C12-15 alkyl benzoat trong mỹ phẩm: dung môi màng lọc UV, an toàn
C12-15 alkyl benzoat là dầu ester quen thuộc trong kem chống nắng, kem nền và son. Báo cáo CIR, dữ liệu thấm qua da người và các nghiên cứu bào chế cho thấy nó hữu ích ở vai trò dung môi, ít gây kích ứng — nhưng không tự làm tăng SPF và không phải chất bảo quản.
C12-15 alkyl benzoat (INCI: C12-15 Alkyl Benzoate) là hỗn hợp ester của benzoic acid với các rượu béo mạch 12–15 carbon, ở dạng dầu lỏng không tan trong nước. Trong mỹ phẩm, chất này chủ yếu làm chất làm mềm (emollient) và dung môi của pha dầu, đặc biệt để hoà tan màng lọc tia UV hữu cơ dạng rắn trong kem chống nắng.
Bài này tóm tắt báo cáo của Hội đồng chuyên gia CIR (Hoa Kỳ, 2012), dữ liệu thấm qua da, vai trò trong sản phẩm chống nắng (kể cả câu hỏi “có tăng SPF không”) và pháp quy ASEAN.
1. C12-15 alkyl benzoat là gì?
Theo CIR (Becker et al., 2012), C12-15 Alkyl Benzoate (CAS 68411-27-8) là hỗn hợp các ester của benzoic acid và rượu C12-15, chức năng được ghi là chất dưỡng da – làm mềm. Vì là hỗn hợp, chất này không có một công thức phân tử cố định: CIR ghi khối lượng phân tử 290,44–332,52 g/mol, ứng với khoảng từ dodecyl benzoat (C19H30O2) đến pentadecyl benzoat (C22H36O2) theo PubChem. Các số ước tính trong báo cáo cho thấy chất rất ưa dầu (log Kow khoảng 7,23) và gần như không tan trong nước. Phổ hấp thụ UV của nguyên liệu có cực đại ở khoảng 200 và 235 nm.
Alkyl benzoat được sản xuất bằng ester hoá benzoic acid, hiệu suất trên 90%, dễ tinh chế (ví dụ chưng cất); tạp chất chính dự kiến là nguyên liệu đầu và nước (CIR 2012).
Dễ nhầm: benzoic acid, sodium benzoate (bảo quản), benzyl benzoate (hương) và màng lọc DHHB (diethylamino hydroxybenzoyl hexyl benzoate) là các chất khác, hồ sơ pháp quy khác.
2. Vai trò trong công thức: những gì có dữ liệu
| Vai trò | Dữ liệu đã đọc | Lưu ý |
|---|---|---|
| Dung môi cho màng lọc UV hữu cơ dạng rắn | Sohn et al. (2020) xếp chất này vào sáu dầu làm mềm thường dùng cho chống nắng khi đo phổ BEMT, ethylhexyl triazone, DHHB, ethylhexyl methoxycinnamate; dầu phân cực hoà tan màng lọc kết tinh tốt hơn | Chưa tìm thấy trong y văn đã đọc số liệu độ tan của avobenzone, BEMT, ethylhexyl triazone hay DHHB trong chất này; mức bão hoà lấy từ nhà cung cấp màng lọc hoặc tự đo |
| Pha dầu cho hệ có bột vô cơ | Egerton et al. (2005): độ phân tán của TiO2 bọc nhôm stearat trong C12-C15 alkyl benzoat nhạy với lượng nước nhỏ, khoảng 4%. Bordes et al. (2021): nhũ tương Pickering dầu-trong-nước chứa 10–60% C12-15 alkyl benzoat được ổn định chỉ bằng 2% hạt nano ZnO trong pha nước | Phòng thí nghiệm; phụ thuộc loại bột, lớp bọc |
| Dung môi cho hoạt chất ít tan | Majekodunmi et al. (2007): benzoyl peroxide 1% bền hơn (thời gian bán huỷ trên 7,5 tuần ở 37 °C) khi dung dịch có ethyl benzoat và C12-15 alkyl benzoat | Benzoyl peroxide là hoạt chất thuốc; tác giả đầu thuộc một doanh nghiệp dược; chỉ minh hoạ tính dung môi |
| Làm mềm, chỉnh cảm giác | CIR ghi chức năng làm mềm | Chưa thấy nghiên cứu cảm quan riêng trên PubMed; “nhẹ, không nhờn” là mô tả của nhà cung cấp |
C12-15 alkyl benzoat có nhóm ester gắn vòng thơm, thường được xếp vào nhóm ester tổng hợp phân cực trung bình (bài lựa chọn dầu trong bào chế); nguồn đã đọc không có số đo độ phân cực riêng. Dầu MCT (caprylic/capric triglyceride) và isopropyl myristat cùng nằm trong sáu dầu Sohn khảo sát; abstract không xếp hạng riêng từng dầu. Theo kinh nghiệm bào chế, màng lọc rắn hoà tan gần mức bão hoà có thể kết tinh lại khi lạnh, nên độ tan cần được thử trên chính tổ hợp dầu (mục 7).
3. C12-15 alkyl benzoat có làm tăng SPF không?
Chưa có bằng chứng chất này tự làm tăng SPF. Cực đại hấp thụ của nó (khoảng 200 và 235 nm) ngắn hơn vùng UVB, UVA, nên nó không phải màng lọc; ảnh hưởng nếu có là gián tiếp, qua môi trường dung môi. Sohn et al. (2020) thấy khác biệt độ phân cực giữa sáu dầu làm đỉnh hấp thụ của màng lọc dịch 2–3 nm và độ hấp thụ riêng thay đổi 4–20%. Khi mô phỏng các tổ hợp màng lọc trên thị trường, loại dầu gần như không ảnh hưởng SPF, nhưng mức bảo vệ UVA giảm khi dầu kém phân cực hơn; dibutyl adipate cho SPF và PPD cao nhất trong các dầu thử. Đây là phép đo phổ trong dung dịch và mô phỏng máy tính, không thử trên người; các tác giả thuộc một doanh nghiệp sản xuất màng lọc.
Vì vậy không nên viết “tăng SPF”; SPF và UVA phải đo trên thành phẩm (xem chỉ số SPF và phép thử). Với avobenzone, độ bền quang còn phụ thuộc cả tổ hợp màng lọc.
4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm
CIR (2012) trích dữ liệu năm 2010: 971 lượt sử dụng (858 sản phẩm lưu, 113 rửa trôi); đây là nồng độ đã khai báo, không phải khuyến nghị:
| Nhóm | Nồng độ đã khai báo |
|---|---|
| Sản phẩm lưu trên da (chung) | 0,0008–59% (cao nhất ở sản phẩm tạo kiểu, dưỡng tóc) |
| Sản phẩm rửa trôi | tới 50% (mặt nạ dạng sệt, bùn) |
| Vùng mắt | 0,0008–11% |
| Có thể nuốt phải (sản phẩm môi) | 3–16% |
| Có thể hít phải (xịt) | 0,3–12% |
| Khử mùi dưới cánh tay | 2–12% |
| Sản phẩm trẻ em | 10% |
5. An toàn: CIR, thấm qua da và chất chuyển hoá
CIR (2012) kết luận nhóm alkyl benzoat, gồm C12-15 alkyl benzoat, an toàn trong thực tế sử dụng và nồng độ được mô tả. Thiếu dữ liệu sinh sản và ung thư của chính các ester, Hội đồng dựa vào dữ liệu không gây đột biến gen của nhóm và dữ liệu của benzoic acid, các rượu thành phần.
Thấm qua da và chuyển hoá. Trên da lợn in vitro (CIR), chất bôi nguyên chất không xuất hiện trong dịch nhận, phần vào da nằm chủ yếu ở lớp sừng. Từ ba thành phẩm (lotion chống nắng 7,5%, kem em bé 5,4%, xịt chống nắng 6,6%), khoảng 6,5–8,6% lượng tìm thấy trong da nằm ở biểu bì, phần còn lại ở lớp sừng; lượng trong trung bì và dịch nhận dưới ngưỡng phát hiện. Trên da người in vitro, Dawick et al. (2025) dùng đồng đẳng C12 đánh dấu phóng xạ làm đại diện “xấu nhất”: mức hấp thu qua da tính cho đánh giá an toàn là 2,97% (lượng vào dịch nhận 0,41%); không thấy ester nguyên dạng trong dịch nhận mà chủ yếu là benzoic acid (trên 93% hoạt tính phóng xạ trong dịch nhận) — tức ester bị esterase trong da thuỷ phân thành benzoic acid và rượu béo. Nhóm tác giả gồm nhà sản xuất nguyên liệu và một tập đoàn hàng tiêu dùng. Chất chuyển hoá là benzoic acid và rượu béo, không phải benzyl alcohol (một chất khác, cũng chuyển hoá thành benzoic acid).
| Dữ liệu (CIR 2012) | Thiết kế | Kết quả |
|---|---|---|
| Thử áp kín 48 giờ | 21 người; 3%, 10%, 30% và nguyên chất trong dầu thực vật | Không kích ứng ở 48 và 72 giờ |
| Thử áp lặp lại gây mẫn cảm (HRIPT) | 101 người (nguyên chất); 48 người (20% trong dầu ngô) | Không phản ứng, không mẫn cảm |
| HRIPT thành phẩm | Tám nghiên cứu, 0,07–35% (son 16%, dầu dưỡng thể 19,5%, serum tóc 35%), 49–208 người mỗi nghiên cứu | Không kích ứng, không mẫn cảm |
| Động vật | Thỏ, bôi nguyên chất; chuột lang 10% | Chỉ số kích ứng sơ cấp 0,08; nhỏ mắt nguyên chất gây đỏ, sưng nhẹ, hết trong dưới 6 ngày; không gây mẫn cảm |
Dị ứng. Trên PubMed chỉ có một báo cáo ca (Bệnh viện Đại học KU Leuven, Bỉ) với tiêu đề hỏi chất này có phải “dị nguyên mỹ phẩm mới” (Werbrouck et al., 2015); bài không có tóm tắt và chúng tôi chưa đọc được toàn văn, nên không nêu chi tiết.
Có gây mụn không? Báo cáo CIR không có dữ liệu gây nhân mụn của chính C12-15 alkyl benzoat; dữ liệu tai thỏ trong báo cáo chỉ thuộc các rượu béo (lauryl và myristyl alcohol 50% gây nhân mụn nhẹ). Các bảng “chỉ số gây mụn” trên mạng thường dựa vào mô hình tai thỏ, vốn nhạy hơn da người (xem bài isopropyl myristat). Chúng tôi chưa tìm thấy nghiên cứu trên người cho riêng chất này; câu “không gây nhân mụn” chỉ dùng khi thành phẩm đã được thử trên người.
Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu cho bôi ngoài da, nên hỏi bác sĩ.
6. Pháp quy ASEAN: không nhầm với benzoic acid
| Chất | Phụ lục ASEAN (II, III, VI bản 2026-1 ngày 22/06/2026; VII bản 2025-2) |
|---|---|
| C12-15 Alkyl Benzoate (CAS 68411-27-8) | Không có trong Phụ lục II, III, VI, VII (đã tra tên, “alkyl benzoate”, CAS) |
| Benzoic acid và sodium benzoate | Phụ lục VI, Ref 1 (chất bảo quản): sản phẩm rửa trôi trừ sản phẩm răng miệng 2,5%; sản phẩm răng miệng 1,7%; sản phẩm lưu 0,5% (tính theo acid) |
| Muối khác và ester của benzoic acid | Phụ lục VI, Ref 1a: 0,5% (tính theo acid). Đoạn mở đầu của Phụ lục VI định nghĩa “Esters” là ester methyl, ethyl, propyl, isopropyl, butyl, isobutyl, phenyl — ester alkyl C12-15 không thuộc định nghĩa này |
| Benzyl alcohol | Phụ lục VI, Ref 34 (bảo quản, 1%); Phụ lục III, Ref 45 (dung môi, hương) |
7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu
- Độ tan màng lọc: đo độ tan từng màng lọc rắn trong chính tổ hợp dầu ở nhiệt độ lưu kho thấp nhất; soi tinh thể khi thử ổn định.
- Bao bì: kem chống nắng chứa 7% chất này trong chai HDPE/LDPE, sau chiếu sáng mô phỏng và sốc nhiệt, để lại cặn C12-15 alkyl benzoat, phenoxyethanol, octocrylene trong vật liệu chai (Briasco et al., 2017) — cần thử tương thích bao bì.
- Công bố: ghi INCI “C12-15 Alkyl Benzoate”; không gọi là chất bảo quản hay màng lọc; tránh “tăng SPF”, “không gây mụn” khi chưa thử thành phẩm.
Butter-C có thể dùng C12-15 alkyl benzoat làm dầu hoà tan màng lọc khi gia công kem chống nắng; độ tan, độ ổn định và chỉ số chống nắng cần được kiểm trên chính thành phẩm.
Câu hỏi thường gặp
C12-15 alkyl benzoat có phải chất bảo quản không?
Không. Trong mỹ phẩm, đây là chất làm mềm, dung môi; nó không thuộc nhóm ester benzoat được Phụ lục VI ASEAN định nghĩa là chất bảo quản.
C12-15 alkyl benzoat có gây mụn không?
Chưa có dữ liệu trên người cho riêng chất này, và CIR cũng không có dữ liệu tai thỏ của nó. Người dễ nổi mụn nên thử sản phẩm trên vùng nhỏ.
Có ngấm vào máu không?
Rất ít: trên da người in vitro, khoảng 3% đồng đẳng C12 đánh dấu được hấp thu, và phần này đã bị thuỷ phân thành benzoic acid và rượu béo.
Phụ nữ mang thai có dùng được không?
Chưa đủ dữ liệu cho bôi ngoài da trong thai kỳ, nên hỏi bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
- Becker LC et al. Safety assessment of alkyl benzoates as used in cosmetics. Int J Toxicol. 2012. PMID 23283706 · Bản báo cáo trên cổng CIR
- Dawick J et al. Dermal absorption and metabolism of [14C]-C12 alkyl benzoate in Finsolv TN in human skin in vitro. Toxicol Sci. 2025. PMID 40504031
- Sohn M et al. Effect of emollients on UV filter absorbance and sunscreen efficiency. J Photochem Photobiol B. 2020. PMID 32065958
- Werbrouck J et al. C12-15 alkyl benzoate: a new cosmetic allergen? Contact Dermatitis. 2015. PMID 25943945
- Egerton TA et al. Characterization of TiO2 nanoparticles surface modified with aluminum stearate. Langmuir. 2005. PMID 15780001
- Bordes C et al. Formulation of Pickering emulsions for the development of surfactant-free sunscreen creams. Int J Cosmet Sci. 2021. PMID 33964042
- Majekodunmi BD et al. Stability of benzoyl peroxide in aromatic ester-containing topical formulations. Pharm Dev Technol. 2007. PMID 18161634
- Briasco B et al. Stability Study of Sunscreens with Free and Encapsulated UV Filters Contained in Plastic Packaging. Pharmaceutics. 2017. PMID 28561775
BUTTER-C


