Nguyên liệu mỹ phẩm

26/10/2026 10 phút đọc

Natri cocoyl glutamat (Sodium Cocoyl Glutamate): pH, bọt, độ dịu

Natri cocoyl glutamat thường được giới thiệu là chất làm sạch “dịu nhẹ, từ dừa”. Bài viết tách dữ liệu đã kiểm khỏi định vị: chất này nhạy với pH và khó làm đặc, dữ liệu độ dịu riêng chủ yếu là số liệu nhà cung cấp trong báo cáo CIR, còn “nguồn gốc thực vật” chỉ đúng với nguyên liệu đầu, không phải với phản ứng tổng hợp.

Natri cocoyl glutamat (Sodium Cocoyl Glutamate): pH, bọt, độ dịu
Bàn tay chạm vào đống bọt trắng dày trên nền xanh nhạt — minh hoạ bọt của chất làm sạch; ảnh không cho biết loại chất tạo bọt

Natri cocoyl glutamat (INCI: Sodium Cocoyl Glutamate; CAS 68187-32-6) là chất hoạt động bề mặt anion tạo từ acid béo dầu dừa và acid glutamic, dùng làm chất làm sạch, tạo bọt trong sữa rửa mặt, bọt rửa mặt, sữa tắm và dầu gội “không sulfate”. Hội đồng chuyên gia CIR (Mỹ) kết luận nhóm 115 amino acid alkyl amide, trong đó có chất này, an toàn ở cách dùng và nồng độ hiện tại khi được bào chế để không gây kích ứng (Burnett et al., 2017). Hai điểm hay bị hiểu sai: chất này nhạy với pH, và “dịu” là kết quả phải đo trên thành phẩm.

Chất này cùng họ acyl amino acid với natri cocoyl glycinat và natri lauroyl sarcosinat; tổng quan các nhóm chất tạo bọt xem bài phân loại chất tạo bọt.

1. Natri cocoyl glutamat là gì?

Theo CIR (2017), đây là muối natri của amid tạo thành từ clorid acid của acid béo dừa và acid glutamic. “Cocoyl” là hỗn hợp gốc acid béo của dầu dừa nên chất này không có một công thức phân tử cố định; bản ghi đại diện gốc C12 trên PubChem là natri lauroyl glutamat (CID 23668603; C17H30NNaO5; 351,4 g/mol). Acid glutamic có hai nhóm carboxyl: tên INCI “Sodium” và “Disodium” cocoyl glutamate là hai muối khác nhau, không dùng lẫn tên trên nhãn.

Sản xuất. CIR ghi nhóm này thường được tổng hợp bằng phản ứng Schotten–Baumann (acyl hoá nhóm amin của amino acid bằng acyl clorid). Một nhà cung cấp khai với CIR: acid glutamic thu từ glucose/rỉ đường hoặc từ lúa mì; clorid acid béo làm từ acid béo dừa, có được nhờ tách và chưng cất dầu dừa; sản phẩm là dung dịch nước chứa 32,6–38% hoạt chất. Vì vậy có thể mô tả phần acid béo và acid glutamic là nguồn gốc thực vật (khi COA của nhà cung cấp xác nhận), nhưng phân tử cuối cùng là sản phẩm tổng hợp hoá học, không nên gọi là “thiên nhiên”.

Cũng theo nhà cung cấp đó, nguyên liệu có thể chứa 4–6% propylene glycol, tối đa 5% natri glutamat, 3% acid béo dừa, 4–5,5% natri clorid; tổng kim loại nặng dưới 10 ppm — số của một nhà cung cấp, công thức phải tính theo COA của lô thực tế.

2. Phân biệt với các chất tạo bọt amino acid khác

Số lượt dùng và nồng độ tối đa dưới đây lấy từ khảo sát tại Mỹ (2012–2013) trong báo cáo CIR; đây không phải mức khuyến nghị:

INCIKhác ở đâuSố lượt dùng; nồng độ tối đa đã khai báo
Sodium Cocoyl GlutamateGốc acid béo dừa, muối natri178 lượt (nhiều thứ hai trong nhóm); 0,004–10%
Disodium Cocoyl GlutamateMuối hai natri của cùng acid76 lượt; 0,02–3%
Sodium Lauroyl GlutamateGốc lauric (C12), không phải hỗn hợp dừa75 lượt; 0,003–40% (40% trong chất làm sạch da)
Potassium Cocoyl GlutamateMuối kali6 lượt; 0,03–12%
Sodium Cocoyl GlycinateGốc glycin, một nhóm carboxyl32 lượt; 0,2–20%
Sodium Lauroyl SarcosinateGốc N-methylglycin; báo cáo CIR riêngXem bài sarcosinat

Nghiên cứu về sodium lauroyl glutamate hay disodium cocoyl glutamate chỉ là dữ liệu gián tiếp cho chất này.

3. pH: độ tan và độ trong

Khi pH giảm, các nhóm carboxylat của glutamat nhận proton, chuyển dần về dạng acid kém tan. Dữ liệu hiện có chủ yếu trên chất mô hình, không phải nguyên liệu gốc dừa:

NguồnChất và điều kiệnQuan sát
Bordes et al., 2009Ba chất diện hoạt amino acid có hai nhóm carboxyl (aminomalonat, aspartat, glutamat)Cả ba kết tủa khi thêm acid; aspartat bền với kết tủa hơn hẳn aminomalonat và glutamat
Shrestha et al., 2008Acid N-dodecanoylglutamic (dạng acid tự do)Nhiệt độ Krafft cao; khi trung hoà bằng lysin thì tạo mixen ở 25 °C
CIR, 2017pKa tính bằng phần mềm cho lauroyl glutamic acid (phân tử đơn lẻ)Nhóm acid nhất 3,46 — không phản ánh hệ mixen đậm đặc

Chúng tôi chưa tìm thấy đường cong pH – độ trong đã công bố cho chính natri cocoyl glutamat (PubMed, 10/2026). Hàm ý cho bào chế: hạ pH để ghi “pH gần da” có thể làm hệ đục, tách lớp hoặc kết tủa. Acid béo dừa tự do trong nguyên liệu cũng kém tan ở pH thấp — suy luận hoá học, cần thử trên mẻ nhỏ. Mỗi công thức cần đường cong pH – độ trong – độ nhớt riêng, kể cả ở nhiệt độ thấp.

4. Bọt và độ đặc

Bọt. Chúng tôi chưa tìm thấy số liệu bọt đã công bố riêng cho natri cocoyl glutamat trong các abstract PubMed đã tra; “bọt mềm, mịn” cần đo bằng phương pháp nội bộ cố định. Về nước cứng, chất diện hoạt glutamat trong dãy thử bền với ion canxi hơn hẳn aminomalonat và aspartat (Bordes et al., 2009) — dữ liệu phòng thí nghiệm, chưa phải phép thử bọt của thành phẩm.

Làm đặc. Theo phần đặt vấn đề của Vu et al. (2021; 3/5 tác giả thuộc một công ty hàng tiêu dùng), hệ sulfate làm đặc dễ bằng muối hoặc chất lưỡng tính, còn hệ không sulfate và gốc amino acid thì không làm đặc được theo cách đó. Các hướng đã được nghiên cứu: thêm chất diện hoạt không ion để mixen dài ra thành dạng sợi quấn rối — với muối lysin của acid N-dodecanoylglutamic, thêm tri(oxyethylen) dodecyl ether làm độ nhớt tăng dần rồi tăng vọt (Shrestha et al., 2008) — hoặc dùng polymer làm đặc. Thực hành thường gặp: phối cocamidopropyl betaine và lập đường cong muối trên chính công thức; không chép tỉ lệ muối của hệ sulfate.

5. Độ dịu: dữ liệu thật sự có

NguồnMô hìnhKết quả và lưu ý
CIR, 2017 (dữ liệu chưa công bố của một nhà cung cấp)Natri cocoyl glutamat: thử rửa lặp (flex wash) 10% hoạt chất; thử áp có băng kín 5% hoạt chấtKhông kích ứng; không gây mẫn cảm. Bảng không nêu số người, phép thử mẫn cảm không ghi phương pháp
CIR, 2017 (HET-CAM: tài liệu đã công bố; thử hồng cầu: nhà cung cấp nói trên)Mắt, in vitro: HET-CAM với dung dịch 5%Điểm 13, kích ứng mạnh hoặc nặng; một phép thử khác (hồng cầu, nồng độ không nêu) không kích ứng
Corazza et al., 2010Thử áp bì tám chất diện hoạt trên 105 bệnh nhânKhông chất nào cho phản ứng dị ứng hay kích ứng; natri cocoyl glutamat thuộc nhóm được dung nạp tốt hơn cả. Abstract không nêu nồng độ thử
Lee et al., 1994Natri lauroyl glutamat 1% (không phải gốc dừa), đắp 24 giờ trên 15 người khoẻĐiểm quan sát và TEWL thấp hơn các dung dịch SLS; hỗn hợp với SLS thấp hơn SLS 1%. CIR ghi TEWL của dung dịch này vẫn cao hơn có ý nghĩa so với nước
Weber et al., 2019Sữa rửa mặt chứa disodium cocoyl glutamat cùng chiết xuất hoa bia, vỏ liễu, so nửa trán với sữa rửa mặt SLES; 21 người, 15 ngàyKhông sản phẩm nào gây đỏ da theo phép đo. Kết quả thuộc về cả công thức; 1/4 tác giả thuộc một công ty

Kết luận: bằng chứng hạn chế. Dữ liệu riêng cho chất này là số liệu nhà cung cấp, ít chi tiết; nghiên cứu trên người có thiết kế rõ thuộc về chất họ hàng hoặc sản phẩm nhiều thành phần. Câu “làm sạch dịu nhẹ” chỉ nên dùng khi có kết quả thử dung nạp trên chính thành phẩm. Kết quả HET-CAM là lý do để thử kỹ sản phẩm dùng gần mắt.

6. An toàn, dị ứng và pháp quy ASEAN

Kết luận CIR (2017): “safe in the present practices of use and concentration in cosmetics, when formulated to be nonirritating”. Hội đồng ghi hầu hết chất diện hoạt có một mức kích ứng nhất định. Báo cáo cũng ghi natri cocoyl glutamat không gây đột biến trong thử Ames và không gây độc quang ở dung dịch 0,1–5% trên người (dữ liệu nhà cung cấp).

Dị ứng tiếp xúc. Chúng tôi chưa tìm thấy báo cáo ca dị ứng riêng với natri cocoyl glutamat trong PubMed (10/2026); điều đó không loại trừ khả năng dị ứng. Một chất cùng họ, natri stearoyl glutamat, đã có báo cáo ca: một phụ nữ cơ địa dị ứng phản ứng với hai sản phẩm bôi lưu, thử áp dương tính với natri stearoyl glutamat 1% (Pralong et al., 2022). Da đang viêm, tổn thương hoặc từng dị ứng chất tạo bọt: hỏi bác sĩ da liễu. Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.

ASEAN. Đã tra Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/06/2026) và VII (bản 2025-2) theo các chuỗi “glutam”, “cocoyl” và CAS 68187-32-6, 29923-31-7: không có mục nào cho Sodium Cocoyl Glutamate, Disodium Cocoyl Glutamate hay Sodium Lauroyl Glutamate. Chữ “glutamate” chỉ xuất hiện ở Phụ lục III, Ref 24 (muối kẽm tan trong nước, gồm zinc glutamate; tối đa 1% tính theo kẽm) — chất khác. Nếu dùng muối TEA (TEA-Cocoyl Glutamate) hoặc TEA để chỉnh pH, áp điều kiện của Phụ lục III, Ref 62 (trialkanolamin và muối: không dùng với hệ nitroso hoá, giới hạn amin bậc hai và nitrosamin).

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu

  • Nguyên liệu: tính theo % hoạt chất trên COA; hỏi rõ propylene glycol, muối, acid béo tự do.
  • pH, độ đặc: chốt pH bằng thực nghiệm; hoạt chất cần pH thấp (acid hydroxy) phải thử riêng; dự trù chất lưỡng tính hoặc polymer làm đặc.
  • Công bố: “không chứa sulfate”, “chất làm sạch gốc amino acid” là mô tả thành phần; “acid béo nguồn gốc thực vật (dừa)” khi có hồ sơ nhà cung cấp; “dịu nhẹ”, “phù hợp da nhạy cảm” chỉ khi đã thử trên thành phẩm; tránh “thiên nhiên”, “không gây kích ứng”, “không gây dị ứng”.

Danh mục nguyên liệu hiện có của Butter-C có muối dinatri (Disodium Cocoyl Glutamate); khi gia công sữa rửa mặt gốc glutamat, pH, độ trong, độ nhớt và độ dung nạp được kiểm trên chính công thức.

Câu hỏi thường gặp

Sodium cocoyl glutamate có phải là sulfate không?

Không. Đây là muối của một acyl amino acid, đầu carboxylat. Sản phẩm có thể ghi “không sulfate” nếu không chứa alkyl sulfat, alkyl ether sulfat.

Chất này có phải thành phần thiên nhiên không?

Không hẳn. Acid béo dừa và acid glutamic có thể có nguồn gốc thực vật, nhưng phân tử được tạo bằng phản ứng tổng hợp hoá học.

Sữa rửa mặt chứa sodium cocoyl glutamate có dịu hơn loại chứa SLES không?

Chưa có câu trả lời chung: chưa thấy so sánh trực tiếp trên người giữa chất này đơn chất và SLES. Hãy dựa vào kết quả thử dung nạp của chính sản phẩm.

Sodium cocoyl glutamate có gây dị ứng không?

Trong thử áp trên 105 bệnh nhân, chất này không cho phản ứng dị ứng; chưa thấy báo cáo ca riêng, nhưng không loại trừ được. Nghi dị ứng thì hỏi bác sĩ da liễu.

Tài liệu tham khảo

  1. Burnett CL et al. Safety Assessment of Amino Acid Alkyl Amides as Used in Cosmetics. Int J Toxicol. 2017. PMID 28553738 · Bản báo cáo trên cổng CIR
  2. Corazza M et al. Irritant and sensitizing potential of eight surfactants commonly used in skin cleansers: an evaluation of 105 patients. Dermatitis. 2010. PMID 20920412
  3. Lee CH et al. Effect of surfactant mixtures on irritant contact dermatitis potential in man: sodium lauroyl glutamate and sodium lauryl sulphate. Contact Dermatitis. 1994. PMID 8033544
  4. Bordes R et al. Counterion specificity of surfactants based on dicarboxylic amino acids. J Colloid Interface Sci. 2009. PMID 19608191
  5. Shrestha RG et al. Wormlike micelles in mixed amino acid-based anionic/nonionic surfactant systems. J Colloid Interface Sci. 2008. PMID 18395738
  6. Vu T et al. Rheology Control Using Nonionic Cosurfactants and pH Titration in an Amino Acid-Derived Surfactant Composition. Langmuir. 2021. PMID 34637617
  7. Weber N et al. Effect of a botanical cleansing lotion on skin sebum and erythema of the face: A randomized controlled blinded half-side comparison. J Cosmet Dermatol. 2019. PMID 30022595
  8. Pralong P et al. Sodium stearoyl glutamate: Another amino acid alkyl amide sensitizer in cosmetics. Contact Dermatitis. 2022. PMID 35808936

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức