Cành cây phỉ (chi Hamamelis) mảnh, nở nhiều chùm hoa vàng cánh dạng sợi, nền nâu vàng mờ (ảnh minh hoạ; không xác định được loài, và nước cây phỉ được cất từ cành, vỏ, lá chứ không từ hoa)

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công toner nước cây phỉ

Witch Hazel Toner · Signature Ingredients · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Nước cây phỉ (witch hazel) gắn với hình ảnh chai toner và lotion sau cạo râu cổ điển, đi kèm lời hứa “se khít lỗ chân lông”. Thực tế nguyên liệu INCI Hamamelis Virginiana Water là nước cất từ cành nhỏ, vỏ và lá cây phỉ Bắc Mỹ (Hamamelis virginiana), không phải chiết xuất: theo báo cáo của Hội đồng chuyên gia CIR (Mỹ, 2018), dạng thương mại phổ biến là 85–86% nước cất với 14–15% cồn, và một tiêu chuẩn nhà sản xuất giới hạn tannin dưới 0,03 mg/mL — rất ít so với chiết xuất lá, vỏ. Bằng chứng trên da còn hạn chế: vài nghiên cứu nhỏ dùng lotion hoặc kem chứa dịch cất, đắp kín trên da vừa chiếu tia UV, nền không hoạt chất cũng làm giảm ban đỏ và kết quả không nhất quán; chưa có nghiên cứu nào đo lỗ chân lông hay bã nhờn. CIR cũng ghi rõ chức năng “làm se” dạng thuốc không phải chức năng mỹ phẩm. Vì vậy toner nước cây phỉ của Butter-C là một toner bôi lưu, công bố ở mức làm sạch nhẹ, cảm giác mát, sạch thoáng và dưỡng ẩm từ nền công thức; lượng cồn đi theo nguyên liệu được tính vào công thức và ghi trên nhãn, hoặc dùng nguyên liệu không cồn có phiếu kiểm nghiệm (COA) và hệ bảo quản đã thử thách. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Nước cất cây phỉ thay một phần nước trong nền toner

Toner gần như toàn nước nên mọi nguyên liệu đều lộ ra. Khác trang toner chung, trang này xoay quanh những việc phát sinh từ chính nước cây phỉ: cồn đi kèm, tannin rất thấp, thành phần bay hơi và độ sạch vi sinh của nước cất.

Nước cây phỉ (Hamamelis Virginiana Water)

CosIng định nghĩa đây là dung dịch nước chứa tinh dầu tự nhiên thu được khi cất cành, vỏ và lá cây phỉ; trong công thức, nước cây phỉ thay một phần nước ở pha nguội, không gia nhiệt. Khảo sát ngành mỹ phẩm Mỹ năm 2017 trong báo cáo CIR ghi mức dùng 0,00008–43% (cao nhất 43% ở nhóm “sản phẩm chăm sóc da khác”, đều là sản phẩm lưu lại); báo cáo không nói rõ con số tính theo nước cất hay theo hỗn hợp có cồn. Đây là mức khảo sát, không phải giới hạn. Theo dữ liệu chưa công bố trong CIR, một toner 6,88% thử áp lặp lại trên 199 người không gây mẫn cảm, một toner mặt 8,5% đắp kín 48 giờ trên 11 người không kích ứng — tỉ lệ cho từng công thức được chốt trong dải khảo sát và bằng thử dung nạp.

Cồn đi theo nguyên liệu

Với loại 14–15% cồn, toner dùng 10% nước cây phỉ đã có khoảng 1,4–1,5% ethanol, dùng 30% là khoảng 4,2–4,5% (phép tính, chưa cộng cồn từ nguyên liệu khác). Phần cồn này nằm trong thành phẩm nên bảng thành phần ghi “Alcohol”, hoặc “Alcohol Denat.” nếu cồn đã biến tính; sản phẩm dùng loại có cồn không được ghi “không cồn”.

Giữ ẩm và hệ bảo quản

Glycerin, Butylene Glycol, Betaine giữ nước cho lớp sừng — phần mang công dụng dưỡng ẩm; Panthenol, Allantoin cho cảm giác dễ chịu ở bản không cồn. Phenoxyethanol (tối đa 1,0% — Phụ lục VI Ref 29) kèm Ethylhexylglycerin, Disodium EDTA; Citric Acid, Sodium Citrate chỉnh và đệm pH. Trang toner chung đặt toner dưỡng ẩm ở pH 5,0–6,0; các nguồn đã kiểm không có số pH riêng cho nước cây phỉ, nên pH được chốt bằng thử ổn định và thử thách bảo quản.

Điểm phải cân nhắc khi chọn

Có cồn hay không cồn là quyết định đầu tiên vì kéo theo nguyên liệu, nhãn và hệ bảo quản. Không thêm hương: nước cất đã mang mùi nhẹ của phần bay hơi, và CIR lưu ý các nguyên liệu thực vật có thể cùng góp một số chất (như geraniol, sản phẩm oxy hoá của linalool) nên phải cộng dồn khi phối nhiều nguyên liệu thực vật.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Bốn điểm riêng khi đưa nước cây phỉ vào toner

Những việc dưới đây đến từ chính nguyên liệu: đúng INCI, đúng lượng cồn, đúng hiểu biết về tannin và các thành phần vết của phần bay hơi.

Nước cất khác chiết xuất — CAS không phân biệt được

CAS 84696-19-5 được gán chung cho mọi INCI từ cây phỉ, nên COA phải ghi đúng INCI Hamamelis Virginiana Water. Chiết xuất lá, vỏ (Leaf Extract, Bark/Twig Extract…) là nguyên liệu khác, giàu tannin: trong dược liệu, lá tới 3%, vỏ thân 4–12% tannin (CIR), trong khi một tiêu chuẩn nhà sản xuất cho nước cây phỉ 14% cồn giới hạn tannin dưới 0,03 mg/mL (khoảng dưới 0,003%) và cặn không bay hơi dưới 25 mg/100 mL. CIR ghi nguyên liệu cất có ít tannin làm se hơn chiết xuất nước — dữ liệu của chiết xuất không gán cho nước cất.

Cảm giác se, mát: một phần có thể từ cồn

Cảm giác se, mát khi thoa nước cây phỉ có thể đến một phần từ cồn trong nguyên liệu — đây là suy luận theo bài nguyên liệu, chưa có nghiên cứu tách riêng. Trong một thử nghiệm đắp cồn 60% tới nguyên chất trên 15 người tình nguyện, độ ẩm da giảm có ý nghĩa dù hàng rào da (TEWL) và độ đỏ không đổi (Löffler và cộng sự, 2007); nồng độ cồn trong toner thấp hơn nhiều, nhưng bản có cồn vẫn nên có chất giữ ẩm, và da vừa cạo có thể châm chích (kinh nghiệm thực hành).

Cồn biến tính và bản không cồn

Nếu cồn trong nguyên liệu được biến tính bằng methanol, Phụ lục III ASEAN Ref 52 giới hạn methanol “5% calculated as a % of ethanol and isopropyl alcohol” — tính trên lượng cồn, không trên thành phẩm; brucine, một chất biến tính cồn, thuộc Phụ lục II Ref 62 — danh mục chất cấm. Loại được chào là không cồn cần COA ghi hàm lượng ethanol và chất bảo quản có sẵn: nước cất là môi trường dễ nhiễm vi sinh, nên kiểm vi sinh từng lô khi nhập và thử thách bảo quản theo ISO 11930 trên thành phẩm.

Thành phần vết của phần bay hơi

Phần cất bằng nước từ lá và vỏ có khoảng 175 và 168 chất (Engel và cộng sự, 1998); bảng của CIR ghi phần bay hơi của vỏ có methyleugenol 0,12%, tinh dầu lá có safrole dưới 0,2% — các tỉ lệ này tính trên phần chất thơm, vốn chỉ khoảng 0,01–0,05% (lá) và 0,1% (vỏ) trong dược liệu. Phụ lục II ASEAN giới hạn hai chất này kể cả khi đến từ tinh chất tự nhiên: safrole (Ref 360) 100 ppm trong thành phẩm, methyleugenol (Ref 451) 0,0002% trong sản phẩm lưu lại khác. Chưa có số liệu hai chất này trong nước cất — hỏi COA khi dùng tỉ lệ cao hoặc phối nhiều nguyên liệu thực vật.

Ba hướng bào chế

Ba kiểu toner nước cây phỉ cho ba nhóm khách

Toner lau cây phỉ cổ điển (có cồn từ nguyên liệu)

Nước cây phỉ loại 14–15% cồn ở tỉ lệ đáng kể, glycerin nhẹ; trong như nước, khô nhanh, cảm giác mát. Dùng với bông để lau lại sau bước rửa mặt — hướng cho da hỗn hợp, da dầu và người thích cảm giác sạch thoáng. Cồn tổng được tính và ghi “Alcohol” trên nhãn.

Toner cây phỉ không cồn cho da nhạy cảm

Nước cây phỉ loại không cồn có COA, cùng glycerin, panthenol, allantoin; vỗ bằng tay hoặc dùng bông. Hướng cho da nhạy cảm, da khô, da vừa cạo. Hệ bảo quản phải đủ mạnh cho hệ toàn nước; chữ “dành cho da nhạy cảm” chỉ ghi sau khi thử dung nạp.

Toner cây phỉ – lô hội sánh nhẹ

Nước cây phỉ phối chiết xuất lô hội và Sodium Hyaluronate tỉ lệ thấp cho cảm giác ẩm, mát; vỗ nhiều lớp. Chế phẩm lô hội theo trang gel lô hội: COA ghi bộ phận lá và anthraquinone. Hướng cho da thường đến khô trong phòng điều hoà.

Bao bì phải tính cùng công thức

Chai nắp bật hoặc nắp vặn miệng nhỏ hạn chế nhiễm từ tay và bay hơi cồn; nắp phải kín vì cồn bay hơi làm đổi cảm giác theo thời gian. Trang này không gồm dạng xịt phun sương — muốn làm dạng xịt cần đánh giá riêng (xem trang xịt khoáng).

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Nguyên liệu đầu vào
COA nước cây phỉ từng lô: INCI, bộ phận cây, cách cất, % cồn và loại cồn (biến tính hay không, chất biến tính), chất bảo quản có sẵn, tannin, vi sinh; mùi, độ trong so với mẫu lưu.
Hàm lượng cồn
Cộng cồn từ nước cây phỉ và mọi nguyên liệu khác; đối chiếu với bảng thành phần và định vị trên nhãn.
Cảm quan & độ trong
Màu, mùi, độ trong so với mẫu chuẩn; thử độ trong ở 4 °C vì hệ có cồn ảnh hưởng độ tan của polymer, chất hoà tan.
pH
Đo trực tiếp ở 25 °C trên từng lô; theo dõi độ trôi pH qua các mốc ổn định.
Tỉ trọng & độ dẫn điện
Hai chỉ số nhận dạng lô nhanh với hệ toàn nước, phát hiện sai lệch phối trộn.
Độ ổn định
Lão hoá cấp tốc 40 °C, chu kỳ nóng–lạnh, giữ 4 °C và phơi sáng trong bao bì thật; theo dõi vẩn đục, đổi màu, đổi mùi, hao hụt khối lượng do bay hơi.
Vi sinh & thử thách bảo quản
Thành phẩm kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930 — bắt buộc, nhất là bản không cồn.
Dung nạp
Thử áp bì và thử sử dụng trên người tình nguyện trước khi chốt công thức — căn cứ bắt buộc nếu nhãn ghi “dành cho da nhạy cảm”; CIR đòi nguyên liệu được bào chế để không gây kích ứng, không gây mẫn cảm.
Tương thích bao bì
Nạp vào đúng chai, nắp sẽ dùng; theo dõi độ kín, mùi vật liệu, hao hụt khối lượng.

Công bố công dụng

Viết công dụng đúng phạm vi mỹ phẩm

Bằng chứng trên da của dịch cất cây phỉ chủ yếu là mô hình ban đỏ do tia UV, sản phẩm đắp kín 48 giờ: lotion 10% dịch cất giảm ban đỏ khoảng 20–27% so với 11–15% ở nền và một lotion sau nắng khác (30 người; Hughes-Formella và cộng sự, 1998 — thử một sản phẩm thương mại); trong nghiên cứu 40 người năm 2002, cả ba lotion có dịch cất lẫn hai nền đều giảm ban đỏ, chỉ một lotion hơn nền có ý nghĩa ở một mức liều, hydrocortisone giảm rõ hơn; tác dụng phụ thuộc nền kem (Korting và cộng sự, 1993); một thử nghiệm ngẫu nhiên 40 người không thấy chế phẩm Hamamelis khác đối chứng (Beikert và cộng sự, 2013). Ở 72 bệnh nhân viêm da cơ địa, kem có dịch cất không khác nền (Korting và cộng sự, 1995) — bối cảnh y khoa. Ở Mỹ, witch hazel là hoạt chất làm se trong thuốc không kê đơn (21 CFR 347.12, 346.18) — quy định thuốc; CIR ghi làm se dạng thuốc không phải chức năng mỹ phẩm. Những dữ liệu đó không chuyển thành công bố mỹ phẩm (Phụ lục 03-MP, Thông tư 06/2011/TT-BYT).

Làm sạch nhẹ, cho cảm giác mát, sạch thoáng

Mức cảm quan khi dùng với bông sau bước rửa mặt; ghi khi đã thử trên thành phẩm. Thay cho: se khít lỗ chân lông, thu nhỏ lỗ chân lông, kiểm soát dầu — chưa có nghiên cứu nào đo các chỉ tiêu này với nước cây phỉ.

Dưỡng ẩm, giúp da mềm

Công dụng của nền giữ ẩm (glycerin, betaine, panthenol, hyaluronate); con số độ ẩm chỉ ghi khi đo trên thành phẩm. Thay cho: phục hồi da, làm lành da.

Có nước cất cây phỉ (Hamamelis Virginiana Water)

Câu thành phần và câu chuyện; ghi đúng INCI và “Alcohol” nếu nguyên liệu có cồn. Thay cho: “chiết xuất cây phỉ giàu tannin” khi dùng nước cất; “không cồn” khi nguyên liệu có 14–15% cồn.

Dành cho da nhạy cảm (bản không cồn)

Chỉ ghi sau khi thử dung nạp trên người tình nguyện, kèm khuyến cáo thử trước. Thay cho: công bố như thuốc về mẩn đỏ, phản ứng viêm, tác động lên mụn, sưng bọng mắt hay dị ứng; không gây kích ứng; dùng được cho mọi loại da.

Lời nhắc trên nhãn

“Thử trên vùng da nhỏ trước khi dùng. Tránh vùng mắt. Ngưng dùng nếu da đỏ, rát.” Dị ứng với nước cây phỉ hiếm nhưng có: một ca viêm da sau dùng gel mắt chứa dịch cất, thử áp dương tính tăng theo nồng độ (Granlund, 1994, theo tóm tắt của CIR); ở bệnh nhân dị ứng họ Cúc, cồn thuốc Hamamelis bất ngờ được phát hiện là chất gây mẫn cảm (Paulsen và cộng sự, 2008). Bản có cồn: để xa tầm tay trẻ em — đã có báo cáo ca một người uống toner nước cây phỉ thay rượu (Anderson và Balasanova, 2024).

Phụ nữ mang thai, cho con bú

Chưa đủ dữ liệu (CIR không tìm thấy nghiên cứu độc tính sinh sản, phát triển) — tư vấn khuyên hỏi bác sĩ. Thay cho: an toàn cho mẹ bầu.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Toner lỏng trong hoặc sánh nhẹ; không màu, mùi nhẹ đặc trưng của nước cất.
Quy cách
Chai nắp bật hoặc nắp vặn. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, gồm COA nước cây phỉ (INCI, % cồn, chất biến tính, chất bảo quản) và bảng thành phần có đủ cồn, chất bảo quản đi theo nguyên liệu.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức; lời nhắc thử vùng da nhỏ, tránh mắt được dàn trang ngay từ bản nháp nhãn.

Hướng sản phẩm gợi ý

Toner lau nước cây phỉ cho da hỗn hợp, không hương

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Nước cây phỉ (loại có cồn)

Tỉ lệ trong dải khảo sát CIR cho sản phẩm lưu lại, chốt bằng thử dung nạp; COA ghi INCI, % cồn và chất biến tính; cồn tổng ghi “Alcohol” trên nhãn.

Glycerin, Betaine

Giữ ẩm để bù phần cồn bay hơi — căn cứ cho câu dưỡng ẩm sau khi thử trên thành phẩm.

Không hương, không thêm tinh dầu

Giảm số chất thơm cộng dồn với phần bay hơi của nước cất.

Chai 200 ml nắp bật

Dùng với bông; nhãn có lời nhắc thử vùng da nhỏ, tránh mắt, để xa tầm tay trẻ em.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Có cồn hay không cồn

Loại có cồn: cảm giác mát, khô nhanh, nhãn có “Alcohol”. Loại không cồn: dịu hơn cho da nhạy cảm, cần COA ethanol và hệ bảo quản được thử thách.

Tỉ lệ nước cây phỉ

Trong dải khảo sát CIR cho sản phẩm lưu lại; tỉ lệ càng cao thì cồn đi kèm càng nhiều và càng cần COA về các thành phần vết.

Thành phần đi kèm

Glycerin, Betaine, Panthenol, Allantoin, Sodium Hyaluronate, chiết xuất lô hội — chọn theo loại da mục tiêu.

Cách dùng và kết cấu

Lỏng dùng bông hay sánh nhẹ vỗ bằng tay.

Câu chuyện trên nhãn

Cây phỉ Bắc Mỹ, nước cất từ cành, vỏ, lá — xuất xứ chỉ ghi khi nhà cung cấp có chứng từ.

Định hướng thành phần

Không hương, không cồn, thuần chay — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu phù hợp.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Nước cây phỉ (witch hazel) trong mỹ phẩm

Nước cất khác chiết xuất, cồn đi kèm, tannin, bằng chứng còn hạn chế, an toàn và pháp quy ASEAN.

Gia công toner

Trang chung: toner dưỡng ẩm, cân bằng và tẩy tế bào chết.

Gia công toner cúc La Mã

Một toner đứng tên nguyên liệu thực vật khác, nền không cồn, lời nhắc dị ứng họ Cúc.

Gia công nước hoa hồng

Một toner đứng tên nước cất thực vật khác: vi sinh, methyleugenol và dị ứng hương.

Cồn (Alcohol Denat.) trong mỹ phẩm

Alcohol và Alcohol Denat., chất biến tính, tác động lên độ ẩm da và nhãn “không cồn”.

Gia công dưỡng sau cạo râu

Nước cây phỉ trong lotion và balm sau cạo — dòng không cồn dùng nguyên liệu không cồn.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục