C-GMP

17/10/2026 9 phút đọc

Kiểm soát trong quá trình sản xuất mỹ phẩm (IPC): điểm kiểm tra

Khối lượng thiếu, nắp lỏng hay số lô in sai dễ phát hiện hơn khi máy còn đang chạy. Kiểm soát trong quá trình giúp nhà máy bắt lỗi trước khi cả lô hoàn tất, thay vì chờ đến phiếu kiểm nghiệm cuối cùng.

Kiểm soát trong quá trình sản xuất mỹ phẩm (IPC): điểm kiểm tra
Ảnh minh hoạ: bàn tay đeo găng cầm đĩa trong suốt chứa mẫu trắng có bọt để quan sát ngoại quan

Phiếu kiểm nghiệm thành phẩm chỉ cho biết lô hàng ra sao khi mọi việc đã xong. Kiểm soát trong quá trình sản xuất mỹ phẩm (in-process control, IPC) là các phép kiểm tra làm ngay trong lúc cân, pha chế, chiết rót và đóng gói, để phát hiện sai lệch khi lô còn có thể dừng lại hoặc khoanh vùng. Lỗi thứ tự cho nguyên liệu phát hiện tại bồn là sự cố nhỏ; phát hiện sau khi đã chiết xong hàng nghìn chai thì có thể phải huỷ cả lô.

Giới hạn cụ thể thuộc tiêu chuẩn của từng sản phẩm, nên bài chỉ nêu điểm kiểm tra, phân vai và cách xử lý, không nêu con số.

1. Vì sao không chờ đến kiểm nghiệm cuối

IPC gồm hai nhóm: kiểm tra thông số quy trình (nhiệt độ, thời gian, tốc độ khuấy, thứ tự cho nguyên liệu) và kiểm tra sản phẩm đang làm (pH, độ nhớt, ngoại quan bán thành phẩm; khối lượng, độ kín, nhãn từng đơn vị). Mẫu kiểm nghiệm cuối chỉ là phần nhỏ của lô, và nhiều lỗi không đo lại được sau khi đóng gói: không ai kiểm lại được thứ tự cho nguyên liệu trên hũ kem đã đóng nắp. Vì vậy thông lệ GMP coi chất lượng được tạo ra trong quá trình, còn kiểm nghiệm cuối là bước xác nhận.

2. Căn cứ: pháp luật, tiêu chuẩn và thông lệ

LớpNội dung liên quanCăn cứ
Pháp luật (bắt buộc)Trong quá trình hoạt động, cơ sở sản xuất phải áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo CGMP-ASEANNghị định 93/2016/NĐ-CP, Điều 15 khoản 4
Pháp luật (bắt buộc)Điều kiện cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất có: "Có quy trình sản xuất cho từng sản phẩm;" và "Có bộ phận kiểm tra chất lượng để kiểm tra chất lượng của nguyên liệu, bán thành phẩm, sản phẩm chờ đóng gói và thành phẩm;"Nghị định 93/2016/NĐ-CP, Điều 4 khoản 3 điểm d, đ
Pháp luật (bắt buộc)"Nguyên liệu, phụ liệu, bán thành phẩm dùng trong sản xuất mỹ phẩm phải đạt tiêu chuẩn chất lượng của nhà sản xuất."Điều 4 khoản 3 điểm a Nghị định 93/2016/NĐ-CP, sửa theo Điều 13 Nghị định 155/2018/NĐ-CP
Pháp luật (bắt buộc)Nhãn phải thể hiện định lượng, số lô sản xuất, ngày sản xuất hoặc hạn dùngThông tư 06/2011/TT-BYT, Điều 18 khoản 1 điểm e, g, h
Hướng dẫn GMPCông thức gốc nêu kiểm soát trong quá trình kèm giới hạn, khi áp dụng; kết quả ghi vào hồ sơ lô; cân, đo được ghi lại và kiểm tra lại khi áp dụngCGMP-ASEAN (Phụ lục VI)
Thông lệ ngànhĐiểm kiểm, tần suất, cỡ mẫu, giới hạn cảnh báo, theo dõi xu hướngKinh nghiệm thực hành, một số phương pháp từ ngành dược

Lưu ý: điểm c và điểm e khoản 3 Điều 4 Nghị định 93/2016/NĐ-CP đã bị bãi bỏ theo Điều 12 khoản 1 Nghị định 155/2018/NĐ-CP, nên không trích dẫn. ISO 22716 cũng đề cập kiểm soát trong quá trình ở phần về sản xuất; bài không dẫn chi tiết từ tiêu chuẩn này. Hướng dẫn dự thảo của FDA Hoa Kỳ (2013) chỉ để tham khảo.

3. Điểm IPC trong cân và pha chế

Danh mục sau là thông lệ ngành; điểm kiểm, giới hạn và tần suất cụ thể ghi trong công thức gốc và hồ sơ lô.

Công đoạnKiểm traPhòng ngừa
Cân, cấp phátĐúng mã, số lô, trạng thái "đạt"; khối lượng theo công thức lô; cân đã kiểm tra trước khi dùng; người thứ hai kiểm lạiNhầm nguyên liệu, sai lượng
Thứ tự cho nguyên liệuĐối chiếu từng bước với hồ sơ lô, ký ngay sau mỗi bướcVón cục, tách lớp
Nhiệt độ các phaNhiệt độ pha dầu, pha nước, lúc phối pha, lúc thêm thành phần nhạy nhiệt; thời gian giữ nhiệtSáp chưa tan, nhũ tương kém bền
Khuấy, đồng hoáThời gian, tốc độ; mức chân không nếu cóSai độ nhớt, cuốn khí
Bán thành phẩmpH, độ nhớt, ngoại quan, mùi trước khi chiết rótĐóng gói bán thành phẩm không đạt

Người thứ hai kiểm cân. Như bài về hồ sơ lô đã dẫn, CGMP-ASEAN yêu cầu thao tác cân, đo được ghi lại và kiểm tra lại khi áp dụng; hướng dẫn dự thảo của FDA (2013) cũng khuyến nghị người thứ hai kiểm tra việc chọn, cân nguyên liệu. Người kiểm tra tự đọc số trên cân và nhãn nguyên liệu, không ký theo lời đọc của người cân.

Bán thành phẩm chờ cho phép. Thông lệ là lấy mẫu khi hoàn tất pha chế, ở nhiều vị trí trong bồn nếu sản phẩm khó đồng nhất. Bồn mang nhãn "chờ kết quả" đến khi bộ phận chất lượng cho phép chiết rót. Chỉ tiêu vi sinh cần nhiều ngày nên được xem xét trước khi xuất xưởng, không dùng để quyết định tại chỗ.

4. Điểm IPC trong chiết rót và đóng gói

Các điểm sau cũng là thông lệ ngành; tần suất và giới hạn cụ thể ghi trong hồ sơ lô.

  • Khối lượng, thể tích: cân kiểm đầu ca, định kỳ trong ca, sau mỗi lần dừng hoặc chỉnh máy, cuối ca; máy nhiều vòi thì kiểm từng vòi. Mục tiêu và dung sai thống nhất với chủ sở hữu sản phẩm; lượng ghi trên nhãn còn phải đáp ứng quy định đo lường về hàng đóng gói sẵn (bài không dẫn chi tiết văn bản này — chủ sở hữu sản phẩm và pháp chế đối chiếu).
  • Lực vặn nắp, độ kín: đo lực vặn, kiểm tra rò rỉ, độ khít nắp bơm, màng seal; giới hạn dựa trên thông số bao bì và kết quả thử tương thích.
  • Nhãn, số lô, hạn dùng: đối chiếu với mẫu chuẩn; số lô, hạn dùng đúng lệnh sản xuất, in rõ, đúng vị trí. Số lô và ngày sản xuất hoặc hạn dùng là thông tin bắt buộc trên nhãn theo Thông tư 06/2011/TT-BYT.
  • Line check trong ca: dây chuyền chỉ có vật tư của lô đang chạy, máy in số lô giữ đúng nội dung, cân kiểm hay cảm biến thiếu nhãn vẫn hoạt động. Dọn quang dây chuyền trước lô có bài riêng về line clearance.

Lấy mẫu kiểm khối lượng và ISO 2859-1

ISO 2859-1 là tiêu chuẩn lấy mẫu kiểm tra theo thuộc tính: mỗi đơn vị được đánh giá đạt hay không đạt, lô được chấp nhận hay không dựa trên số đơn vị không phù hợp (hoặc số điểm không phù hợp) trong mẫu. Tiêu chuẩn này thường dùng khi kiểm bao bì nhập kho, và hợp với lỗi dạng có/không như thiếu nhãn, in mờ. Khối lượng chiết rót là đại lượng đo được; bài không dẫn quy tắc khối lượng chiết từ tiêu chuẩn này. Tần suất và cỡ mẫu kiểm khối lượng vì vậy do nhà máy xác lập trong SOP, dựa trên số vòi, tốc độ máy và dữ liệu thẩm định.

5. Phân vai giữa sản xuất và bộ phận chất lượng

Ma trận trách nhiệm chung đã có trong bài QA và QC mỹ phẩm. Riêng với IPC, cách phân vai thường gặp (thông lệ, chi tiết theo SOP của nhà máy):

  • Người vận hành tự kiểm theo tần suất trong hồ sơ lô và ghi ngay khi đo.
  • Nhân viên IPQC kiểm độc lập tại điểm then chốt: cho phép bán thành phẩm sang chiết rót, xác nhận đầu ca đóng gói, line check, kiểm nhãn.
  • Giới hạn do bộ phận công thức và bộ phận chất lượng đặt; sản xuất chỉ làm những điều chỉnh đã viết sẵn trong hồ sơ lô gốc.
  • Cân, máy đo pH, nhớt kế, thiết bị đo lực vặn phải còn hạn hiệu chuẩn.

6. Khi kết quả IPC nằm ngoài giới hạn

Trình tự thường áp dụng (thực hành, chi tiết theo SOP của nhà máy):

  1. Dừng công đoạn, báo trưởng ca và IPQC.
  2. Kiểm lại phép đo: thiết bị, cách lấy mẫu, cách đo. Đo lại theo cách SOP quy định, không đo nhiều lần rồi chọn kết quả đạt.
  3. Khoanh vùng: tách các đơn vị làm ra từ lần kiểm đạt gần nhất để kiểm lại; bồn bán thành phẩm giữ trạng thái chờ.
  4. Xử lý: nếu cách điều chỉnh đã quy định sẵn thì làm và ghi hồ sơ lô; nếu không, mở hồ sơ sai lệch.
  5. Quyết định chấp nhận, làm lại, tái chế hay huỷ thuộc bộ phận chất lượng.

Điều tra nguyên nhân gốc xem bài sai lệch và CAPA mỹ phẩm; biệt trữ và xử lý hàng không đạt xem bài sản phẩm không đạt theo GMP. Nhiều nhà máy đặt thêm giới hạn cảnh báo hẹp hơn giới hạn chấp nhận để chỉnh máy trước khi kết quả ra ngoài giới hạn; đây là thông lệ, không phải yêu cầu của văn bản.

7. Dữ liệu IPC: hồ sơ lô, xu hướng và thẩm định

Kết quả IPC là một phần của hồ sơ lô sản xuất mỹ phẩm: số đo thực, giới hạn, thời điểm, người đo, người kiểm. Biểu mẫu nên có ô ghi số đo chứ không chỉ ô "đạt/không đạt", vì chỉ số đo mới phân tích được.

Từng lô có thể đều đạt trong khi kết quả dịch dần về một phía, như độ nhớt thấp dần qua các lô hay một vòi chiết luôn sát cận dưới. Định kỳ tổng hợp dữ liệu theo sản phẩm, thiết bị, nhà cung cấp, có thể bằng biểu đồ kiểm soát, giúp thấy trôi dạt trước khi thành sai lệch.

Thẩm định quy trình xác định thông số trọng yếu và khoảng vận hành; IPC giám sát hằng ngày rằng quy trình vẫn trong khoảng đó. Lô thẩm định có IPC dày hơn, và dữ liệu ấy là căn cứ chọn tần suất cho lô thường quy; xu hướng xấu đi là dấu hiệu cần xem xét thẩm định lại. Xem bài thẩm định quy trình sản xuất mỹ phẩm.

Tại nhà máy Butter-C ở Cụm công nghiệp Thanh Oai, kết quả kiểm tra trong quá trình được ghi vào hồ sơ lô; mỗi lô có mẫu lưu và được kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025 trước khi bàn giao.

Câu hỏi thường gặp

IPC có thay được kiểm nghiệm thành phẩm không?

Không. IPC phát hiện sớm những lỗi không đo lại được sau đóng gói; kiểm nghiệm thành phẩm và xem xét hồ sơ lô vẫn là điều kiện xuất xưởng.

Bao lâu phải kiểm khối lượng chiết rót một lần?

Không có tần suất chung bắt buộc. Nhà máy xác lập trong SOP và kiểm thêm sau mỗi lần dừng hoặc chỉnh máy.

Chủ thương hiệu có nên tham gia đặt giới hạn IPC?

Nên, với các giới hạn ảnh hưởng trực tiếp đến sản phẩm như khối lượng, ngoại quan. Theo Điều 2 khoản 5 Thông tư 06/2011/TT-BYT, chủ sở hữu sản phẩm là bên sở hữu công thức, quy trình sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

  1. ISO 22716:2007. Cosmetics — Good Manufacturing Practices (GMP) — Guidelines on Good Manufacturing Practices. International Organization for Standardization.
  2. ASEAN Cosmetic Directive (ACD), Appendix VI — ASEAN Guidelines for Cosmetic Good Manufacturing Practice. ASEAN Cosmetic Committee.
  3. Chính phủ. Nghị định 93/2016/NĐ-CP ngày 01/07/2016 quy định về điều kiện sản xuất mỹ phẩm.
  4. Bộ Y tế. Thông tư 06/2011/TT-BYT ngày 25/01/2011 quy định về quản lý mỹ phẩm.
  5. U.S. FDA (2013). Draft Guidance for Industry: Cosmetic Good Manufacturing Practices.
  6. ISO 2859-1:1999. Sampling procedures for inspection by attributes — Part 1.

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức