải cứu là phép thử chống oxy hoá, tế bào đại thực bào và mô hình phù chân chuột (Trinh và cộng sự, 2024) — chưa có thử nghiệm bôi trên da người, càng chưa có dữ liệu cho sữa tắm. Tỉ lệ chiết xuất vì vậy chọn theo câu chuyện, màu, mùi và giá thành.

Họ Cúc và dị ứng

Đã có báo cáo viêm da tiếp xúc dị ứng liên quan đến ngải cứu (Haw và cộng sự, 2010). Ở người dị ứng họ Cúc, 8/12 người mẫn cảm với cúc dương tính với chế phẩm chứa cúc và 5/6 người mẫn cảm arnica dương tính với sản phẩm arnica; nhóm tác giả khuyến cáo nên cảnh báo người dị ứng họ Cúc không dùng sản phẩm bôi chứa cây họ Cúc (Paulsen và cộng sự, 2008 — nghiên cứu không thử ngải cứu). Vì vậy không dồn thêm chiết xuất họ Cúc khác (cúc La Mã, arnica) vào cùng công thức.

Thujone, santonin và độ bền màu

Tinh dầu ngải cứu có thể chứa thujone (Judzentiene và Budiene, 2018); chưa có số liệu đã kiểm cho dịch chiết thương mại và Phụ lục ASEAN không có mục riêng — yêu cầu nhà cung cấp nêu chỉ tiêu. Santonin (thành phần chính của Artemisia cina) bị cấm ở Phụ lục II, mục 217 — nhà cung cấp xác nhận đúng loài, không chứa santonin. Dịch chiết thêm ở pha nguội cùng Disodium EDTA, bao bì cản sáng, theo dõi màu qua thử ổn định.

Ba hướng bào chế

Ba dòng sữa tắm ngải cứu

Gel tắm ngải cứu trong

Hệ sulfate – betaine, độ sánh bằng muối, màu tự nhiên của dịch chiết, hương thảo mộc tươi; gel trong dễ lộ sẫm màu nên cần chai cản sáng và thử ổn định kỹ.

Sữa tắm ngải cứu không sulfate, không hương

Hệ acid amin – glucoside – betaine, không hương liệu, thêm panthenol, allantoin; định vị tối giản — độ dịu thử trên thành phẩm, nhãn vẫn khuyên thử trên vùng da nhỏ.

Sữa tắm ngải cứu dưỡng ẩm ánh ngọc trai

Nền đục có Glycol Distearate, glycerin và chất làm mềm; nền đục che sự sẫm màu của dịch chiết; hương thảo mộc trầm.

Bao bì phải tính cùng công thức

Chai bơm 500 ml–1 lít, túi refill; chai đục hoặc cản sáng cho bản dễ sẫm màu. Độ sánh phải hợp với vòi bơm.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Phiếu kiểm nghiệm chiết xuất đầu vào
Tên loài, bộ phận cây, dung môi, tỉ lệ chiết, vi sinh, kim loại nặng, chỉ tiêu thujone, cam kết không chứa santonin — theo từng lô.
Cảm quan và màu
So với mẫu chuẩn; theo dõi sẫm màu, mờ đục ở 40 °C, nhiệt độ phòng và dưới ánh sáng.
pH
Đo ở 25 °C; giữ trong khoảng đã chốt cho độ dịu và hiệu lực hệ bảo quản (sữa tắm thường pH 5–6,5 — kinh nghiệm bào chế).
Độ nhớt
Nhớt kế quay ở 25 °C; chiết xuất và hương liệu làm đổi đường cong độ nhớt nên độ sánh được chỉnh sau cùng.
Khả năng tạo bọt
Chiều cao và độ bền bọt, đối chiếu với mẫu đã duyệt.
Độ ổn định
Chu kỳ nóng–lạnh, lưu ở 40 °C; theo dõi tách lớp, đổi màu, đổi mùi, biến động độ nhớt.
Vi sinh và thử thách bảo quản
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930.
Chất gây dị ứng trong hương liệu
Đối chiếu phiếu thành phần của nhà cung cấp hương. ASEAN chưa có danh sách chất gây dị ứng hương phải ghi tên riêng (Phụ lục III, mục 67–92 để trống); hàng xuất EU ghi tên khi vượt 0,01% ở sản phẩm rửa trôi.
Tương thích bao bì
Nạp vào đúng chai, túi sẽ dùng; kiểm lực bơm, rò rỉ, ố màu.

Công bố công dụng

Công bố cho sữa tắm có chiết xuất ngải cứu

Sữa tắm là sản phẩm rửa trôi: công dụng là làm sạch và cảm giác trên da. Chiết xuất ngải cứu chưa có thử nghiệm trên da người và chưa có báo cáo đánh giá an toàn của CIR; Artemisia Vulgaris Extract không có tên trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1) và VII (bản 2025-2) của ASEAN, cũng không có mục riêng cho thujone. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá khi lập hồ sơ công bố.

Làm sạch nhẹ nhàng, bọt mịn

Thay cho: công bố tác động lên vi khuẩn, sạch khuẩn toàn thân.

Hương thảo mộc ngải cứu

Thay cho: làm ấm cơ thể, lưu thông khí huyết, giảm đau mỏi.

Chứa chiết xuất ngải cứu (Artemisia vulgaris)

Thay cho: công bố như thuốc về viêm da, mẩn ngứa; mượn dữ liệu của ngải Nhật hay loài Artemisia khác.

Da mềm, không khô căng sau khi tắm (khi có thử cảm quan)

Thay cho: phục hồi hàng rào da, tái tạo da.

Câu chuyện tắm lá ngải kể như văn hoá dân gian

Thay cho: an toàn cho mẹ bầu, phụ nữ sau sinh, “không gây dị ứng”.

Cảnh báo trên nhãn

Thử trước trên vùng da nhỏ; người đã biết dị ứng cây họ Cúc (cúc, arnica, ngải…) không nên dùng; người dị ứng phấn hoa ngải nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng; tránh để sản phẩm vào mắt. Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Gel trong, sữa đục, kem ánh ngọc trai; có hoặc không có hương.
Nguyên liệu ngải cứu
Dịch chiết ngải cứu có trong danh mục nguyên liệu hiện có của Butter-C; nhãn kê theo TDS/COA của chế phẩm.
Quy cách
Chai bơm, chai nắp bật, túi refill. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng và theo từng mùi hương.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, kèm COA chiết xuất ngải cứu ghi tên loài.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Hướng sản phẩm gợi ý

Sữa tắm ngải cứu ánh ngọc trai, hương thảo mộc nhẹ

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Hệ sulfate dịu – betaine

Sodium Laureth Sulfate, Cocamidopropyl Betaine, PEG-7 Glyceryl Cocoate; bọt dày, xả nhanh, giá tốt cho dung tích lớn.

Chiết xuất ngải cứu đứng tên

Thêm ở pha nguội cùng Disodium EDTA; COA ghi tên loài Artemisia vulgaris và chỉ tiêu thujone.

Glycerin, panthenol, nền ánh ngọc trai

Cảm giác mềm sau khi xả; Glycol Distearate làm đục, che sự sẫm màu của dịch chiết.

Hương thảo mộc nhẹ, chai bơm 500 ml

Kèm túi refill; nhãn có lưu ý người dị ứng họ Cúc và khuyên thử trên vùng da nhỏ.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Hệ làm sạch

Có sulfate hay không sulfate; bọt nhiều hay dịu nhẹ.

Màu sắc

Màu tự nhiên của nền hay đục ánh ngọc trai; nếu muốn màu xanh lá thì dùng chất màu có trong Phụ lục IV ASEAN và ghi CI trên nhãn, không ghi “xanh tự nhiên từ lá ngải”.

Mùi hương

Thảo mộc nhẹ, thảo mộc trầm hay không hương; chất gây dị ứng hương kiểm theo phiếu của nhà cung cấp.

Chiết xuất đi kèm

Ngải cứu đứng tên riêng, hoặc phối chiết xuất không thuộc họ Cúc cho câu chuyện riêng — tránh cộng dồn cây họ Cúc và thành phần dễ mẫn cảm.

Nhóm người dùng

Cả gia đình, người yêu thích câu chuyện thảo mộc Việt; định vị cho trẻ em hay phụ nữ mang thai cần đánh giá an toàn riêng và không ghi “an toàn cho mẹ bầu”.

Định hướng thành phần

Thuần chay, không paraben, không chất tạo màu — đề nghị nêu ngay từ đầu vì ảnh hưởng tới nền công thức.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Ngải cứu (Artemisia vulgaris) trong mỹ phẩm

Đọc đúng tên INCI giữa các loài “mugwort”, bằng chứng còn hạn chế, dị ứng họ Cúc và pháp quy ASEAN.

Gia công sữa tắm

Trang chung về hệ làm sạch, độ sánh và hương của sữa tắm; trang này đi sâu riêng vào chiết xuất ngải cứu.

Gia công sữa tắm trà xanh

Một sữa tắm đứng tên chiết xuất thực vật khác, cùng cách nói về thời gian tiếp xúc ngắn.

Viêm da tiếp xúc do mỹ phẩm

Vì sao nhãn sữa tắm thảo mộc nên khuyên thử trên vùng da nhỏ.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục