Nguyên liệu mỹ phẩm

24/10/2026 10 phút đọc

Nước cây phỉ (witch hazel) trong mỹ phẩm: cồn, tannin, bằng chứng

Nước cây phỉ (witch hazel) có mặt trong nhiều toner và lotion sau cạo râu với lời hứa “se khít lỗ chân lông”. Thực tế đây là nước cất chứa rất ít tannin, thường kèm 14–15% cồn, và bằng chứng trên da chỉ đến từ vài nghiên cứu nhỏ về ban đỏ do tia UV.

Nước cây phỉ (witch hazel) trong mỹ phẩm: cồn, tannin, bằng chứng
Chùm hoa phỉ (chi Hamamelis) cánh vàng dạng sợi trên cành — ảnh minh hoạ; không xác định được loài trong ảnh, và nước cây phỉ được cất từ cành, vỏ, lá chứ không từ hoa

Nước cây phỉ (INCI: Hamamelis Virginiana Water; tên INCI Mỹ: Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Water) là dung dịch nước chứa tinh dầu tự nhiên, thu được khi cất cành nhỏ, vỏ và lá cây phỉ Bắc Mỹ (Hamamelis virginiana, “witch hazel”). Đây là nước cất, không phải chiết xuất: nguyên liệu thương mại thường có 14–15% cồn và rất ít tannin — hai điểm quyết định cách ghi nhãn và mức công bố.

Các chiết xuất lá, vỏ (Leaf Extract, Bark/Twig Extract…) là nguyên liệu khác, giàu tannin; dữ liệu của chúng không gán cho nước cất.

1. Nước cây phỉ là gì?

CosIng (Ủy ban châu Âu, mục 34184) định nghĩa Hamamelis Virginiana Water là dung dịch nước chứa tinh dầu tự nhiên thu được khi cất cành, vỏ và lá cây phỉ; CAS 84696-19-5, EC 283-637-9; chức năng ASTRINGENT (làm se), HAIR CONDITIONING, SKIN CONDITIONING, SOOTHING (làm dịu). Đây là phân loại vai trò, không phải bằng chứng hiệu quả. CAS 84696-19-5 cũng được gán chung cho mọi INCI từ cây phỉ, nên phiếu kiểm nghiệm (COA) phải ghi đúng INCI.

INCIBản chấtTannin
Hamamelis Virginiana WaterNước cất từ cành, vỏ, láRất ít — một tiêu chuẩn nhà sản xuất giới hạn dưới 0,03 mg/mL
Hamamelis Virginiana Leaf Water / Flower WaterNước cất từ lá / từ hoaKhông có số liệu riêng
Hamamelis Virginiana Leaf Extract, Bark/Twig Extract, Extract…Chiết xuất (nước, cồn, glycol…)Cao: lá tới 3%, vỏ thân 4–12% tannin trong dược liệu

2. Trong nước cây phỉ có gì: cồn, rất ít tannin

Theo báo cáo của Cosmetic Ingredient Review (CIR, Mỹ, 2018), phương pháp sản xuất ảnh hưởng rõ rệt tới thành phần, và nguyên liệu cất có ít tannin làm se hơn chiết xuất nước. Các điểm có nguồn:

  • Cồn: nhà sản xuất cung cấp dạng hỗn hợp 85–86% nước cây phỉ với 14–15% cồn ngũ cốc hoặc ethanol (CIR). CIR không nêu cồn được thêm ở khâu nào.
  • Tannin: một tiêu chuẩn của nhà sản xuất cho nước cây phỉ 14% cồn giới hạn tannin dưới 0,03 mg/mL (tức dưới 0,003%), cặn không bay hơi dưới 25 mg/100 mL. Trong khi đó, dược liệu có nhiều tannin: lá tới 3%, vỏ thân 4–12% (CIR); một phương pháp HPLC đo được hamamelitannin 4,77% (khối lượng) trong vỏ, dưới 0,04% trong lá (Wang et al., 2003; tác giả thuộc phòng R&D một doanh nghiệp dược liệu).
  • Phần bay hơi: phần cất bằng nước từ lá và vỏ có khoảng 175 và 168 chất, phần lớn là alkane, alcohol, aldehyde mạch thẳng (Engel et al., 1998). Trong bảng của CIR có linalool, geraniol, eugenol; phần bay hơi của vỏ có methyleugenol 0,12%; tinh dầu lá có safrole dưới 0,2%. Các tỷ lệ này tính trên phần chất thơm tách ra, vốn chỉ khoảng 0,01–0,05% (lá) và 0,1% (vỏ) trong dược liệu.

Hệ quả: tác dụng “se da” của chiết xuất giàu tannin không chuyển sang nước cất. Cảm giác se, mát khi thoa có thể đến một phần từ cồn — suy luận, chưa có nghiên cứu tách riêng.

3. Bằng chứng trên da: hạn chế

Các nghiên cứu trên người dùng dịch cất phỉ (“hamamelis distillate”) chủ yếu là mô hình ban đỏ do tia UV, sản phẩm đắp kín sau khi chiếu:

Nghiên cứuMô hìnhKết quả (theo abstract)Lưu ý
Hughes-Formella et al., 199830 người khoẻ mạnh; lotion sau nắng thương mại chứa 10% dịch cất, so với nền và một lotion khác; UVB 1–2 MED, đắp kín 48 giờBan đỏ giảm khoảng 20% (7 giờ) đến 27% (48 giờ), so với 11–15% ở hai lotion kia; khác biệt có ý nghĩaThử sản phẩm của một hãng; tác giả đầu thuộc viện nghiên cứu da liễu tư nhân
Hughes-Formella et al., 200240 tình nguyện viên; ba lotion 10% dịch cất của ba nhà cung cấp, hai nền, hydrocortisone, dimethindene; UV 1,2–1,7 MEDHydrocortisone giảm ban đỏ rõ hơn. Cả ba lotion và cả hai nền đều giảm ban đỏ; chỉ một lotion hơn nền có ý nghĩa, ở mức 1,4 MEDMục đích: chọn nguyên liệu cho sản phẩm sau nắng
Korting et al., 199324 người khoẻ mạnh mỗi phép thử; kem chứa dịch cất (0,64 hoặc 2,56 mg hamamelis ketone/100 g); ban đỏ do UV và do bóc băng dínhBan đỏ UV sau 24 giờ giảm với kem liều thấp có phosphatidylcholine và với hydrocortisone; hydrocortisone nhìn chung mạnh hơn kem dịch cất; tăng nồng độ bốn lần không tăng tác dụngKết quả phụ thuộc nền kem
Beikert et al., 201340 người, chia ngẫu nhiên, có đối chứng nền; bảy chế phẩm thực vật, UVB 1,5 MEDChế phẩm Hamamelis không nằm trong nhóm có tác dụng; chỉ lô hội có ý nghĩaAbstract không nêu dạng chế phẩm

Trong bối cảnh y khoa, ở 72 bệnh nhân viêm da cơ địa, kem chứa 5,35% dịch cất không khác nền sau 14 ngày (Korting et al., 1995). Kết luận: bằng chứng hạn chế — vài nghiên cứu nhỏ, đắp kín trên da chiếu UV, nền kem cũng làm giảm ban đỏ, kết quả không nhất quán. Trong các nguồn đã tra, chưa có nghiên cứu đo lỗ chân lông, bã nhờn hay độ đỏ da hằng ngày.

Về thuốc không kê đơn (OTC) ở Mỹ: 21 CFR 347.12 liệt kê “witch hazel” là hoạt chất làm se trong thuốc bảo vệ da, 21 CFR 346.18 cho phép 10–50% witch hazel trong thuốc dùng cho vùng hậu môn (bệnh trĩ). Đây là quy định thuốc; CIR ghi rõ chức năng làm se dạng thuốc không phải chức năng mỹ phẩm và không được đánh giá trong báo cáo.

4. Nồng độ và dạng sản phẩm

Khảo sát ngành mỹ phẩm Mỹ năm 2017 (trong báo cáo CIR) ghi nước cây phỉ dùng ở 0,00008–43%; cao nhất 43% ở nhóm “sản phẩm chăm sóc da khác”; rửa trôi tới 33,3%; vùng mắt 0,04–30,6%; son môi tới 30,6%; dạng xịt tới 25,8%. Báo cáo không nói rõ các mức trên tính theo nước cất hay theo hỗn hợp có cồn.

Dữ liệu trong báo cáo CIR cho thấy nước cây phỉ có mặt trong toner, xịt dưỡng, sản phẩm tự làm nâu da, sản phẩm vùng mắt, son môi, khử mùi và sản phẩm tóc. Thực hành nhà máy: cho vào pha nguội, thay một phần nước (cần thẩm định trên từng công thức).

5. Cồn trong nguyên liệu: tính sao cho đúng

Với hỗn hợp chứa 14–15% cồn, toner dùng 10% nước cây phỉ đã có khoảng 1,4–1,5% ethanol; dùng 30% là khoảng 4,2–4,5% (phép tính của Butter-C, chưa tính cồn từ nguyên liệu khác). Hệ quả:

  • Không ghi “không cồn” khi dùng loại có cồn. Bảng thành phần ghi cả “Alcohol” (hoặc “Alcohol Denat.” nếu cồn đã biến tính).
  • Nếu cồn được biến tính bằng methanol, Phụ lục III ASEAN Ref 52 giới hạn methanol 5% tính theo lượng ethanol. Chi tiết về cồn trên da xem bài cồn (Alcohol Denat.) trong mỹ phẩm.
  • Nếu dùng loại được chào là không cồn: cần COA ghi hàm lượng ethanol và hệ bảo quản thay thế, vì nước cất là môi trường dễ nhiễm vi sinh (như đã gặp với nước hoa hồng).

6. An toàn, ai cần lưu ý

Hội đồng chuyên gia CIR (báo cáo cuối 2018) kết luận tám nguyên liệu từ Hamamelis virginiana, gồm Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Water, “are safe in cosmetics in the present practices of use and concentration described in this safety assessment when formulated to be non-irritating and non-sensitizing”. Lý do đòi “không gây kích ứng”: chất làm se có thể gây kích ứng và có thể dùng gần mắt, niêm mạc.

  • Thử áp lặp lại (dữ liệu chưa công bố, trong CIR): sản phẩm chứa 25,8% (105 người), 6,88% (199 người), 6,02% (107 người) nước cây phỉ không gây kích ứng, mẫn cảm; toner mặt 8,5% không kích ứng khi đắp kín 48 giờ ở 11 người.
  • Dị ứng: hiếm, nhưng có. Một phụ nữ 31 tuổi bị viêm da sau khi dùng gel mắt chứa dịch cất phỉ, thử áp dương tính tăng theo nồng độ (Granlund, 1994, theo tóm tắt của CIR). Trong một nhóm nhỏ bệnh nhân dị ứng họ Cúc được thử áp, cồn thuốc Hamamelis bất ngờ được phát hiện là chất gây mẫn cảm (Paulsen et al., 2008; CIR ghi 1/12 người dương tính).
  • Cồn: phần cồn đi kèm có thể làm giảm độ ẩm da (bài cồn ở mục 5) và gây châm chích trên da vừa cạo (kinh nghiệm thực hành). Da nhạy cảm nên dùng sản phẩm ít cồn, có chất giữ ẩm, thử trước trên vùng da nhỏ; cách chọn toner xem bài toner, essence, serum.
  • Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu (CIR không tìm thấy nghiên cứu độc tính sinh sản, phát triển), nên hỏi bác sĩ.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu (B2B)

  • ASEAN: Hamamelis Virginiana Water (CAS 84696-19-5) không có tên trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1) và VII (bản 2025-2). Các thành phần vết liên quan nằm ở Phụ lục II: Ref 360 safrole và Ref 451 methyleugenol, đều “except for normal content in the natural essences used” với giới hạn trên thành phẩm (safrole 100 ppm). Chưa có số liệu hai chất này trong nước cất — hỏi COA khi dùng tỷ lệ cao hoặc phối nhiều nguyên liệu thực vật.
  • Công bố đúng mức: “cho cảm giác se, mát”, “làm dịu cảm giác da sau cạo” khi có thử trên thành phẩm. Tránh “giảm viêm”, các câu về tác dụng lên mụn, “giảm sưng bọng mắt”, “giảm dị ứng”, “cầm máu”, “dùng cho trĩ” — ngôn ngữ thuốc, trái Phụ lục số 03-MP (Thông tư 06/2011/TT-BYT). “Se khít lỗ chân lông” chưa có nghiên cứu; nếu cần, chỉ dùng “giúp lỗ chân lông trông mịn hơn” sau khi đánh giá trên sản phẩm.
  • Hồ sơ nguyên liệu: COA ghi INCI, % cồn, chất biến tính, tannin, vi sinh, chất bảo quản.

Butter-C dùng nước cây phỉ trong gia công toner và dưỡng sau cạo râu ở dải nồng độ đã khảo sát, với % cồn của nguyên liệu được tính vào công thức và nhãn.

Câu hỏi thường gặp

Nước cây phỉ có làm se khít lỗ chân lông không?

Chưa có nghiên cứu nào đo điều này. Nước cất chứa rất ít tannin; cảm giác se có thể đến một phần từ cồn trong nguyên liệu.

Nước cây phỉ có cồn không?

Loại phổ biến có: 14–15% cồn trong nguyên liệu. Hãy xem bảng thành phần có “Alcohol” hay không.

Nước cây phỉ có giúp da bớt đỏ không?

Bằng chứng hạn chế: vài nghiên cứu nhỏ trên ban đỏ do UV, đắp kín; nền kem cũng làm giảm và kết quả không nhất quán.

Da nhạy cảm có dùng được không?

Thử áp trên người ít thấy kích ứng ở nồng độ mỹ phẩm, nhưng dị ứng vẫn có thể xảy ra và cồn có thể gây châm chích. Nên thử trước trên vùng da nhỏ.

Phụ nữ mang thai có dùng được không?

Chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.

Tài liệu tham khảo

  1. Cosmetic Ingredient Review. Safety Assessment of Hamamelis virginiana (Witch Hazel)-Derived Ingredients as Used in Cosmetics (Final Report, 2018). https://cir-reports.cir-safety.org/view-attachment?id=d369a6cb-8c74-ec11-8943-0022482f06a6 · CosIng – Hamamelis Virginiana Water https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/34184
  2. Hughes-Formella BJ et al. Anti-inflammatory effect of hamamelis lotion in a UVB erythema test. Dermatology. 1998. PMID 9621139 · Hughes-Formella BJ et al. Anti-inflammatory efficacy of topical preparations with 10% hamamelis distillate in a UV erythema test. Skin Pharmacol Appl Skin Physiol. 2002. PMID 11867970
  3. Korting HC et al. Anti-inflammatory activity of hamamelis distillate applied topically to the skin. Influence of vehicle and dose. Eur J Clin Pharmacol. 1993. PMID 8513841 · Korting HC et al. Comparative efficacy of hamamelis distillate and hydrocortisone cream in atopic eczema. Eur J Clin Pharmacol. 1995. PMID 8582464
  4. Beikert FC et al. [Antiinflammatory potential of seven plant extracts in the ultraviolet erythema test. A randomized, placebo-controlled study]. Hautarzt. 2013. PMID 23337964
  5. Engel R et al. Study on the composition of the volatile fraction of Hamamelis virginiana. Planta Med. 1998. PMID 17253239 · Wang H et al. Determination of hamamelitannin, catechins and gallic acid in witch hazel bark, twig and leaf by HPLC. J Pharm Biomed Anal. 2003. PMID 14623578
  6. Granlund H. Contact allergy to witch hazel. Contact Dermatitis. 1994. PMID 7821023 · Paulsen E et al. Cosmetics and herbal remedies with Compositae plant extracts - are they tolerated by Compositae-allergic patients? Contact Dermatitis. 2008. PMID 18154553
  7. U.S. eCFR. 21 CFR 347.12 Astringent active ingredients https://www.ecfr.gov/current/title-21/chapter-I/subchapter-D/part-347/subpart-B/section-347.12 · 21 CFR 346.18 Astringent active ingredients https://www.ecfr.gov/current/title-21/chapter-I/subchapter-D/part-346/subpart-B/section-346.18
  8. ASEAN Annex II (2026-1) https://asean.org/wp-content/uploads/2026/07/Annex-II-Release_22nd-June-2026-clean.pdf · Annex III (2026-1) https://asean.org/wp-content/uploads/2026/07/Annex-III_Release_22nd-June-2026-clean.pdf · Bộ Y tế. Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm, Phụ lục số 03-MP https://vbpl.vn/van-ban/chi-tiet/thong-tu-so-06-2011-tt-byt-quy-dinh-ve-quan-ly-my-pham--26157

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức