Nguyên liệu mỹ phẩm

03/10/2026 9 phút đọc

Nhân sâm (Panax ginseng) trong mỹ phẩm: ginsenoside và bằng chứng

Nhân sâm gắn với hình ảnh thảo mộc Á Đông, nhưng sâm trắng, hồng sâm, sâm lên men và ginsenoside tinh khiết là những nguyên liệu khác nhau. Bằng chứng bôi ngoài da còn ít, cần đọc đúng dạng.

Nhân sâm (Panax ginseng) trong mỹ phẩm: ginsenoside và bằng chứng
Rễ nhân sâm — nguồn chiết xuất Panax Ginseng Root Extract

Chiết xuất nhân sâm (INCI: Panax Ginseng Root Extract) là dịch chiết từ rễ cây nhân sâm Panax ginseng C.A. Meyer, còn gọi là sâm châu Á hay sâm Hàn Quốc. Nhóm hợp chất có hoạt tính sinh học chính của nhân sâm là ginsenoside (Kim & Kim, 2018). Trong mỹ phẩm, chiết xuất nhân sâm được dùng chủ yếu như chất dưỡng da trong kem, serum, mặt nạ. Hội đồng chuyên gia CIR (Hoa Kỳ) kết luận 13 thành phần có nguồn gốc từ rễ Panax mà hội đồng đánh giá là an toàn trong thực tế sử dụng và nồng độ nêu trong báo cáo đánh giá an toàn (Becker et al., 2015).

Bằng chứng bôi ngoài da trên người còn ít và phần lớn thực hiện với dạng sâm đã chế biến. Bài viết giúp phân biệt các dạng nhân sâm, tóm tắt những gì đã biết và cách công bố công dụng đúng mức.

1. Chiết xuất nhân sâm là gì?

Chiết xuất nhân sâm là hỗn hợp tự nhiên, không có công thức hoá học xác định. Theo Wang và cộng sự (2024), có hai loại rễ sâm chính: sâm trắng (rễ tươi làm khô bằng không khí) và hồng sâm (rễ hấp trong điều kiện kiểm soát). Hồng sâm có thành phần hoá học khác sâm trắng; đến nay đã phân lập 57 ginsenoside từ hồng sâm, cùng với polyacetylene, sản phẩm phản ứng Maillard, polysaccharide và nhiều nhóm chất khác. Hắc sâm được làm từ sâm trắng hoặc hồng sâm qua nhiều lần hấp.

Hội đồng CIR đánh giá 13 thành phần từ rễ thuộc 4 loài Panax dùng trong mỹ phẩm (Becker et al., 2015). Vì vậy cần đọc đúng loài và đúng dạng khi tham khảo tài liệu:

DạngBản chấtLưu ý khi đọc nghiên cứu
Chiết xuất rễ nhân sâm (Panax Ginseng Root Extract)Hỗn hợp từ rễ P. ginseng; phổ ginsenoside tuỳ nguyên liệu và cách chế biếnLà dạng nguyên liệu trong bài này
Hồng sâm, hắc sâmRễ đã hấp, phổ ginsenoside thay đổiKết quả không tự động áp dụng cho chiết xuất sâm trắng
Sâm lên men hoặc xử lý enzymeChiết xuất được biến đổi thêm sau khi chiếtLà nguyên liệu khác, có dữ liệu riêng
Ginsenoside tinh khiết (Rb1, Rg1, compound K…)Một hợp chất đơn lẻDữ liệu tế bào, động vật; không đồng nhất với chiết xuất
Loài khác: sâm Mỹ (P. quinquefolius), tam thất (P. notoginseng)Cùng chi, khác loàiDữ liệu của loài này không dùng thay cho loài kia
Sâm uống, thực phẩm bổ sungĐường toàn thânKhông phải bằng chứng cho sản phẩm bôi ngoài da

2. Cơ chế trên da

Trong nghiên cứu của Lee và cộng sự (2007), chiết xuất rễ P. ginseng làm tăng hoạt động của promoter gen collagen COL1A2 theo nồng độ và tăng tổng hợp procollagen typ I ở nguyên bào sợi da người, thông qua hoạt hoá tín hiệu Smad2. Đây là kết quả trong ống nghiệm, chưa phải bằng chứng trên người.

Cần lưu ý đường dùng khi đọc về compound K. Theo tổng quan của Kim và Kim (2018), sau khi uống, ginsenoside được hệ vi khuẩn ruột thuỷ phân thành Rg2, Rg3, compound K…; compound K được xem là chất chuyển hoá có hoạt tính đại diện sau khi uống nhân sâm. Dữ liệu về compound K vì vậy không mô tả trực tiếp điều xảy ra khi bôi chiết xuất rễ sâm.

3. Bằng chứng hiệu quả trên người

Các nghiên cứu bôi ngoài da trên người tìm được đều nhỏ và đều dùng dạng sâm đã chế biến hoặc biến đổi:

Nghiên cứuThiết kế và dạng dùngKết quả chính (theo abstract)
Hwang et al., 2015Ngẫu nhiên, mù đôi, có giả dược, một trung tâm (theo tiêu đề bài); 23 người; kem chứa chiết xuất nhân sâm biến đổi bằng enzyme, vùng nếp nhăn mắtĐiểm tổn thương do ánh sáng tổng thể giảm có ý nghĩa so với giả dược; các chỉ số độ nhám da giảm; không ai báo cáo phản ứng bất lợi
Park et al., 2020So sánh nửa mặt với kem đối chứng; 23 người; kem 1% hắc sâm lên men, 2 lần/ngày; 8 tuầnNếp nhăn vùng mắt giảm có ý nghĩa so với trước khi dùng và so với kem đối chứng; màu da sáng hơn so với kem đối chứng. Một tác giả thuộc một công ty về nhân sâm (theo địa chỉ tác giả)
Hou et al., 201920 người có biểu hiện mụn; kem chứa 3 mg/g phân đoạn kỵ nước của dịch chiết cồn hồng sâm; 4 tuầnBã nhờn bị oxy hoá và độ đỏ da giảm; triệu chứng mụn giai đoạn đầu và giữa cải thiện. Abstract không mô tả nhóm chứng; phần lớn tác giả thuộc viện nghiên cứu của một doanh nghiệp nhân sâm

Ba nghiên cứu có cỡ mẫu khoảng 20 người, mỗi nghiên cứu dùng một nguyên liệu đặc thù (sâm biến đổi bằng enzyme, hắc sâm lên men, phân đoạn kỵ nước của hồng sâm). Kết quả không chuyển nguyên vẹn sang chiết xuất rễ sâm thông thường; nghiên cứu về mụn là bối cảnh y khoa. Bằng chứng vì vậy ở mức hạn chế.

4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm

Trong các abstract đã đọc, nồng độ được nêu là 1% hắc sâm lên men trong kem (Park et al., 2020) và 3 mg/g, tức 0,3%, phân đoạn hồng sâm trong kem (Hou et al., 2019); nghiên cứu của Hwang và cộng sự (2015) không nêu nồng độ trong abstract. Theo số liệu khảo sát ngành mỹ phẩm Hoa Kỳ trong báo cáo CIR, Panax Ginseng Root Extract được dùng ở nồng độ tối đa 0,5% trong sản phẩm lưu trên da và 0,3% trong sản phẩm rửa trôi (Becker et al., 2015). Chưa có mức nồng độ “chuẩn”; nồng độ dùng căn cứ tài liệu kỹ thuật của nhà cung cấp và mục tiêu công thức. Chiết xuất nhân sâm có thể dùng trong kem dưỡng, kem mắt, serum, mặt nạ ngủ.

5. Cách dùng và kết hợp

  • Dùng như một thành phần dưỡng da trong quy trình chống lão hoá từ sớm, cùng kem chống nắng ban ngày và các hoạt chất khác phù hợp mục tiêu chăm sóc.
  • Không có dữ liệu đã kiểm về tương kỵ giữa chiết xuất nhân sâm với hoạt chất mỹ phẩm thông dụng; khi phối nhiều chiết xuất thực vật, đánh giá an toàn của cả công thức.

6. An toàn, ai cần lưu ý

Hội đồng CIR đã xem xét dữ liệu của 13 thành phần từ rễ Panax, trong đó có lưu ý cho nhà bào chế về pulegone — chất được ghi nhận trong sâm Mỹ (P. quinquefolius) và có trong nguyên liệu khác như tinh dầu bạc hà — và kết luận các thành phần này an toàn trong thực tế sử dụng và nồng độ nêu trong báo cáo (Becker et al., 2015). Trong nghiên cứu của Lee và cộng sự (2007), chiết xuất rễ nhân sâm không gây phản ứng bất lợi nào khi thử kích ứng sơ cấp trên da người.

Dị ứng tiếp xúc vẫn có thể xảy ra. Nghiên cứu của Oka và cộng sự (1999) về chất gây mẫn cảm ở cây họ Ngũ gia bì (Araliaceae) ghi nhận 5 người mẫn cảm với cây Dendropanax trifidus (cùng họ) đều phản ứng với lá thường xuân (Hedera helix) và cây chân chim (Schefflera arboricola) khi thử áp bì; 1 trong 5 người phản ứng dương tính với chiết xuất bột rễ nhân sâm pha 1% trong ethanol, cho thấy có phản ứng chéo trong họ này. Người từng bị viêm da tiếp xúc do mỹ phẩm hoặc dị ứng cây họ Ngũ gia bì nên thử trên vùng da nhỏ trước. Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu cho dạng bôi — nên hỏi bác sĩ.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu

  • Định danh nguyên liệu: COA cần ghi đúng loài Panax ginseng, bộ phận rễ, dạng (sâm trắng, hồng sâm, lên men), dung môi chiết và phổ ginsenoside theo phương pháp của nhà cung cấp.
  • Độ ổn định: quá trình hấp làm biến đổi cấu trúc ginsenoside của rễ sâm (Wang et al., 2024). Chưa có nguồn đã kiểm về độ bền ginsenoside trong công thức mỹ phẩm, nên theo thực hành của nhà máy, chiết xuất được thêm ở giai đoạn nguội và xác nhận bằng thử độ ổn định của thành phẩm.
  • Công bố công dụng: “dưỡng da”, “giúp da mềm mịn”, “chiết xuất nhân sâm (Panax Ginseng Root Extract)”. Không công bố tác dụng trên mụn, trên vết thương hay bệnh da; câu như “xoá nếp nhăn” vượt quá dữ liệu hiện có.
  • Pháp quy ASEAN: chiết xuất nhân sâm (Panax, ginseng), ginsenoside và các loài Panax khác không có tên trong Phụ lục II, III, VI bản 06/2026.

Butter-C sử dụng chiết xuất nhân sâm trong gia công mặt nạ ngủ, với nguyên liệu có COA ghi rõ loài và bộ phận dùng.

Câu hỏi thường gặp

Hồng sâm và sâm trắng khác nhau thế nào?

Sâm trắng là rễ làm khô bằng không khí; hồng sâm là rễ đã hấp. Quá trình hấp làm thay đổi thành phần ginsenoside và tạo thêm các nhóm chất khác, nên hai loại không thay thế nhau trong tài liệu kỹ thuật.

Mỹ phẩm nhân sâm có giảm nếp nhăn không?

Một vài nghiên cứu nhỏ với sâm biến đổi bằng enzyme hoặc hắc sâm lên men ghi nhận cải thiện nếp nhăn vùng mắt. Bằng chứng còn hạn chế và gắn với nguyên liệu cụ thể.

Uống nhân sâm có tác dụng giống bôi lên da?

Không nên đánh đồng. Khi uống, ginsenoside được vi khuẩn ruột chuyển hoá thành các chất khác như compound K; dữ liệu đường uống không phải bằng chứng cho sản phẩm bôi.

Ai nên thận trọng với mỹ phẩm nhân sâm?

Người từng dị ứng cây họ Ngũ gia bì hoặc có tiền sử viêm da tiếp xúc nên thử trên vùng da nhỏ trước; khi da đỏ, ngứa thì ngừng dùng và hỏi bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

  1. Becker LC et al. Safety Assessment of Panax spp Root-Derived Ingredients as Used in Cosmetics. Int J Toxicol. 2015. PMID 26684797
  2. Wang CZ et al. Phytochemistry of Red Ginseng, a Steam-Processed Panax ginseng. Am J Chin Med. 2024. PMID 38353635
  3. Kim EH et al. An Insight into Ginsenoside Metabolite Compound K as a Potential Tool for Skin Disorder. Evid Based Complement Alternat Med. 2018. PMID 30046346
  4. Lee J et al. Panax ginseng induces human Type I collagen synthesis through activation of Smad signaling. J Ethnopharmacol. 2007. PMID 16890388
  5. Hwang E et al. Efficacy and Safety of Enzyme-Modified Panax ginseng for Anti-Wrinkle Therapy in Healthy Skin: A Single-Center, Randomized, Double-Blind, Placebo-Controlled Study. Rejuvenation Res. 2015. PMID 25867599
  6. Park JJ et al. Effects of anti-wrinkle and skin-whitening fermented black ginseng on human subjects and underlying mechanism of action. J Toxicol Environ Health A. 2020. PMID 32546107
  7. Hou JH et al. Anti-acne properties of hydrophobic fraction of red ginseng (Panax ginseng C.A. Meyer) and its active components. Phytother Res. 2019. PMID 30506753
  8. Oka K et al. The allergens of Dendropanax trifidus Makino and Fatsia japonica Decne. et Planch. and evaluation of cross-reactions with other plants of the Araliaceae family. Contact Dermatitis. 1999. PMID 10208509

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức