
Dòng nguyên liệu đặc trưng
Gia công tinh chất hai lớp
Bi-phase Essence · OEM/ODM
Tinh chất hai lớp là chai trong suốt có hai lớp tách bạch: lớp dầu nhẹ nổi phía trên, lớp nước giữ ẩm nằm dưới. Người dùng lắc cho hai lớp trộn thành những giọt nhỏ, thoa lên da, rồi đặt chai xuống và nhìn hai lớp tự tách lại — chính khoảnh khắc đó là điểm nhận diện của sản phẩm. Ở bản này, lớp trên là squalane: hydrocarbon no được tạo ra bằng cách hydro hoá squalene, chất béo có sẵn trong bã nhờn người; squalane bền oxy hoá hơn squalene và là chất làm mềm, giúp da mềm mịn, bớt khô ráp. Lớp dưới chứa sodium hyaluronate và chất giữ ẩm — căn cứ cho công bố dưỡng ẩm. Bằng chứng cần nói thẳng: squalane chưa có thử nghiệm trên người tách riêng tác dụng của chính nó, còn hyaluronate có dữ liệu tăng độ ẩm trên người ở các công thức khác; công bố của sản phẩm vì vậy dừng ở “dưỡng ẩm”, “làm mềm” và thử trên thành phẩm. Cái khó nằm ở vật lý của hai pha: không dùng chất nhũ hoá, chọn tỉ lệ pha, khối lượng riêng và độ nhớt để hai lớp tách lại nhanh, ranh giới sạch, không vẩn đục, cùng hệ bảo quản cho pha nước. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.
Nền công thức
Pha dầu squalane, pha nước hyaluronate — và không có chất nhũ hoá
Hai lớp chỉ tách gọn khi công thức không có thứ gì giữ chúng lại với nhau. Vì vậy chọn nguyên liệu cho tinh chất hai lớp là chọn cả những gì phải để ngoài công thức.
Pha dầu: Squalane
C30H62, hydrocarbon no, không ion hoá, không phụ thuộc pH; tỷ trọng 0,8115 ở 15 °C (PubChem). CIR 2023 xác nhận squalane an toàn ở mức sử dụng khảo sát. Nguyên liệu Butter-C đang có là squalane nguồn thực vật ≥ 95% theo MSDS — ghi “squalane thực vật” trên nhãn chỉ khi có tuyên bố nguồn gốc của nhà cung cấp.
Dầu phối (tuỳ chọn)
Coco-Caprylate/Caprate cho cảm giác khô ráo hơn; Caprylic/Capric Triglyceride tỷ trọng 0,92–0,96 (CIR) — nặng hơn squalane, làm giảm chênh lệch khối lượng riêng với pha nước. Dầu thực vật chưa no cần Tocopherol và thử oxy hoá vì chai trong để lộ sáng.
Pha nước: hyaluronate và chất giữ ẩm
Sodium Hyaluronate ở mức thấp — 0,1% đã thấy tăng độ ẩm trong một thử nghiệm trên người (Pavicic 2011, kem quanh mắt); CIR ghi nhận dùng tới 2%. Glycerin, Butylene Glycol, Panthenol, Trehalose bổ sung giữ ẩm và làm pha nước nặng hơn.
Những gì để ngoài công thức
Chất nhũ hoá, chất hoà tan (PEG-40 hydrogenated castor oil, polysorbate), chiết xuất có tính hoạt động bề mặt: chỉ một lượng nhỏ cũng có thể làm lớp giữa đục, tách lại chậm hoặc thành nhũ tương bền (kinh nghiệm bào chế). Hương (nếu có) hoà vào pha dầu thay vì dùng chất hoà tan.
Điểm kỹ thuật cốt lõi
Tách lại là thiết kế, không phải lỗi
Với sản phẩm này, tách lớp là chỉ tiêu cần đạt: tách đủ nhanh, ranh giới đủ rõ, và lặp lại đúng như vậy từ lô đầu tới hết hạn dùng.
Khối lượng riêng và độ nhớt
Theo nguyên lý lắng – nổi của giọt (định luật Stokes), giọt dầu nổi nhanh hơn khi chênh lệch khối lượng riêng lớn và pha nước loãng. Squalane nhẹ (0,81) trên pha nước có glycerin là cặp thuận lợi; Sodium Hyaluronate cao phân tử làm pha nước sánh lên và làm chậm tách — chọn phân tử lượng thấp – trung bình ở mức thấp.
Muối và polyol giúp tách gọn
Một lượng nhỏ Sodium Chloride hoặc Magnesium Sulfate cùng polyol làm pha nước nặng hơn; muối cũng làm giảm độ nhớt của hyaluronate (polymer anion). Hai tác động này giúp tách nhanh, ranh giới rõ (kinh nghiệm bào chế) — lượng muối giữ thấp vì sản phẩm bôi lưu, muối có thể gây xót trên da tổn thương.
Mặt phân cách sạch
Lỗi thường gặp: vảy hoặc màng mỏng ở ranh giới hai lớp, lớp giữa đục sữa không tan, vẩn khi lạnh. Nguyên nhân hay gặp là chất có tính hoạt động bề mặt, polymer kết tủa (hyaluronate gặp chất cation), nguyên liệu kết tinh ở 4 °C (kinh nghiệm bào chế). Lọc pha nước trước khi chiết rót và thử ở 4 °C.
Chất bảo quản phân bố giữa hai pha
Vi sinh vật phát triển ở pha nước. Phenoxyethanol có log Pow 1,2 (SCCS) nên chia một phần sang dầu; hiệu lực phụ thuộc lượng tự do trong pha nước, và pha dầu càng thân dầu thì phenoxyethanol phân bố sang pha nước càng nhiều (Puschmann 2018, theo bài phenoxyethanol). Thử thách bảo quản ISO 11930 trên thành phẩm hai lớp, không chỉ trên pha nước.
Ba hướng bào chế
Ba kiểu tinh chất hai lớp
Khác với nước tẩy trang hai lớp (dầu nhẹ để hoà tan lớp trang điểm rồi lau đi) và dầu dưỡng một pha, tinh chất hai lớp lưu trên da: dầu để làm mềm, nước để giữ ẩm.
Hai lớp trong suốt cơ bản
Squalane trên, nước hyaluronate – glycerin – panthenol dưới, không màu, không hương. Tỉ lệ pha dầu thấp hơn cho da thường, cao hơn cho da khô; tỉ lệ chốt theo cảm giác trên da và thời gian tách lại.
Hai lớp có màu
Tô màu một pha để hai lớp tương phản. Chỉ dùng chất màu có trong Phụ lục IV ASEAN, đúng điều kiện vùng sử dụng; màu tan trong nước không được loang sang lớp dầu. Chai trong để lộ sáng nên phải thử phai màu khi phơi sáng.
Hai lớp giàu dầu cho da khô
Tăng tỉ lệ pha dầu, phối squalane với dầu jojoba hoặc triglyceride cùng Tocopherol. Dầu nặng hơn làm tách chậm hơn và cảm giác nặng hơn — cân giữa độ mềm và thời gian tách.
Bao bì phải tính cùng công thức
Chai PET hoặc thuỷ tinh trong suốt để thấy hai lớp, nắp vặn hoặc nắp bật kín; dầu nhẹ dễ rỉ qua ren nắp, gioăng (kinh nghiệm bào chế) — thử hao hụt. Vòi bơm, ống nhỏ giọt cần kiểm tỉ lệ dầu/nước mỗi lần lấy khi hai lớp tách nhanh.
Chỉ tiêu theo dõi
Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu
Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.
- Thời gian tách lại
- Lắc theo quy trình cố định (số lần, biên độ), bấm giờ tới khi hai lớp tách hoàn toàn — chỉ tiêu riêng của sản phẩm hai lớp, đo cả ở 4 °C và 40 °C.
- Ranh giới & độ trong từng lớp
- Ranh giới rõ, không vảy, không màng, không lớp sữa còn lại; mỗi lớp trong — so với mẫu chuẩn giữ tại phòng R&D.
- Tỉ lệ thể tích hai pha
- Đo chiều cao từng lớp trong chai; phát hiện sai lệch định lượng khi chiết rót.
- pH pha nước
- Đo trên pha nước đã tách ở 25°C; theo dõi độ trôi pH qua các mốc ổn định.
- Tỷ trọng & độ nhớt pha nước
- Hai chỉ số quyết định tốc độ tách; độ nhớt giảm theo thời gian là dấu hiệu hyaluronate bị cắt mạch.
- Độ ổn định
- Lão hoá cấp tốc 40°C, chu kỳ nóng–lạnh, giữ 4°C và phơi sáng: theo dõi vẩn đục, kết tinh, đổi màu, mùi dầu.
- Vi sinh & thử thách bảo quản
- Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930 trên thành phẩm hai lớp.
- Tương thích bao bì
- Nạp vào đúng chai, nắp, gioăng sẽ dùng; theo dõi rỉ dầu, hao hụt khối lượng, biến dạng, mùi vật liệu.
- Đánh giá trên da
- Cảm giác sau khi thoa (nhờn, dính), độ mềm; muốn ghi số liệu độ ẩm thì đo trên người tình nguyện dùng thành phẩm.
Công bố công dụng
Viết công dụng đúng mức bằng chứng
Squalane: chưa có thử nghiệm ngẫu nhiên trên người tách riêng tác dụng; dữ liệu bảo vệ trước tia UVA chỉ ở tế bào nuôi cấy. Hyaluronate: tăng độ ẩm trên người ở các công thức đã thử, mức tăng phụ thuộc công thức. Công bố của tinh chất hai lớp dừng ở dưỡng ẩm, làm mềm và không có con số hiệu năng nếu chưa đo trên chính sản phẩm. Phụ lục 03-MP Thông tư 06/2011/TT-BYT không chấp nhận công bố ngăn chặn hay đảo ngược lão hoá.
Dưỡng ẩm, giúp da mềm mịn
Thay cho: cấp nước tầng sâu, phục hồi da, khoá ẩm nhiều ngày.
Làm mềm, giảm cảm giác khô ráp
Gắn với lớp squalane. Thay cho: giống hệt bã nhờn của da, tái tạo hàng rào da.
Hai lớp dầu – nước, lắc trước khi dùng
Mô tả dạng sản phẩm; ghi rõ hai lớp tách lại sau khi lắc là đặc tính của sản phẩm. Thay cho: công thức đột phá, công nghệ độc quyền.
Chứa squalane nguồn gốc thực vật
Chỉ khi nhà cung cấp tuyên bố nguồn gốc bằng văn bản. Thay cho: chống lão hoá, tăng collagen, chống tia UV.
Số liệu hiệu năng
Phần trăm tăng độ ẩm chỉ nêu khi đo trên chính thành phẩm. Thay cho: số liệu mượn từ nghiên cứu của công thức khác.
Hướng dẫn và cảnh báo
Lắc đều trước khi dùng; tránh vùng mắt; thử trên vùng da nhỏ trước; ngưng dùng nếu kích ứng. Người có da dễ nổi mụn nên thử trước — chưa có nghiên cứu khả năng gây nhân mụn trực tiếp trên squalane.
Thông số gia công
Năng lực sẵn có
- Kết cấu
- Hai lớp lỏng dầu – nước, trong suốt; không màu hoặc tô màu một pha.
- Quy cách
- Chai trong nắp vặn, nắp bật, vòi bơm hoặc ống nhỏ giọt. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
- Sản lượng tối thiểu
- Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
- Kiểm nghiệm
- Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
- Hồ sơ
- Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, kèm tuyên bố nguồn gốc squalane của nhà cung cấp.
- Bao bì
- Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức; nhãn có dòng “lắc trước khi dùng”.
Hướng sản phẩm gợi ý
Tinh chất hai lớp squalane – hyaluronate cho da khô
Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.
Squalane
Đứng tên lớp dầu; tỉ lệ pha dầu chốt theo cảm giác trên da và thời gian tách lại.
Sodium Hyaluronate, Glycerin, Panthenol
Lớp nước giữ ẩm, phân tử lượng hyaluronate chọn để pha nước không quá sánh.
Không chất nhũ hoá, không hương
Hệ bảo quản Phenoxyethanol/Ethylhexylglycerin (Phenoxyethanol ≤ 1% theo Phụ lục VI) đã qua thử thách ISO 11930 trên thành phẩm hai lớp.
Chai PET trong nắp vặn
Thấy rõ hai lớp; nhãn ghi đủ INCI và “lắc trước khi dùng”.
Theo yêu cầu riêng
Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu
Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.
Tỉ lệ hai lớp
Ít dầu cho da thường, nhiều dầu cho da khô — ảnh hưởng cảm giác, thời gian tách và hình ảnh chai.
Dầu phối
Squalane đơn thuần hay phối ester nhẹ, dầu jojoba; dầu thực vật chưa no đi kèm chất chống oxy hoá.
Nhóm giữ ẩm
Hyaluronate nhiều mức phân tử lượng, Glycerin, Panthenol, Trehalose — chọn để pha nước không quá sánh.
Màu
Không màu hay tô màu một lớp bằng chất màu được phép theo Phụ lục IV, thử phai màu trong chai trong.
Quy cách lấy sản phẩm
Nắp vặn, nắp bật, vòi bơm hay ống nhỏ giọt — mỗi loại kiểm riêng độ kín và tỉ lệ dầu/nước mỗi lần lấy.
Định hướng thành phần
Không hương, không cồn, thuần chay (cần tuyên bố nguồn squalane, hyaluronate lên men) — đề nghị nêu ngay từ đầu.
Đọc thêm
Kiến thức liên quan
Squalane trong mỹ phẩm
Squalane và squalene khác nhau thế nào, nguồn gốc, mức bằng chứng và an toàn.
Hyaluronic acid trong mỹ phẩm
Phân tử lượng, bằng chứng tăng độ ẩm và độ bền khi gia nhiệt.
Gia công nước tẩy trang
Dạng hai lớp dùng để làm sạch rồi lau đi — khác với tinh chất hai lớp lưu trên da.
Gia công serum cấp ẩm HA
Serum một pha nhiều mức phân tử lượng hyaluronate.
Gia công dầu dưỡng da mặt gấc
Dầu dưỡng một pha khan nước, phối dầu nền bền như squalane.
Phenoxyethanol trong mỹ phẩm
Vì sao hiệu lực bảo quản phụ thuộc lượng tự do trong pha nước.
Cách chúng ta làm việc
Từ ý tưởng tới lô hàng
Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →
Bắt đầu
Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai
Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật ← Toàn bộ danh mục
BUTTER-C