Nguyên liệu mỹ phẩm

28/10/2026 9 phút đọc

Dầu khoáng (Paraffinum Liquidum): mụn, độ tinh chế và an toàn

Dầu khoáng thường bị gắn nhãn “bít lỗ chân lông” và “gây ung thư”. Bài viết tách dữ liệu tai thỏ khỏi dữ liệu trên người, dầu tinh chế cao khỏi dầu công nghiệp, và đối chiếu với Phụ lục II ASEAN.

Dầu khoáng (Paraffinum Liquidum): mụn, độ tinh chế và an toàn
Lọ thuỷ tinh chứa chất lỏng trong suốt cùng vài giọt chất lỏng trên mặt bàn sáng — minh hoạ dầu khoáng dạng lỏng dùng làm dầu nền mỹ phẩm

Dầu khoáng (INCI: Paraffinum Liquidum, còn gọi mineral oil, dầu parafin) là hỗn hợp hydrocarbon no dạng lỏng, tinh chế từ dầu mỏ, dùng trong mỹ phẩm làm dầu nền, chất làm mềm và chất khoá ẩm mức vừa. Loại dùng cho da là dầu tinh chế cao, khác dầu khoáng công nghiệp chưa xử lý hoặc chỉ xử lý nhẹ.

1. Dầu khoáng là gì, khác petrolatum thế nào?

Theo chuyên khảo của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC, 2012), dầu khoáng được điều chế từ dầu thô qua chưng cất rồi tinh chế, gồm hydrocarbon mạch thẳng, mạch nhánh, mạch vòng và hydrocarbon thơm từ 15 carbon trở lên. Là hỗn hợp nên dầu khoáng không có một công thức phân tử; PubChem ghi CAS 8012-95-1 (paraffin oils) và 8042-47-5 (white mineral oil, petroleum). Petrolatum là dạng bán rắn cùng họ (xem bài petrolatum).

Dầu khoáng tinh chế cao (Paraffinum Liquidum)PetrolatumDầu khoáng chưa xử lý, xử lý nhẹ
DạngLỏngBán rắnLỏng
Dùng ở đâuMỹ phẩm, thuốc, phụ gia vật liệu tiếp xúc thực phẩm (Pirow et al., 2019)Sáp dưỡng, kem, thuốc mỡDầu bôi trơn, dầu gia công kim loại; dữ liệu ung thư ở người từ phơi nhiễm nghề nghiệp (IARC)
Phân loại IARCNhóm 3 (“dầu khoáng tinh chế cao”)Không có mục riêngNhóm 1
Phụ lục II ASEANKhông có tên/CAS riêng; đối chiếu CAS trên hồ sơRef 904–910, có điều kiện tinh chếNhiều phân đoạn bị liệt kê (Ref 763–910)

2. Cơ chế trên da: khoá ẩm mức vừa

Dầu khoáng phủ lớp kỵ nước lên bề mặt, làm chậm hơi nước thoát ra và làm da mềm. Đo bằng quang phổ Raman đồng tiêu trên cẳng tay 9 người lớn và 7 trẻ nhỏ, Stamatas và cộng sự (2008; tác giả đầu thuộc một doanh nghiệp hàng tiêu dùng) thấy dầu parafin và hai dầu thực vật đi vào các lớp trên cùng của lớp sừng với profile tương tự; ba loại dầu làm lớp sừng trương 10–20%, so với 40–60% của petrolatum, và dầu parafin không khác biệt thống kê so với dầu thực vật. Tức là khoá ẩm vừa phải, gần dầu thực vật hơn petrolatum.

Về nỗi lo “ngấm vào cơ thể”: tổng quan độc chất học năm 2026 ghi nhận dầu khoáng nguyên khối có vẻ thấm qua da kém, còn phân đoạn hydrocarbon thơm đa vòng (PAH) thấm đáng kể (Hadrup et al., 2026) — thêm lý do chỉ dùng dầu đã loại PAH.

3. Bằng chứng hiệu quả

Nghiên cứuĐối tượng, thiết kếKết quả chính (theo tóm tắt)Lưu ý
Agero & Verallo-Rowell, 2004Ngẫu nhiên, mù đôi; 34 người khô da nhẹ–vừa; bôi chân 2 lần/ngày, 2 tuầnDầu khoáng và dầu dừa đều tăng có ý nghĩa độ ẩm, lipid bề mặt; TEWL, pH không khác biệt; không có phản ứng bất lợiDầu khoáng là nhóm so sánh; cỡ mẫu nhỏ
Stamatas et al., 20089 người lớn, 7 trẻ nhỏ; đo sau 30 và 90 phútTrương lớp sừng 10–20% (petrolatum 40–60%)Ngắn hạn
Nguyen et al., 2007Tai thỏ (động vật), 14 nguyên liệu“Paraffin” và petrolatum không thuộc 9 chất bị kết luận gây nhân mụnTóm tắt không ghi “paraffin” dạng lỏng hay sáp

Bằng chứng hạn chế: nghiên cứu nhỏ, ngắn hạn, hoặc dầu khoáng chỉ là nhóm so sánh; trong đó dầu khoáng tăng độ ẩm và khoá ẩm tương tự một số dầu thực vật.

4. Dầu khoáng có gây mụn, bít lỗ chân lông không?

Dữ liệu tai thỏ. Các danh sách “chất gây nhân mụn” phần lớn xuất phát từ mô hình tai thỏ. Nguyen và cộng sự (2007) thử 14 nguyên liệu: 9 chất dương tính, chủ yếu là ester (isopropyl myristate, isopropyl palmitate…) cùng bơ ca cao; “paraffin” và petrolatum không nằm trong nhóm này. Tóm tắt không nói “paraffin” dạng lỏng hay sáp.

Dữ liệu trên người. Trong các tóm tắt chúng tôi đã đọc, chưa có thử nghiệm trên người đánh giá riêng khả năng gây nhân mụn của dầu khoáng tinh chế cấp mỹ phẩm — bằng chứng hạn chế theo cả hai chiều. Vì sao không nên gán nhãn “gây mụn” chỉ từ tên một loại dầu được phân tích ở bài lựa chọn dầu trong bào chế.

Phơi nhiễm nghề nghiệp là chuyện khác. Ở thợ cơ khí, công nhân gia công kim loại tiếp xúc dầu khoáng tinh chế trong công việc, tác dụng tại chỗ được ghi nhận gồm viêm da tiếp xúc và “mụn dầu” (oil acne); phơi nhiễm có cả dầu đã qua sử dụng và hoá chất khác (Hadrup et al., 2026). Kết quả nghề nghiệp này không chuyển nguyên sang kem dưỡng. Người da dầu, dễ nổi mụn vẫn nên chọn kết cấu nhẹ (xem da dầu và lỗ chân lông).

5. Dầu khoáng có độc, có gây ung thư không?

Mức tinh chế quyết định. IARC xếp “dầu khoáng chưa xử lý hoặc xử lý nhẹ” vào Nhóm 1 (gây ung thư cho người): có bằng chứng đầy đủ trên người về ung thư da, quan sát ở bìu, từ phơi nhiễm nghề nghiệp như kéo sợi, gia công kim loại, chế biến đay. “Dầu khoáng tinh chế cao” thuộc Nhóm 3 — không phân loại được về khả năng gây ung thư cho người; IARC lưu ý Nhóm 3 không phải kết luận “không gây ung thư” hay “an toàn”. Chuyên khảo cũng mô tả phép thử IP346 đo phần chiết bằng dimethyl sulfoxide (DMSO): dầu có phần chiết dưới 3% được coi là tinh chế cao.

Tổng quan của nhóm tác giả BfR. Nhóm tác giả Viện Đánh giá Rủi ro Liên bang Đức (BfR) chia dầu khoáng thành phân đoạn no (MOSH) và thơm (MOAH); họ đánh giá nguy cơ tổn thương gan do MOSH tích luỹ là thấp, và chưa có dấu hiệu gây ung thư ở động vật tiếp xúc qua da hoặc đường uống với dầu, sáp khoáng tinh chế cao (Pirow et al., 2019).

Nghiên cứu Concin 2011 thật sự nói gì. Ở 142 phụ nữ sinh mổ chủ động, MOSH trong mô mỡ dưới da có trung vị 52,5 mg/kg. Yếu tố dự báo chính là tuổi; chỉ số khối cơ thể, nước cư trú, số lần sinh trước, dùng kem chống nắng trong thai kỳ, dùng kem tay và son môi hằng ngày là các yếu tố độc lập; không thấy liên quan với thói quen ăn uống. MOSH trong mỡ tương quan với MOSH trong mỡ sữa ngày 4 (trung vị 30 mg/kg) và ngày 20 (10 mg/kg). Tác giả cho rằng MOSH tăng theo tuổi gợi ý tích luỹ, và mỹ phẩm “có thể là một nguồn đáng kể”. Đây là nghiên cứu quan sát dựa trên bảng hỏi: cho thấy mối liên quan, không chứng minh nguyên nhân và không đo tác hại sức khoẻ.

6. Dùng cho em bé: lưu ý chính là nguy cơ sặc

Dầu khoáng là thành phần chính của dầu em bé. Trên da trẻ nhỏ, dầu parafin cũng thấm vào các lớp trên cùng của lớp sừng với profile tương tự người lớn (Stamatas et al., 2008). Rủi ro đáng kể hơn nằm ở đường thở: một báo cáo năm 1985 dẫn số liệu năm 1983 của bộ phận giám sát ngộ độc thuộc FDA Hoa Kỳ — 36.700 ca nuốt phải (mọi loại sản phẩm), 480 ca là sản phẩm bôi chăm sóc trẻ nhỏ (10% số này phải nhập viện), 36 ca là dầu em bé. Hít sặc dầu khoáng có thể gây viêm phổi lipid; ca bệnh trong báo cáo diễn tiến nặng (Reyes de la Rocha et al., 1985).

Để xa tầm tay trẻ, đóng nắp sau khi dùng, không nhỏ dầu vào mũi, miệng trẻ; trẻ sinh non, da tổn thương theo chỉ định bác sĩ. Phụ nữ mang thai: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu (B2B)

Pháp quy ASEAN. Tra Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/6/2026) và VII (bản 2025-2) theo “Paraffinum Liquidum”, “mineral oil”, “paraffin oil”, CAS 8012-95-1 và 8042-47-5: không có mục riêng. Tuy vậy Phụ lục II liệt kê nhiều phân đoạn dầu mỏ theo tên và CAS:

  • Ref 763: “Petroleum” (CAS 8002-05-9).
  • Ref 764–865: phân đoạn chưng cất, dầu gốc kèm điều kiện “if they contain > 3 % w/w DMSO extract”, ví dụ Ref 789 “Paraffin oils (petroleum), catalytic dewaxed heavy, if they contain > 3 % w/w DMSO extract” (CAS 64742-70-7).
  • Ref 866–910: phân đoạn kèm điều kiện “except if the full refining history is known and it can be shown that the substance from which it is produced is not a carcinogen”, gồm petrolatum (Ref 904–910).

Văn bản không nêu phương pháp đo; ngưỡng 3% trùng ngưỡng IP346 mà IARC mô tả. Phụ lục 08-MP Thông tư 06/2011/TT-BYT (phụ lục chưa bị sửa đổi) lưu ý khi kiểm tra hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF): dầu khoáng, paraffin (cùng petrolatum) phải tuân thủ hướng dẫn của COLIPA về quá trình chưng cất.

  • Hồ sơ nhà cung cấp: COA từng lô, CAS, chứng nhận dược điển nếu có, dữ liệu IP346 hoặc PAH, cấp độ nhớt — lưu trong PIF.
  • Bao bì dầu lỏng: dầu massage, dầu tẩy trang nhiều dầu khoáng nên có nắp khó mở với trẻ và cảnh báo để xa tầm tay trẻ em (khuyến nghị thực hành).
  • Công bố đúng mức: “làm mềm da”, “giúp giảm mất nước”; không ghi “không gây mụn” khi chưa thử trên thành phẩm, không khẳng định an toàn vô điều kiện.

Butter-C có phương án dầu khoáng tinh chế cho dầu massage cho bé và dầu tẩy trang, kèm hồ sơ tinh chế để đối chiếu Phụ lục II; với định vị “không dầu khoáng”, có phương án dầu thực vật hoặc ester.

Câu hỏi thường gặp

Dầu khoáng có làm bít lỗ chân lông, gây mụn không?

Trong một nghiên cứu tai thỏ, “paraffin” không thuộc nhóm gây nhân mụn. Chưa có thử nghiệm trên người cho riêng dầu khoáng cấp mỹ phẩm trong các nguồn chúng tôi đọc, nên cần đánh giá trên thành phẩm.

Dầu khoáng có gây ung thư không?

IARC xếp dầu khoáng chưa xử lý hoặc xử lý nhẹ vào Nhóm 1, dầu tinh chế cao vào Nhóm 3. Nhóm tác giả BfR chưa thấy dấu hiệu gây ung thư ở động vật với dầu khoáng tinh chế cao.

Dầu khoáng có ngấm vào máu, tích tụ trong cơ thể không?

Dầu khoáng nguyên khối có vẻ thấm qua da kém. Nghiên cứu Concin 2011 cho thấy mối liên quan giữa MOSH trong mô mỡ với tuổi và một số mỹ phẩm, chưa chứng minh nguyên nhân hay tác hại.

Có nên dùng dầu khoáng massage cho bé?

Có thể dùng loại tinh chế cho mỹ phẩm, nhưng để xa tầm tay trẻ, tránh mũi, miệng: hít sặc dầu có thể gây viêm phổi lipid.

Tài liệu tham khảo

  1. Stamatas GN et al. Lipid uptake and skin occlusion following topical application of oils on adult and infant skin. J Dermatol Sci. 2008. PMID 18164596
  2. Agero AL, Verallo-Rowell VM. A randomized double-blind controlled trial comparing extra virgin coconut oil with mineral oil as a moisturizer for mild to moderate xerosis. Dermatitis. 2004. PMID 15724344
  3. Nguyen SH et al. Comedogenicity in rabbit: some cosmetic ingredients/vehicles. Cutan Ocul Toxicol. 2007. PMID 18058303
  4. Hadrup N et al. Absorption and toxicity of mineral oil after dermal and mucosal surface exposure: a review. Drug Chem Toxicol. 2026. PMID 42844680
  5. IARC. Mineral Oils, Untreated or Mildly Treated. IARC Monographs Volume 100F. 2012. https://publications.iarc.who.int/download/mono100F-19_new.pdf; Preamble: https://publications.iarc.who.int/download/mono100F-4_new.pdf; IARC List of Classifications
  6. Pirow R et al. Mineral oil in food, cosmetic products, and in products regulated by other legislations. Crit Rev Toxicol. 2019. PMID 31939687
  7. Concin N et al. Evidence for cosmetics as a source of mineral oil contamination in women. J Womens Health (Larchmt). 2011. PMID 21970597
  8. Reyes de la Rocha S et al. Lipoid pneumonia secondary to baby oil aspiration: a case report and review of the literature. Pediatr Emerg Care. 1985. PMID 3843437

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức