Canxi carbonat (Calcium Carbonate) trong mỹ phẩm và kem đánh răng
Canxi carbonat là bột khoáng trắng quen thuộc của kem đánh răng phổ thông, phấn và chì kẻ mày. Bài viết tổng hợp dữ liệu CIR, PubChem và y văn nha khoa: hai cấp nguyên liệu, mức dùng đã khai báo, vì sao nền canxi carbonat phải đi với MFP thay vì natri fluorid, và những điểm chủ thương hiệu cần kiểm.
Canxi carbonat (INCI: Calcium Carbonate; còn viết calci carbonat, CaCO3) là muối vô cơ của calci, dạng bột trắng gần như không tan trong nước. Trong mỹ phẩm, nó là chất mài mòn của kem đánh răng, chất tạo khối, làm đục cho phấn, chì kẻ mày, son, và chất đệm pH. Ở kem đánh răng, nó phải đi cùng đúng nguồn fluoride.
1. Canxi carbonat là gì?
Theo PubChem (CID 10112), canxi carbonat có công thức CaCO3, khối lượng phân tử 100,09 g/mol, số CAS 471-34-1; danh sách tên đồng nghĩa gồm calcite, aragonite, chalk (đá phấn), E170 và CI 77220. Dữ liệu trên PubChem ghi độ tan trong nước khoảng 14 mg/L ở 25 °C (rất kém); chất này tan và sủi bọt trong acid acetic, hydrochloric, nitric loãng; HSDB ghi pH 8–9.
Theo báo cáo CIR (Johnson et al., 2022), chức năng của Calcium Carbonate trong từ điển INCI gồm: chất mài mòn, chất đệm, chất tạo khối, chất làm đục và chất chăm sóc răng miệng. Hai dạng tinh thể có ý nghĩa thương mại là aragonite và calcite.
2. Hai cấp nguyên liệu: GCC và PCC
CIR mô tả hai loại sản phẩm công nghiệp chính:
| Tiêu chí | Canxi carbonat nghiền (GCC) | Canxi carbonat kết tủa (PCC) |
|---|---|---|
| Cách làm | Nghiền, xử lý đá vôi thành bột, phân cấp theo cỡ hạt và các tính chất khác | Sục khí CO2 vào dung dịch calci hydroxid, canxi carbonat tách ra khỏi hỗn hợp |
| Cỡ hạt | Phân cấp theo mục đích dùng | Rất mịn, được kiểm soát; CIR nêu đường kính 2 µm |
Cùng tên INCI, các cấp khác nhau về cỡ hạt và tạp chất; khi đổi cấp hay nhà cung cấp cần đo lại độ mài mòn, độ đặc và fluoride hoà tan trên thành phẩm.
Độ tinh khiết: CIR dẫn tiêu chuẩn Food Chemicals Codex (phụ gia thực phẩm): CaCO3 98–100,5% tính trên chất khô, arsenic ≤ 3 mg/kg, chì ≤ 3 mg/kg, fluorid ≤ 0,005%, chất không tan trong acid ≤ 0,2%. Tiêu chí tinh khiết EU cho canxi carbonat làm phẩm màu thực phẩm (E170) ghi chì ≤ 10 mg/kg, cadmi ≤ 1 mg/kg. Đây là tiêu chuẩn thực phẩm, chỉ làm tham chiếu khi duyệt phiếu kiểm nghiệm (COA); Hội đồng CIR lo ngại kim loại nặng có thể có trong muối carbonat và nhấn mạnh kiểm soát tạp chất theo thực hành sản xuất tốt.
3. Có trong sản phẩm nào, ở mức nào?
Theo dữ liệu FDA năm 2016 và khảo sát ngành năm 2015 mà CIR tổng hợp, Calcium Carbonate có 174 lượt dùng tại Mỹ, phần lớn trong sản phẩm lưu lại trên da, nồng độ tối đa đã khai báo 0,0036–35%. Đây là mức các nhà sản xuất tham gia khảo sát đã khai báo, không phải giới hạn hay khuyến nghị.
| Nhóm sản phẩm (CIR) | Nồng độ tối đa đã khai báo |
|---|---|
| Chì kẻ lông mày | đến 35% |
| Phấn phủ mặt | đến 15% |
| Kem đánh răng | đến 10% |
| Son môi | đến 8% |
| Phấn rôm, phấn talc (trừ loại dùng sau cạo râu) | đến 5% |
Theo CIR, canxi carbonat có trong danh mục chất màu được phép cho mỹ phẩm tại EU. CIR ghi 2 lượt dùng trong sản phẩm pha vào nước tắm, không có số liệu nồng độ; chất tạo sủi quen thuộc của viên sủi bồn tắm là natri bicarbonat.
4. Kem đánh răng: làm sạch và độ mài mòn
Canxi carbonat giúp làm sạch mảng bám, vết ố bề mặt khi chải và cho kem màu trắng đục. Dưới đây là dữ liệu nha khoa, không phải câu công bố cho một công thức cụ thể.
- Độ mài mòn: in vitro trên 26 kem bán lẻ, độ mài mòn ngà tương đối (RDA) từ 36 đến 269; kem dùng dicalcium phosphate, natri bicarbonat hoặc canxi carbonat nhìn chung có RDA thấp hơn và thường có điểm làm sạch vết bám (PCR) thấp hơn (Schemehorn et al., 2011; tác giả thuộc một công ty dịch vụ thử nghiệm). Cách đọc RDA: xem bài silica ngậm nước.
- Thử nghiệm 2 năm ở trẻ em: 1.200 trẻ tại Thành Đô (Trung Quốc) được phân ngẫu nhiên, mù đôi, 998 em hoàn thành, chải răng ngày hai lần. Sau 2 năm, kem 1,14% sodium monofluorophosphate (MFP) nền canxi carbonat và kem MFP cùng nồng độ nền silica làm giảm mức tăng sâu răng có ý nghĩa, lần lượt 42% và 37%, so với kem không fluoride; hai nền không khác biệt có ý nghĩa (Fan et al., 2008). Hiệu quả thuộc về cả công thức có fluoride; canxi carbonat là nền mài mòn, không phải hoạt chất.
Phụ lục 03-MP Thông tư 06/2011/TT-BYT không chấp nhận câu về phòng ngừa hay can thiệp bệnh răng miệng (viêm lợi, nha chu…). Câu phù hợp: "làm sạch răng", "giúp loại bỏ mảng bám khi chải răng"; "giúp ngừa sâu răng" chỉ dùng khi pháp chế xác nhận bằng văn bản.
5. Canxi carbonat và fluoride: chọn đúng nguồn
Calci từ chất mài mòn có thể giữ fluoride ở dạng kém tan, làm giảm lượng fluoride còn hoạt động.
| Nguồn | Thiết kế | Kết quả chính (theo tóm tắt) |
|---|---|---|
| Hattab, 1989 | In vitro: trộn natri fluorid (NaF) với từng chất mài mòn và theo dõi kem thử khi bảo quản | Thêm dung dịch NaF vào chất mài mòn chứa calci hoặc nhôm làm mất 60–90% fluoride sau một tuần ở nhiệt độ phòng; chất mài mòn chứa calci tương hợp với MFP tốt hơn rõ rệt so với NaF; silica trơ với cả hai |
| Fernández et al., 2017 | Phân tích lại 30 kem đánh răng tại Chile sau 1 năm bảo quản ở khoảng 22 °C | 5 kem có 30–50% fluoride không tan, 4 trong số đó dùng MFP với chất mài mòn chứa calci; 2 kem có fluoride hoà tan giảm dưới 1.000 ppm |
| Shen et al., 2021 | In vitro: 6 kem bán lẻ chứa calci, trộn với nước để mô phỏng chải | Fluoride tổng đạt 94–105% so với nhãn, nhưng các kem chứa canxi carbonat chỉ có 27–61% fluoride ở dạng sinh khả dụng, do hình thành pha fluoride kém tan |
Hàm ý bào chế: nền canxi carbonat đi với MFP, không đi với NaF (NaF đi với silica, xem bài natri fluorid). Ngay cả với MFP, phải đo fluoride tổng và fluoride hoà tan lúc mới sản xuất và suốt nghiên cứu độ ổn định.
Giới hạn ASEAN cho MFP (Phụ lục III, Ref 27, "Disodium fluorophosphate / Sodium monofluorophosphate"): dùng cho sản phẩm vệ sinh răng miệng và nước súc miệng, tối đa 0,15% tính theo F, cộng dồn mọi hợp chất fluor được phép; nhãn ghi "Contains Disodium fluorophosphate"; kem đánh răng ghi thêm cảnh báo trẻ từ 6 tuổi trở xuống dùng lượng bằng hạt đậu, chải có giám sát.
6. Phấn, son, sản phẩm khác: điều cần lưu ý
- Tránh phối với acid khi chưa thử: canxi carbonat tan và sủi khí trong acid loãng (PubChem); trong công thức có acid citric hay AHA, nó sinh CO2, làm trôi pH và có thể làm phồng bao bì.
- Phấn bột rời: CIR nhận định vô tình hít phải khi dùng không phải đường phơi nhiễm đáng kể; trong nhà máy vẫn cần kiểm soát bụi khi cân, trộn.
- Hạt tẩy da: chúng tôi không tìm thấy nghiên cứu công bố; nếu dùng, cần đánh giá dung nạp trên thành phẩm.
7. An toàn, ai cần lưu ý
- Kết luận CIR: báo cáo về 6 muối carbonat (công bố năm 2022) kết luận Calcium Carbonate an toàn theo thực tế sử dụng và nồng độ đã mô tả, khi được bào chế để không gây kích ứng. Theo Hội đồng, muối carbonat khó gây kích ứng ở nồng độ dùng nhưng có thể góp phần vào kích ứng của thành phần khác. CIR do hiệp hội ngành mỹ phẩm Mỹ tài trợ.
- Dữ liệu da, mắt (CIR tổng hợp): canxi carbonat nguyên chất không gây ăn mòn trong thử nghiệm in vitro và trên da thỏ; dạng nano ở nồng độ tới 25% không gây mẫn cảm trong thử nghiệm hạch bạch huyết tại chỗ trên chuột. Trên mắt 3 con thỏ, phản ứng ở mống mắt và kết mạc hết sau 72 giờ; chất được xếp loại không kích ứng mắt thỏ.
- Trên người: lượt tra PubMed (10/2026) không tìm thấy ca viêm da tiếp xúc do canxi carbonat trong mỹ phẩm. Bằng chứng hạn chế; nếu có phản ứng, ngưng dùng và hỏi bác sĩ.
- Kem đánh răng tự làm: trong 84 công thức trên mạng, không công thức nào có muối fluoride; lượng chất thường đong bằng thìa, có thể khiến dùng quá nhiều chất mài mòn như canxi carbonat; độ mài mòn, độ tinh khiết, nhiễm vi sinh không kiểm chứng được (Couteau et al., 2021).
- Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu cho dùng ngoài da và răng miệng, nên hỏi bác sĩ.
8. Góc nhìn cho chủ thương hiệu (B2B)
- Pháp quy ASEAN: đã tra tên, đồng nghĩa và CAS 471-34-1: canxi carbonat không có trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/6/2026) và Phụ lục VII (bản 2025-2). Các phụ lục này không có điều khoản cho canxi carbonat dạng nano (điều kiện nano ở Phụ lục VII chỉ áp cho một số màng lọc UV); Thông tư 06/2011/TT-BYT không có quy định riêng về nano. Phụ lục IV (chất màu) chưa được tra.
- Hồ sơ nguyên liệu: COA từng lô nên có kim loại nặng (chì, arsenic, cadmi), chỉ tiêu vi sinh và cỡ hạt; nếu nhà cung cấp ghi dạng nano, cần thêm hồ sơ phân bố cỡ hạt.
- Công bố: ghi INCI "Calcium Carbonate"; tránh "bổ sung canxi cho răng", "làm chắc men răng", câu về sâu răng, bệnh lợi hay vi khuẩn.
Butter-C có thể dùng canxi carbonat trong gia công kem đánh răng dòng phổ thông đi cùng MFP và trong sản phẩm dạng bột, với độ mài mòn, fluoride tổng và fluoride hoà tan, độ tinh khiết nguyên liệu được kiểm trên chính thành phẩm và COA.
Câu hỏi thường gặp
Canxi carbonat trong kem đánh răng có làm mòn men răng không?
Đây là chất mài mòn nên có mài một lượng nhỏ bề mặt răng khi chải. Trong một khảo sát in vitro 26 kem, kem chứa canxi carbonat nhìn chung có RDA thấp hơn đa số kem silica, nhưng mức độ còn tuỳ công thức. Người có răng nhạy cảm nên hỏi nha sĩ.
Vì sao kem nền canxi carbonat không dùng natri fluorid?
Trong thí nghiệm, chất mài mòn chứa calci làm mất 60–90% fluoride của natri fluorid sau một tuần, nhưng tương hợp với MFP tốt hơn rõ rệt. Vì vậy nền canxi carbonat dùng MFP.
Hít phải bột canxi carbonat trong phấn có sao không?
CIR đánh giá vô tình hít phải khi dùng phấn bột rời không phải đường phơi nhiễm đáng kể dẫn tới tác động lên hô hấp hay toàn thân.
Phụ nữ mang thai có dùng được không?
Chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.
Tài liệu tham khảo
- Johnson W et al. Safety Assessment of Carbonate Salts as Used in Cosmetics. Int J Toxicol. 2022. PMID 35531773 · toàn văn tại cổng CIR: https://cir-reports.cir-safety.org/view-attachment?id=d69e5a23-fad8-81e7-8ce9-48d464c919af
- PubChem. Calcium carbonate (CID 10112) — định danh, độ tan, pH (HSDB). https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/10112
- Hattab FN. The state of fluorides in toothpastes. J Dent. 1989. PMID 2732364
- Fernández CE et al. Stability of chemically available fluoride in Chilean toothpastes. Int J Paediatr Dent. 2017. PMID 28134464
- Shen P et al. Bioavailable fluoride in calcium-containing dentifrices. Sci Rep. 2021. PMID 33420297
- Fan X et al. Clinical investigation of the anticaries efficacy of a 1.14% sodium monofluorophosphate (SMFP) calcium carbonate-based dentifrice: a two-year caries clinical trial on children in China. J Clin Dent. 2008. PMID 19278083
- Schemehorn BR et al. Abrasion, polishing, and stain removal characteristics of various commercial dentifrices in vitro. J Clin Dent. 2011. PMID 21290981
- Couteau C et al. A study of 84 homemade toothpaste recipes and the problems arising from the type of product. Br Dent J. 2021. PMID 33833404
BUTTER-C


