Nhiều giọt nước lớn nhỏ đọng trên mặt kính, nền mờ tông xanh lam xám (ảnh minh hoạ cho dòng giữ ẩm, không phải sản phẩm hay nguyên liệu betaine)

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công tinh chất betaine

Betaine Essence · Signature Ingredients · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Betaine (trimethylglycine) là một phân tử nhỏ mang đồng thời điện tích dương và âm, rất dễ tan trong nước; Hội đồng chuyên gia CIR (Hoa Kỳ) ghi chức năng của betaine trong mỹ phẩm là dưỡng tóc, giữ ẩm, dưỡng da — không phải chất tạo bọt. Trên bảng thành phần, “Betaine” thường bị nhầm với Cocamidopropyl Betaine (chất hoạt động bề mặt tạo bọt) hay Betaine Salicylate (nhóm BHA): đó là ba nguyên liệu khác nhau, dữ liệu không dùng chung. Betaine có thể tách từ rỉ đường củ cải đường hoặc tổng hợp; hai đường cho cùng một phân tử, nên “từ củ cải đường” chỉ ghi khi nhà cung cấp xác nhận nguồn. Dữ liệu về cơ chế giữ ẩm của betaine ở mức tế bào và mô da nuôi cấy; chúng tôi chưa thấy thử nghiệm trên người đo độ ẩm da của riêng betaine — dữ liệu trên người chủ yếu là khả năng giảm kích ứng của chất tẩy rửa trong thử áp ngắn hạn. CIR (2018) kết luận betaine an toàn ở thực tế sử dụng và nồng độ khi được bào chế để không gây kích ứng; khảo sát năm 2013 ghi mức tối đa trong sản phẩm bôi lưu 0,0001–8%. Tinh chất betaine của Butter-C vì vậy là một essence nền nước nhẹ, không hương, betaine là chất giữ ẩm đứng tên cùng glycerin và các chất giữ ẩm quen thuộc, công bố ở mức “giữ ẩm, da cảm giác mềm” (thử trên thành phẩm). Nguyên liệu betaine có sẵn tại kho của nhà máy. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Nền nước nhẹ, betaine là chất giữ ẩm đứng tên

Betaine tan rất tốt trong nước nên essence được dựng trên nền nước, không dầu. Betaine là thành phần đứng tên; các chất giữ ẩm quen thuộc đi cùng; nền nhiều nước bắt buộc hệ bảo quản được xác nhận bằng thử thách bảo quản.

Betaine — chất giữ ẩm phân tử nhỏ

INCI Betaine; tên khác trimethylglycine, glycine betaine; CAS 107-43-7; C5H11NO2, 117,15 g/mol. Theo CIR là ion lưỡng cực N,N,N-trimethylammonium của glycine, dạng vảy hoặc lăng trụ chảy rữa (hút ẩm mạnh). Khác các alkyl betaine mạch dài (coco-betaine, lauryl betaine) có “đuôi” béo nên tạo bọt, betaine chỉ có nhóm methyl.

Chất giữ ẩm đi cùng

Glycerin, Butylene Glycol, Panthenol, Sodium PCA; Sodium Hyaluronate liều thấp nếu muốn cảm giác ẩm nhiều lớp. Không có so sánh trực tiếp betaine với các chất này trên da người, nên cả nền là căn cứ của công bố giữ ẩm khi đo trên thành phẩm.

Khung độ sánh

Essence lỏng gần như không cần chất làm sánh; bản sánh nhẹ dùng Xanthan Gum hoặc Hydroxyethylcellulose — chịu được chất điện ly như Sodium PCA tốt hơn Carbomer. Ảnh hưởng của betaine lên độ nhớt chưa có nguồn đã kiểm — thử trên mẻ nhỏ.

Bảo quản, ổn định

Phenoxyethanol tối đa 1,0% (Phụ lục VI Ref 29 ASEAN) đi cùng Ethylhexylglycerin; Disodium EDTA; hệ đệm Citric Acid – Sodium Citrate. Thử thách bảo quản theo ISO 11930 bắt buộc.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Bốn việc riêng của essence đứng tên betaine

Nền essence cấp ẩm đã có ở trang chung; bốn hạng mục dưới đây xoay quanh chính nguyên liệu betaine.

Betaine, cocamidopropyl betaine, betaine salicylate

Ba INCI khác nhau. Betaine: giữ ẩm, dưỡng da. Cocamidopropyl Betaine (CAPB): hỗn hợp chất hoạt động bề mặt lưỡng tính từ acid béo dừa, tạo bọt; CIR đánh giá riêng với điều kiện bào chế để không gây mẫn cảm — dữ liệu dị ứng của CAPB không áp sang betaine. Betaine Salicylate: hợp chất betaine với salicylic acid tỉ lệ 1:1, làm bong sừng nhẹ; website quy đổi ra salicylic acid khi đối chiếu Phụ lục III Ref 98. Trang này chỉ dùng Betaine.

Cơ chế ở mức tế bào, dữ liệu trên người là giảm kích ứng

Betaine là chất điều hoà thẩm thấu hữu cơ: tế bào sừng người nuôi cấy tăng mRNA chất vận chuyển betaine 3–5 lần trong 6–24 giờ khi môi trường tăng từ 305 lên 405 mosmol/L (Warskulat và cộng sự, 2004); trên mô da người nuôi cấy, betaine tăng biểu hiện claudin-1, claudin-4, occludin (El-Chami và cộng sự, 2021). Trên người khoẻ mạnh, thử áp 24 giờ: thêm betaine làm giảm phản ứng kích ứng của SLS và CAPB (Nicander và cộng sự, 2003; 21 người, phần tóm tắt không nêu nồng độ); ở nghiên cứu thứ hai cùng năm của cùng nhóm (28 người), xà phòng có betaine ít kích ứng hơn nhưng tăng nồng độ betaine không giảm thêm, khác biệt giữa các sản phẩm không lớn. Dữ liệu 40 người (betaine 3,5% cùng SLS 2%) mà CIR trích là hồ sơ REACH, không phải bài bình duyệt. Chưa có thử nghiệm đo độ ẩm da của riêng betaine.

Nồng độ: mức thị trường theo CIR

Khảo sát năm 2013 mà CIR trích (Burnett và cộng sự, 2018) ghi nồng độ tối đa đã khai báo: bôi lưu 0,0001–8%, rửa trôi 0,09–8,7%, vùng mắt 0,1–3%. Đây là mức thị trường, không phải mức khuyến nghị hay mức có bằng chứng hiệu quả; mức trong essence chọn trong khoảng bôi lưu, chốt bằng thử cảm quan (độ dính) trên mẫu. “Betaine giảm cảm giác dính của glycerin” là kinh nghiệm cảm quan, chưa thấy nghiên cứu công bố.

An toàn, nguồn gốc và pháp quy

CIR 2018 kết luận 11 alkyl betaine, gồm betaine, an toàn ở thực tế sử dụng và nồng độ “when formulated to be nonirritating”. Dữ liệu riêng của betaine: thử áp lặp lại lotion 8,7% (102 người) không gây mẫn cảm, sản phẩm lưu lại 5% (51 người) không gây kích ứng hay dị ứng; betaine 10% không kích ứng mắt thỏ. Betaine loại thực phẩm được tách khỏi rỉ đường củ cải đường bằng sắc ký; betaine phụ gia thức ăn chăn nuôi được tổng hợp từ chloroacetic acid và trimethylamine (CIR). Betaine (tên khác, CAS 107-43-7) không có trong Phụ lục II, III, VI ASEAN bản 2026-1 và Phụ lục VII bản 2025-2.

Ba hướng bào chế

Ba dạng tinh chất betaine

Essence lỏng betaine – glycerin

Betaine, glycerin, butylene glycol; lỏng như nước, vỗ bằng tay sau bước làm sạch, dùng sáng và tối. Danh sách thành phần ngắn, hướng cho da thường, da hỗn hợp.

Essence sánh nhẹ betaine – panthenol – hyaluronate

Thêm Panthenol, Sodium Hyaluronate liều thấp và Xanthan Gum, cảm giác căng mướt hơn; betaine vẫn là thành phần đứng tên — khác serum cấp ẩm HA, nơi hyaluronic acid đứng tên.

Essence betaine ít glycerin cho người ngại dính

Betaine thay phần lớn glycerin, thêm Sodium PCA, làm sánh bằng Hydroxyethylcellulose; hướng cho da dầu, khí hậu nóng ẩm. Cảm giác “ít dính” phải được xác nhận bằng đánh giá cảm quan trên mẫu, không ghi khi chưa thử.

Bao bì phải tính cùng công thức

Chai vòi bơm hoặc chai nắp vặn miệng nhỏ hạn chế nhiễm khi dùng; chai kèm ống nhỏ giọt cần thử thách bảo quản nghiêm hơn. Trang này không gồm dạng xịt phun sương.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Nguyên liệu betaine khi nhập
Đối chiếu COA từng lô: INCI, dạng (khan hay ngậm nước), hàm lượng, kim loại nặng; xác nhận nguồn (củ cải đường hay tổng hợp) nếu nhãn ghi nguồn gốc. Bảo quản kín vì nguyên liệu chảy rữa.
Cảm quan & độ trong
Màu, mùi, độ trong; theo dõi vẩn đục theo thời gian.
pH
Đo ở 25 °C; vùng pH chốt bằng thử ổn định vì nguồn đã kiểm không nêu vùng pH bền của betaine trong công thức.
Độ sánh
Đo bằng nhớt kế quay ở 25 °C với bản sánh nhẹ; ghi rõ đầu đo và tốc độ.
Độ ổn định
Lão hoá cấp tốc 40 °C, lưu lạnh, chu kỳ nóng–lạnh trong bao bì thật; theo dõi độ trong, độ sánh, pH.
Vi sinh & thử thách bảo quản
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930.
Kích ứng & mẫn cảm
Thử áp bì trên người tình nguyện trước khi chốt công thức — điều kiện “không gây kích ứng” của CIR xét trên cả công thức; căn cứ bắt buộc nếu nhãn ghi “dùng được cho da nhạy cảm”.
Độ ẩm da
Đo bằng máy trên người tình nguyện, có mẫu nền đối chứng — khi Quý khách muốn ghi con số giữ ẩm.
Cảm giác dính
Đánh giá cảm quan trên mẫu theo thang điểm nội bộ — các nguồn đã tra không có thử nghiệm cảm quan riêng của betaine.

Công bố công dụng

Công bố ở mức giữ ẩm

CIR ghi chức năng của betaine là giữ ẩm, dưỡng da, dưỡng tóc; chức năng khai báo không phải bằng chứng hiệu quả. Dữ liệu cơ chế là tế bào và mô nuôi cấy; dữ liệu trên người là giảm kích ứng của chất tẩy rửa trong thử áp ngắn hạn trên da và trên niêm mạc miệng. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá theo Phụ lục 03-MP của Thông tư 06/2011/TT-BYT ngay khi lập hồ sơ công bố.

Giữ ẩm, da cảm giác mềm

Cần thử trên thành phẩm; con số chỉ ghi khi đã đo. Thay cho: “giữ ẩm hơn glycerin, HA”, “cấp nước cho tế bào”.

Chứa betaine — chất giữ ẩm

Câu thành phần; “có nguồn gốc thực vật, từ củ cải đường” chỉ ghi khi nhà cung cấp xác nhận bằng văn bản. Thay cho: “tự nhiên hoàn toàn”, “tự nhiên nên dịu hơn”.

Cảm giác nhẹ, không dính

Chỉ ghi khi đã đánh giá cảm quan trên mẫu. Thay cho: “không dính” khi chưa thử.

Không mượn dữ liệu tế bào, giảm kích ứng, khô miệng

Dữ liệu liên kết khít là mô nuôi cấy; giảm kích ứng là thử áp hệ tẩy rửa; khô miệng là kem đánh răng. Thay cho: phục hồi hàng rào da, “trung hoà kích ứng”, “chống khô miệng”.

Dành cho da nhạy cảm

Chỉ ghi khi đã thử trên người có da nhạy cảm. Thay cho: không gây kích ứng, an toàn cho mọi làn da.

Lời nhắc, phụ nữ mang thai

Người da nhạy cảm thử trên vùng da nhỏ trước, tránh mắt; phản ứng còn phụ thuộc cả công thức. Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, khuyên hỏi bác sĩ. Thay cho: “an toàn cho mẹ bầu”.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Lỏng như nước hoặc sánh nhẹ; trong suốt đến hơi mờ tuỳ chất làm sánh.
Quy cách
Chai vòi bơm, chai nắp vặn hoặc chai kèm ống nhỏ giọt. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Nguồn betaine
Có sẵn tại kho nguyên liệu của nhà máy (Betaine, đơn chất); nguồn gốc theo tuyên bố của nhà cung cấp, COA từng lô.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị; kèm COA betaine ghi INCI.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Hướng sản phẩm gợi ý

Tinh chất betaine cho da thiếu ẩm, không hương

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Betaine

Thành phần đứng tên, tỉ lệ trong khoảng CIR ghi nhận cho sản phẩm bôi lưu, chốt bằng thử cảm quan.

Glycerin, Panthenol

Giữ ẩm cho lớp sừng, cảm giác dễ chịu — cùng betaine là căn cứ của công bố giữ ẩm khi đo trên thành phẩm.

Sodium Hyaluronate liều thấp

Hút ẩm bổ sung; liều thấp để essence không dính.

Chai vòi bơm 100 ml, không hương

Hạn chế nhiễm khi dùng; nhãn có lời nhắc thử trên vùng da nhỏ và gợi ý dùng kem dưỡng sau essence.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Kết cấu

Lỏng như nước hay sánh nhẹ — quyết định chất làm sánh và cảm giác khi vỗ.

Thành phần đi cùng

Glycerin, Panthenol, Sodium PCA, Sodium Hyaluronate, Trehalose; chọn ít, không dàn trải.

Câu chuyện nguyên liệu

“Chất giữ ẩm từ củ cải đường” chỉ khi nhà cung cấp xác nhận nguồn bằng văn bản; nếu không, kể là “chất giữ ẩm phân tử nhỏ”.

Mùi và màu

Đề nghị không hương, không màu.

Định hướng thành phần

Không cồn, không hương, thuần chay — “thuần chay” xét trên nguồn betaine và toàn công thức.

Bao bì

Chai vòi bơm, nắp vặn hay ống nhỏ giọt — quyết định mức thử thách bảo quản.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Betaine (trimethylglycine) trong mỹ phẩm

Phân biệt với CAPB và betaine salicylate; cơ chế, dữ liệu giảm kích ứng, nồng độ theo CIR và an toàn.

Gia công serum cấp ẩm HA

Trang chung về serum cấp ẩm, nơi hyaluronic acid nhiều cỡ phân tử là thành phần đứng tên.

Gia công tinh chất trehalose

Một chất giữ ẩm khác đứng tên trong nền nước — dữ liệu không dùng chung.

Cocamidopropyl betaine (CAPB) trong mỹ phẩm

Chất tạo bọt cùng chữ “betaine” nhưng là nguyên liệu khác, dữ liệu an toàn riêng.

Da khô và da mất nước

Phân biệt da thiếu dầu và da thiếu nước; vì sao chất hút ẩm cần thêm lớp khoá ẩm.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục