Chai thuỷ tinh trong không nhãn đựng dung dịch trắng sữa, đầu xịt đen nắp trong, đặt trước một khối đá màu kem, sỏi nhỏ rải trên nền xanh lam đậm (ảnh minh hoạ, không phải sản phẩm thật)

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công toner sodium PCA

Sodium PCA Toner · Signature Ingredients · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Sodium PCA là muối natri của PCA (pyrrolidone carboxylic acid, còn gọi pyroglutamic acid) — một trong những thành phần của yếu tố giữ ẩm tự nhiên (NMF) trong lớp sừng, sinh ra khi protein filaggrin bị phân giải. Câu chuyện “có sẵn trong da” là sinh lý: người mang đột biến gen filaggrin có lượng PCA trong lớp sừng thấp hơn người không mang đột biến (Kezic và cộng sự, 2009, 21 người) — đó không phải bằng chứng cho sản phẩm bôi. Dữ liệu bôi ngoài da trực tiếp còn ít: nguồn chính là tổng quan năm 1981 của phòng nghiên cứu một doanh nghiệp, ghi nhận kem và lotion chứa ít nhất 2% hệ PCA–NaPCA cải thiện da khô khi dùng nền phù hợp, còn dung dịch nước đơn thuần không hiệu quả; phần tóm tắt không nêu số người hay thiết kế (Clar và Fourtanier, 1981) — bằng chứng hạn chế. Chi tiết cuối rất quan trọng với toner, vốn gần như toàn nước. Vì vậy toner sodium PCA của Butter-C không phải nước pha một chất, mà là một hệ giữ ẩm: sodium PCA quy đổi từ dung dịch nguyên liệu theo COA, phối glycerin và chất giữ ẩm khác, có thêm bản toner sữa với pha dầu nhẹ; công thức rà soát nguy cơ tạo hợp chất N-nitroso theo lưu ý của Hội đồng CIR. Công bố dừng ở mức “giữ ẩm, giúp da cảm giác mềm mượt” (cần thử trên thành phẩm). Nguyên liệu sodium PCA dạng dung dịch có sẵn trong danh mục của nhà máy. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Sodium PCA trong một hệ giữ ẩm, không phải nước pha một chất

Clar và Fourtanier (1981) ghi nhận dung dịch nước đơn thuần không hiệu quả trên da khô trong đánh giá của họ, nên phần còn lại của công thức quan trọng không kém sodium PCA. Khác trang toner chung và trang toner kẽm PCA (zinc PCA là muối khác, vai trò khác), trang này đặt sodium PCA làm thành phần đứng tên.

Sodium PCA — nguyên liệu dạng dung dịch

Nguyên liệu nhà máy lưu hồ sơ là chế phẩm “Water (and) Sodium PCA”; ghi chú kỹ thuật nội bộ ghi hàm lượng 50% (chưa kiểm độc lập — xác nhận theo COA từng lô). Lượng hoạt chất = % chế phẩm × hàm lượng trên COA: ví dụ 4% dung dịch 50% tương đương khoảng 2% sodium PCA. Theo PubChem, sodium PCA là C5H6NNaO3, khoảng 151 g/mol, có dạng DL và dạng L (sodium L-pyroglutamate) — đối chiếu CAS trên COA.

Chất giữ ẩm đi kèm

Glycerin, Butylene Glycol hoặc Propanediol, Betaine, Panthenol. Bài nguyên liệu gợi ý phối sodium PCA với glycerin và các thành phần khác của NMF; glycerin có thử nghiệm trên người riêng (xem trang kem dưỡng glycerin). Cả hệ giữ ẩm này là căn cứ cho công bố dưỡng ẩm của sản phẩm, không riêng sodium PCA.

Hệ bảo quản và pH

Phenoxyethanol (tối đa 1,0% — Phụ lục VI Ref 29) kèm Ethylhexylglycerin; thử thách bảo quản theo ISO 11930 bắt buộc với hệ toàn nước, và nguyên liệu dạng dung dịch nước cũng cần kiểm vi sinh đầu vào. Trang toner chung đặt toner dưỡng ẩm ở pH 5,0–6,0; các nguồn đã kiểm không nêu vùng pH bền của sodium PCA, nên pH được chốt bằng thử ổn định, chỉnh bằng Citric Acid hoặc Sodium Hydroxide.

Điểm phải cân nhắc khi chọn

Không cồn, không hương cho định vị dịu nhẹ. Muốn cảm giác dưỡng hơn thì chọn toner sữa hoặc toner sánh nhẹ thay vì tăng sodium PCA. Muốn toner cho da dầu, cảm giác thông thoáng thì đó là sản phẩm khác (toner kẽm PCA, toner BHA).

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Bốn điểm riêng khi đưa sodium PCA vào toner

Những việc dưới đây phát sinh từ chính nguyên liệu: quy đổi hoạt chất từ dung dịch, điều kiện N-nitroso của CIR, tính chất muối trong hệ toàn nước, và nhầm lẫn tên gọi.

Quy đổi hoạt chất từ dung dịch

Mọi tỉ lệ trên phiếu công thức ghi rõ là % chế phẩm hay % sodium PCA. Mốc “ít nhất 2%” của Clar và Fourtanier là của hệ PCA–NaPCA trong kem và lotion — với toner, đó là điểm tham chiếu để chọn mức dùng, không phải bằng chứng hiệu quả. Phần tóm tắt báo cáo CIR không nêu khoảng nồng độ sử dụng, nên trang này không trích con số.

Điều kiện N-nitroso của CIR

Hội đồng CIR (Fiume và cộng sự, 2019) kết luận PCA và các muối an toàn ở thực tế sử dụng và nồng độ hiện tại, kèm điều kiện “should not be used in cosmetic products in which N-nitroso compounds can be formed”. Ở khâu công thức: không dùng amin bậc hai — Phụ lục II ASEAN cấm “Secondary alkyl- and alkanolamines and their salts” (Ref 411) và nitrosamine (Ref 410); chỉnh pH bằng Sodium Hydroxide thay vì alkanolamine; rà nguyên liệu phụ có thể mang amin hoặc nitrit.

Muối trong hệ toàn nước

Sodium PCA là chất điện ly, làm loãng gel Carbomer (ghi chú chuyên luận nội bộ, nhất quán trang gel dưỡng ẩm). Bản sánh nhẹ dùng Hydroxyethylcellulose hoặc Xanthan Gum, chốt độ nhớt trên công thức đầy đủ; bản toner sữa theo dõi độ bền nhũ vì điện ly có thể ảnh hưởng nhũ tương.

Không nhầm tên

Zinc PCA, copper PCA là muối khác của PCA, không nằm trong báo cáo CIR 2019. Các pyrrolidone trong Phụ lục II — 1-Vinyl-2-pyrrolidone (Ref 1113), N-Methyl-2-pyrrolidone (Ref 1393), N-Ethyl-2-pyrrolidone (Ref 1562) — là chất khác hoàn toàn. Bản thân sodium PCA không có tên ở Phụ lục II, III, VI bản 06/2026; COA ghi đúng tên và CAS.

Ba hướng bào chế

Ba kiểu toner sodium PCA cho ba nhóm khách

Toner lỏng sodium PCA – glycerin

Trong như nước; sodium PCA, glycerin, betaine, panthenol. Vỗ bằng tay hoặc dùng bông sau bước rửa mặt — hướng cho da thường, da hỗn hợp. Vì là nền nước, câu dưỡng ẩm của bản này càng phải dựa vào thử trên thành phẩm.

Toner sữa sodium PCA

Nhũ tương loãng với pha dầu nhẹ (Squalane, Caprylic/Capric Triglyceride) và chất nhũ hoá, hoà tan nhóm polyglyceryl ester — hướng theo nhận xét của Clar và Fourtanier rằng nền kem, lotion phù hợp hơn dung dịch nước. Tỉ lệ dầu và chất nhũ hoá chốt bằng thử độ bền (kinh nghiệm bào chế). Hướng cho da khô, mùa hanh.

Toner sánh nhẹ sodium PCA – hyaluronate

Hydroxyethylcellulose tỉ lệ thấp cùng Sodium Hyaluronate, vỗ nhiều lớp — hướng cho da thiếu nước trong phòng điều hoà. Hyaluronate và sodium PCA cùng ở pha nước; độ sánh chốt trên công thức có đủ muối.

Bao bì phải tính cùng công thức

Chai nắp bật hoặc nắp vặn miệng nhỏ hạn chế nhiễm từ tay; bản toner sữa dùng chai mờ hoặc trắng đục nếu có hiện tượng phân lớp nhẹ, kèm hướng dẫn lắc. Trang này là toner vỗ bằng tay hoặc dùng bông, không đề xuất đầu xịt; dạng xịt là hướng sản phẩm khác, cần rà lại nguyên liệu theo điều kiện cho sản phẩm phun xịt (xem trang xịt khoáng).

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

COA nguyên liệu
Dung dịch sodium PCA từng lô: hàm lượng hoạt chất, dạng L hay DL (CAS), pH, vi sinh, nhận dạng so với mẫu lưu.
Cảm quan & độ trong
Màu, mùi, độ trong so với mẫu chuẩn (bản sữa: độ đồng nhất, độ đục); theo dõi vẩn ở 4 °C.
pH
Đo trực tiếp ở 25 °C trên từng lô; theo dõi độ trôi pH qua các mốc ổn định.
Tỉ trọng & độ dẫn điện
Hai chỉ số nhận dạng lô nhanh với hệ toàn nước có muối, phát hiện sai lệch phối trộn.
Độ ổn định
Lão hoá cấp tốc 40 °C, chu kỳ nóng–lạnh, lưu 4 °C trong bao bì thật; bản sữa thêm ly tâm, theo dõi tách lớp; bản sánh theo dõi độ nhớt.
Rà soát nguy cơ N-nitroso
Bảng rà soát toàn bộ nguyên liệu (không amin bậc hai, không alkanolamine, không chất giải phóng nitrit) lưu trong hồ sơ thông tin sản phẩm.
Vi sinh & thử thách bảo quản
Thành phẩm kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930 — bắt buộc với hệ toàn nước.
Đo độ ẩm trên người
Corneometer trên chính thành phẩm tại đơn vị thử nghiệm — căn cứ cho câu dưỡng ẩm có số đo.
Dung nạp
Thử kích ứng, dung nạp trên người tình nguyện trước khi chốt công thức.

Công bố công dụng

Viết công dụng đúng phạm vi mỹ phẩm

Phần lớn dữ liệu về PCA là sinh lý của PCA nội sinh. Kezic và cộng sự (2009): 11 người mang đột biến gen filaggrin và 10 người kiểu dại; PCA lấy bằng băng dính trung bình 0,18, 0,50 và 1,64 mmol/g protein ở nhóm đồng hợp tử (hoặc dị hợp tử kép), dị hợp tử và kiểu dại — PCA là dấu ấn khả thi của kiểu gen. Li và cộng sự (2023): ở 82 phụ nữ, PCA trong lớp sừng tương quan nghịch với pH da; trong ống nghiệm, PCA 5–10 mM ức chế khoảng 25% sự phát triển của tụ cầu vàng sau 20 giờ; các tác giả đều là nhân viên nhà tài trợ — dữ liệu PCA nội sinh và thí nghiệm ống nghiệm, không phải công bố. Về bôi ngoài da, nguồn chính là tổng quan của Clar và Fourtanier (1981), tổng hợp y văn và 8 năm đánh giá tại phòng nghiên cứu của một doanh nghiệp bằng đo trở kháng và lâm sàng: kem, lotion có ít nhất 2% hệ PCA–NaPCA cải thiện da khô trong ngắn hạn hoặc dài hạn khi dùng nền phù hợp; dung dịch nước không hiệu quả; phần tóm tắt không nêu số người và thiết kế. Trong các nguồn đã kiểm, chúng tôi chưa tìm thấy thử nghiệm có đối chứng công bố riêng cho sodium PCA bôi ngoài da. Phụ lục 03-MP của Thông tư 06/2011/TT-BYT không chấp nhận công bố mang tính thuốc. Dưới đây là các cách diễn đạt Butter-C đề xuất.

Giữ ẩm, giúp da cảm giác mềm mượt

Công dụng của cả hệ giữ ẩm, ghi khi đã thử cảm quan trên thành phẩm. Thay cho: “bù filaggrin”, công bố như thuốc về viêm da cơ địa hay da khô bong vảy.

Tăng độ ẩm cho da (chỉ khi đã đo trên thành phẩm)

Con số chỉ ghi khi đo bằng corneometer trên chính thành phẩm. Thay cho: con số tăng ẩm lấy từ tài liệu nguyên liệu, “hút ẩm gấp nhiều lần”.

Chứa sodium PCA — thành phần thuộc nhóm giữ ẩm tự nhiên (NMF) của da

Câu thành phần và câu chuyện; không nêu tỉ lệ phần trăm của PCA trong NMF hay so sánh với chất giữ ẩm khác khi không có nguồn. Thay cho: “bổ sung NMF bị thiếu”, “giữ ẩm mạnh hơn glycerin”.

Phù hợp da khô, da thường

Mô tả loại da, không phải công dụng. Thay cho: cân bằng pH da, cân bằng vi khuẩn trên da (dữ liệu PCA nội sinh và ống nghiệm).

Không cồn, không hương

Chỉ ghi khi đúng với toàn công thức, kể cả dung môi có sẵn trong chiết xuất phối thêm. Thay cho: “tinh khiết”, “hoàn toàn tự nhiên”.

Lời nhắc trên nhãn

“Thử trên vùng da nhỏ trước khi dùng. Tránh tiếp xúc với mắt. Ngưng dùng nếu da đỏ, rát.” Phụ nữ mang thai: chưa có khuyến cáo riêng — tư vấn khuyên hỏi bác sĩ. Trang này là toner da mặt cho người lớn. Thay cho: không gây kích ứng, an toàn cho mẹ bầu, dùng được cho trẻ em.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Toner lỏng trong, toner sữa loãng hoặc toner sánh nhẹ.
Quy cách
Chai nắp bật hoặc nắp vặn.Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Nguyên liệu sodium PCA
Dạng dung dịch, có sẵn trong danh mục nguyên liệu của nhà máy; COA đi kèm từng lô.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, gồm bảng quy đổi hoạt chất theo COA và bảng rà soát nguy cơ N-nitroso.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức; lời nhắc thử trước, tránh mắt được dàn trang từ bản nháp nhãn.

Hướng sản phẩm gợi ý

Toner sữa sodium PCA – glycerin không cồn, không hương cho da khô

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Sodium PCA khoảng 2%

Tương đương khoảng 4% dung dịch nguyên liệu nếu COA ghi 50%; mốc lấy theo Clar và Fourtanier, là điểm tham chiếu chứ không phải bằng chứng cho toner.

Glycerin, Betaine, Panthenol

Nhóm giữ ẩm đi kèm — cùng sodium PCA là căn cứ cho công bố dưỡng ẩm sau khi thử trên thành phẩm.

Pha dầu nhẹ

Squalane với chất nhũ hoá, hoà tan nhóm polyglyceryl ester; hệ Phenoxyethanol – Ethylhexylglycerin, chỉnh pH bằng Sodium Hydroxide, không alkanolamine.

Chai 150 ml nắp bật

Vỗ bằng tay hoặc dùng bông; nhãn có lời nhắc thử trên vùng da nhỏ, tránh mắt.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Mức sodium PCA

Ghi rõ % hoạt chất hay % dung dịch nguyên liệu; mức cao hơn không đồng nghĩa với công dụng ghi nhãn mạnh hơn.

Kết cấu

Lỏng trong, sữa loãng hay sánh nhẹ; dùng bông hay vỗ bằng tay.

Thành phần đi kèm

Glycerin, Betaine, Panthenol, Allantoin, Sodium Hyaluronate — chọn ít, không dàn trải; mỗi nguyên liệu thêm vào được rà lại nguy cơ N-nitroso.

Muốn công bố có số đo

Độ ẩm đo bằng corneometer trên chính thành phẩm; chi phí thử nghiệm trên người tình nguyện được báo riêng.

Bộ sản phẩm đi kèm

Kem dưỡng glycerin, serum cấp ẩm cùng dòng — mỗi sản phẩm có hồ sơ và bảng rà soát nguyên liệu riêng.

Định hướng thành phần

Không cồn, không hương, thuần chay — đề nghị nêu ngay từ đầu; nguồn gốc nguyên liệu (lên men, tổng hợp) theo tuyên bố của nhà cung cấp.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Sodium PCA trong mỹ phẩm

PCA trong NMF, liên hệ với filaggrin, dữ liệu khi bôi ngoài da và lưu ý N-nitroso của CIR.

Gia công toner

Trang chung: toner dưỡng ẩm, cân bằng và tẩy tế bào chết.

Gia công toner kẽm PCA

Cùng gốc PCA nhưng là muối kẽm, cho da dầu, quy đổi kẽm theo Phụ lục III.

Gia công kem dưỡng glycerin

Chất giữ ẩm đi kèm sodium PCA, với các thử nghiệm trên người riêng.

Gia công serum cấp ẩm

Bước đậm hơn sau toner trong chu trình dưỡng ẩm.

Da khô và da mất nước

Phân biệt da thiếu dầu và da thiếu nước để chọn kết cấu toner.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục