Nguyên liệu mỹ phẩm

24/10/2026 10 phút đọc

Hương nhu trắng (Ocimum gratissimum) trong mỹ phẩm và dầu gội

Hương nhu đi cùng bồ kết và vỏ bưởi trong nồi nước gội truyền thống, nhưng tinh dầu và cao hương nhu là hai nguyên liệu khác nhau. Bài viết tách truyền thống khỏi dữ liệu, giải thích tên INCI, eugenol, methyleugenol và cách tính tỷ lệ theo giới hạn ASEAN.

Hương nhu trắng (Ocimum gratissimum) trong mỹ phẩm và dầu gội
Cành húng (chi Ocimum, họ Hoa môi) ra hoa trong vườn ở Bến Tre — ảnh minh hoạ chi thực vật, không phải chính loài hương nhu trắng Ocimum gratissimum

Hương nhu trắng (Ocimum gratissimum L., họ Hoa môi – Lamiaceae; tiếng Anh: African basil, clove basil) là cây thơm cùng chi với húng quế. Mỹ phẩm dùng hai dạng nguyên liệu khác hẳn nhau: tinh dầu cất từ thân lá, thường giàu eugenol, và chiết xuất bằng nước, glycol hoặc cồn. Cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu ghi cả hai với cùng một chức năng: tạo hương (perfuming).

Nồi nước gội bồ kết, vỏ bưởi, hương nhu là tập quán dân gian của nhiều gia đình Việt, nên hương nhu hay có mặt trong dầu gội thảo mộc. Bài này tách truyền thống khỏi dữ liệu, và giải thích vì sao câu hỏi pháp quy chính nằm ở hai chất trong tinh dầu: methyleugenol và eugenol.

1. Hương nhu trắng là gì? Loài cây và tên INCI

Theo GBIF (nguồn Catalogue of Life), O. gratissimum L. là loài được chấp nhận; tên tiếng Anh gồm African basil, clove basil, tree basil. Nhóm tác giả Việt Nam gọi loài này là white basil, tức hương nhu trắng (Phuoc Vinh et al., 2025). Phiếu kiểm nghiệm (COA) cần ghi tên khoa học, không chỉ tên tiếng Việt.

Tên INCI (CosIng)Mô tả theo CosIngChức năngCAS / EC
Ocimum Gratissimum Herb Extract“an extract obtained from the herbs of the plant”Tạo hương91770-38-6 / 294-822-9
Ocimum Gratissimum Herb Oil“an Essential oil obtained from the herbs of the plant”Tạo hương91770-38-6 / 294-822-9

CosIng (tra 24/10/2026, từ khoá “gratissimum”) chỉ có hai mục này, không có “Ocimum Gratissimum Extract”, “Leaf Extract” hay “Oil”. Nguyên liệu Butter-C đang lưu hồ sơ dưới tên Ocimum Gratissimum Extract là cao hương nhu dạng lỏng trong nền nước – glycol, chưa ghi bộ phận cây. Trước khi in nhãn, Quý khách nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận bộ phận cây, dung môi và tên INCI trong danh mục.

2. Tinh dầu và chiết xuất: thành phần không giống nhau

Tinh dầu hương nhu thay đổi theo kiểu hoá học (chemotype): trên 12 mẫu giống, eugenol, thymol và geraniol là các thành phần chính, chia thành sáu nhóm (Vieira et al., 2001).

MẫuBộ phận, cách lấy dầuEugenolGhi nhận khác
Cây Việt Nam (Le et al., 2017)Lá tươi, cất với nước; GC-MS, GC-FID86,5%—
Nhà lưới ở Hà Nội, 9 chế độ chiếu sáng bổ sung và đối chứng (Chu et al., 2025)Phần trên mặt đất, cất với nước58,5–69,8%Toàn văn: estragole (methyl chavicol) 0,8–1,7%
Hai trong 13 quần thể ở Kenya (Matasyoh et al., 2008)Lá, cất với nước68,8% (Meru), 74,10% (Mombasa)Toàn văn: methyl eugenol 13,21% ở mẫu Meru, 0% ở Mombasa

Methyleugenol không có trong bảng thành phần của hai nghiên cứu Việt Nam, nhưng chiếm 13,21% trong mẫu Meru của nghiên cứu ở Kenya. Chỉ COA từng lô mới cho biết con số của nguyên liệu Quý khách dùng.

Chiết xuất thì khác. Trong dịch sắc lá bằng nước (10% w/v), acid chicoric là phenolic chính, kèm acid caftaric, caffeic và rosmarinic (Casanova et al., 2016); eugenol tan kém trong nước, khoảng 2.460 mg/L ở 25 °C (PubChem). Các nguồn đã đọc không định lượng eugenol hay methyleugenol trong chiết xuất nước hoặc glycol, nên không lấy số liệu tinh dầu để suy ra thành phần cao hương nhu, và ngược lại.

3. Truyền thống và bằng chứng

Điều thường được nóiDữ liệu tìm đượcMức bằng chứng
Gội đầu bằng nước bồ kết – bưởi – hương nhuTập quán dân gian; không có nghiên cứu trên tóc, da đầuTruyền thống
Mọc tóc, giảm rụng tócPubMed (24/10/2026): không có nghiên cứu nào của O. gratissimum trên tóc ngườiKhông có dữ liệu
Gàu, nấmTinh dầu, eugenol và phân đoạn hexane từ lá ức chế bốn loài nấm da (dermatophyte) trên thạch (Silva et al., 2005); không tìm thấy nghiên cứu với nấm MalasseziaIn vitro; nấm da là bối cảnh y khoa
Vi khuẩnDạng lỏng, bán rắn tự bào chế có 2% tinh dầu tạo vùng ức chế trên chủng phân lập từ nhọt, vết thương, mụn (Orafidiya et al., 2001)In vitro (khuếch tán thạch)

Đánh giá chung: bằng chứng hạn chế. Dữ liệu trong bảng đều từ ống nghiệm, phần lớn với tinh dầu chứ không phải chiết xuất; chúng tôi không tìm thấy thử nghiệm trên người với mỹ phẩm chứa hương nhu trắng. Kết quả trên vi khuẩn, nấm không chuyển thành công dụng trên da đầu và không phải căn cứ để công bố.

4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm

Chưa có nồng độ sử dụng nào được xác lập trong các nguồn đã kiểm: danh mục của Cosmetic Ingredient Review (CIR, Mỹ) không có mục cho Ocimum hay eugenol (tra 24/10/2026). Tỷ lệ dùng theo phiếu kỹ thuật (TDS) của nhà cung cấp, rồi đối chiếu giới hạn methyleugenol trên thành phẩm (Phụ lục II ASEAN, Ref 451). Ví dụ với tinh dầu:

Loại sản phẩmMethyleugenol tối đaTinh dầu tối đa nếu dầu chứa 13,21%Nếu dầu chứa 0,5% (giả định)
Rửa trôi (dầu gội, dầu xả, sữa tắm)0,001%≤ 0,0075%≤ 0,2%
Lưu lại (xịt dưỡng tóc, kem)0,0002%≤ 0,0015%≤ 0,04%

Cách tính: tinh dầu tối đa (%) = giới hạn methyleugenol (%) ÷ methyleugenol trong dầu (%) × 100, làm tròn xuống (0,001 ÷ 13,21 × 100 = 0,00757 → ≤ 0,0075%). Chiết xuất tính cùng cách, theo methyleugenol trên COA của chính lô đó. Đây chỉ là trần pháp quy.

5. Cách dùng và kết hợp

  • Với bồ kết, bồ hòn, vỏ bưởi: hợp câu chuyện nước gội truyền thống (xem bồ kết trong mỹ phẩm), nhưng chưa có nghiên cứu cho các cặp phối hợp này. Hương nhu tạo mùi và câu chuyện, không thay hệ chất làm sạch hay hoạt chất làm sạch gàu.
  • Cộng dồn: có thêm tinh dầu, hương khác (đinh hương, hoa hồng…) thì cộng methyleugenol từ mọi nguồn khi đối chiếu Ref 451; hàng xuất EU còn cộng eugenol (xem tinh dầu đinh hương).
  • Hoà tan, bảo quản: theo PubChem, eugenol trộn lẫn với cồn và dầu, và “darkens and thickens on exposure to air”. Thực hành nhà máy (cần thẩm định): hoà tinh dầu vào chất hoà tan trước khi vào pha nước, chiết xuất cho vào pha nguội, bao bì kín và tránh sáng.

6. An toàn, ai cần lưu ý

Dị ứng eugenol. Ở 34 người đã dị ứng eugenol (sáu khoa da liễu châu Âu), thử áp dương tính ở nồng độ xuống tới 0,031%, và 19/34 người phản ứng khi bôi lặp lại eugenol 0,5–2,7% hai lần mỗi ngày trong 21 ngày (Ofenloch et al., 2023; PubMed ghi nhà tài trợ là một viện nghiên cứu của ngành hương liệu). PubMed (24/10/2026) chưa có báo cáo ca viêm da tiếp xúc do O. gratissimum; không có báo cáo không có nghĩa là không thể xảy ra.

Mắt, ánh sáng. Trên mô hình thay thế, tinh dầu hương nhu và nhũ tương nano của nó ít gây kích ứng mắt (HET-CAM, CAM-TBS) và không cho độc tính ánh sáng trong thử 3T3 NRU (Gava et al., 2025) — kết quả in vitro, một mẫu dầu, chưa có dữ liệu trên người.

Methyleugenol. Chuột cống và chuột nhắt uống methyleugenol 37, 75 hoặc 150 mg/kg/ngày trong hai năm đều có u gan ở mọi nhóm liều; tác giả kết luận chất này gây ung thư ở nhiều cơ quan, nhiều loài (Johnson et al., 2000). Đó là liều cao đường uống trên động vật; mỹ phẩm chịu giới hạn rất thấp trên thành phẩm.

Da đầu nhạy cảm: thử trên vùng da nhỏ, ngừng nếu đỏ, ngứa, rát kéo dài. Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ. Trẻ nhỏ: chưa có dữ liệu riêng; Butter-C khuyến nghị cân nhắc kỹ trước khi đưa hương nhu vào sản phẩm lưu lại cho trẻ, và chỉ dùng khi có COA methyleugenol.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu (B2B)

  • Pháp quy ASEAN: đã tra “ocimum”, “gratissim”, “basil”, “eugenol”, “estragol”, “chavicol”, “thymol” và số CAS trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/6/2026) và VII (bản 2025-2, 12/12/2025): hương nhu, eugenol, estragole không có tên; Phụ lục III ghi “67 to 92 Entries left intentionally blank” ở các số mà phụ lục EU dành cho chất gây dị ứng hương. Mục áp dụng là Phụ lục II, Ref 451: “Methyleugenol (CAS No 93-15-2) except for normal content in the natural essences used and provided that the concentration does not exceed: […] (d) 0.001 % in rinse-off products (e) 0.0002 % in other leave-on products and oral hygiene products”.
  • Ghi nhãn tại Việt Nam: văn bản Việt Nam và ASEAN không đặt ngưỡng bắt buộc ghi riêng eugenol; thành phần tạo hương có thể ghi chung “hương liệu”. Nếu kể “câu chuyện hương nhu”, Butter-C khuyến nghị ghi đúng INCI trong bảng thành phần.
  • Hàng xuất EU: Phụ lục III Quy định (EC) 1223/2009, mục 71: eugenol phải ghi tên khi vượt 0,001% (lưu lại) hoặc 0,01% (rửa trôi); mục 102 giới hạn methyl eugenol. Ví dụ 0,1% tinh dầu chứa 86,5% eugenol trong dầu gội cho 0,0865% eugenol, vượt ngưỡng 0,01%. Estragole không có tên trong bản gốc 1223/2009 và Quy định (EU) 2023/1545 đã đọc.
  • Công bố: nên dùng “hương thảo mộc hương nhu”, “lấy cảm hứng từ nước gội truyền thống”, “giúp tóc thơm” (công dụng của cả sản phẩm). Tránh “kích thích mọc tóc”, “ngăn rụng tóc” (xem rụng tóc và gãy tóc), “sạch gàu” khi không có hoạt chất làm sạch gàu và dữ liệu thử, và mọi câu về tác dụng trên vi khuẩn, nấm.
  • Hồ sơ nguyên liệu: COA từng lô ghi INCI, loài, bộ phận cây, dung môi, eugenol, methyleugenol, vi sinh và kim loại nặng.

Butter-C ứng dụng hương nhu ở mức tạo hương trong gia công dầu gội thảo mộc và sản phẩm tóc, với tỷ lệ tính theo methyleugenol trên COA và câu công bố ở mức mỹ phẩm.

Câu hỏi thường gặp

Gội đầu bằng hương nhu có giúp mọc tóc, giảm rụng tóc không?

Chúng tôi không tìm thấy nghiên cứu nào trên người cho thấy điều này. Rụng tóc cần bác sĩ da liễu đánh giá.

Dầu gội hương nhu có làm sạch gàu không?

Dữ liệu trên nấm chỉ có trong ống nghiệm, với nấm da chứ không phải nấm liên quan tới gàu. Dầu gội làm sạch gàu cần hoạt chất có dữ liệu và thử trên thành phẩm.

Tinh dầu hương nhu và cao hương nhu khác nhau thế nào?

Tinh dầu là phần dễ bay hơi, thường giàu eugenol; trong dịch chiết nước đã được phân tích, acid chicoric là phenolic chính. Hai dạng có tên INCI khác nhau và phải kiểm methyleugenol riêng.

Hương nhu có gây dị ứng không?

Có thể. Eugenol trong tinh dầu là chất gây dị ứng tiếp xúc đã biết; người đã mẫn cảm có thể phản ứng ở nồng độ rất thấp.

Phụ nữ mang thai có dùng được không?

Chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.

Tài liệu tham khảo

  1. Thành phần tinh dầu: Vieira RF et al. Genetic diversity of Ocimum gratissimum L. based on volatile oil constituents, flavonoids and RAPD markers. Biochem Syst Ecol. 2001. PMID 11152947 · Matasyoh LG et al. Antimicrobial activity of essential oils of Ocimum gratissimum L. From different populations of Kenya. Afr J Tradit Complement Altern Med. 2008. PMID 20161936
  2. Mẫu Việt Nam: Le TB et al. In Vitro Anti-Leishmanial Activity of Essential Oils Extracted from Vietnamese Plants. Molecules. 2017. PMID 28654013 · Chu HTT et al. Optimization of Supplemental LED Spectral Quality and Light Dose for Enhancing Biomass and Essential Oil Yield of Ocimum gratissimum L. Under Net House Condition. Molecules. 2025. PMID 41011643 · Phuoc Vinh N et al. Nano-based mouthwash containing white basil essential oil a potent alternative for oral hygiene. Iran J Microbiol. 2025. PMID 41234644
  3. Chiết xuất: Casanova LM et al. The Use of NMR Metabolite Profiling and in vivo Hypoglycemic Assay for Comparison of Unfractionated Aqueous Leaf Extracts of Two Ocimum Species. Chem Biodivers. 2016. PMID 27218231 · NCBI PubChem. Eugenol (CID 3314) https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/3314
  4. In vitro: Silva MR et al. Antifungal activity of Ocimum gratissimum towards dermatophytes. Mycoses. 2005. PMID 15842332 · Orafidiya LO et al. The formulation of an effective topical antibacterial product containing Ocimum gratissimum leaf essential oil. Int J Pharm. 2001. PMID 11472827 · Gava JS et al. Nanoemulsification Enhances the Regenerative and Safety Profile of Ocimum gratissimum Essential Oil In Vitro. ACS Omega. 2025. PMID 41078773
  5. Ofenloch RF et al. Allergic reactivity for different dilutions of eugenol in repeated open application test and patch testing. Contact Dermatitis. 2023. PMID 37218587
  6. Johnson JD et al. Two-year toxicity and carcinogenicity study of methyleugenol in F344/N rats and B6C3F(1) mice. J Agric Food Chem. 2000. PMID 10956160
  7. Danh mục: European Commission. CosIng – Ocimum Gratissimum Herb Extract https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/40477 · Ocimum Gratissimum Herb Oil https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/40478 · GBIF. Ocimum gratissimum L. https://api.gbif.org/v1/species/2927094 · Cosmetic Ingredient Review. Danh mục báo cáo https://cir-reports.cir-safety.org/FetchCIRReports/, truy cập 24/10/2026
  8. Pháp quy: ASEAN Annex II (2026-1) https://asean.org/wp-content/uploads/2026/07/Annex-II-Release_22nd-June-2026-clean.pdf · Annex III (2026-1) https://asean.org/wp-content/uploads/2026/07/Annex-III_Release_22nd-June-2026-clean.pdf · Regulation (EC) No 1223/2009 https://publications.europa.eu/resource/cellar/4100396c-575c-4150-8d92-e7c23ab1ce97.0006.02/DOC_1 · Commission Regulation (EU) 2023/1545 https://publications.europa.eu/resource/cellar/d2ce789e-2c4b-11ee-95a2-01aa75ed71a1.0006.03/DOC_1

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức