Bàn tay nâng một nhánh hương thảo đang ra hoa tím nhạt, phía sau là các chậu cây hương thảo — ảnh minh hoạ nguyên liệu

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công tinh chất da đầu hương thảo

Rosemary Scalp Serum · Rosemary Oil Scalp Essence · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Hương thảo là thảo mộc được nhắc nhiều trong chăm sóc da đầu trên thị trường quốc tế, thường đi kèm lời đồn “mọc tóc như minoxidil”. Lời đồn đó bắt nguồn từ một thử nghiệm trên 100 người bị rụng tóc di truyền, so sánh tinh dầu hương thảo với minoxidil 2% — một dược chất bị cấm trong mỹ phẩm — không có nhóm giả dược và Butter-C chưa tìm thấy thử nghiệm lặp lại. Vì vậy tinh chất da đầu hương thảo làm đúng không hứa mọc tóc hay giảm rụng: nguyên liệu đứng tên là tinh dầu hương thảo (INCI: Rosmarinus Officinalis Leaf Oil), mang lại hương thảo mộc và cảm giác mát nhẹ cho da đầu, trong một nền trong, thấm nhanh, không bết tóc. Phần kỹ thuật nằm ở chỗ khác: tinh dầu không tan trong nước, kiểu hoá học thay đổi theo vùng trồng, và tỉ lệ tối đa trong sản phẩm lưu trên da đầu thường do tạp chất methyleugenol quyết định — tính theo phiếu kiểm nghiệm từng lô. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Tinh dầu hương thảo trong nền trong, thấm nhanh

Tinh chất được nhỏ lên da đầu và để nguyên, không xả. Nền phải trong, khô nhanh, không làm tóc bết; tinh dầu được đưa vào ở mức tạo hương.

Tinh dầu hương thảo — đúng INCI, đúng kiểu hoá học

Tinh dầu cất hơi nước từ ngọn hoa và lá, INCI Rosmarinus Officinalis Leaf Oil. Nguyên liệu có sẵn trong danh mục của Butter-C; nhãn và hồ sơ công bố ghi INCI theo phiếu kiểm nghiệm (COA). Báo cáo của Cơ quan Dược phẩm châu Âu (EMA), dẫn Dược điển châu Âu, mô tả ba kiểu hoá học: kiểu 1,8-cineol (Maroc, Tunisia), kiểu camphor–borneol (Tây Ban Nha), kiểu α-pinen–verbenon (Pháp) — mùi và hàm lượng camphor khác nhau, nên COA từng lô phải ghi kiểu hoá học và methyleugenol.

Tinh dầu khác chiết xuất lá

Chiết xuất lá hương thảo (Rosmarinus Officinalis Leaf Extract) là INCI riêng: dạng tan dầu giàu carnosic acid dùng chống ôi pha dầu, dạng tan nước chứa rosmarinic acid. Dữ liệu của hai nguyên liệu không dùng thay nhau; nếu dùng cả hai thì nhãn ghi cả hai INCI.

Nền nước – glycol, có hoặc không có cồn

Nước, Butylene Glycol hoặc Propanediol giữ ẩm và hỗ trợ hoà tan; bản khô nhanh thêm cồn (Alcohol) ở mức vừa phải. Không dùng dầu nặng hay silicone tạo màng để tóc không bết.

Chất hoà tan cho tinh dầu

Tinh dầu gần như không tan trong nước: trộn trước với chất hoà tan không ion (PEG-40 Hydrogenated Castor Oil, Polysorbate 20) cho tới khi trong rồi mới đưa vào nền nước. Có thể thêm Panthenol, Glycerin cho cảm giác dưỡng ẩm da đầu.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Methyleugenol, độ trong, oxy hoá và cộng dồn

Bốn điểm dưới đây là chỗ tinh chất hương thảo khác tinh chất da đầu thông thường; mỗi điểm được chốt bằng phiếu kiểm nghiệm nguyên liệu và thử nghiệm trên mẫu.

Methyleugenol quyết định tỉ lệ tối đa

Phụ lục II ASEAN (Ref 451) chỉ cho phép methyleugenol ở mức tự nhiên của tinh dầu, với thành phẩm lưu trên da tối đa 0,0002%. Tỉ lệ tinh dầu tối đa (%) = 0,0002 ÷ % methyleugenol trên COA × 100: COA ghi 0,1% thì tinh dầu tối đa 0,2%; với mẫu chứa 5,46% methyleugenol mà CIR từng ghi nhận, chỉ còn khoảng 0,0037%. Vì vậy Butter-C chỉ chốt tỉ lệ sau khi có COA của lô nguyên liệu.

Độ trong và tách lớp

Tỉ lệ chất hoà tan : tinh dầu được sàng lọc trên chính nền (thường bắt đầu từ 1:1 tới 5:1 hoặc cao hơn — thực hành bào chế); đổi lô tinh dầu, thêm hương hay đổi tỉ lệ cồn đều phải thử lại độ trong ở nhiệt độ thấp và 40°C.

Tinh dầu dễ oxy hoá

Terpen trong tinh dầu bị oxy hoá theo thời gian; tinh dầu oxy hoá làm tăng nguy cơ mẫn cảm. Tiêu chuẩn IFRA cho limonene đặt chỉ số peroxide dưới 20 mmol/L, ví dụ nhờ 0,1% BHT hoặc tocopherol. Thực hành: tinh dầu bảo quản kín, tránh sáng, thêm ở giai đoạn nguội; thành phẩm trong chai tối màu.

Cộng dồn và tăng thấm

Camphor, limonene, methyleugenol từ tinh dầu, hương liệu và chiết xuất khác trong công thức được tính chung. CIR ghi tinh dầu hương thảo làm tăng thấm của chất khác qua da; trên chuột, 0,5–1% tinh dầu làm tăng tác dụng của một gel bôi da. Đánh giá an toàn vì thế tính trên cả công thức, không trên từng nguyên liệu.

Ba hướng bào chế

Ba dòng tinh chất da đầu hương thảo

Tinh chất nền nước không cồn

Nước, glycol, Panthenol, tinh dầu hoà tan bằng PEG-40 Hydrogenated Castor Oil; dịu cho da đầu dùng hằng ngày, phù hợp da đầu khô, dễ châm chích.

Tinh chất khô nhanh có cồn, mát nhẹ

Nền nước – cồn cho cảm giác khô nhanh, sạch thoáng, có thể thêm Menthol ở mức thấp. Cồn làm khô da đầu nếu tỉ lệ cao; tính tổng menthol và các chất có nguy cơ mẫn cảm từ mọi nguồn.

Tinh chất dạng gel rất nhẹ

Thêm lượng nhỏ Hydroxyethylcellulose để tinh chất không chảy xuống trán và gáy khi nhỏ; vẫn trong và không để lại màng trên tóc.

Bao bì phải tính cùng công thức

Chai thuỷ tinh hoặc nhựa tối màu, đầu nhỏ giọt hoặc đầu lược nhỏ giọt đưa tinh chất thẳng tới da đầu. Tinh dầu và cồn có thể làm mềm, phồng một số nhựa và gioăng — thử tương thích trước khi chốt.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Phiếu kiểm nghiệm tinh dầu đầu vào
Kiểu hoá học, các chất chính (1,8-cineol, camphor, α-pinen), methyleugenol, chỉ số peroxide — theo từng lô.
Tính methyleugenol trên thành phẩm
Từ tỉ lệ tinh dầu và COA, cộng cả lượng từ hương liệu khác; giữ dưới 0,0002% (Phụ lục II Ref 451, sản phẩm lưu).
Độ trong và màu
Không đục, không tách lớp sau lưu lạnh và ở 40°C; màu so với mẫu chuẩn.
Mùi
So với mẫu chuẩn sau lưu mẫu; theo dõi mùi biến đổi do tinh dầu oxy hoá.
pH
Đo ở 25°C; trong khoảng đã chốt cho da đầu và hệ bảo quản.
Vi sinh và thử thách bảo quản
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930 trên nền nhiều nước.
Đánh giá kích ứng (khuyến nghị)
Thử trên da người tình nguyện tại đơn vị độc lập, vì sản phẩm lưu trên da đầu hằng ngày và có tinh dầu.
Tương thích bao bì
Theo dõi rò rỉ đầu nhỏ giọt, nhựa và gioăng bị tinh dầu, cồn làm mềm hoặc phồng.

Công bố công dụng

Công bố cho tinh chất da đầu có tinh dầu hương thảo

Nghiên cứu hay được dẫn (Panahi và cộng sự, 2015) phân ngẫu nhiên 100 người rụng tóc di truyền dùng tinh dầu hương thảo hoặc minoxidil 2% trong 6 tháng: ở tháng thứ 3 không nhóm nào thay đổi có ý nghĩa số sợi tóc; ở tháng thứ 6 cả hai nhóm tăng so với ban đầu, không khác biệt có ý nghĩa giữa hai nhóm; ngứa da đầu tăng ở cả hai nhóm. Tóm tắt không nêu nồng độ tinh dầu hay nền pha; không có nhóm giả dược; “không khác biệt có ý nghĩa” không có nghĩa là “tương đương”. Đây là bối cảnh y khoa và minoxidil bị cấm trong mỹ phẩm (Phụ lục II Ref 372), nên kết quả này không làm căn cứ công bố. Phụ lục 03-MP (Thông tư 06/2011/TT-BYT) không chấp nhận cho sản phẩm tóc “Kích thích mọc tóc”, “Chống rụng tóc”, “Làm dày sợi tóc”, “Phục hồi tế bào tóc/nang tóc”.

Hương thảo mộc, chứa tinh dầu hương thảo

Thay cho: lời hứa về mọc tóc, giảm rụng, “hiệu quả như minoxidil”, dẫn nghiên cứu trên người rụng tóc di truyền.

Cảm giác mát nhẹ, sảng khoái cho da đầu (đánh giá cảm quan trên thành phẩm)

Thay cho: tăng tuần hoàn máu nuôi nang tóc, tác động lên nang tóc.

Chăm sóc da đầu, giúp da đầu dễ chịu, thấm nhanh không bết

Thay cho: công dụng lên tình trạng da đầu đỏ, ngứa, bong vảy (cần bác sĩ da liễu).

Giúp tóc trông dày hơn — chỉ khi đo trên thành phẩm, là công dụng của cả sản phẩm

Thay cho: làm dày sợi tóc, phục hồi nang tóc, mọc tóc con.

Màu tóc

Một khảo sát tự báo cáo về hương thảo và tóc bạc không cho phép kết luận theo hướng nào. Thay cho: ngăn tóc bạc, làm đen tóc.

Lời dặn trên nhãn (thực hành)

Tránh mắt; không dùng trên da đầu trầy xước, kích ứng; ngừng dùng nếu đỏ, ngứa; người đã dị ứng hương thảo hoặc cây họ Hoa môi không dùng. Rụng tóc nhiều, kéo dài hoặc thành mảng nên được bác sĩ da liễu thăm khám.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Dung dịch trong, gel rất nhẹ; có hoặc không có cồn.
Nguyên liệu hương thảo
Tinh dầu hương thảo có trong danh mục nguyên liệu hiện có của Butter-C; tỉ lệ chốt theo COA từng lô.
Quy cách
Chai nhỏ giọt, chai đầu lược nhỏ giọt. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, kèm COA tinh dầu và bảng tính methyleugenol.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Hướng sản phẩm gợi ý

Tinh chất da đầu hương thảo không cồn, mát nhẹ

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Tinh dầu hương thảo ở mức tạo hương

Tỉ lệ tính từ COA để methyleugenol thành phẩm dưới 0,0002%; chọn kiểu hoá học theo mùi thương hiệu muốn.

Nền nước – glycol trong suốt

Butylene Glycol, Panthenol, Glycerin; tinh dầu hoà tan trước bằng PEG-40 Hydrogenated Castor Oil.

Bảo quản và chống oxy hoá

Hệ bảo quản thử thách theo ISO 11930; Tocopherol cùng tinh dầu, Disodium EDTA; chai tối màu.

Chai đầu lược 60 ml

Đầu nhỏ giọt dạng lược đưa tinh chất thẳng tới da đầu, hạn chế chảy xuống mắt.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Mùi hương thảo

Kiểu 1,8-cineol mát, kiểu camphor ấm hơn, hay phối thêm hương; chọn trên mẫu mùi.

Cảm giác

Không cồn dịu nhẹ, có cồn khô nhanh, có hoặc không có Menthol.

Thành phần đi kèm

Panthenol, glycerin, hoặc ghép với caffeine thành dòng da đầu — mỗi thành phần có giới hạn công bố riêng.

Thị trường

Hàng xuất EU cần ghi tên các chất gây dị ứng hương có trong tinh dầu (camphor, pinene, limonene, linalool…) khi vượt 0,001% trong sản phẩm lưu, theo Quy định (EU) 2023/1545; ASEAN và Việt Nam không có danh sách ngưỡng ghi tên riêng.

Nhóm người dùng

Người lớn, da đầu thường hoặc dầu; không định vị cho trẻ nhỏ. Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, khuyên hỏi bác sĩ.

Bộ sản phẩm

Dầu gội, tinh chất da đầu cùng dòng hương thảo; tỉ lệ tinh dầu trong dầu gội rửa trôi tính riêng (methyleugenol tối đa 0,001%).

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Tinh dầu hương thảo trong mỹ phẩm

Ba kiểu hoá học, sự thật về nghiên cứu so với minoxidil, methyleugenol và chất gây dị ứng hương.

Gia công tinh chất dưỡng da đầu

Trang chung về nền, hoạt chất và bao bì của tinh chất da đầu; trang này đi sâu riêng vào tinh dầu hương thảo.

Rụng tóc và gãy tóc

Chu kỳ tóc, mỹ phẩm giúp được gì, câu công bố tóc theo Phụ lục 03-MP và khi nào nên khám bác sĩ.

Chiết xuất lá hương thảo trong mỹ phẩm

Khác tinh dầu ở đâu, chống ôi pha dầu và mức bằng chứng trên da, tóc.

Gia công tinh chất da đầu caffeine

Dòng da đầu đứng tên caffeine — hoạt chất, độ tan và giới hạn công bố khác.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục