Oxit sắt (Iron Oxides) trong mỹ phẩm: tạo màu, ánh sáng nhìn thấy
Oxit sắt là “bảng màu” của kem nền, kem chống nắng có màu và mascara. Dữ liệu cho thấy sản phẩm có màu chắn ánh sáng nhìn thấy tốt hơn sản phẩm không màu, nhưng bằng chứng còn nhỏ, phụ thuộc công thức; điều chủ thương hiệu cần kiểm là tạp kim loại, cách ghi số CI và câu công bố.
Oxit sắt (INCI: Iron Oxides) là nhóm sắc tố vô cơ màu đỏ, vàng và đen, được ghi trong bảng thành phần bằng số chỉ dẫn màu CI 77491, CI 77492 và CI 77499. Nhóm này tạo tông da cho kem nền, phấn, kem chống nắng có màu, và cho màu đen, nâu của mascara, chì kẻ mắt, màu đất của son.
Oxit sắt còn được nghiên cứu vì khả năng chắn một phần ánh sáng nhìn thấy — chủ đề dễ bị quảng cáo quá mức.
1. Oxit sắt là gì?
Quy định chất màu của Hoa Kỳ (21 CFR 73.2250) định nghĩa chất màu oxit sắt là một hoặc hỗn hợp các oxit sắt điều chế tổng hợp, kể cả dạng ngậm nước, không phối trộn với chất khác. Ba dạng dùng trong mỹ phẩm:
| Số CI | Màu (theo Phụ lục IV ASEAN) | Thành phần hoá học (PubChem) | CAS (PubChem) |
|---|---|---|---|
| CI 77491 | Đỏ (Red) | Fe2O3, 159,69 g/mol | 1309-37-1 |
| CI 77492 | Vàng (Yellow) | Oxit sắt(III) ngậm nước, FeO(OH)·H2O (PubChem ghi FeH3O3, 106,87 g/mol) | 51274-00-1 |
| CI 77499 | Đen (Black) | Fe3O4, 231,53 g/mol | 1317-61-9 |
Phối ba màu này với titanium dioxide dạng sắc tố theo tỉ lệ khác nhau cho ra nhiều tông màu, đủ cho mọi loại da (Lyons et al., 2021).
2. Oxit sắt làm gì trong công thức?
| Dạng sản phẩm | Vai trò của oxit sắt | Lưu ý |
|---|---|---|
| Kem nền, kem lót có màu, phấn | Phối tông da, che phủ cùng titanium dioxide | Mỗi tông là một công thức màu, so màu từng lô |
| Kem chống nắng có màu | Tạo màu, giảm vệt trắng, góp phần chắn ánh sáng nhìn thấy | Không phải màng lọc UV (không có trong Phụ lục VII) |
| Mascara, chì kẻ mắt, phấn mắt | Màu đen, nâu | FDA cho phép dùng cho vùng mắt; dị ứng hiếm (mục 6) |
| Son, phấn má | Tông đỏ, nâu đất | Cả ba số CI ở cột 1 Phụ lục IV, dùng được cho môi |
3. Oxit sắt và ánh sáng nhìn thấy: dữ liệu đến đâu?
Theo tổng quan của Lyons et al. (2021; một đồng tác giả thuộc doanh nghiệp mỹ phẩm), ánh sáng nhìn thấy có thể gây đỏ da ở người da sáng và tăng sắc tố ở người da sẫm màu; kem chống nắng phổ rộng không bảo vệ đủ trước dải này. Muốn chắn, lớp sản phẩm phải nhìn thấy được trên da: zinc oxide, titanium dioxide dạng nano không chắn được, còn kem có màu dùng oxit sắt và titanium dioxide dạng sắc tố. Xem thêm bài UVA, UVB và ánh sáng nhìn thấy.
| Nghiên cứu | Thiết kế, đối tượng | Kết quả chính (theo abstract) |
|---|---|---|
| Ezekwe et al., 2024 | 12 tình nguyện viên, bốn sản phẩm, chiếu ánh sáng nhìn thấy cộng UVA1 (370–700 nm), theo dõi 14 ngày | Sản phẩm có màu bảo vệ tốt hơn sản phẩm không màu; sản phẩm chứa titanium dioxide 11%, oxit sắt 1%, chất chống oxy hoá bảo vệ cao và ổn định nhất, hơn sản phẩm chứa oxit sắt 4% (kèm zinc oxide 12%, màng lọc hữu cơ, chất chống oxy hoá) — tác giả: cần nghiên cứu thêm xem hàm lượng oxit sắt có tương quan với mức bảo vệ hay không |
| Castanedo-Cazares et al., 2014 | Thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi; 68 người bị nám (61 người hoàn thành), 8 tuần; tất cả dùng hydroquinone 4% (thuốc) | Nhóm dùng kem chống nắng SPF ≥ 50 có oxit sắt cải thiện thêm 15% (thang MASI), 28% (đo màu) và 4% (melanin trên mô học) so với nhóm dùng kem chỉ chống UV |
| Doan et al., 2026 | Tổng quan và phân tích 37 kem chống nắng có màu | chỉ 9,6% thương hiệu phản hồi cho biết hàm lượng (dưới 1,4% tới 10,4%); 6 thương hiệu (19,3%) công bố bảo vệ trước ánh sáng nhìn thấy, chỉ một thương hiệu công khai chi tiết phép thử |
Cách đọc: cỡ mẫu nhỏ, sản phẩm nhiều thành phần — kết quả thuộc về cả công thức; nghiên cứu nám là bối cảnh y khoa dùng kèm thuốc, không phải căn cứ để mỹ phẩm công bố tác dụng lên nám; Doan et al. đề nghị chuẩn hoá việc công bố hàm lượng oxit sắt và cách đo mức bảo vệ trước ánh sáng nhìn thấy. Mức bằng chứng: hạn chế.
4. Nồng độ thường gặp và dạng nguyên liệu
Chưa có nồng độ khuyến nghị chung: FDA cho phép lượng phù hợp thực hành sản xuất tốt; Phụ lục IV không đặt mức tối đa. Số liệu đã kiểm: 1% và 4% trong sản phẩm của Ezekwe et al.; dưới 1,4% tới 10,4% trong kem chống nắng có màu theo công bố của thương hiệu (Doan et al.). Với kem nền, phấn, mascara, lượng dùng tuỳ độ che phủ và tông màu.
- Dạng nguyên liệu (thực hành sản xuất): bột khô, bột đã xử lý bề mặt, dạng phân tán sẵn; chất xử lý bề mặt phải có trong bảng thành phần.
- Dạng nano: Phụ lục IV không ghi điều kiện về cỡ hạt cho ba số CI này; chưa thấy dữ liệu riêng về oxit sắt nano bôi trên da người — nguyên liệu nano cần hồ sơ cỡ hạt và đánh giá an toàn riêng.
5. Cách dùng và kết hợp
- Với màng lọc vô cơ: oxit sắt thường đi cùng zinc oxide và titanium dioxide. Màng lọc đảm nhận chỉ số SPF, UVA; oxit sắt tạo màu và góp phần chắn ánh sáng nhìn thấy.
- Thoa đủ lượng: chỉ số chống nắng trên nhãn đạt được khi thoa đủ lượng; thoa mỏng như lớp nền thì mức bảo vệ thấp hơn.
- Da nám, thâm sau viêm: kem chống nắng có màu là biện pháp hỗ trợ; chẩn đoán và thuốc do bác sĩ da liễu chỉ định.
6. An toàn, ai cần lưu ý
Theo 21 CFR 73.2250, oxit sắt an toàn để tạo màu cho mỹ phẩm nói chung, kể cả vùng quanh mắt, với lượng phù hợp thực hành sản xuất tốt.
- Dị ứng tiếp xúc: hiếm. Zugerman (1985) mô tả ca đầu tiên: phụ nữ 43 tuổi viêm da mí mắt do dị ứng oxit sắt vàng trong mascara. Saxena et al. (2001): phụ nữ 44 tuổi, thử áp từng thành phần mascara chỉ phản ứng nặng với oxit sắt đen 5%; 10 người đối chứng không phản ứng; tác giả xếp đây là nguyên nhân hiếm.
- Tạp kim loại. Hướng dẫn ASEAN ghi kim loại nặng có thể có mặt trong sắc tố. Wang et al. (2022) đo 10 sắc tố vô cơ: sắc tố màu giàu sắt, mangan chứa niken 7,6–21,2 µg/g, cao hơn sắc tố trắng; niken tan vào mồ hôi nhân tạo ở ba sắc tố (2,4–5,5 µg/g), trong đó có oxit sắt ngậm nước, không có Fe2O3 hay FeO·Fe2O3.
- Ai cần lưu ý: người dị ứng niken hoặc từng viêm da mí mắt nên ngưng sản phẩm khi kích ứng kéo dài và hỏi bác sĩ về thử áp. Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.
7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu
| Nội dung | Quy định, dữ liệu |
|---|---|
| Phụ lục IV Phần 1 ASEAN (bản 2026-1, 22/6/2026) | Các dòng “77491 Red”, “77492 Yellow”, “77499 Black” đánh dấu cột 1 — “Colouring agents allowed in all cosmetic products”; cột “Other limitations and requirements” để trống |
| Phụ lục II, III, VI (bản 06/2026), VII (bản 12/2025) | Không có mục nào theo tên “iron oxide”, số CI hay CAS 1309-37-1, 51274-00-1, 1317-61-9 |
| Ghi thành phần (Việt Nam) | Thông tư 06/2011/TT-BYT, Điều 5 khoản 3 điểm a (sửa đổi bởi Thông tư 34/2025/TT-BYT): chất màu ghi theo chỉ dẫn màu (CI) hoặc tên trong Phụ lục IV; sản phẩm trang điểm nhiều màu được liệt kê chất màu trong mục “có thể chứa” hoặc “+/-” |
| Kim loại nặng trong thành phẩm | Phụ lục 06-MP và hướng dẫn ASEAN: thuỷ ngân ≤ 1 ppm, asen ≤ 5 ppm, chì ≤ 20 ppm; ASEAN bổ sung cadimi ≤ 5 ppm |
| Tiêu chuẩn chất màu của Hoa Kỳ (tham khảo) | 21 CFR 73.2250: asen ≤ 3 ppm, chì ≤ 10 ppm, thuỷ ngân ≤ 3 ppm trên chất màu; không có chỉ tiêu niken |
- Hồ sơ nguyên liệu: phiếu phân tích từng lô có asen, chì, thuỷ ngân; sản phẩm vùng mắt, da nhạy cảm nên thêm niken.
- Công bố đúng mức: “tạo màu”, “che phủ”, “đều màu da tức thì” là câu mức mỹ phẩm. “Hỗ trợ bảo vệ trước ánh sáng nhìn thấy” chỉ dùng khi đã thử trên thành phẩm và pháp chế duyệt; không suy ra “chống ánh sáng xanh từ màn hình” chỉ vì có oxit sắt; không công bố tác dụng lên nám; SPF, UVA đo trên thành phẩm cho từng tông.
Butter-C dùng oxit sắt để phối tông cho kem lót, BB lotion và bản có màu của kem chống nắng; mỗi tông được so với mẫu chuẩn đã duyệt theo từng lô, và chỉ số chống nắng chỉ ghi khi đã đo trên thành phẩm.
Câu hỏi thường gặp
Oxit sắt có phải là chất chống nắng không?
Không. Oxit sắt không có trong danh mục màng lọc UV được phép (Phụ lục VII ASEAN). Nó tạo màu và góp phần chắn ánh sáng nhìn thấy; chỉ số SPF đến từ màng lọc UV và phải đo trên thành phẩm.
Kem chống nắng có màu có chống được “ánh sáng xanh” không?
Nghiên cứu nhỏ cho thấy sản phẩm có màu chắn ánh sáng nhìn thấy cộng UVA1 tốt hơn sản phẩm không màu, nhưng mức bảo vệ tuỳ công thức. Chỉ tin câu công bố khi có phép thử cụ thể.
Mascara chứa oxit sắt có an toàn cho mắt không?
FDA cho phép oxit sắt trong mỹ phẩm vùng quanh mắt. Dị ứng với oxit sắt có nhưng hiếm, chủ yếu là báo cáo ca đơn lẻ liên quan mascara.
Người bị nám có nên dùng kem chống nắng có màu?
Có thể cân nhắc như một phần của chống nắng hằng ngày. Dữ liệu trên người bị nám là nghiên cứu dùng kèm thuốc do bác sĩ chỉ định, vì vậy cần khám bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
- ASEAN Cosmetic Committee. Annex IV – Part 1: List of colouring agents allowed for use in cosmetic products (Version No. 2026-1, 22nd June 2026). https://asean.org/wp-content/uploads/2026/07/Annex-IV-Part-1-Release_22nd-June-2026-clean.pdf
- Bộ Y tế. Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm (Điều 5 sửa đổi bởi Thông tư 34/2025/TT-BYT; Điều 14; Phụ lục 06-MP). vbpl.vn · ASEAN. ASEAN Guidelines on Limits of Contaminants for Cosmetics (Release Version 3.0). https://file.go.gov.sg/asean-guidelines-on-limits-of-contaminants-for-cosmetics.pdf
- U.S. Code of Federal Regulations. 21 CFR 73.2250 Iron oxides (bản 1/4/2025). https://www.govinfo.gov/content/pkg/CFR-2025-title21-vol1/xml/CFR-2025-title21-vol1-sec73-2250.xml
- Lyons AB et al. Photoprotection beyond ultraviolet radiation: A review of tinted sunscreens. J Am Acad Dermatol. 2021. PMID 32335182
- Ezekwe N et al. Evaluation of the protection of sunscreen products against long wavelength ultraviolet A1 and visible light-induced biological effects. Photodermatol Photoimmunol Photomed. 2024. PMID 38069506
- Castanedo-Cazares JP et al. Near-visible light and UV photoprotection in the treatment of melasma: a double-blind randomized trial. Photodermatol Photoimmunol Photomed. 2014. PMID 24313385
- Doan V et al. Iron Oxides in Tinted Sunscreen for Hyperpigmentation: A Product Analysis and Literature Review. J Drugs Dermatol. 2026. PMID 42081626
- Zugerman C. Contact dermatitis to yellow iron oxide. Contact Dermatitis. 1985. PMID 4064645 · Saxena M et al. Eyelid allergic contact dermatitis to black iron oxide. Am J Contact Dermat. 2001. PMID 11244140 · Wang X et al. Presence of impurities of nickel and cobalt in facial cosmetic pigments and their dissolution into artificial sweat. Contact Dermatitis. 2022. PMID 36062388
BUTTER-C


