
Dòng nguyên liệu đặc trưng
Gia công tinh chất trehalose
Trehalose Essence · Signature Ingredients · OEM/ODM
Trehalose là một đường đôi gồm hai phân tử glucose nối với nhau qua liên kết α-1,1, không có tính khử, có trong nấm, nấm men, vi khuẩn và côn trùng; nguyên liệu công nghiệp được sản xuất từ tinh bột bằng enzyme. Trehalose thường được quảng bá bằng hình ảnh những sinh vật sống sót khi khô kiệt — nhưng đó là sinh học của sinh vật chịu khô và kỹ thuật bảo quản sinh phẩm đông khô, không phải bằng chứng về làn da. Trong mỹ phẩm, trehalose được khai báo là chất giữ ẩm; Hội đồng chuyên gia CIR (Hoa Kỳ, 2019) kết luận trehalose an toàn ở thực tế sử dụng và nồng độ đã khảo sát; khảo sát năm 2013 mà báo cáo trích ghi mức tối đa trong sản phẩm bôi lưu là 0,00055–2%. Lượt tra PubMed ngày 25/10/2026 chưa tìm thấy thử nghiệm có đối chứng nào bôi trehalose đơn chất lên da người; dữ liệu trên người hiện có thuộc về kem nhiều thành phần, xịt miệng và nước mắt nhân tạo. Tinh chất trehalose của Butter-C vì vậy là một essence nền nước nhẹ, không hương, trehalose là chất giữ ẩm đứng tên cùng glycerin và các chất giữ ẩm quen thuộc, công bố ở mức “giữ ẩm, giúp da ẩm mượt” (thử trên thành phẩm). Trehalose chưa có sẵn tại kho nguyên liệu của nhà máy nên được nguồn theo đơn hàng, kèm COA. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.
Nền công thức
Nền nước nhẹ, trehalose là chất giữ ẩm đứng tên
Trehalose tan rất tốt trong nước nên essence được dựng trên nền nước, không dầu. Trehalose là thành phần đứng tên; các chất giữ ẩm quen thuộc đi cùng; nền nước có đường là môi trường vi sinh vật có thể dùng làm thức ăn, nên hệ bảo quản phải được xác nhận bằng thử thách bảo quản.
Trehalose — khan hay ngậm hai phân tử nước
INCI Trehalose; CAS 99-20-7 (dạng khan), 6138-23-4 (dạng dihydrate), EC 202-739-6. Sản phẩm thương mại thường là dihydrate (Quyết định 2001/721/EC của EU); khối lượng phân tử 342,30 so với 378,33 g/mol, nên phiếu công thức và phiếu cân phải ghi rõ dạng nào. Không nhầm với các dẫn xuất có INCI riêng như Sodium Trehalose Sulfate, Trehalose Undecylenoate — dữ liệu không dùng chung.
Chất giữ ẩm đi cùng
Glycerin, Butylene Glycol, Betaine, Panthenol; thêm Sodium Hyaluronate ở liều thấp nếu muốn cảm giác ẩm nhiều lớp. Không có nghiên cứu so sánh trực tiếp trehalose với các chất này trên da, nên glycerin và cả nền là căn cứ chính của công bố dưỡng ẩm khi đo trên thành phẩm.
Khung độ sánh
Essence lỏng gần như không cần chất làm sánh; bản sánh nhẹ dùng Xanthan Gum hoặc Hydroxyethylcellulose — chịu được chất điện ly như Sodium PCA tốt hơn Carbomer.
Bảo quản, ổn định
Phenoxyethanol tối đa 1,0% (Phụ lục VI Ref 29 ASEAN) đi cùng Ethylhexylglycerin; Disodium EDTA. Thử thách bảo quản theo ISO 11930 bắt buộc.
Điểm kỹ thuật cốt lõi
Bốn việc riêng của essence đứng tên trehalose
Nền essence cấp ẩm đã có ở trang chung; bốn hạng mục dưới đây xoay quanh chính nguyên liệu trehalose.
Dữ liệu sinh học không phải dữ liệu da
Tổng quan của Crowe và cộng sự (1998) tóm tắt bằng chứng rằng sucrose và trehalose ổn định màng và protein ở trạng thái khô, có lẽ nhờ liên kết hydro với các nhóm phân cực, và cần cả tương tác trực tiếp này lẫn trạng thái thuỷ tinh hoá; trehalose có nhiệt độ chuyển thuỷ tinh cao và khi có thêm ít nước thì tạo tinh thể dihydrate. Đó là cơ chế ở sinh vật chịu khô và trong bảo quản sinh phẩm. Dai và cộng sự (2025) thấy trehalose khôi phục các dấu ấn biệt hoá và chức năng hàng rào trên tế bào sừng và mô hình da nuôi cấy bị kích thích bởi IL-4/IL-13 — dữ liệu ống nghiệm, phần tóm tắt không nêu nồng độ. Cả hai không chuyển thành công bố cho sản phẩm.
Dữ liệu trên người thuộc bối cảnh khác
Sparavigna và cộng sự (2014): kem nhiều thành phần cho da bị trứng cá đỏ (trehalose, cholesterol, ceramide, acid béo, chiết xuất làm dịu, màng lọc UV), mở nhãn, 20 người khoẻ và 22 người bệnh, tác giả thuộc một doanh nghiệp — kết quả của cả công thức, không nêu tỉ lệ trehalose. Miyai và cộng sự (2025): xịt miệng trehalose 10% so với nước cất, ngẫu nhiên, mù đôi, bắt chéo, phân tích 9 người — không khác biệt về hơi thở có mùi, độ ẩm miệng tăng ngay sau xịt (p = 0,047); nghiên cứu được tài trợ qua hợp tác với một doanh nghiệp. Ballesteros-Sánchez và cộng sự (2023): tổng quan hệ thống 10 thử nghiệm ngẫu nhiên về nước mắt nhân tạo chứa trehalose cho bệnh khô mắt. Đây là bối cảnh y khoa hoặc niêm mạc, không áp cho mỹ phẩm bôi da.
Nồng độ: mức thị trường theo CIR
Khảo sát năm 2013 mà CIR trích (Fiume và cộng sự, 2019) ghi nồng độ tối đa được báo cáo: sản phẩm bôi lưu 0,00055–2%, rửa trôi 0,0001–1%, vùng mắt 0,02–1,1%. Đây là nồng độ thị trường, không phải mức khuyến nghị hay mức có bằng chứng hiệu quả; mức trong essence chọn trong khoảng bôi lưu này, chốt bằng thử cảm quan (độ dính) trên mẫu. Xịt miệng 10% của Miyai là sản phẩm thử nghiệm, nằm ngoài phạm vi trang này.
Hoà tan, ổn định và pháp quy
Theo CIR, trehalose rất tan trong nước, rất bền về hoá học và không tách thành hai đường đơn trừ khi gặp điều kiện thuỷ phân khắc nghiệt hoặc enzyme trehalase; dạng dihydrate ít hút ẩm. Nguồn đã kiểm không nêu vùng pH bền trong công thức — xác lập bằng thử ổn định, kèm theo dõi độ trong và kết tinh khi lạnh. Trehalose (CAS 99-20-7, 6138-23-4, EC 202-739-6, tên khác mycose) không có trong Phụ lục II, III, VI ASEAN bản 2026-1 và Phụ lục VII bản 2025-2.
Ba hướng bào chế
Ba dạng tinh chất trehalose
Essence lỏng trehalose – glycerin
Trehalose, glycerin, butylene glycol; lỏng như nước, vỗ bằng tay sau bước làm sạch, dùng sáng và tối. Danh sách thành phần ngắn, hướng cho da thường, da hỗn hợp.
Essence sánh nhẹ trehalose – hyaluronate
Thêm Sodium Hyaluronate liều thấp và Xanthan Gum, cảm giác căng mướt hơn; trehalose vẫn là thành phần đứng tên — khác serum cấp ẩm HA, nơi hyaluronic acid nhiều cỡ phân tử đứng tên.
Essence trehalose – betaine – panthenol cho da khô
Nhiều chất giữ ẩm hơn (betaine, panthenol, sodium PCA), làm sánh bằng Hydroxyethylcellulose; hướng cho da khô, da thiếu nước trong phòng điều hoà. Chất giữ ẩm hoạt động tốt hơn khi lớp ngoài có thêm kem khoá ẩm — nhãn có thể gợi ý dùng kem dưỡng sau essence.
Bao bì phải tính cùng công thức
Chai vòi bơm hoặc chai nắp vặn miệng nhỏ hạn chế nhiễm khi dùng; chai kèm ống nhỏ giọt để tay và không khí tiếp xúc nhiều hơn nên cần thử thách bảo quản nghiêm hơn. Trang này không gồm dạng xịt phun sương.
Chỉ tiêu theo dõi
Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu
Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.
- Nguyên liệu trehalose khi nhập
- Đối chiếu COA từng lô: INCI, dạng khan hay dihydrate, hàm lượng, độ ẩm hoặc mất khối lượng khi sấy, kim loại nặng (chì), vi sinh. CIR trích tiêu chuẩn thực phẩm cho trehalose; với mỹ phẩm, chỉ tiêu theo COA nhà cung cấp.
- Cảm quan & độ trong
- Màu, mùi, độ trong; theo dõi vẩn đục, kết tinh theo thời gian.
- pH
- Đo ở 25 °C; vùng pH chốt bằng thử ổn định vì nguồn đã kiểm không nêu vùng pH bền của trehalose trong công thức.
- Độ sánh
- Đo bằng nhớt kế quay ở 25 °C với bản sánh nhẹ; ghi rõ đầu đo và tốc độ.
- Độ ổn định
- Lão hoá cấp tốc 40 °C, lưu lạnh, chu kỳ nóng–lạnh trong bao bì thật; theo dõi kết tinh ở nhiệt độ thấp, độ trong, độ sánh, pH.
- Vi sinh & thử thách bảo quản
- Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930.
- Kích ứng & mẫn cảm
- Thử áp bì trên người tình nguyện trước khi chốt công thức — báo cáo CIR không có thử nghiệm áp da lặp lại riêng cho trehalose; căn cứ bắt buộc nếu nhãn ghi “dùng được cho da nhạy cảm”.
- Độ ẩm da
- Đo bằng máy trên người tình nguyện, có mẫu nền đối chứng — khi Quý khách muốn ghi con số dưỡng ẩm.
- Cảm giác dính
- Đánh giá cảm quan trên mẫu theo thang điểm nội bộ — các nguồn đã tra không có thử nghiệm cảm quan riêng của trehalose.
Công bố công dụng
Công bố ở mức giữ ẩm
CosIng ghi chức năng của trehalose là humectant, moisturising; chức năng khai báo không phải bằng chứng hiệu quả. Chúng tôi chưa tìm thấy thử nghiệm có đối chứng nào bôi trehalose đơn chất lên da người (tra PubMed 25/10/2026); dữ liệu “bảo vệ khi khô” là sinh học, dữ liệu hàng rào là tế bào nuôi cấy, còn dữ liệu trên người là kem nhiều thành phần, xịt miệng và nước mắt nhân tạo. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá theo Phụ lục 03-MP của Thông tư 06/2011/TT-BYT ngay khi lập hồ sơ công bố.
Giúp giữ ẩm, giúp da ẩm mượt
Con số chỉ ghi khi đã đo trên thành phẩm. Thay cho: “giữ ẩm hơn hyaluronic acid, glycerin”, “khoá nước như sinh vật sa mạc”.
Chứa trehalose — chất giữ ẩm gốc đường
Câu thành phần và câu chuyện; nguồn sản xuất (từ tinh bột bằng enzyme) ghi theo tuyên bố nhà cung cấp. Thay cho: “đường hồi sinh”, “công nghệ sống sót khi khô kiệt”, “bảo vệ tế bào da khỏi mất nước”.
Giúp da mềm mại
Cần thử trên thành phẩm. Thay cho: phục hồi hàng rào da, tăng filaggrin, chống lão hoá tế bào — dữ liệu chỉ trên tế bào nuôi cấy.
Cảm giác nhẹ, không dính
Chỉ ghi khi đã đánh giá cảm quan trên mẫu. Thay cho: “không dính” khi chưa thử.
Không mượn dữ liệu mắt, miệng, trứng cá đỏ
Phụ lục 03-MP giới hạn mỹ phẩm ở vị trí tiếp xúc bên ngoài (biểu bì, tóc, móng, môi, cơ quan sinh dục ngoài, răng, niêm mạc miệng); nhãn cầu không thuộc danh sách này. Thay cho: “dùng như nước mắt nhân tạo”, “giảm trứng cá đỏ”, “chống khô miệng”.
Lời nhắc, phụ nữ mang thai
Lượt tra PubMed (10/2026) không thấy báo cáo viêm da tiếp xúc do trehalose; phản ứng còn phụ thuộc hương liệu, chất bảo quản — nhãn khuyên thử trên vùng da nhỏ trước, tránh mắt. Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa có dữ liệu riêng, khuyên hỏi bác sĩ. Thay cho: “không gây kích ứng”, “an toàn cho mẹ bầu”.
Thông số gia công
Năng lực sẵn có
- Kết cấu
- Lỏng như nước hoặc sánh nhẹ; trong suốt đến hơi mờ tuỳ chất làm sánh.
- Quy cách
- Chai vòi bơm, chai nắp vặn hoặc chai kèm ống nhỏ giọt. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
- Nguồn trehalose
- Chưa có sẵn tại kho nguyên liệu — nguồn theo đơn hàng, COA bắt buộc cho từng lô.
- Sản lượng tối thiểu
- Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc nguyên liệu trehalose, hướng công thức và quy cách lựa chọn.
- Kiểm nghiệm
- Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
- Hồ sơ
- Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị; kèm COA trehalose ghi INCI, dạng khan hay dihydrate.
- Bao bì
- Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.
Hướng sản phẩm gợi ý
Tinh chất trehalose cho da thiếu ẩm, không hương
Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.
Trehalose
Thành phần đứng tên, tỉ lệ trong khoảng CIR ghi nhận cho sản phẩm bôi lưu; dạng khan hay dihydrate ghi trên phiếu công thức.
Glycerin, Betaine
Giữ ẩm cho lớp sừng — căn cứ chính của công bố dưỡng ẩm khi đo trên thành phẩm.
Sodium Hyaluronate liều thấp
Hút ẩm bổ sung; liều thấp để essence không dính.
Chai vòi bơm 100 ml, không hương
Hạn chế nhiễm khi dùng; nhãn có lời nhắc thử trên vùng da nhỏ và gợi ý dùng kem dưỡng sau essence.
Theo yêu cầu riêng
Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu
Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.
Kết cấu
Lỏng như nước hay sánh nhẹ — quyết định chất làm sánh và cảm giác khi vỗ.
Thành phần đi cùng
Glycerin, Betaine, Panthenol, Sodium PCA, Sodium Hyaluronate; chọn ít, không dàn trải.
Câu chuyện nguyên liệu
“Đường đôi giữ ẩm”, “sản xuất từ tinh bột” — ghi theo tuyên bố nhà cung cấp; không dùng hình ảnh sinh vật “hồi sinh” làm công dụng.
Mùi và màu
Đề nghị không hương, không màu.
Định hướng thành phần
Không cồn, không hương, thuần chay — “thuần chay” cần tuyên bố của nhà cung cấp về quy trình enzyme và xét trên toàn công thức.
Bao bì
Chai vòi bơm, nắp vặn hay ống nhỏ giọt — quyết định mức thử thách bảo quản.
Đọc thêm
Kiến thức liên quan
Đường trehalose trong mỹ phẩm
Tách dữ liệu sinh học, ống nghiệm và dữ liệu trên người; nồng độ theo CIR, an toàn và giới hạn của câu công bố.
Gia công serum cấp ẩm HA
Trang chung về serum cấp ẩm, nơi hyaluronic acid nhiều cỡ phân tử là thành phần đứng tên.
Gia công serum polyglutamic acid
Một chất giữ ẩm khác đứng tên trong nền nước — dữ liệu không dùng chung.
Glycerin trong mỹ phẩm
Chất hút ẩm nền thường đi cùng trehalose.
Da khô và da mất nước
Phân biệt da thiếu dầu và da thiếu nước; vì sao chất hút ẩm cần thêm lớp khoá ẩm.
Cách chúng ta làm việc
Từ ý tưởng tới lô hàng
Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →
Bắt đầu
Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai
Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật ← Toàn bộ danh mục
BUTTER-C