Tinh dầu hương thảo (Rosmarinus officinalis) trong mỹ phẩm
Tinh dầu hương thảo có mặt trong nhiều dầu gội, tinh chất da đầu, thường kèm lời hứa “mọc tóc như minoxidil”. Bài viết đọc lại thử nghiệm gốc, tách tinh dầu khỏi chiết xuất lá, và tóm tắt các giới hạn methyleugenol, chất gây dị ứng hương mà chủ thương hiệu cần tính.
Tinh dầu hương thảo (INCI: Rosmarinus Officinalis Leaf Oil) là tinh dầu cất hơi nước từ ngọn hoa và lá cây hương thảo, thành phần chính là 1,8-cineol, camphor và α-pinen. Trong mỹ phẩm, đây trước hết là nguyên liệu tạo hương thảo mộc cho dầu gội, tinh chất da đầu. Lời đồn “mọc tóc như minoxidil” dựa trên một thử nghiệm nhỏ trên bệnh nhân, không phải công dụng mỹ phẩm.
Bài liên quan: chiết xuất lá hương thảo, rụng tóc và gãy tóc, viêm da tiếp xúc do mỹ phẩm.
1. Tinh dầu hương thảo là gì, khác chiết xuất lá thế nào?
Theo định nghĩa INCI do CIR (Hoa Kỳ) trích, Rosmarinus Officinalis Leaf Oil là “the essential oil obtained from the flowering tops and leaves” của Rosmarinus officinalis L., họ Hoa môi (CAS 8000-25-7), chức năng tạo hương và dưỡng da.
| Nguyên liệu (INCI) | Cách thu | Thành phần đặc trưng | Vai trò chính |
|---|---|---|---|
| Rosmarinus Officinalis Leaf Oil | Cất hơi nước | 1,8-cineol, camphor, α-pinen, borneol | Tạo hương |
| Rosmarinus Officinalis Leaf Extract (tan dầu) | Chiết CO2 hoặc dung môi | Carnosic acid, carnosol | Chống ôi pha dầu |
| Rosmarinus Officinalis Leaf Water | Phần nước của quá trình cất | — | Tạo hương |
Carnosol, chất thường bị quy là nguyên nhân dị ứng với hương thảo (Miroddi et al., 2014), là diterpen phenol của chiết xuất lá (CIR), không thuộc nhóm chất bay hơi tạo nên tinh dầu. Dữ liệu của hai nguyên liệu không dùng thay nhau.
2. Ba kiểu hoá học: mùi và an toàn thay đổi theo nguồn
Báo cáo đánh giá của Cơ quan Dược phẩm châu Âu (EMA, 2024), dẫn Dược điển châu Âu (Ph. Eur. 1846), mô tả ba kiểu hoá học: kiểu eucalyptol (Ý, Maroc, Tunisia), kiểu camphor–borneol (Tây Ban Nha) và kiểu α-pinen–verbenon (Pháp, Corse). Khoảng thành phần theo dược điển:
| Thành phần | Loại Tây Ban Nha | Loại Maroc, Tunisia |
|---|---|---|
| 1,8-cineol | 16–25% | 38–55% |
| Camphor | 13–21% | 5–15% |
| α-pinen | 18–26% | 9–14% |
| Limonen | 2,5–5% | 1,5–4% |
| Borneol | 2–4,5% | 1,5–5% |
| Verbenon | 0,7–2,5% | tối đa 0,4% |
CIR còn ghi một mẫu tinh dầu chỉ có 5,05% 1,8-cineol nhưng chứa 5,46% methyleugenol. Phiếu kiểm nghiệm (COA) từng lô phải ghi kiểu hoá học, các chất chính, methyleugenol, chỉ số peroxide.
3. Bằng chứng: sự thật về “hương thảo ngang minoxidil”
Nghiên cứu hay được dẫn (Panahi et al., 2015) phân ngẫu nhiên 100 bệnh nhân rụng tóc nội tiết tố androgen dùng tinh dầu hương thảo hoặc minoxidil 2% (mỗi nhóm 50 người) trong 6 tháng, đánh giá bằng chụp ảnh vi thể. Theo abstract, ở tháng 3 không nhóm nào thay đổi có ý nghĩa số sợi tóc; ở tháng 6, cả hai nhóm tăng có ý nghĩa so với ban đầu, không khác biệt có ý nghĩa giữa hai nhóm. Ngứa da đầu tăng ở cả hai nhóm, nhiều hơn ở nhóm minoxidil. Abstract không nêu nồng độ tinh dầu, nền pha hay cách làm mù.
Tổng quan của Gupta và cộng sự (2025; có tác giả thuộc một công ty nghiên cứu lâm sàng) mô tả thêm: người tham gia là nam giới, người đánh giá được làm mù; mỗi người bôi 1 mL lotion chứa 3,7 mg 1,8-cineol/mL (không ghi tỷ lệ tinh dầu), 2 lần/ngày; số sợi tóc trung bình tăng từ 122,8 lên 129,6 (hương thảo) và từ 138,4 lên 140,7 (minoxidil); vùng đếm không được mô tả kích thước, vị trí.
Giới hạn: một thử nghiệm, không có nhóm giả dược, mức tăng nhỏ, Butter-C chưa tìm thấy thử nghiệm lặp lại; “không khác biệt có ý nghĩa” không có nghĩa là “tương đương”. Đây là bối cảnh y khoa.
| Nghiên cứu | Thiết kế, đối tượng | Chất thử | Kết quả chính (theo abstract) |
|---|---|---|---|
| Hay et al., 1998 | Ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng; 86 bệnh nhân rụng tóc từng mảng; 7 tháng | Hỗn hợp tinh dầu cỏ xạ hương, hương thảo, oải hương, tuyết tùng trong dầu nền, so với dầu nền | Cải thiện 19/43 (44%) so với 6/41 (15%), P = .008; kết quả thuộc về cả hỗn hợp |
| Vagedes et al., 2022 | Thử nghiệm mở, thí điểm; 12 bệnh nhân xơ cứng bì có hiện tượng Raynaud | Tinh dầu 10% bôi tay, so với dầu ô liu | Nhiệt độ da tăng sau cả hai loại dầu, không khác biệt; cảm giác ấm tăng sau tinh dầu; không có tác dụng bất lợi |
Đánh giá chung: bằng chứng hạn chế; chưa có thử nghiệm có đối chứng trên mỹ phẩm chứa tinh dầu ở mức tạo hương.
4. Tinh dầu tác động lên da và da đầu thế nào?
Cảm giác mát, “sảng khoái” khi gội có cơ sở: trong tế bào, 1,8-cineol hoạt hoá TRPM8, thụ thể nhận cảm lạnh, và ức chế TRPA1 của người (Takaishi et al., 2012; có tác giả thuộc một công ty mỹ phẩm). Đó là cảm giác, không phải tác dụng trên nang tóc. Với nhà bào chế, đáng chú ý hơn là khả năng tăng thấm: CIR ghi tinh dầu làm tăng thấm aminophyllin qua da người (ít hơn ethanol 50%); trên chuột, 0,5% hoặc 1% tinh dầu làm tăng tác dụng của gel diclofenac, tác giả cho là do tăng hấp thu qua da (Akbari et al., 2015). Đánh giá an toàn phải tính trên cả công thức.
5. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm
CIR trích dữ liệu đăng ký tự nguyện của FDA (2014: 474 lượt dùng) và khảo sát ngành năm 2013. Đây là mức đã khai báo, không phải khuyến nghị:
| Nhóm sản phẩm | Tối đa đã khai báo |
|---|---|
| Bôi lưu, gồm sản phẩm tóc không nhuộm | 1,5% |
| Rửa trôi | 0,12% |
| Pha nước tắm; tiếp xúc niêm mạc | tới 0,97% |
| Sản phẩm cho em bé | 4 lượt dùng, không khai nồng độ |
Mức 6–10% trong chuyên luận EMA là của thuốc thảo dược bôi da, không áp dụng cho mỹ phẩm. Trần dùng thực tế thường do methyleugenol quyết định (mục 8).
6. Cách dùng và kết hợp
- Không dùng nguyên chất: chuyên luận EMA khuyên tránh mắt, không bôi gần niêm mạc, không dùng trên da tổn thương hoặc kích ứng.
- Hoà tan: gần như không tan trong nước, tan trong phần lớn dầu thực vật (CIR). Hệ nước cần chất hoà tan; thêm ở giai đoạn nguội (thực hành nhà máy, cần thẩm định).
- Oxy hoá: tiêu chuẩn IFRA cho limonene (áp cả cho sản phẩm tự nhiên chứa nhiều limonene) đặt quy cách chỉ số peroxide dưới 20 mmol/L, ví dụ nhờ thêm 0,1% BHT hoặc α-tocopherol. Bảo quản kín, tránh sáng, chai đầy.
- Cộng dồn: camphor, limonen, methyleugenol từ mọi tinh dầu và hương trong công thức phải tính chung.
7. An toàn, ai cần lưu ý
Kết luận CIR (2018) cho 10 nguyên liệu từ hương thảo, gồm tinh dầu: “safe in cosmetics in the present practices of use and concentration described in this safety assessment when formulated to be nonsensitizing”. Trên người, tinh dầu 10% trong petrolatum không kích ứng (thử áp kín 48 giờ), không gây mẫn cảm (tối đa hoá, 25 người); dầu massage chứa 1,5% tinh dầu không gây phản ứng (HRIPT, 104 người). CIR ghi tinh dầu kích ứng mắt mức vừa.
Dị ứng: EMA ghi phản ứng quá mẫn (viêm da tiếp xúc, hen), tần suất không rõ. Theo de Groot và Schmidt (2016), phần lớn phản ứng với tinh dầu do bôi nguyên chất hoặc nồng độ cao; chín tinh dầu có tỷ lệ thử áp dương tính trên 2% (bệnh nhân nghi viêm da) không gồm hương thảo. Người đã dị ứng hương thảo hoặc cây họ Hoa môi nên tránh.
Camphor, trẻ em, thai kỳ: báo cáo EMA trích dẫn: camphor uống với lượng đủ lớn có thể gây co giật; ở trẻ em, nuốt 0,7–1 g camphor đã gây tử vong; nhưng chưa có dữ liệu người cho thấy uống chế phẩm hương thảo gây co giật. EMA không khuyến nghị thuốc thảo dược từ tinh dầu này cho người dưới 18 tuổi và khi mang thai, cho con bú (thiếu dữ liệu). Với mỹ phẩm: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ. Khuyến nghị của Butter-C: để tinh dầu nguyên chất xa tầm tay trẻ em, không dùng trong sản phẩm cho trẻ nhỏ.
8. Góc nhìn cho chủ thương hiệu (B2B)
- Pháp quy ASEAN: tra tên và CAS trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/6/2026) và VII (bản 2025-2): tinh dầu hương thảo, 1,8-cineol, camphor, α-pinen không có tên; “camphor” chỉ khớp dẫn xuất như 3-Benzylidene camphor (Phụ lục II, Ref 1379). Minoxidil: Phụ lục II, Ref 372 (cấm).
- Methyleugenol: Phụ lục II, Ref 451 cấm methyleugenol “except for normal content in the natural essences used”, với thành phẩm không vượt 0,001% (rửa trôi), 0,0002% (sản phẩm lưu khác, vệ sinh răng miệng). Tinh dầu tối đa (%) = giới hạn ÷ % methyleugenol trong tinh dầu × 100: với mẫu 5,46% CIR ghi, khoảng 0,0037% (lưu) và 0,018% (rửa trôi); với COA giả định 0,1%, là 0,2% và 1%.
- Công bố công dụng: Phụ lục 03-MP, Thông tư 06/2011/TT-BYT, không chấp nhận cho sản phẩm tóc “Kích thích mọc tóc”, “Chống rụng tóc”, “Làm dày sợi tóc”, “Phục hồi tế bào tóc/nang tóc”. Không dùng “như minoxidil”. Nên dùng “hương thảo mộc”, “cảm giác mát cho da đầu”.
- Ghi nhãn Việt Nam, IFRA: theo Thông tư 06/2011/TT-BYT, thành phần tạo hương có thể ghi chung là “hương liệu”. Thư viện tiêu chuẩn IFRA (tra 29/10/2026) không có tiêu chuẩn riêng cho tinh dầu hương thảo; tiêu chuẩn Methyl eugenol cho 0,0017% ở nhóm 9 (dầu gội) và 0,00042% ở nhóm 7B (gel, dầu xả không xả), lỏng hơn mức ASEAN.
- Hàng xuất EU: Quy định (EU) 2023/1545 bổ sung Camphor (mục 331) và Pinene (mục 371, chỉ số peroxide dưới 10 mmol/L) vào danh sách phải ghi tên khi vượt 0,001% (lưu) hoặc 0,01% (rửa trôi), cạnh Limonene, Linalool đã có; sản phẩm chưa đáp ứng chỉ được đưa ra thị trường tới 31/7/2026, bày bán tới 31/7/2028. Ví dụ: 0,1% tinh dầu loại Tây Ban Nha trong kem lưu cho 0,013–0,021% camphor, đã vượt ngưỡng.
Butter-C dùng tinh dầu hương thảo ở mức tạo hương trong gia công dầu gội thảo mộc và tinh chất da đầu, tỷ lệ tính theo COA từng lô và giới hạn methyleugenol.
Câu hỏi thường gặp
Dầu hương thảo có làm mọc tóc như minoxidil không?
Chưa thể kết luận: chỉ có một thử nghiệm trên 100 nam giới, không có nhóm giả dược. Rụng tóc kéo dài nên được bác sĩ da liễu thăm khám; mỹ phẩm không được công bố kích thích mọc tóc.
Tinh dầu và chiết xuất hương thảo khác nhau thế nào?
Tinh dầu là phần bay hơi, dùng tạo hương; chiết xuất lá tan trong dầu giàu carnosic acid, dùng chống ôi. Không bôi tinh dầu nguyên chất lên da đầu.
Phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ dùng được không?
Chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ. Để chai tinh dầu xa tầm tay trẻ em.
Vì sao nhãn hàng châu Âu ghi “Camphor”, “Limonene”?
Đó là thành phần tự nhiên của tinh dầu thuộc danh sách chất gây dị ứng hương của EU.
Tài liệu tham khảo
- Fiume MM et al. (Cosmetic Ingredient Review). Safety Assessment of Rosmarinus officinalis (Rosemary)-Derived Ingredients as Used in Cosmetics. Int J Toxicol. 2018;37(Suppl 3):12S-50S. https://cir-reports.cir-safety.org/view-attachment?id=5ca8b89b-8e74-ec11-8943-0022482f06a6
- EMA (HMPC). European Union herbal monograph on Rosmarinus officinalis L., aetheroleum (EMA/HMPC/513893/2021, Revision 1, 2024) https://www.ema.europa.eu/en/documents/herbal-monograph/final-european-union-herbal-monograph-rosmarinus-officinalis-l-aetheroleum-revision-1_en.pdf · Assessment report on Rosmarinus officinalis L., aetheroleum and Rosmarinus officinalis L., folium (EMA/HMPC/681037/2021, 2024) https://www.ema.europa.eu/en/documents/herbal-report/final-assessment-report-rosmarinus-officinalis-l-aetheroleum-rosmarinus-officinalis-l-folium-revision-1_en.pdf
- Panahi Y et al. Rosemary oil vs minoxidil 2% for the treatment of androgenetic alopecia: a randomized comparative trial. Skinmed. 2015. PMID 25842469 · Gupta AK et al. Do Non-Prescription Products Help in Managing Androgenic Alopecia? Skin Appendage Disord. 2025. PMID 40475103
- Hay IC et al. Randomized trial of aromatherapy. Successful treatment for alopecia areata. Arch Dermatol. 1998. PMID 9828867 · Vagedes J et al. Topical Rosmarinus officinalis L. in Systemic Sclerosis-Related Raynaud's Phenomenon: An Open-Label Pilot Study. Complement Med Res. 2022. PMID 35139518
- Takaishi M et al. 1,8-cineole, a TRPM8 agonist, is a novel natural antagonist of human TRPA1. Mol Pain. 2012. PMID 23192000 · Akbari J et al. Transdermal absorption enhancing effect of the essential oil of Rosmarinus officinalis on percutaneous absorption of Na diclofenac from topical gel. Pharm Biol. 2015. PMID 25853969
- de Groot AC, Schmidt E. Essential Oils, Part IV: Contact Allergy. Dermatitis. 2016. PMID 27427818 · Miroddi M et al. Rosmarinus officinalis L. as cause of contact dermatitis. Allergol Immunopathol (Madr). 2014. PMID 23827646
- IFRA. IFRA Standard: Methyl eugenol (Amendment 51) https://d3t14p1xronwr0.cloudfront.net/docs/standards/IFRA_STD_100.pdf · IFRA Standard: Limonene https://d3t14p1xronwr0.cloudfront.net/docs/standards/IFRA_STD_186.pdf · Guidance for the use of IFRA Standards https://d3t14p1xronwr0.cloudfront.net/docs/Standards-Documentation/ifra-51st-amendment-guidance-for-the-use-of-ifra-standards.pdf · IFRA Standards Library https://ifrafragrance.org/standards-library
- Pháp quy: ASEAN Annex II (2026-1) https://asean.org/wp-content/uploads/2026/07/Annex-II-Release_22nd-June-2026-clean.pdf · Annex III (2026-1) https://asean.org/wp-content/uploads/2026/07/Annex-III_Release_22nd-June-2026-clean.pdf · Thông tư 06/2011/TT-BYT, Phụ lục 03-MP (bản tiếng Anh: ASEAN Cosmetic Claims Guidelines) https://file.go.gov.sg/appendix-iii-asean-cosmetic-claims-guidelines.pdf · Regulation (EC) No 1223/2009 https://publications.europa.eu/resource/cellar/4100396c-575c-4150-8d92-e7c23ab1ce97.0006.02/DOC_1 · Commission Regulation (EU) 2023/1545 https://publications.europa.eu/resource/cellar/d2ce789e-2c4b-11ee-95a2-01aa75ed71a1.0006.03/DOC_1
BUTTER-C


