Nguyên liệu mỹ phẩm

28/10/2026 10 phút đọc

Polymer acrylic (Acrylates Copolymer): làm đặc, tạo màng, an toàn

Cùng một tên Acrylates Copolymer trên nhãn có thể là chất làm đặc giữ hạt lơ lửng trong sữa tắm hay chất tạo màng trong mascara. Hiểu cấp nguyên liệu, cửa sổ pH và monomer tồn dư giúp tránh gel loãng, hạt lắng và rủi ro hồ sơ.

Polymer acrylic (Acrylates Copolymer): làm đặc, tạo màng, an toàn
Các vệt gel màu tím nhạt có bọt khí nhỏ lơ lửng trên nền trắng — ảnh minh hoạ kết cấu gel có ngưỡng chảy, kiểu kết cấu polymer acrylic làm đặc tạo ra trong sữa tắm, gel rửa mặt.

Acrylates Copolymer là tên INCI chung cho các copolymer tổng hợp từ hai hay nhiều monomer thuộc nhóm acrylic acid, methacrylic acid hoặc ester đơn giản của chúng. Trong mỹ phẩm, tên này có thể là chất làm đặc, treo hạt cho sữa tắm, gel rửa mặt, dầu gội, hoặc chất tạo màng cho mascara, sản phẩm tạo kiểu tóc, sản phẩm móng.

Vì một tên INCI bao trùm nhiều polymer khác nhau, câu hỏi đầu tiên luôn là: đây là cấp nguyên liệu nào?

1. Acrylates Copolymer là gì?

Báo cáo cuối cùng của Hội đồng chuyên gia CIR (Cosmetic Ingredient Review, Hoa Kỳ) năm 2018 dẫn định nghĩa của từ điển INCI: “a copolymer of two or more monomers consisting of acrylic acid, methacrylic acid or one of their simple esters”, với bốn số CAS (159666-35-0; 25035-69-2; 25212-88-8; 25685-29-4). Chức năng ghi cho tên này gồm chất bám dính, chất kết dính, chất dựng móng giả, chất phân tán, chất tạo màng, chất giữ nếp tóc, chất dưỡng da — không có “tăng độ nhớt”, dù nhiều thành viên khác của họ có. Việc nhiều cấp làm đặc mang tên Acrylates Copolymer là cách ghi nhãn trong thực tế, cần đối chiếu tài liệu kỹ thuật (TDS).

Hai nguyên liệu cùng tên có thể khác hẳn nhau: CIR ghi nhận hai polymer đều tên Acrylates Copolymer nhưng một loại chứa n-butyl acrylate, methyl methacrylate, methacrylic acid tồn dư, loại kia chứa stearyl acrylate và methacrylic acid.

Nhóm cấp thường gặp (thực hành ngành)Vai tròCần hỏi nhà cung cấp
Polymer làm đặc trương nở trong kiềm (ASE), dạng nhũ tươngLàm đặc, tạo ngưỡng chảy để treo hạt, giọt dầu trong sản phẩm làm sạchHàm lượng polymer, khoảng pH trung hoà, khả năng chịu muối
Polymer tạo màngTạo màng trên mi, tóc, móng; giúp lớp sản phẩm bám, chịu nướcĐặc tính màng, dung môi, chất hoá dẻo đi kèm

2. Cơ chế làm đặc kiểu ASE

Polymer ASE điển hình trong y văn là copolymer ethyl acrylate – methacrylic acid, đúng nhóm monomer của định nghĩa INCI. Ở pH thấp, nhóm –COOH chưa ion hoá, các hạt polymer co chặt nên nhũ tương loãng (kiến thức nền). Khi thêm kiềm, –COOH thành –COO⁻; theo Tan và cộng sự (2004), áp suất thẩm thấu của các ion đối nằm trong mạng polymer làm hạt trương nở và độ nhớt tăng.

  • pH: vi gel chứa methacrylic acid trương nở khi pH tiến gần pKa của monomer ion hoá; pH là thông số chính quyết định độ đàn hồi của gel (Dalmont 2008). Chari và cộng sự (2013) nhận xét công thức dùng loại vi gel này có ngưỡng chảy thay đổi lớn trong vùng pH gần pKa.
  • Muối: mức trương nở giảm khi nồng độ muối tăng, do ion che chắn điện tích nhóm carboxylat (Tan 2004); Ca²⁺ cũng làm giảm rõ trương nở (Dalmont 2008).
  • Chất diện hoạt: trong dung dịch sodium dodecyl sulfate, vi gel ethyl acrylate – methacrylic acid khâu mạng vẫn trương nở dù chưa ion hoá, đường kính tăng hơn 2,5 lần (Chari 2013, tác giả thuộc doanh nghiệp sản xuất polymer).

Kỹ thuật “back-acid”: trong thực hành, polymer được trung hoà để trương nở rồi mới hạ pH bằng acid yếu về mức mong muốn. Giới hạn của cách này: càng hạ về gần pKa, ngưỡng chảy càng nhạy với sai lệch pH nhỏ (Chari 2013). Chưa có nguồn khoa học đã kiểm cho một ngưỡng pH chung — lấy khoảng pH theo TDS và đo ngưỡng chảy trên công thức thật sau lưu mẫu.

3. Bằng chứng: chủ yếu phòng thí nghiệm và dữ liệu an toàn

Trong các tóm tắt PubMed đã tra (10/2026), chưa có thử nghiệm lâm sàng nào đo công dụng trên da của riêng Acrylates Copolymer. Dữ liệu cơ chế là nghiên cứu lý hoá trên polymer mô hình, không phải mỹ phẩm hoàn chỉnh — bằng chứng hạn chế cho mọi công dụng ngoài vai trò kết cấu.

4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm

Theo dữ liệu FDA năm 2018 trích trong báo cáo CIR, Acrylates Copolymer có trong 3.177 công thức. Nồng độ tối đa đã khai báo trong khảo sát ngành cùng năm:

Nhóm sản phẩmSố công thứcNồng độ tối đa đã khai báo
Sản phẩm lưu2.0500,00025–98,6% (cao nhất ở móng giả)
Sản phẩm rửa trôi1.1060,00052–4,2%
Tiếp xúc da1.8840,00025–25% (cao nhất ở sản phẩm mặt và cổ)
Vùng mắt7020,00025–18,4%
Tóc (không nhuộm)1840,00052–4,9%

Đây là mức doanh nghiệp khai báo, không phải mức khuyến nghị, và không ghi rõ tính theo polymer khô hay nguyên liệu; với nhũ tương ASE, quy đổi theo hàm lượng chất rắn trên phiếu kiểm nghiệm (COA).

Cấp làm đặc hợp sữa tắm, gel rửa mặt có hạt, dầu gội có hạt hoặc giọt silicone. Gel nước không chất diện hoạt thường dùng polymer khác như carbomer.

5. Kết hợp trong công thức: nên và không nên

Tình huốngĐánh giáLý do
Hệ chất diện hoạt anion, lưỡng tính, pH trong khoảng của TDSPhù hợpPolymer trương nở; chất diện hoạt góp phần trương nở (Chari 2013, thử với SDS)
Treo hạt trang trí, hạt tẩy tế bào chết, giọt dầuPhù hợpNgưỡng chảy phải đủ giữ hạt khó giữ nhất; đo sau lưu mẫu ở nhiều nhiệt độ
Nhiều muối, chiết xuất giàu khoángThử sớmMuối, Ca²⁺ làm giảm trương nở (Tan 2004; Dalmont 2008)
Hoạt chất acid cần pH thấp (salicylic acid, AHA)Thường không phù hợpNgưỡng chảy thay đổi lớn khi pH gần pKa (Chari 2013); xem bài salicylic acid (BHA)
Polymer, chất diện hoạt cationThử tương hợpPolymer anion có thể tạo phức, đục hoặc đổi độ nhớt (thực hành chung)

Trình tự thường dùng: phân tán polymer vào nước, thêm chất diện hoạt, trung hoà từng phần bằng dung dịch kiềm như sodium hydroxide (Phụ lục III ASEAN, Ref 15a, chỉnh pH: “pH < 11”), đo pH và độ nhớt sau mỗi lần. Chốt hoạt chất trước khi chốt lượng polymer.

6. An toàn, ai cần lưu ý

Kết luận CIR: năm 2002, CIR kết luận Acrylates Copolymer và 33 chất liên quan an toàn khi bào chế để tránh kích ứng. Bản đánh giá lại 2018 gộp 126 acrylates copolymer, kết luận an toàn ở thực tế sử dụng và nồng độ đã mô tả khi được bào chế để không gây kích ứng; CIR lập luận các copolymer này là phân tử lớn, không dự kiến hấp thu đáng kể qua da. Theo báo cáo, dung dịch Acrylates Copolymer 25% trong nước không gây kích ứng hay mẫn cảm khi thử áp lặp lại trên 47 người; thử mẫn cảm trên động vật âm tính.

Monomer tồn dư: một đặc tính kỹ thuật trích trong báo cáo CIR giới hạn tổng methyl methacrylate và ethyl acrylate dưới 100 mg/kg; một mẫu khác có 1.500 ppm stearyl acrylate. CIR không lo ngại ở lượng monomer thấp, nhưng yêu cầu giữ monomer, dung môi tồn dư ở mức tối thiểu và không trùng hợp trong benzene.

Dị ứng acrylate — tách monomer khỏi polymer: mẫn cảm với acrylate thường liên quan tới sản phẩm móng (gel, móng đắp) chứa monomer chưa trùng hợp. Trong 26.297 bệnh nhân thử áp với 2-hydroxyethyl methacrylate (HEMA) tại 7 trung tâm châu Âu (2016–2023), tỷ lệ dị ứng HEMA ở nữ là 2,82%, ở nam 0,34% (Wilkinson 2025). Ở 2.005 bệnh nhân liên tiếp tại Hungary, 3,7% dương tính với ít nhất một trong HEMA, methyl methacrylate, ethyl acrylate; 20,3% số này chỉ dương tính với methyl methacrylate và/hoặc ethyl acrylate (Jagodich 2026). Đây là bệnh nhân thử áp, không phải dân số chung.

Với polymer, một khảo sát 1.302 bệnh nhân tại 20 trung tâm ở Anh và Ireland (phối hợp với hiệp hội ngành mỹ phẩm, có tác giả thuộc doanh nghiệp) thử áp ba polymer acrylic khác và kết luận mẫn cảm hiếm gặp (Soriano 2024). Chưa tìm thấy nghiên cứu thử áp hàng loạt với chính Acrylates Copolymer. Xem thêm viêm da tiếp xúc do mỹ phẩm.

Ai cần lưu ý: người đã được chẩn đoán dị ứng (meth)acrylate nên hỏi bác sĩ da liễu. Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu (B2B)

  • ASEAN: tra theo tên và bốn số CAS ở mục 1, Acrylates Copolymer không có trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1) và VII (bản 2025-2). Ref 66 Phụ lục III (“Polyacrylamides”) không áp cho chất này. Phụ lục II, Ref 435 cấm “Ethyl acrylate, when used as a fragrance ingredient”; ethyl acrylate tồn dư trong polymer có thuộc mục này hay không cần pháp chế xác nhận. HEMA (Phụ lục III, Ref 328) chỉ dùng cho sản phẩm móng, “Professional use only”, nhãn “Can cause an allergic reaction”.
  • Vi nhựa tại EU: Quy định (EU) 2023/2055 không nêu tên Acrylates Copolymer. Văn bản áp cho polymer rắn ở dạng hạt theo tiêu chí kích thước, loại trừ polymer tan trên 2 g/L (thử ở 20 °C, pH 7) hoặc phân huỷ được theo phụ lục thử nghiệm. Một cấp cụ thể có thuộc phạm vi hay không chưa xác định được từ văn bản — cần pháp chế xác nhận dựa trên đánh giá của nhà cung cấp. Mốc cho mỹ phẩm: rửa trôi từ 17/10/2027, sản phẩm lưu từ 17/10/2029, môi, móng, trang điểm từ 17/10/2035; sản phẩm rửa trôi, môi, móng, trang điểm chứa hạt mài (microbeads) không hưởng mốc 2027, 2035.
  • Hồ sơ và công bố: COA cần nêu từng monomer tồn dư. Đây là chất tạo kết cấu, tạo màng; câu phù hợp: “gel có hạt lơ lửng”. Không công bố tác dụng dưỡng da cho chính polymer, không ghi “không gây dị ứng”.

Butter-C có thể ứng dụng Acrylates Copolymer trong gia công sữa tắm, gel rửa mặt có hạt, với cấp nguyên liệu và pH chọn theo từng công thức, rà soát theo Phụ lục ASEAN.

Câu hỏi thường gặp

Acrylates Copolymer có hại cho da không?

CIR kết luận nhóm này an toàn ở thực tế sử dụng khi công thức không gây kích ứng; phân tử lớn nên không dự kiến hấp thu đáng kể qua da.

Gel rửa mặt chứa BHA hay AHA có dùng được Acrylates Copolymer?

Cấp làm đặc kiểu ASE cần pH đủ cao để trương nở, mâu thuẫn với pH thấp của sản phẩm acid. Nên chọn polymer bền acid, hoặc đo ngưỡng chảy sau lưu mẫu nếu vẫn muốn dùng.

Người dị ứng acrylate có dùng được không?

Mẫn cảm acrylate thường do monomer trong sản phẩm móng; dữ liệu hiện có cho thấy polymer acrylic ít gây mẫn cảm, nhưng nguyên liệu có thể chứa vết monomer. Người đã được chẩn đoán nên hỏi bác sĩ da liễu.

Acrylates Copolymer có bị cấm vì vi nhựa ở châu Âu không?

Quy định (EU) 2023/2055 không nêu tên chất này; một cấp có thuộc định nghĩa vi hạt polymer tổng hợp hay không phải đánh giá theo tiêu chí của văn bản, do pháp chế xác nhận.

Tài liệu tham khảo

  1. Cosmetic Ingredient Review Expert Panel (Fiume MM). Amended Safety Assessment of Acrylates Copolymers as Used in Cosmetics (Final Amended Report, 2018, phát hành 23/01/2019). https://cir-reports.cir-safety.org/view-attachment?id=c3a1aad1-8c74-ec11-8943-0022482f06a6 · Báo cáo gốc: Zondlo Fiume M. Final report on the safety assessment of Acrylates Copolymer and 33 related cosmetic ingredients. Int J Toxicol. 2002. PMID 12537929
  2. Tan BH et al. Microstructure and rheology of stimuli-responsive nanocolloidal systems-effect of ionic strength. Langmuir. 2004. PMID 15595760
  3. Dalmont H et al. Study of pH-responsive microgels containing methacrylic acid: effects of particle composition and added calcium. Langmuir. 2008. PMID 18290684
  4. Chari K et al. Surfactant-activated microgels: a new pathway to rheology modification. Langmuir. 2013. PMID 24304130
  5. Wilkinson SM et al. Contact Allergy to Methacrylate Containing Nail Products: Lack of Impact of EU Legislation. An Audit on Behalf of the European Environmental Contact Dermatitis Research Group (EECDRG). Contact Dermatitis. 2025. PMID 39721608
  6. Jagodich M et al. 2-Hydroxyethyl Methacrylate, Methyl Methacrylate and Ethyl Acrylate Sensitisation: A 7-Year Retrospective Study. Contact Dermatitis. 2026. PMID 41255027
  7. Soriano LF et al. Sensitisation to the acrylate co-polymers glyceryl acrylate/acrylic acid co-polymer, sodium polyacrylate and acrylates/C10-30 alkyl acrylate cross-polymer (Carbopol®) is rare. Contact Dermatitis. 2024. PMID 39187930
  8. Commission Regulation (EU) 2023/2055 amending Annex XVII to Regulation (EC) No 1907/2006 as regards synthetic polymer microparticles. https://publications.europa.eu/resource/cellar/acbe2469-5d16-11ee-9220-01aa75ed71a1.0006.03/DOC_1

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức