Nguyên liệu mỹ phẩm

16/10/2026 11 phút đọc

Ethylhexylglycerin trong mỹ phẩm: hỗ trợ bảo quản, dị ứng, ASEAN

Ethylhexylglycerin thường đi cặp với phenoxyethanol để tăng hiệu lực hệ bảo quản, và hay có mặt trên nhãn sản phẩm “không chất bảo quản”. Dữ liệu ức chế vi sinh vật chủ yếu từ phòng thí nghiệm; dị ứng tiếp xúc hiếm nhưng đã được ghi nhận; mỗi công thức vẫn phải qua thử thách hệ bảo quản.

Ethylhexylglycerin trong mỹ phẩm: hỗ trợ bảo quản, dị ứng, ASEAN
Đầu ống nhỏ giọt với giọt chất lỏng trong suốt — ảnh minh hoạ cho ethylhexylglycerin, thành phần thường được phối với phenoxyethanol trong hệ bảo quản

Ethylhexylglycerin (INCI: Ethylhexylglycerin, còn gọi là octoxyglycerin) là một alkyl glyceryl ether, sản phẩm ngưng tụ của 2-ethylhexanol với glycerin, được dùng trong mỹ phẩm như chất dưỡng da, chất khử mùi và chất làm tăng hiệu lực của chất bảo quản chính, thường là phenoxyethanol. Tại ASEAN, ethylhexylglycerin không nằm trong danh mục chất bảo quản được phép (Phụ lục VI).

Chính vị trí “đứng ngoài Phụ lục VI” này khiến ethylhexylglycerin hay xuất hiện trên nhãn các sản phẩm tự giới thiệu là “không chất bảo quản”. Bài viết trình bày những gì nguồn đã kiểm cho thấy: bản chất hoá học, dữ liệu ức chế vi sinh vật (chủ yếu trong phòng thí nghiệm), mức dùng được khảo sát, dị ứng tiếp xúc và cách đọc pháp quy.

1. Ethylhexylglycerin là gì?

Theo PubChem (CID 9859093), ethylhexylglycerin có công thức C11H24O3, khối lượng phân tử 204,31 g/mol, tên IUPAC 3-(2-ethylhexoxy)propane-1,2-diol, số CAS 70445-33-9. Phân tử gồm một “đầu” glycerin ưa nước nối qua liên kết ether với một mạch 2-ethylhexyl ưa dầu — cấu trúc mà báo cáo của Hội đồng chuyên gia Cosmetic Ingredient Review (CIR) gọi là điển hình của một chất hoạt động bề mặt.

Báo cáo CIR năm 2013 về nhóm alkyl glyceryl ether ghi các điểm chính sau:

  • Chức năng theo từ điển thành phần mỹ phẩm: chất khử mùi và chất dưỡng da.
  • Tính tan: tan hạn chế trong nước (khoảng 0,1%), tan tốt trong cồn, glycol và glycol ether.
  • Sản xuất (một cách): phân tách có xúc tác ethylhexyl glycidyl ether, thêm nước, tinh chế bằng chưng cất chân không.
  • Một nguyên liệu thương mại được mô tả chứa trên 99% ethylhexylglycerin, một lượng nhỏ alpha-tocopherol để ổn định, kèm tạp chất 2-ethylhexyl glycidyl ether và nước.

2. Vai trò trong sản phẩm và cơ chế

Trong các nguồn đã tra, chúng tôi không tìm thấy thử nghiệm trên người về hiệu quả dưỡng da hay khử mùi của riêng chất này; CIR ghi các chức năng đó theo từ điển thành phần, và dẫn dữ liệu chưa công bố của nhà cung cấp rằng chất này ức chế vi khuẩn gây mùi và tăng hiệu lực của phenoxyethanol, methylisothiazolinone hay methylparaben. Phần lớn nghiên cứu đã công bố tập trung vào vai trò hỗ trợ hệ bảo quản.

Langsrud và cộng sự (2016) thử trên vi khuẩn E. coli trong phòng thí nghiệm. Ở nồng độ dưới mức gây chết khi dùng riêng, ethylhexylglycerin 0,075% phối với phenoxyethanol 0,675% làm giảm hơn 5 log số vi khuẩn sống sau 30 phút, kèm rò rỉ thành phần tế bào, rối loạn chuyển hoá năng lượng và biến dạng tế bào. Dùng riêng, ethylhexylglycerin đã làm tổn hại tính toàn vẹn của màng tế bào ngay ở nồng độ thấp. Tác giả kết luận tỉ lệ 1:9 (ethylhexylglycerin : phenoxyethanol) cho tác dụng lên màng và khả năng sống của vi khuẩn tương tự như tăng gấp đôi nồng độ phenoxyethanol. Bốn trong sáu tác giả là nhân viên một doanh nghiệp, tham gia lập kế hoạch, diễn giải kết quả và quyết định công bố.

3. Bằng chứng: chủ yếu là dữ liệu phòng thí nghiệm

Ngoài dữ liệu an toàn, bằng chứng về ethylhexylglycerin là các thử nghiệm vi sinh in vitro và khảo sát thị trường. Chưa có thử nghiệm lâm sàng nào về công dụng trên da trong các nguồn đã tra — bằng chứng hạn chế.

Nghiên cứuMô hìnhKết quả chính (theo tóm tắt)Lưu ý
Langsrud et al., 2016In vitro, E. coliEthylhexylglycerin 0,075% + phenoxyethanol 0,675%: giảm hơn 5 log sau 30 phútMôi trường thử, không phải công thức mỹ phẩm; tác giả thuộc doanh nghiệp
Youenou et al., 2022In vitro, 42 chủng thuộc Acinetobacter spp., phức hợp Burkholderia cepacia, Stenotrophomonas maltophilia, cùng P. aeruginosa và Pluralibacter gergoviaeCả năm chất thử ức chế hoàn toàn 42 chủng nhóm đầu; nhưng cả 13 chủng P. aeruginosa và 6/10 chủng P. gergoviae vẫn mọc khi có ethylhexylglycerinTóm tắt không nêu nồng độ; có tác giả thuộc doanh nghiệp mỹ phẩm
Riccio et al., 2026In vitro: vi sinh vật thường trú trên da; thử kích ứng STE, HET-CAM; độc tính quang 3T3-NRUEthylhexylglycerin có phổ ức chế rộng nhất trong các chất thử, kể cả C. acnes, nhưng có tiềm năng kích ứng mức trung bình; không độc tính quangSàng lọc sớm, chưa phải thành phẩm
Chen & Chang, 2024Khảo sát nhãn, định lượng và gây nhiễm thử mỹ phẩm cho trẻ sơ sinh và da nhạy cảm (Trung Quốc)Ethylhexylglycerin đứng đầu theo mức phổ biến trong 11 thành phần thay thế có hoạt tính ức chế vi sinh vật; khi gây nhiễm thử, khả năng bảo quản có thể bị phá vỡ dù hệ bảo quản gồm chất gìCó tác giả thuộc doanh nghiệp mỹ phẩm

Hai điểm đáng chú ý cho nhà sản xuất: Pseudomonas aeruginosa — một trong năm chủng của phép thử thách ISO 11930 — vẫn mọc khi có ethylhexylglycerin trong thử nghiệm của Youenou; và Chen & Chang cho thấy không hệ nào “miễn nhiễm” khi gây nhiễm thử. Ethylhexylglycerin vì vậy là chất phối hợp, không phải lời giải tự thân.

4. Nồng độ dùng và dạng sản phẩm

Báo cáo CIR tổng hợp khảo sát nồng độ của ngành (dữ liệu 2010) và số lần dùng khai báo với FDA (2011). Đây là mức đang được dùng thời điểm đó, không phải giới hạn pháp quy:

Nhóm sản phẩm (CIR, 2013)Khoảng nồng độ khảo sát
Sản phẩm lưu lại trên da0,002–2%
Sản phẩm rửa trôitới 8%
Vùng mắt0,02–1%
Khử mùi vùng nách0,04–2%
Dạng xịt0,01–2%
Sản phẩm cho trẻ emcó sử dụng, khảo sát không ghi nồng độ

Trong các thử nghiệm áp miếng lặp lại trên người mà CIR tổng hợp, sản phẩm chứa khoảng 0,4% đến gần 1% ethylhexylglycerin. Mức cụ thể cho từng công thức do hệ bảo quản quyết định và phải được xác nhận bằng thử thách vi sinh.

5. Phối hợp trong hệ bảo quản và thử thách ISO 11930

  • Với phenoxyethanol: cặp phổ biến, có dữ liệu cơ chế in vitro (mục 2). Phenoxyethanol vẫn chịu giới hạn 1,0% của Phụ lục VI; thêm ethylhexylglycerin không nâng hay hạ giới hạn đó.
  • Thử thách trên từng thành phẩm: mỗi công thức có ethylhexylglycerin vẫn cần dữ liệu hiệu lực bảo quản theo thử thách hệ bảo quản ISO 11930, trừ khi được đánh giá là sản phẩm nguy cơ vi sinh thấp theo ISO 29621. Phép thử đánh giá cả sản phẩm (pH, hàm lượng nước, chất hoạt động bề mặt, bao bì), không chỉ một chất.
  • Tăng thấm: CIR lưu ý một chất cùng nhóm (isostearyl glyceryl ether) làm tăng thấm qua da của hoạt chất khác trong thí nghiệm, và khuyên cân nhắc điều này khi bào chế với alkyl glyceryl ether.

6. An toàn: kích ứng, dị ứng tiếp xúc và mắt

Kết luận CIR (2013): các alkyl glyceryl ether, trong đó có ethylhexylglycerin, an toàn ở thực hành sử dụng và nồng độ được mô tả trong báo cáo. Trên thỏ, ethylhexylglycerin không pha loãng gây kích ứng da nhẹ ở một thử nghiệm và không kích ứng ở thử nghiệm khác; thử nghiệm tối đa hoá trên chuột lang và thử nghiệm hạch bạch huyết tại chỗ (LLNA, tới 50%) không cho thấy mẫn cảm; năm sản phẩm chứa khoảng 0,4% đến gần 1% không gây kích ứng hay mẫn cảm trong năm thử nghiệm áp miếng lặp lại, mỗi thử nghiệm có từ 108 đến 600 người tham gia.

Dị ứng tiếp xúc có xảy ra, dù hiếm. Nhóm Viêm da tiếp xúc Bắc Mỹ (Warshaw et al., 2022) thử áp ethylhexylglycerin 5% trong petrolatum cho 15.560 bệnh nhân được thử áp (2013–2018): 39 người (0,25%) dương tính, tần suất tương tự paraben, benzyl alcohol và phenoxyethanol; 79,5% phản ứng có liên quan lâm sàng, nguồn thường gặp là kem và lotion dưỡng. Tại hai phòng khám đại học ở Bỉ, Aerts et al. (2016) mô tả 13 bệnh nhân dị ứng, đều do sản phẩm lưu lại trên da, trong đó nhiều kem dưỡng mặt tự nhận “hypo-allergenic” và “preservative-free”, kem chống nắng và sản phẩm khử mùi. Các số liệu này lấy từ bệnh nhân đi thử áp, không phải tỷ lệ trong cộng đồng. Cách nhận biết và đi khám xem bài viêm da tiếp xúc do mỹ phẩm.

Mắt và nguyên liệu nguyên chất: theo CIR, ethylhexylglycerin không pha loãng gây tổn thương mắt thỏ nặng (đục giác mạc kéo dài quá 21 ngày ở một con), trong khi dung dịch 5% chỉ kích ứng nhẹ, hết trong 24 giờ. Đây là lý do nhà máy cần bảo hộ mắt khi cân nguyên liệu, và thành phẩm quanh mắt cần đánh giá riêng.

Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu trên người trong các nguồn đã tra; nên hỏi bác sĩ khi có băn khoăn.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu

  • Pháp quy ASEAN: tra theo tên INCI, tên đồng nghĩa octoxyglycerin, CAS 70445-33-9 và số EC 408-080-2, ethylhexylglycerin không có trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/6/2026) và VII (bản 2025-2). Lời mở đầu Phụ lục VI định nghĩa chất bảo quản là chất thêm vào với mục đích chính là ức chế vi sinh vật trong sản phẩm, và nói rõ các chất khác có hoạt tính ức chế vi sinh vật, góp phần bảo quản, “are not included in the ANNEX”. Không có trong phụ lục nghĩa là không có giới hạn % riêng, không có nghĩa là khỏi đánh giá an toàn.
  • “Không chất bảo quản” là vấn đề ghi nhãn: về kỹ thuật, câu này thường chỉ có nghĩa là không dùng chất thuộc Phụ lục VI, còn sản phẩm vẫn có hệ ức chế vi sinh vật. Tuyên bố trên nhãn và quảng cáo cần pháp chế rà soát; nếu công thức vẫn có phenoxyethanol thì không dùng câu này. Aerts et al. ghi nhận nhiều sản phẩm gây dị ứng do ethylhexylglycerin tự nhận “preservative-free”.
  • Hồ sơ nguyên liệu: đề nghị nhà cung cấp ghi hàm lượng, chất ổn định đi kèm và giới hạn tạp chất glycidyl ether trên COA; ghi đúng INCI khi dùng hỗn hợp pha sẵn với phenoxyethanol (phải ghi cả hai).
  • Công bố đúng mức: “hỗ trợ hệ bảo quản”, “dưỡng da”, “góp phần khử mùi”; tránh các câu tuyệt đối như “không gây dị ứng” hay “an toàn cho mọi làn da nhạy cảm”.

Butter-C sử dụng ethylhexylglycerin trong hệ bảo quản khi gia công các sản phẩm như kem dưỡng ẩm, với nồng độ chất bảo quản chính trong giới hạn Phụ lục VI và thử thách hệ bảo quản cho từng công thức.

Câu hỏi thường gặp

Ethylhexylglycerin có phải chất bảo quản không?

Không theo danh mục ASEAN: chất này không có trong Phụ lục VI. Nó có hoạt tính ức chế vi sinh vật và được dùng để tăng hiệu lực của chất bảo quản chính, nên về chức năng là một phần của hệ bảo quản.

Sản phẩm ghi “không chất bảo quản” nhưng có ethylhexylglycerin có mâu thuẫn không?

Ethylhexylglycerin không thuộc Phụ lục VI, nên công thức không có chất nào của Phụ lục VI thì không vướng giới hạn chất bảo quản. Tuy vậy, sản phẩm vẫn có hệ ức chế vi sinh vật và vẫn phải đạt thử thách hiệu lực bảo quản, nên câu “không chất bảo quản” trên nhãn và quảng cáo cần pháp chế rà soát theo quy định về công bố, quảng cáo trước khi dùng. Người dị ứng với ethylhexylglycerin vẫn có thể phản ứng.

Ethylhexylglycerin có gây dị ứng không?

Có thể nhưng hiếm. Trong dữ liệu thử áp Bắc Mỹ trên 15.560 bệnh nhân, 0,25% dương tính; các ca thường liên quan kem dưỡng và sản phẩm lưu lại trên mặt. Người đã được chẩn đoán dị ứng nên tránh thành phần này.

Dùng ethylhexylglycerin rồi thì có cần thử thách hệ bảo quản không?

Có. Hiệu lực phụ thuộc cả công thức và bao bì; một số chủng như P. aeruginosa vẫn mọc khi có ethylhexylglycerin trong thử nghiệm in vitro. Mỗi công thức cần dữ liệu thử thách riêng.

Bà bầu có dùng được không?

Chưa đủ dữ liệu trên người trong các nguồn đã tra; nên hỏi bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

  1. Johnson W Jr et al. Safety assessment of alkyl glyceryl ethers as used in cosmetics. Int J Toxicol. 2013. PMID 24174475 · toàn văn trên cổng CIR: https://cir-reports.cir-safety.org/view-attachment?id=fb6cd177-8e74-ec11-8943-0022482f06a6
  2. Langsrud S et al. Ethylhexylglycerin Impairs Membrane Integrity and Enhances the Lethal Effect of Phenoxyethanol. PLoS One. 2016. PMID 27783695
  3. Youenou B et al. In vitro study to evaluate the antimicrobial activity of various multifunctional cosmetic ingredients and chlorphenesin on bacterial species at risk in the cosmetic industry. J Appl Microbiol. 2022. PMID 34333822
  4. Riccio BVF et al. Susceptibility of representative skin-resident microorganisms to cosmetic preservatives and in vitro assessment of consumer-relevant toxicity. J Appl Microbiol. 2026. PMID 42570232
  5. Chen T, Chang H. Deciphering trends in replacing preservatives in cosmetics intended for infants and sensitive population. Sci Rep. 2024. PMID 39153997
  6. Warshaw EM et al. Patch Testing to Ethylhexylglycerin: The North American Contact Dermatitis Group Experience, 2013-2018. Dermatitis. 2022. PMID 34570737
  7. Aerts O et al. Ethylhexylglycerin: a low-risk, but highly relevant, sensitizer in 'hypo-allergenic' cosmetics. Contact Dermatitis. 2016. PMID 26876063
  8. ASEAN Cosmetic Committee. Annex VI – List of preservatives allowed for use in cosmetic products (Version No. 2026-1, 22nd June 2026). https://asean.org/wp-content/uploads/2026/07/Annex-VI_Release_22nd-June-2026-clean.pdf

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức