Nguyên liệu mỹ phẩm

29/10/2026 9 phút đọc

Isododecane trong mỹ phẩm: dầu bay hơi, an toàn và so với D5

Isododecane là dung môi bay hơi giúp mascara, son lâu trôi và kem lót tán mỏng rồi khô nhanh. Nó thường được nhắc tới như phương án thay silicone vòng D5, nhưng dữ liệu cho thấy đây là một hydrocarbon dễ cháy với hồ sơ an toàn riêng, không phải bản sao “an toàn hơn” của silicone.

Isododecane trong mỹ phẩm: dầu bay hơi, an toàn và so với D5
Chổi chuốt mi, các cọ trang điểm, kẹp bấm mi và hộp phấn mắt màu nhạt trên nền trắng — minh hoạ nhóm sản phẩm trang điểm, nơi isododecane thường làm dung môi bay hơi

Isododecane (INCI: Isododecane) là một hydrocarbon mạch nhánh 12 carbon, dạng lỏng không màu, bay hơi sau khi thoa. Trong mỹ phẩm, isododecane chủ yếu làm dung môi mang bay hơi: giúp sản phẩm tán mỏng rồi bay đi, để lại sắc tố, nhựa tạo màng hay dầu dưỡng trên da, mi, môi hoặc tóc.

Isododecane hay được nhắc tới như phương án thay silicone vòng D5. Bài này tổng hợp những gì nguồn đã kiểm cho biết, kể cả chỗ còn thiếu dữ liệu.

1. Isododecane là gì?

Theo báo cáo đánh giá an toàn của Hội đồng chuyên gia CIR (Hoa Kỳ) năm 2012, isododecane là hỗn hợp các isoparaffin C12 phân nhánh mạnh, chủ yếu là đồng phân 2,2,4,6,6-pentamethylheptane (thường khoảng 85%), phần còn lại (khoảng 15%) là các pentamethylheptane khác có tính chất tương tự. Nguyên liệu được sản xuất từ dòng isobutene (C4) đã tinh chế, CIR mô tả là hoàn toàn tổng hợp, gần như không chứa hợp chất thơm, lưu huỳnh.

PubChem (CID 26058) ghi 2,2,4,6,6-pentamethylheptane có công thức C12H26, khối lượng phân tử 170,33 g/mol, CAS 13475-82-6. CIR liệt kê cho INCI Isododecane bốn số CAS: 141-70-8, 13475-82-6, 31807-55-3 và 93685-81-5.

Isododecane không phải silicone (không chứa silic) và cũng khác dầu khoáng, vốn là hỗn hợp hydrocarbon mạch dài hơn, ít bay hơi. Về silicone vòng, xem bài cyclopentasiloxane (D5).

2. Bay hơi và cảm giác trên da

Thông số lý hoá CIR tổng hợp (một phần từ nhà sản xuất nguyên liệu):

Thông sốSố liệu theo CIR 2012Ý nghĩa khi bào chế (diễn giải thực hành)
Khoảng sôi176–192 °CBay hơi ở nhiệt độ thường nhưng không tức thì như dung môi rất nhẹ
Sức căng bề mặt22,6 mN/m ở 20 °CThấp, giúp loang nhanh trên da và phủ đều bột
Khối lượng riêng0,75 g/ml ở 20 °CNhẹ hơn nước; chú ý khi quy đổi thể tích
Điểm chớp cháy (Bảng 2, nguồn STN Registry)56,7 ± 8,1 °CChất lỏng dễ cháy; đối chiếu SDS nhà cung cấp (mục 6)

Chưa tìm thấy nguồn đã kiểm nêu thời gian bay hơi của isododecane trên da; mức “khô nhanh” cần đo trên chính công thức.

Về cảm giác, tổng quan của Goussard et al. (2022) về các phương án thay silicone bay hơi nhận định chưa có chất làm mềm gốc carbon nào, nếu dùng riêng, tái tạo được cảm giác khô, không dính của silicone; phối alkane với ester giúp cải thiện cả cảm giác lẫn khả năng hoà tan thành phần phân cực như màng lọc UV, chất chống oxy hoá, hương. Vì vậy nên cân nhắc phối isododecane với ester nhẹ (xem lựa chọn dầu trong bào chế).

3. Dùng ở đâu: trang điểm lâu trôi, mascara, tóc, chống nắng

CIR ghi chức năng của isododecane là dung môi và thành phần hương. Khảo sát nồng độ của hiệp hội ngành mỹ phẩm Hoa Kỳ năm 2010 (CIR trích) ghi isododecane dùng ở 0,008–90%, mức trần trong cả nhóm isoparaffin; đây là nồng độ đã khai báo, không phải mức khuyến nghị:

Nhóm theo CIRSố lượt dùng (đăng ký tự nguyện với FDA, 2010)Nồng độ khai báo
Vùng mắt2053–67%
Có thể nuốt phải583–84%
Tóc (không nhuộm)410,06–83%
Dạng xịt, có thể hít phải134–33%
Tiếp xúc da nói chung3870,008–62%
Móngkhông ghi nhận28–90%
Tổng (bôi lưu 482; rửa trôi 36)5180,008–90%
  • Trang điểm lâu trôi: isododecane hoà tan nhựa tạo màng rồi bay hơi, để lại lớp màng (nguyên lý bào chế). CIR (2013) ghi nhựa silicone trimethylsiloxysilicate dùng tới 30% trong sản phẩm bôi lưu, mức cao ghi nhận ở kẻ mắt và son môi; một số phép thử an toàn dùng hỗn hợp 60% trimethylsiloxysilicate với 40% isododecane.
  • Mascara, son, kem lót: các sản phẩm thử trên người mà CIR tổng hợp có mascara 63,7%, kem lót môi 80,74%, phấn mắt 47,64%, kẻ mắt 40,16% isododecane.
  • Tóc: isododecane giúp dầu dưỡng, serum tóc tán mỏng trên sợi tóc; CIR ghi cả một xịt dầu dưỡng tóc chứa 90,3% isododecane (mục 5).
  • Chống nắng: trong một nghiên cứu in vitro (một tác giả thuộc doanh nghiệp), titanium dioxide được phân tán trong các chất lỏng gồm cyclopentasiloxane, isododecane, alkane dừa và dimethicone rồi trải trên màng nhựa; chất lỏng có sức căng bề mặt thấp hơn có xu hướng làm tăng khả năng chắn UV (Takekawa et al., 2023) — không phải SPF trên người.

4. Bằng chứng hiệu quả: hạn chế

Isododecane là nguyên liệu công nghệ, không phải hoạt chất. Trong PubMed (tra 29/10/2026), không thấy thử nghiệm lâm sàng nào đo hiệu quả trên da của riêng isododecane — bằng chứng hạn chế. Dữ liệu trên người chủ yếu là phép thử an toàn; công dụng “lâu trôi”, “chống lem” thuộc về cả công thức và phải chứng minh trên thành phẩm.

5. An toàn, ai cần lưu ý

Kết luận CIR (2012): isododecane và 23 isoparaffin khác “an toàn trong thực tế sử dụng và nồng độ mô tả trong báo cáo”.

  • Kích ứng phụ thuộc cách thử: thử áp mở trên 20 người: âm tính. Thử áp kín trên 20 người với isododecane 10%, 20% và 50% trong petrolatum: có kích ứng (báo cáo ghi kèm 2, 3 và 6 người cho từng nồng độ); hỗn hợp 40% isododecane – 60% trimethylsiloxysilicate, pha 40% trong petrolatum, gây kích ứng ở 2/19 người. Mullin et al. (1990; tác giả thuộc một doanh nghiệp hoá chất) cũng ghi isoparaffin kích ứng nhẹ đến vừa khi băng kín, nhưng không kích ứng khi thử không băng kín.
  • Mẫn cảm: các thành phẩm CIR tổng hợp (mascara 63,7% trên 204 người; kem lót môi 80,74% trên 108 người; phấn mắt, kẻ mắt) không cho thấy kích ứng hay mẫn cảm. Xịt dầu tóc 90,3% dùng 6 tuần trên 69 người được xếp dung nạp rất tốt. Mascara 63,7% dùng 5 ngày trên 10 phụ nữ không gây kích ứng mắt.
  • Nhân mụn: trên tai thỏ (3 con, bôi nguyên chất 3 tuần), CIR ghi không thấy nhân mụn. Đây là mô hình động vật, không đủ làm căn cứ cho câu “không gây mụn”.
  • Dạng xịt: chuột cống hít isododecane 13 tuần (200–1.800 ppm) có tổn thương ống thận tăng theo liều ở con đực; mức không gây tác dụng có hại dưới 200 ppm. CIR cho rằng tổn thương thận qua protein α2u-globulin ở chuột đực không liên quan tới người, và kết luận isoparaffin dùng được trong keo xịt tóc vì hạt xịt không đủ nhỏ để vào sâu phổi.
  • Nuốt nhầm: các thông báo phân loại gửi ECHA (PubChem tổng hợp) phần lớn ghi H304 — có thể gây tử vong nếu nuốt và đi vào đường thở. Mullin et al. cũng nêu nguy cơ tổn thương phổi nặng nếu hít sặc khi nuốt.

Ai cần lưu ý: da đang tổn thương, người từng kích ứng với trang điểm lâu trôi. Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.

6. Trong nhà máy: dễ cháy và dễ bay hơi

Các thông báo phân loại gửi ECHA cho CAS 13475-82-6 phần lớn ghi H226 (chất lỏng và hơi dễ cháy) và H413 (có thể gây hại lâu dài cho sinh vật thuỷ sinh). CIR ghi isoparaffin bền, ít phản ứng nhưng không tương hợp với chất oxy hoá mạnh. Thực hành chung với chất lỏng dễ cháy: thông gió, nối đất chống tĩnh điện, thiết bị phù hợp vùng có hơi dễ cháy, không gia nhiệt hở; phối ở nhiệt độ phòng, trong bồn kín để hạn chế hao hụt. Khi thử độ ổn định nên theo dõi hao hụt khối lượng qua bao bì; tương thích với gioăng, nhựa phải thử trên mẫu (kinh nghiệm bào chế).

7. Isododecane và silicone vòng D4, D5

Việc thay D5 xuất phát từ pháp quy với silicone vòng; chưa có dữ liệu cho thấy isododecane “an toàn hơn”:

  • ASEAN: D4 (Octamethylcyclotetrasiloxane) bị cấm ở Phụ lục II, Ref 1388; D5 không có mục trong các phụ lục.
  • EU: Quy định (EU) 2024/1328 (REACH Phụ lục XVII, mục 70) cấm đưa ra thị trường mỹ phẩm chứa từ 0,1% khối lượng của từng chất D4, D5 hoặc D6: D4, D5 trong sản phẩm rửa trôi sau ngày 31/01/2020; các mỹ phẩm khác sau ngày 06/06/2027. Mục 70 chỉ nêu D4, D5, D6 — không có isododecane.
  • Môi trường: không nên khẳng định isododecane “thân thiện môi trường hơn”. Ở cá fathead minnow, hệ số nồng độ sinh học (BCF) của 2,2,4,6,6-pentamethylheptane là 880–3.500 L/kg; tác giả cho rằng con số này nhỏ so với độ kỵ nước nhờ cá chuyển hoá được chất (Tolls và van Dijk, 2002).

Đổi D5 sang isododecane không phải “một đổi một”: cảm giác, tốc độ bay hơi, khả năng hoà tan và yêu cầu phòng cháy đều khác. Silicone mạch thẳng độ nhớt thấp là hướng khác (xem dimethicone).

8. Góc nhìn cho chủ thương hiệu (B2B)

  • Pháp quy: tra Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/6/2026) và VII (bản 2025-2) theo tên, đồng nghĩa và bốn số CAS: isododecane không có tên trong các phụ lục; các mục dẫn xuất dầu mỏ ở Phụ lục II gắn với danh sách CAS khác. Vẫn nên yêu cầu COA ghi độ tinh khiết, hợp chất thơm.
  • Công bố: câu phù hợp: “kết cấu nhẹ, khô nhanh”, “giúp tán đều”, “hỗ trợ lớp trang điểm bền màu” khi đã thử trên thành phẩm. Tránh “không gây mụn”, “an toàn hơn silicone”. Nhãn “không silicone” chỉ đúng khi không có nhựa silicone, dimethicone đi kèm.
  • Dạng xịt: xịt dầu tóc chứa isododecane là dạng xịt chứa dung môi dễ cháy — cần đánh giá an toàn, cảnh báo nhãn theo dạng sản phẩm.
  • Hồ sơ: lưu SDS, COA của nguyên liệu vào hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF).

Butter-C có thể dùng isododecane trong công thức gia công kem lót, dầu dưỡng tóc hay sản phẩm trang điểm, và đề xuất phương án không silicone vòng cho hàng xuất EU, kèm thử độ ổn định.

Câu hỏi thường gặp

Isododecane có phải silicone không?

Không. Isododecane là hydrocarbon (chỉ có carbon và hydro); silicone có khung silic – oxy.

Isododecane có gây mụn không?

Thử trên tai thỏ không thấy nhân mụn, nhưng chưa có dữ liệu trên người; kết quả còn tuỳ cả công thức.

Isododecane có an toàn hơn D5 không?

Chưa có nguồn đã kiểm so sánh trực tiếp hai chất. CIR kết luận isododecane an toàn trong thực tế sử dụng; còn hạn chế của EU với D5 xuất phát từ đánh giá môi trường — Quy định 2024/1328 ghi D4, D5, D6 được xác định có tính rất khó phân huỷ, tích luỹ sinh học rất cao (vPvB).

Isododecane có bị cấm ở EU không?

Mục 70 REACH chỉ áp dụng cho D4, D5, D6. Chúng tôi chưa đọc được dữ liệu CosIng cho isododecane.

Phụ nữ mang thai có dùng được không?

Chưa đủ dữ liệu cho thai kỳ, nên hỏi bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

  1. Johnson W Jr et al. Safety assessment of isoparaffins as used in cosmetics. Int J Toxicol. 2012. PMID 23283704 · Bản báo cáo trên cổng CIR
  2. Becker LC et al. Safety assessment of silylates and surface-modified siloxysilicates. Int J Toxicol. 2013. PMID 23696579 · Bản báo cáo trên cổng CIR
  3. Mullin LS et al. Toxicology update isoparaffinic hydrocarbons: a summary of physical properties, toxicity studies and human exposure data. J Appl Toxicol. 1990. PMID 2193978
  4. Goussard V et al. Bio-based alternatives to volatile silicones: Relationships between chemical structure, physicochemical properties and functional performances. Adv Colloid Interface Sci. 2022. PMID 35512559
  5. Takekawa S et al. Factors to control the alignment of surface-treated titanium dioxide powders to maximize performance of sunscreens. Int J Cosmet Sci. 2023. PMID 36121393
  6. Tolls J, van Dijk J. Bioconcentration of n-dodecane and its highly branched isomer 2,2,4,6,6-pentamethylheptane in fathead minnows. Chemosphere. 2002. PMID 12137037
  7. National Library of Medicine. PubChem — 2,2,4,6,6-Pentamethylheptane (CID 26058), gồm phân loại GHS tổng hợp từ thông báo gửi ECHA. https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/26058
  8. European Commission. Commission Regulation (EU) 2024/1328 of 16 May 2024 amending Annex XVII to Regulation (EC) No 1907/2006 (REACH) as regards octamethylcyclotetrasiloxane (D4), decamethylcyclopentasiloxane (D5) and dodecamethylcyclohexasiloxane (D6). https://op.europa.eu/en/publication-detail/-/publication/e54ebba3-13e7-11ef-a251-01aa75ed71a1

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức