Nguyên liệu mỹ phẩm

03/10/2026 10 phút đọc

Phenoxyethanol trong mỹ phẩm: chất bảo quản, mức 1% và an toàn

Phenoxyethanol có mặt trong rất nhiều kem dưỡng, sữa rửa mặt và dầu gội. Bài viết đối chiếu những lo ngại thường gặp với kết luận của SCCS và dữ liệu thử áp trên bệnh nhân.

Phenoxyethanol trong mỹ phẩm: chất bảo quản, mức 1% và an toàn
Phenoxyethanol — chất bảo quản phổ rộng trong mỹ phẩm

Phenoxyethanol (2-phenoxyethanol) là một chất bảo quản thuộc nhóm ete glycol, dùng trong mỹ phẩm để ức chế vi sinh vật phát triển trong sản phẩm, giúp kem, sữa rửa mặt, dầu gội không bị hỏng hay nhiễm vi sinh trong suốt thời gian sử dụng. Tại ASEAN, phenoxyethanol nằm trong Phụ lục VI (danh mục chất bảo quản được phép) với nồng độ tối đa 1,0%.

Vì có mặt trong rất nhiều sản phẩm, phenoxyethanol thường bị hỏi: có độc không, có dùng cho trẻ nhỏ được không, có gây dị ứng không. Bài viết dưới đây trình bày đúng những gì Uỷ ban An toàn Người tiêu dùng châu Âu (SCCS) và các nghiên cứu đã công bố kết luận.

1. Phenoxyethanol là gì?

Theo PubChem, phenoxyethanol có công thức C8H10O2, khối lượng phân tử 138,16, tên IUPAC 2-phenoxyethanol, số CAS 122-99-6. Văn bản SCCS (SCCS/1575/16) liệt kê tên đồng nghĩa “ethylene glycol monophenyl ether” và mô tả đây là chất lỏng sánh nhẹ, dạng dầu, không màu, mùi nhẹ đặc trưng; độ tan trong nước 25 g/L ở 20 °C; hệ số phân bố log Pow 1,2; nhiệt độ sôi 244,3 °C; độ tinh khiết khi dùng trong mỹ phẩm trên 99,5%.

Cũng theo SCCS, phenoxyethanol còn là thành phần hương liệu trong nhiều hỗn hợp hương, có trong một số sản phẩm tẩy rửa gia dụng và được ghi nhận có tự nhiên trong một số loại quả và cây.

2. Vai trò và cơ chế trong sản phẩm

Chất bảo quản không tác động lên da theo kiểu hoạt chất dưỡng; nhiệm vụ của nó là giữ cho sản phẩm không bị vi sinh vật phát triển sau khi mở nắp và dùng nhiều lần. SCCS mô tả phenoxyethanol là chất bảo quản phổ rộng, có hoạt tính trên nhiều vi khuẩn Gram âm, Gram dương, nấm men và nấm mốc; nhờ tính chất dung môi, chất này cũng hay được dùng trong các hỗn hợp với chất bảo quản khác.

Hiệu quả trong nhũ tương phụ thuộc lượng phenoxyethanol tự do trong pha nước. Trong một nghiên cứu trên gel nhũ tương dầu trong nước (công thức dùng ngoài phát triển cho dược phẩm), pha dầu càng thân dầu thì phenoxyethanol càng phân bố nhiều sang pha nước và hiệu quả càng cao; tăng chất nhũ hoá lại làm giảm lượng tự do do tương tác với micelle; trong thử nghiệm, nấm mốc Aspergillus brasiliensis đề kháng mạnh hơn các chủng còn lại, còn Staphylococcus aureus nhạy cảm hơn cả (Puschmann et al., 2018). Đây là lý do mỗi công thức cần được thử thách hệ bảo quản thay vì chỉ dựa vào nồng độ — xem bài thử thách hệ bảo quản ISO 11930.

3. Dữ liệu an toàn: SCCS, dị ứng và kích ứng

Năm 2012, cơ quan quản lý dược phẩm và sản phẩm y tế Pháp (ANSM) đề xuất hạ nồng độ phenoxyethanol xuống 0,4% trong sản phẩm cho trẻ dưới 3 tuổi và không dùng trong sản phẩm cho vùng mặc tã. Đây là đề xuất của ANSM, không phải kết luận của SCCS hay quy định của ASEAN. Sau đó Uỷ ban châu Âu đề nghị SCCS đánh giá. Ý kiến cuối của SCCS (SCCS/1575/16, ngày 6/10/2016) kết luận:

  • SCCS xem 2-phenoxyethanol an toàn khi dùng làm chất bảo quản với nồng độ tối đa 1,0%, dựa trên thông tin được cung cấp.
  • Về nhóm tuổi nhạy cảm: hệ số mặc định về động học có thể giảm từ 4,0 xuống 1,0, nên biên an toàn (MoS) tối thiểu cần đạt là 25 thay vì 100; vì vậy MoS khoảng 50 ở trẻ em cũng bao phủ nhóm tuổi này, vốn có thể phơi nhiễm phenoxyethanol cao hơn người lớn.
  • Ý kiến không tính đến phơi nhiễm từ các nguồn ngoài mỹ phẩm.
NguồnĐối tượngKết quả chính
SCCS, 2016Đánh giá nguy cơ, phơi nhiễm gộp từ mỹ phẩmNgười lớn: phơi nhiễm gộp 2,76 mg/kg/ngày, MoS 130; trẻ ≤ 3 tuổi theo kịch bản xấu hợp lý: MoS 53 (cân nặng 9 kg) và 41 (7 kg), được xem là đủ
Atwater et al., 2021Dữ liệu thử áp chất bảo quản tại Bắc Mỹ, 50.799 bệnh nhân, 1994–2016Phenoxyethanol 1% có tỷ lệ phản ứng dương tính 0,2%, thuộc nhóm thấp trong các chất bảo quản được thử
Cheng et al., 2014Bệnh nhân nghi viêm da tiếp xúc tại Singapore, 2006–2011 (2-phenoxyethanol nằm trong bộ thử bổ sung, dùng khi có chỉ định lâm sàng)Tỷ lệ mẫn cảm với 2-phenoxyethanol dưới 1%
Walters et al., 2015Hơn 45.000 người lớn khoẻ mạnh, 1.363 thử nghiệm kích ứng tích luỹ (dữ liệu của một tập đoàn hàng tiêu dùng)Chất bảo quản (gồm phenoxyethanol) ở nồng độ dùng thông thường không thấy góp phần gây kích ứng da

SCCS cũng ghi nhận: dị ứng tiếp xúc với phenoxyethanol ở người đã được báo cáo nhưng hiếm, nguy cơ bị mẫn cảm rất thấp; các nghiên cứu dài hạn qua nước uống ở chuột cống và chuột nhắt không phát hiện tổn thương ung thư; bộ thử độc tính gen in vitro và in vivo không cho thấy nguy cơ độc tính gen với người. Độc tính trên máu là đặc điểm nổi bật trong thí nghiệm ở động vật (thỏ nhạy cảm hơn cả); SCCS lấy mức không gây tác dụng có hại từ nghiên cứu bôi da 90 ngày trên thỏ để tính biên an toàn. Lưu ý: hai nghiên cứu thử áp ở bảng trên thực hiện trên bệnh nhân được chuyển tới khám, không phải tỷ lệ trong cộng đồng.

4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm

Giới hạn 1,0% áp dụng cho mọi dạng sản phẩm theo Phụ lục VI ASEAN; văn bản không có điều kiện hay cảnh báo nhãn riêng. Mức thực tế trong từng công thức tuỳ nền, các chất phối hợp và phải được xác nhận bằng thử thách hệ bảo quản.

Dạng sản phẩmĐiều cần biết
Sản phẩm rửa trôi (sữa rửa mặt, sữa tắm, dầu gội)Thử thấm trên da người in vitro: khoảng 36% (theo SCCS)
Sản phẩm lưu lại (kem, lotion, serum)Thử thấm trên da người in vitro: khoảng 80% (theo SCCS); SCCS tính an toàn dựa trên nghiên cứu độc tính qua da nên không cần dùng con số này
Sản phẩm cho trẻ ≤ 3 tuổiSCCS xét riêng nhóm tuổi này theo kịch bản phơi nhiễm xấu hợp lý (MoS khoảng 41–53) và xem là đủ; Phụ lục VI ASEAN không có điều kiện riêng cho sản phẩm trẻ em hay vùng mặc tã
Tắm vòi sen (hít hơi)SCCS tính thêm phơi nhiễm hô hấp khoảng 0,02 mg/kg/ngày

5. Phối hợp trong hệ bảo quản

  • Với ethylhexylglycerin: ở nồng độ dưới mức gây chết vi khuẩn khi dùng riêng, ethylhexylglycerin 0,075% cùng phenoxyethanol 0,675% làm giảm hơn 5 log vi khuẩn E. coli sau 30 phút; ethylhexylglycerin làm tổn thương màng tế bào, và tỷ lệ 1:9 cho tác dụng tương tự tăng gấp đôi phenoxyethanol (Langsrud et al., 2016 — bốn tác giả là nhân viên bộ phận nghiên cứu và phát triển của một doanh nghiệp, tham gia lập kế hoạch và diễn giải kết quả).
  • Với chất bảo quản khác: khi phối phenoxyethanol với diazolidinyl urea, MCI/MI hoặc MI, kem thử được bảo quản đạt yêu cầu ở nồng độ thấp hơn 10–20 lần mức tối đa cho phép của các chất này; tác giả nhận thấy tác dụng cộng (Lundov et al., 2011).
  • Chất nhũ hoá: lượng chất nhũ hoá cao làm giảm phenoxyethanol tự do trong pha nước (Puschmann et al., 2018) — cần tính đến khi chọn nồng độ.

Các dữ liệu trên là thử nghiệm phòng thí nghiệm; mỗi thành phẩm vẫn phải đạt thử thách hệ bảo quản và giới hạn vi sinh (xem kiểm soát vi sinh mỹ phẩm).

6. An toàn, ai cần lưu ý

  • Người đã được chẩn đoán dị ứng phenoxyethanol: hiếm nhưng có; nên đọc bảng thành phần và tránh sản phẩm chứa chất này. Khi nghi dị ứng mỹ phẩm, nên khám da liễu để thử áp — xem bài viêm da tiếp xúc do mỹ phẩm.
  • Mắt: phenoxyethanol nguyên chất gây kích ứng mắt thỏ trong thí nghiệm (SCCS); thành phẩm dùng quanh mắt cần đánh giá riêng.
  • Trẻ nhỏ: SCCS kết luận MoS khoảng 50 ở trẻ em bao phủ nhóm tuổi có thể phơi nhiễm cao hơn người lớn. Khi có băn khoăn về trường hợp cụ thể, nên hỏi bác sĩ nhi khoa.
  • Phụ nữ mang thai, cho con bú: ý kiến SCCS không có kết luận riêng cho nhóm này; chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ nếu có băn khoăn.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu

  • Pháp quy ASEAN: Phụ lục VI, Ref 29 “2-Phenoxyethanol”, CAS No. 122-99-6, tối đa 1,0%; không có giới hạn khác hay cảnh báo nhãn bắt buộc. Theo lời dẫn Phụ lục VI, chất bảo quản là chất thêm vào với mục đích chính là ức chế vi sinh vật trong sản phẩm.
  • Cộng dồn: theo thực hành nhà máy, khi tính giới hạn 1,0% cần cộng cả phenoxyethanol có sẵn trong các nguyên liệu khác (chiết xuất, dung dịch hoạt chất) theo phiếu thông tin của nhà cung cấp.
  • Thử thách hệ bảo quản: mỗi công thức cần dữ liệu hiệu lực bảo quản cho hồ sơ PIF; đổi chất nhũ hoá hay tỷ lệ dầu có thể làm thay đổi hiệu quả.
  • Công bố đúng mức: tránh “không chất bảo quản” khi có phenoxyethanol; tránh câu “an toàn cho mọi lứa tuổi” vì SCCS không dùng cách nói này.

Butter-C ứng dụng phenoxyethanol trong hệ bảo quản khi gia công các sản phẩm như kem dưỡng ẩm, trong giới hạn Phụ lục VI và kèm thử thách hệ bảo quản cho từng công thức.

Câu hỏi thường gặp

Phenoxyethanol có độc không?

Ở nồng độ tối đa 1,0% trong mỹ phẩm, SCCS kết luận phenoxyethanol an toàn làm chất bảo quản. Với người lớn, biên an toàn SCCS tính được là 130, nghĩa là mức không gây hại trên động vật cao khoảng 130 lần phơi nhiễm gộp ước tính từ mỹ phẩm.

Phenoxyethanol có gây ung thư không?

Theo SCCS, các nghiên cứu dài hạn qua nước uống ở chuột cống và chuột nhắt không phát hiện tổn thương ung thư, và bộ thử độc tính gen không cho thấy nguy cơ với người.

Có dùng sản phẩm chứa phenoxyethanol cho trẻ nhỏ được không?

SCCS đã xem xét riêng trẻ từ 3 tuổi trở xuống: trẻ ở độ tuổi này có thể phơi nhiễm cao hơn người lớn, nhưng biên an toàn tính theo kịch bản xấu hợp lý được xem là đủ, với nồng độ tối đa 1,0%. Phụ lục VI ASEAN áp dụng mức 1,0% chung, không có điều kiện riêng cho trẻ em; mức 0,4% và việc không dùng cho vùng mặc tã là đề xuất trước đây của cơ quan Pháp (ANSM), không phải quy định ASEAN.

Phenoxyethanol có gây dị ứng không?

Có thể nhưng hiếm. Trong dữ liệu thử áp chất bảo quản tại Bắc Mỹ (50.799 bệnh nhân, 1994–2016), tỷ lệ dương tính với phenoxyethanol 1% là 0,2% (Atwater et al., 2021). SCCS cũng đánh giá nguy cơ bị mẫn cảm là rất thấp.

Bà bầu có dùng được không?

Ý kiến SCCS không có kết luận riêng cho phụ nữ mang thai. Chưa đủ dữ liệu trong các nguồn đã tra, nên hỏi bác sĩ khi có băn khoăn.

Tài liệu tham khảo

  1. SCCS. Opinion on Phenoxyethanol (SCCS/1575/16). European Commission. 2016. https://health.ec.europa.eu/publications/phenoxyethanol_en
  2. Scientific Committee on Consumer Safety (SCCS). Opinion of the Scientific Committee on Consumer Safety (SCCS) - Final version of the opinion on Phenoxyethanol in cosmetic products. Regul Toxicol Pharmacol. 2016. PMID 27825833
  3. Atwater AR et al. Contact dermatitis associated with preservatives: Retrospective analysis of North American Contact Dermatitis Group data, 1994 through 2016. J Am Acad Dermatol. 2021. PMID 33579596
  4. Cheng S et al. Contact sensitivity to preservatives in Singapore: frequency of sensitization to 11 common preservatives 2006-2011. Dermatitis. 2014. PMID 24603520
  5. Walters RM et al. Human Cumulative Irritation Tests of Common Preservatives Used in Personal Care Products: A Retrospective Analysis of Over 45 000 Subjects. Toxicol Sci. 2015. PMID 26206148
  6. Langsrud S et al. Ethylhexylglycerin Impairs Membrane Integrity and Enhances the Lethal Effect of Phenoxyethanol. PLoS One. 2016. PMID 27783695
  7. Puschmann J et al. Correlation of antimicrobial effects of phenoxyethanol with its free concentration in the water phase of o/w-emulsion gels. Eur J Pharm Biopharm. 2018. PMID 30118753
  8. Lundov MD et al. Low-level efficacy of cosmetic preservatives. Int J Cosmet Sci. 2011. PMID 21272037

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức