Cành liễu nở hoa đuôi sóc phủ lông trắng bạc trên nền tối (ảnh minh hoạ chi liễu Salix, không xác định được loài, không phải ảnh nguyên liệu hay sản phẩm thật)

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công toner vỏ liễu trắng

White Willow Bark Toner · Signature Ingredients · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Vỏ cây liễu có lịch sử dài trong dược liệu: dạng uống được dùng như thuốc thảo dược, thực phẩm bổ sung cho giảm đau, hạ sốt — bối cảnh y khoa, không phải mỹ phẩm. Vì vỏ liễu chứa salicin, chiết xuất vỏ liễu trắng (Salix alba) hay được quảng bá là “BHA tự nhiên” cho da dầu. Thực tế salicin là một glycoside không có nhóm acid, không phải salicylic acid; việc salicin chuyển thành salicylic acid mới được mô tả sau khi UỐNG, nhờ vi khuẩn ruột và quá trình chuyển hoá trong cơ thể. Trên da, bản tổng quan tài liệu của CIR (9/2025) không tìm thấy nghiên cứu dược động học nào về nguyên liệu từ Salix alba, và chúng tôi chưa tìm thấy nghiên cứu đo salicin chuyển thành salicylic acid hay đo tác dụng làm bong sừng của chiết xuất. Các nghiên cứu trên người tìm được đều nhỏ, phần lớn thử công thức nhiều thành phần, có tác giả thuộc doanh nghiệp — bằng chứng hạn chế. Toner vỏ liễu trắng vì thế là một toner nước dưỡng ẩm, không cồn, công bố ở mức “làm sạch nhẹ, giúp da cảm giác cân bằng độ ẩm” (cảm quan, cần thử trên thành phẩm), trong đó chiết xuất vỏ liễu là thành phần đứng tên — đúng loài, đúng bộ phận, có hàm lượng salicin và salicylic acid tự do trên phiếu kiểm nghiệm (COA). Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Chiết xuất vỏ liễu trắng trong một nền toner dưỡng ẩm không cồn

Toner gần như toàn nước nên mọi nguyên liệu đều lộ ra; cảm giác ẩm, độ trong và độ bền vi sinh do nền quyết định, còn chiết xuất vỏ liễu là thành phần đứng tên. Khác trang toner chung, trang này xoay quanh những việc phát sinh từ chính nguyên liệu vỏ liễu.

Chiết xuất vỏ liễu trắng kèm cyclodextrin

Nguyên liệu Butter-C đang lưu hồ sơ là hỗn hợp khai INCI “Salix Alba (Willow) Bark Extract (and) Hydroxypropyl Cyclodextrin”: tỉ lệ ghi trên công thức là tỉ lệ của nguyên liệu thương mại, không phải của chất chiết khô hay của salicin, và nhãn phải khai đủ hai INCI. Tỉ lệ hai thành phần, dung môi chiết, hàm lượng salicin và vai trò của cyclodextrin lấy từ phiếu kỹ thuật (TDS) và COA; hồ sơ nội bộ hiện ghi lẫn “dạng lỏng” và “chất mang dạng bột” nên dạng thực tế phải xác nhận bằng TDS trước khi lên công thức.

Giữ ẩm và làm dịu cảm giác

Glycerin, Butylene Glycol, Betaine giữ nước cho lớp sừng; Panthenol, Allantoin cho cảm giác dễ chịu; Sodium Hyaluronate hoặc Xanthan Gum cho bản sánh nhẹ. Đây là phần mang công dụng dưỡng ẩm, làm mềm da của sản phẩm.

Hệ bảo quản và pH

Phenoxyethanol (tối đa 1,0% — Phụ lục VI Ref 29) kèm Ethylhexylglycerin; Disodium EDTA vì hồ sơ nguyên liệu nội bộ lưu ý ion kim loại làm đổi màu dịch chiết; Citric Acid, Sodium Citrate chỉnh và đệm pH. Trang toner chung đặt toner dưỡng ẩm ở pH 5,0–6,0; chưa có nguồn đã kiểm về pH, nhiệt, ánh sáng cho chiết xuất vỏ liễu, nên pH được chốt bằng thử ổn định.

Điểm phải cân nhắc khi chọn

Không cồn, không hương cho định hướng dịu nhẹ. Không thêm salicylic acid “cho đúng chữ BHA” rồi gán công dụng cho vỏ liễu: muốn toner BHA thật thì đó là một sản phẩm khác, theo đủ điều kiện của Phụ lục III Ref 98 (xem trang toner BHA). Trang này không gồm dạng xịt phun sương; CIR ghi chiết xuất nguyên chất được dự đoán gây kích ứng mắt, nên nhãn ghi tránh vùng mắt.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Bốn điểm riêng khi đưa vỏ liễu trắng vào toner

Những việc dưới đây phát sinh từ chính nguyên liệu: salicin khác salicylic acid, thành phần dao động theo nguồn, pháp quy và các tạp chất cần kiểm.

Salicin không phải salicylic acid

Theo PubChem, salicin (C13H18O7, 286,28 g/mol) là glucose gắn với saligenin — 2-(hydroxymethyl)phenol, một rượu phenol — nên không có nhóm carboxyl, không phải hydroxy acid; salicylic acid (C7H6O3) là 2-hydroxybenzoic acid. Trên chuột, salicin uống vào bị vi khuẩn ruột thuỷ phân thành saligenin rồi chuyển thành salicylic acid sau khi hấp thu (Akao và cộng sự, 2002); ở 10 người khoẻ mạnh uống chiết xuất tương ứng 240 mg salicin, diện tích dưới đường cong salicylic acid trong huyết thanh chỉ tương đương mức dự kiến khi uống 87 mg aspirin (Schmid và cộng sự, 2001). Đó là dữ liệu đường uống, không áp dụng cho toner bôi da.

Thành phần dao động — COA quyết định

Từ điển INCI (qua CIR) xếp chiết xuất vỏ vào nhóm dưỡng tóc, dưỡng da (tạo màng khoá ẩm); chức năng “tẩy tế bào chết” chỉ ghi cho bột vỏ khô nghiền (Salix Alba (Willow) Bark Powder), không ghi cho chiết xuất. CIR dẫn một chiết xuất vỏ trong methanol có tổng salicylate 1,80 mg/g khối lượng khô, trong khi một nhà cung cấp công bố bột chiết của họ được chuẩn hoá 53–65% salicylate. CIR cũng ghi cùng số CAS 84082-82-6 cho chiết xuất vỏ và chiết xuất lá, nên COA phải ghi loài Salix alba, bộ phận vỏ, dung môi và hàm lượng salicin hoặc tổng salicylate (HPLC).

Pháp quy: không có tên, không quy đổi ra salicylic acid

Chúng tôi đã tra Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1) và VII (bản 2025-2) ASEAN theo “Salix”, “willow”, “salicin” và CAS 84082-82-6: không có mục nào. Phụ lục III Ref 98 chỉ ghi “Salicylic acid” (CAS 69-72-7), kèm câu “These levels are inclusive of any use of salicylic acid”; Phụ lục VI Ref 3 chỉ liệt kê salicylic acid và sáu muối của nó. Salicin không phải salicylic acid, cũng không phải muối của nó, nên bảng quy tắc pháp chế nội bộ không quy đổi salicylate của chiết xuất ra salicylic acid. Nếu COA cho thấy có salicylic acid tự do, phần đó được cộng vào giới hạn Ref 98 — cách đọc thận trọng, cần pháp chế xác nhận.

Kim loại nặng, vi sinh và độ ổn định

CIR lưu ý cây liễu tích luỹ kim loại nặng như cadmium, chì — COA cần có kim loại nặng, kèm vi sinh vì nguyên liệu đi vào hệ toàn nước. Hồ sơ nội bộ ghi chiết xuất nhạy nhiệt, nhạy sáng, cho vào ở giai đoạn nguội, dịch chiết dễ sẫm màu và đổi màu với ion kim loại — đây là dữ liệu chưa kiểm chứng độc lập, nên Butter-C đưa nguyên liệu vào pha nguội, thử phơi sáng trên mẫu đầu tiên, đối chiếu TDS, và thử thách bảo quản theo ISO 11930 trên thành phẩm.

Ba hướng bào chế

Ba kiểu toner vỏ liễu trắng cho ba nhóm khách

Toner lỏng vỏ liễu – panthenol không cồn, không hương

Trong như nước; chiết xuất vỏ liễu, glycerin, betaine, panthenol, allantoin. Dùng với bông sau bước rửa mặt hoặc vỗ bằng tay — hướng cho da thường, da hỗn hợp muốn một toner nhẹ có câu chuyện thực vật.

Toner sánh nhẹ vỏ liễu – hyaluronate

Thêm Sodium Hyaluronate hoặc Xanthan Gum ở tỉ lệ thấp để có cảm giác dưỡng hơn, vỗ nhiều lớp. Hướng cho da khô, da thiếu nước trong phòng điều hoà; đổi lại thấm chậm hơn bản lỏng.

Toner vỏ liễu – niacinamide cho da hỗn hợp, da dầu

Niacinamide 2–5% theo trang toner chung, nền không acid; câu “giúp giảm vẻ bóng dầu” chỉ ghi khi đã thử trên thành phẩm và là công dụng của cả công thức, không phải của vỏ liễu. Niacinamide không tương hợp với acid, kiềm mạnh — pH chốt bằng thử ổn định có định lượng niacinamide.

Bao bì phải tính cùng công thức

Chai nắp vặn hoặc nắp bật miệng nhỏ hạn chế nhiễm từ tay; chai màu hạn chế ánh sáng, chai trong chỉ dùng khi mẫu đã qua thử phơi sáng. Trang này không gồm dạng xịt phun sương.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Nguyên liệu đầu vào
COA chiết xuất vỏ liễu từng lô: loài Salix alba, bộ phận vỏ, dung môi, tỉ lệ chiết xuất/chất mang, hàm lượng salicin hoặc tổng salicylate (HPLC), salicylic acid tự do, kim loại nặng, vi sinh; màu, mùi so với mẫu lưu.
Cảm quan & độ trong
Màu, mùi, độ trong so với mẫu chuẩn; theo dõi sẫm màu, vẩn đục của dịch chiết qua các mốc ổn định, kể cả mẫu phơi sáng.
pH
Đo trực tiếp ở 25 °C trên từng lô; theo dõi độ trôi pH theo thời gian.
Tỉ trọng & độ dẫn điện
Hai chỉ số nhận dạng lô nhanh với hệ toàn nước, phát hiện sai lệch phối trộn.
Độ ổn định
Lão hoá cấp tốc 40 °C, chu kỳ nóng–lạnh, giữ 4 °C và phơi sáng trong bao bì thật; theo dõi vẩn đục, kết tủa, đổi màu, đổi mùi.
Hàm lượng niacinamide
Với bản có niacinamide: định lượng bằng HPLC lúc đầu và sau thử ổn định.
Vi sinh & thử thách bảo quản
Thành phẩm kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930 — bắt buộc với hệ toàn nước.
Dung nạp
Thử áp bì và thử sử dụng trên người tình nguyện trước khi chốt công thức — bản tổng quan tài liệu của CIR chưa có dữ liệu thử áp trên người, trong khi ba phép thử in vitro (trên các chiết xuất vỏ khác nhau) dự đoán có khả năng gây mẫn cảm.
Tương thích bao bì
Nạp vào đúng chai, nắp sẽ dùng; theo dõi độ kín, mùi vật liệu, hao hụt khối lượng, thấm sáng.

Công bố công dụng

Viết công dụng đúng phạm vi mỹ phẩm

Các nghiên cứu trên người tìm được đều nhỏ: nhũ tương chứa niacinamide, chiết xuất hạt đậu lăng và chiết xuất vỏ liễu trắng ở 30 người da dầu trong 56 ngày (phần tóm tắt không nêu nhóm chứng; tác giả thuộc trung tâm R&D doanh nghiệp — Yang và cộng sự, 2024); sữa rửa mặt chứa chiết xuất hoa bia, vỏ liễu và disodium cocoyl glutamate so với sữa rửa mặt chứa SLES ở 21 người, ngẫu nhiên, làm mù, so sánh nửa trán, giảm bã nhờn có ý nghĩa ở ngày 17, sau 48 giờ ngừng dùng (Weber và cộng sự, 2019 — sản phẩm rửa trôi nhiều thành phần; có đồng tác giả thuộc doanh nghiệp); kem chứa 2% chiết xuất vỏ Salix alba ở 29 người trong 8 tuần, về quầng thâm mắt (phần tóm tắt không nêu nhóm chứng; tác giả thuộc doanh nghiệp — Jeon và cộng sự, 2023). Kết quả của công thức phối hợp thuộc về cả công thức; chưa có thử nghiệm có đối chứng nào cho thấy riêng chiết xuất vỏ liễu làm thông thoáng lỗ chân lông, làm bong sừng hay tác động lên mụn. Phụ lục 03-MP của Thông tư 06/2011/TT-BYT không chấp nhận công bố mang tính thuốc. Dưới đây là các cách diễn đạt Butter-C đề xuất.

Làm sạch nhẹ, giúp da cảm giác cân bằng độ ẩm

Mức cảm quan khi dùng với bông sau bước rửa mặt; ghi khi đã thử trên thành phẩm. Thay cho: “BHA tự nhiên”, tẩy tế bào chết hoá học, làm bong sừng, thông thoáng lỗ chân lông.

Dưỡng ẩm, giúp da mềm

Công dụng của nền giữ ẩm (glycerin, betaine, panthenol, hyaluronate); con số độ ẩm chỉ ghi khi đo trên thành phẩm. Thay cho: phục hồi da, làm lành da.

Có chiết xuất vỏ liễu trắng (Salix alba) — thành phần thực vật chứa salicin và polyphenol

Câu thành phần và câu chuyện; ghi đúng INCI của cả hỗn hợp nguyên liệu. Thay cho: “salicylic acid tự nhiên”, “thay thế BHA”, dẫn kết quả của công thức nhiều thành phần (Yang 2024, Weber 2019) như kết quả của riêng vỏ liễu.

Giúp giảm vẻ bóng dầu (bản niacinamide)

Chỉ ghi khi đã đo trên chính thành phẩm, là công dụng của cả công thức. Thay cho: kiểm soát dầu, giảm mụn, công bố tác động lên mụn hay vi khuẩn.

Lời nhắc trên nhãn

“Thử trên vùng da nhỏ trước khi dùng. Tránh vùng mắt. Ngưng dùng nếu da đỏ, rát. Người dị ứng aspirin hoặc salicylate hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.” Đã có báo cáo một ca phản vệ ở người có tiền sử dị ứng aspirin sau khi UỐNG thực phẩm bổ sung chứa vỏ liễu cùng nhiều hoạt chất khác — tác giả đánh giá mối liên quan ở mức “có khả năng” (Boullata và cộng sự, 2003), và Dược điển Mỹ (USP) đưa câu cảnh báo không dùng cho trẻ em, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, người đã biết nhạy cảm với aspirin vào chuyên luận vỏ liễu cho chế phẩm thực phẩm bổ sung (Oketch-Rabah và cộng sự, 2019). Đó là bối cảnh đường uống; phơi nhiễm khi bôi chưa được đo — lời nhắc là biện pháp phòng ngừa, không phải yêu cầu của văn bản ASEAN.

Phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ

Với dạng bôi, chưa đủ dữ liệu — tư vấn khuyên hỏi bác sĩ. Trang này là toner da mặt cho người lớn. Thay cho: an toàn cho mẹ bầu, dùng được cho trẻ em.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Toner lỏng trong hoặc sánh nhẹ; không màu đến ánh vàng nâu nhạt tự nhiên của chiết xuất.
Quy cách
Chai nắp vặn hoặc nắp bật. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, gồm danh sách INCI đủ thành phần của nguyên liệu vỏ liễu, COA salicin và salicylic acid tự do.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức; lời nhắc cho người dị ứng aspirin, salicylate được dàn trang ngay từ bản nháp nhãn.

Hướng sản phẩm gợi ý

Toner vỏ liễu trắng – panthenol không cồn, không hương cho da thường đến da dầu

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Chiết xuất vỏ liễu trắng

Tỉ lệ nguyên liệu theo TDS, quy về hàm lượng salicin trên COA; khảo sát của CIR ghi chiết xuất có mặt ở 0,00003–0,5% trong các công thức tại Mỹ — đó là mức thực tế thị trường, không phải mức hiệu quả.

Glycerin, Betaine, Panthenol, Allantoin

Nhóm giữ ẩm và làm dịu cảm giác — căn cứ cho công bố dưỡng ẩm sau khi thử trên thành phẩm.

Không cồn, không hương, không salicylic acid

Bảng thành phần ngắn; câu chuyện vỏ liễu được kể đúng, không mượn chữ “BHA”.

Chai 150 ml nắp vặn

Dùng với bông hoặc đổ ra tay; nhãn có lời nhắc thử trên vùng da nhỏ, tránh mắt, người dị ứng aspirin hỏi bác sĩ.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Kết cấu và cách dùng

Lỏng như nước hay sánh nhẹ; dùng bông hay vỗ bằng tay.

Thành phần đi kèm

Panthenol, Allantoin, Betaine, Sodium Hyaluronate, Niacinamide — chọn theo loại da mục tiêu và vùng pH.

Muốn có BHA thật

Chuyển sang hướng toner BHA: salicylic acid tổng ≤ 2,0% theo Phụ lục III Ref 98, đủ các điều kiện kèm theo của mục này; khi đó công dụng làm sạch tế bào sừng đến từ salicylic acid, và vỏ liễu chỉ là thành phần câu chuyện.

Câu chuyện vỏ liễu trên nhãn

Hình cành liễu, lịch sử salicin như câu chuyện; nguồn gốc vùng trồng chỉ ghi khi nhà cung cấp có chứng từ.

Đối tượng

Da thường, da hỗn hợp hay da dầu — quyết định hướng bào chế và mức thử dung nạp cần làm.

Định hướng thành phần

Không cồn, không hương, thuần chay — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu phù hợp; “hữu cơ” chỉ khi có chứng nhận cho nguyên liệu và công thức.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Vỏ liễu trắng (Salix alba) trong mỹ phẩm

Salicin khác salicylic acid, bằng chứng còn hạn chế, an toàn và pháp quy ASEAN.

Gia công toner

Trang chung: toner dưỡng ẩm, cân bằng và tẩy tế bào chết.

Gia công toner BHA salicylic acid

Toner dùng salicylic acid thật, giới hạn Phụ lục III Ref 98 — hướng cần chọn khi muốn công dụng của BHA.

Gia công toner nước cây phỉ

Một toner đứng tên nguyên liệu thực vật khác, cùng mức công bố làm sạch nhẹ, cảm quan.

Salicylic acid (BHA) trong mỹ phẩm

Cơ chế, bằng chứng, giới hạn Phụ lục III ASEAN và lưu ý an toàn của BHA thật.

Da dầu và lỗ chân lông to

Vai trò tuyến bã, các hoạt chất có dữ liệu và những hiểu lầm thường gặp.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục