Bình thuỷ tinh màu hổ phách cổ hẹp chứa dịch màu nâu sẫm dưới nắng xiên trên mặt bàn trắng — ảnh minh hoạ dịch chiết thảo mộc

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công tinh chất nhân sâm

Ginseng Essence · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Nhân sâm (Panax ginseng C.A. Meyer) gắn với hình ảnh thảo mộc Á Đông, và cái tên “sâm Hàn Quốc” đã quen thuộc với người tiêu dùng — nhưng đó là tên thường gọi của loài, không phải giấy chứng nhận xuất xứ: nơi trồng chỉ được ghi khi COA hoặc nhà cung cấp xác nhận bằng văn bản. Nguyên liệu đứng tên là Panax Ginseng Root Extract, chiết xuất rễ nhân sâm, một hỗn hợp tự nhiên có nhóm hợp chất đặc trưng là ginsenoside; sâm trắng, hồng sâm, hắc sâm, sâm lên men và ginsenoside tinh khiết là những nguyên liệu khác nhau. Bằng chứng bôi ngoài da trên người còn hạn chế: ba nghiên cứu nhỏ, mỗi nghiên cứu khoảng 20 người, đều dùng dạng sâm đã chế biến hoặc biến đổi (biến đổi bằng enzyme, hắc sâm lên men, phân đoạn hồng sâm); với chiết xuất rễ thông thường mới có dữ liệu trên tế bào nuôi cấy. Hội đồng CIR kết luận 13 thành phần từ rễ Panax an toàn theo thực tế sử dụng và nồng độ nêu trong báo cáo. Vì vậy tinh chất nhân sâm được xây dựng như một essence dưỡng ẩm: nhân sâm mang câu chuyện, còn công bố “dưỡng ẩm”, “giúp da mềm mượt, trông tươi tắn” dựa vào nhóm chất giữ ẩm của công thức và thử trên thành phẩm. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Chiết xuất rễ nhân sâm, chất giữ ẩm và nước

Essence gần như toàn nước, nên bốn nhóm dưới đây quyết định cảm giác trên da, độ bền và câu chuyện của sản phẩm.

Panax Ginseng Root Extract — đọc đúng nhãn nguyên liệu

Tên INCI chỉ cho biết loài và bộ phận (rễ), không cho biết dạng chế biến, dung môi chiết hay phổ ginsenoside. Nguyên liệu Butter-C đang có là dịch chiết rễ nhân sâm dạng lỏng, nền nước – glycol; thành phần dung môi đi kèm chưa đối chiếu được với phiếu kỹ thuật (TDS) gốc. Vì vậy tỉ lệ dùng là tỉ lệ của dịch chiết lỏng, không phải của chiết xuất khô, và nhãn INCI ghi đủ dung môi, chất bảo quản đi kèm theo TDS của lô nguyên liệu thực dùng.

Đúng loài, đúng dạng

Sâm trắng là rễ làm khô bằng không khí; hồng sâm là rễ đã hấp, có phổ ginsenoside và thành phần khác. Sâm Mỹ (P. quinquefolius) và tam thất (P. notoginseng) là loài khác, dữ liệu không dùng thay nhau. Nhãn chỉ ghi “hồng sâm”, “sâm lên men” khi COA đúng là dạng đó.

Chất giữ ẩm nền

Glycerin, Butylene Glycol, Betaine, Sodium PCA, Panthenol, Sodium Hyaluronate tỉ lệ nhỏ — nhóm này là căn cứ chính cho công bố dưỡng ẩm.

Hoạt chất phối theo định vị

Niacinamide 2–5% — khoảng nồng độ có dữ liệu trên người về độ đều màu da (theo bài niacinamide). Công bố đều màu đặt trên niacinamide, không đặt trên nhân sâm.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

COA đúng loài, tỉ lệ dùng và độ ổn định màu

COA và phổ ginsenoside

Butter-C yêu cầu COA ghi loài P. ginseng, bộ phận rễ, dạng (trắng, hồng, lên men), dung môi chiết và phổ ginsenoside theo phương pháp HPLC của nhà cung cấp. Muốn ghi “chứa ginsenoside” hay một con số ginsenoside trên nhãn thì COA phải có định lượng. Chế biến làm thay đổi phổ ginsenoside, nên đổi nhà cung cấp hoặc dạng sâm là phải đánh giá lại công thức và hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF).

Tỉ lệ dùng đối chiếu khảo sát của CIR

Theo số liệu khảo sát ngành mỹ phẩm Hoa Kỳ trong báo cáo CIR (Becker 2015), Panax Ginseng Root Extract được dùng tối đa 0,5% trong sản phẩm lưu trên da và 0,3% trong sản phẩm rửa trôi — đây là mức đang dùng, không phải mức khuyến nghị hay mức có hiệu quả. Tỉ lệ dịch chiết lỏng được quy đổi theo TDS để đối chiếu; vượt mức khảo sát thì đánh giá an toàn riêng trong PIF. Nồng độ trong các nghiên cứu (1% hắc sâm lên men, 0,3% phân đoạn hồng sâm) thuộc nguyên liệu khác.

Tạp chất và pulegone

Báo cáo CIR lưu ý kiểm soát dư lượng hoá chất bảo vệ thực vật, kim loại nặng và aflatoxin (≤ 15 ppb) trong nguyên liệu từ rễ Panax. Pulegone được ghi nhận ở sâm Mỹ; khi phối với nguyên liệu thực vật khác có thể chứa pulegone (như tinh dầu bạc hà), CIR nêu tổng pulegone trong sản phẩm lưu trên da không vượt 0,002%. Essence nhân sâm của Butter-C vì vậy không phối tinh dầu bạc hà nếu không có COA pulegone.

Màu, mùi, nhiệt độ cho vào

Dịch chiết mang màu vàng nâu và mùi đặc trưng, có thể sẫm dần. Chưa có nguồn đã kiểm về độ bền ginsenoside trong công thức mỹ phẩm, nên theo thực hành của nhà máy chiết xuất được thêm ở giai đoạn nguội, có chất tạo phức ion kim loại, bao bì cản sáng, và kết quả được xác nhận bằng lão hoá cấp tốc, phơi sáng. Nền nhiều nước phải qua thử thách bảo quản theo ISO 11930, với Phenoxyethanol ≤ 1% (Phụ lục VI ASEAN).

Ba hướng bào chế

Ba kiểu tinh chất nhân sâm

Essence nhân sâm dạng nước

Dịch chiết rễ nhân sâm cùng glycerin, betaine, panthenol; vỗ bằng tay sau bước làm sạch. Hướng cho da thường, da khô và người thích bảng thành phần ngắn.

Essence nhân sâm sánh nhẹ giàu ẩm

Thêm Sodium Hyaluronate hoặc gum tỉ lệ rất thấp, cảm giác căng mướt hơn. Thấm chậm hơn, cần cân độ dính khi vỗ nhiều lớp.

Essence nhân sâm – niacinamide

Niacinamide 2–5% trong nền nhân sâm. Công bố “giúp da trông đều màu hơn” dựa vào niacinamide, không dựa vào nhân sâm.

Bao bì phải tính cùng công thức

Chai thuỷ tinh hổ phách hoặc chai nhựa đục, nắp vặn, nắp nhỏ giọt hoặc vòi bơm để hạn chế ánh sáng và nhiễm khi dùng. Dạng xịt cần đánh giá riêng, không mặc định.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Cảm quan, màu & mùi
Độ trong, màu, mùi so với mẫu chuẩn qua các mốc ổn định — chỉ tiêu nhạy với dịch chiết thực vật.
pH
Đo trực tiếp ở 25°C; theo dõi độ trôi pH qua các mốc ổn định.
Tỉ trọng & độ nhớt
Nhận dạng lô nhanh; độ nhớt quan trọng với bản sánh nhẹ có Sodium Hyaluronate.
Hàm lượng niacinamide
Định lượng bằng HPLC khi công thức có niacinamide; kiểm theo lô.
Độ ổn định
Lão hoá cấp tốc 40°C, chu kỳ nóng–lạnh, phơi sáng và giữ 4°C; theo dõi sẫm màu, vẩn đục, kết tủa.
Hồ sơ nguyên liệu đầu vào
COA từng lô dịch chiết: loài, bộ phận, dạng, dung môi, phổ ginsenoside, kim loại nặng, aflatoxin, dư lượng hoá chất bảo vệ thực vật và vi sinh; kiểm lại trước khi đưa vào sản xuất.
Vi sinh & thử thách bảo quản
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930 trên công thức cuối.
Đánh giá trên da
Muốn ghi “giúp da trông tươi tắn, mịn màng hơn” hay con số độ ẩm thì đo trên người tình nguyện dùng chính thành phẩm; thử dung nạp theo yêu cầu thị trường đích.
Tương thích bao bì
Nạp vào đúng chai, nắp hoặc vòi bơm sẽ dùng; theo dõi mùi vật liệu, thấm sáng, độ kín.

Công bố công dụng

Công bố theo đúng mức bằng chứng của nhân sâm

Trên người, ba nghiên cứu bôi ngoài da đều nhỏ và đều dùng nguyên liệu đặc thù: kem chiết xuất nhân sâm biến đổi bằng enzyme, thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi có giả dược trên 23 người, vùng nếp nhăn mắt (Hwang 2015); kem 1% hắc sâm lên men so sánh nửa mặt với kem đối chứng, 23 người, 8 tuần (Park 2020); kem 0,3% phân đoạn hồng sâm trên 20 người có biểu hiện mụn, abstract không mô tả nhóm chứng — bối cảnh y khoa (Hou 2019). Chiết xuất rễ nhân sâm làm tăng tổng hợp procollagen typ I ở nguyên bào sợi nuôi cấy (Lee 2007) — dữ liệu ống nghiệm. Chúng tôi chưa tìm thấy nghiên cứu hiệu quả trên người với chiết xuất rễ sâm trắng thông thường. Mức bằng chứng: hạn chế. ASEAN: chiết xuất nhân sâm, ginsenoside và các loài Panax khác không có tên trong Phụ lục II, III, VI (bản 06/2026). Phụ lục 03-MP Thông tư 06/2011/TT-BYT không chấp nhận công bố ngăn chặn hay đảo ngược lão hoá.

Dưỡng ẩm, giúp da mềm mượt

Dựa vào nhóm chất giữ ẩm của công thức. Thay cho: chống lão hoá, tái tạo da, trẻ hoá da.

Giúp da trông tươi tắn, mịn màng hơn (thử trên thành phẩm)

Thay cho: chống nhăn, xoá nếp nhăn, tăng sinh collagen, kết quả của sâm biến đổi bằng enzyme hay hắc sâm lên men.

Chứa chiết xuất rễ nhân sâm (Panax Ginseng Root Extract)

Ghi “hồng sâm”, “ginsenoside” chỉ khi COA xác nhận. Thay cho: “nhân sâm Hàn Quốc” khi chưa có giấy tờ xuất xứ, kết quả của ginsenoside tinh khiết gán cho chiết xuất.

Giúp da trông đều màu hơn (chỉ khi công thức có niacinamide 2–5%)

Thay cho: làm trắng da, dưỡng trắng nhờ nhân sâm.

Câu chuyện thảo mộc Á Đông

Kể như văn hoá, nguồn gốc nguyên liệu. Thay cho: “bổ như uống sâm”, mượn dữ liệu nhân sâm dùng đường uống, công bố tác động lên mụn.

Cảnh báo

Thử trên vùng da nhỏ trước khi dùng; người từng dị ứng cây họ Ngũ gia bì (như thường xuân) hoặc từng phản ứng với mỹ phẩm nên thử trước; ngưng dùng nếu đỏ, ngứa. Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ. Thay cho: không gây dị ứng, an toàn cho mọi làn da, an toàn cho bà bầu.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Essence lỏng hoặc sánh nhẹ; mang ánh vàng nâu tự nhiên của dịch chiết.
Quy cách
Chai nắp vặn, nắp nhỏ giọt hoặc vòi bơm, ưu tiên chai hổ phách hoặc đục. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, kèm COA và TDS dịch chiết nhân sâm của nhà cung cấp.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Hướng sản phẩm gợi ý

Tinh chất nhân sâm dưỡng ẩm cho da thường và da khô

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Nhân sâm đứng tên

Dịch chiết rễ Panax ginseng có COA đúng loài, bộ phận và dạng; tỉ lệ quy đổi theo TDS, đối chiếu mức khảo sát của CIR, chốt sau thử màu, mùi và ổn định.

Nhóm giữ ẩm

Glycerin, Betaine, Panthenol, Sodium Hyaluronate — căn cứ cho công bố dưỡng ẩm.

Niacinamide 4%

Cho công bố “giúp da trông đều màu hơn”; định lượng theo lô.

Chai thuỷ tinh hổ phách, không hương, không cồn

Nhãn ghi đủ INCI của dịch chiết theo TDS; câu chuyện nhân sâm kể đúng là văn hoá, nguồn gốc nguyên liệu.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Dạng sâm

Chiết xuất rễ sâm trắng hay hồng sâm, sâm lên men — mỗi dạng một COA, một phổ ginsenoside và một mức dữ liệu riêng.

Tỉ lệ dịch chiết

Mức vừa cho essence hằng ngày hay cao hơn để làm điểm bán hàng; ảnh hưởng tới màu, mùi, giá thành và phần đánh giá an toàn trong PIF.

Cảm giác trên da

Lỏng như nước hay sánh nhẹ; thấm nhanh hay để lại lớp ẩm.

Hoạt chất phối hợp

Niacinamide, panthenol, peptide — chọn cùng lúc với vùng pH và thử ổn định. Bộ chống lão hoá nhiều nhóm hoạt chất hay đứng tên peptide là trang serum chống lão hoá, serum peptide.

Hương và màu

Không hương hoặc hương nhẹ không chứa tinh dầu bạc hà; giữ màu tự nhiên của dịch chiết.

Định hướng thành phần

Không cồn, không hương, thuần chay — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu phù hợp.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Nhân sâm (Panax ginseng) trong mỹ phẩm

Sâm trắng, hồng sâm, ginsenoside, bằng chứng bôi ngoài da và kết luận an toàn của CIR.

Gia công serum chống lão hoá

Serum nhiều nhóm hoạt chất (retinoid, vitamin C, peptide) — khác essence đứng tên một chiết xuất thực vật.

Gia công serum peptide

Peptide tổng hợp tính theo hàm lượng thực và công bố về vẻ ngoài nếp nhăn khi thử trên thành phẩm.

Gia công mặt nạ ngủ

Một dạng sản phẩm khác đã dùng chiết xuất nhân sâm làm câu chuyện thảo mộc.

Viêm da tiếp xúc do mỹ phẩm

Vì sao chiết xuất thực vật vẫn cần cảnh báo thử trên vùng da nhỏ.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục