Nguyên liệu mỹ phẩm

29/10/2026 10 phút đọc

Polyquaternium-7 trong mỹ phẩm: dưỡng tóc và acrylamide tồn dư

Polyquaternium-7 là chất dưỡng quen thuộc của dầu gội, sữa tắm và nước rửa tay. CIR kết luận an toàn theo thực tế sử dụng, nhưng vì polymer được tạo từ acrylamide, chủ thương hiệu cần kiểm soát acrylamide tồn dư theo Phụ lục III ASEAN.

Polyquaternium-7 trong mỹ phẩm: dưỡng tóc và acrylamide tồn dư
Chai bơm chứa dung dịch trắng đục đặt cạnh bồn rửa — minh hoạ sữa tắm, nước rửa tay, nơi polyquaternium-7 thường làm chất dưỡng

Polyquaternium-7 (INCI: Polyquaternium-7) là copolymer tổng hợp của acrylamide và diallyldimethylammonium chloride (DADMAC), mang điện dương. Trong dầu gội, dầu xả, sữa tắm và nước rửa tay, chất này làm chất chống tĩnh điện và chất dưỡng: bám lên tóc khi xả, giúp tóc dễ chải (dữ liệu trên lọn tóc).

Vì được tạo từ monomer acrylamide, điểm cần quản lý là acrylamide tồn dư. Cơ chế chung của polymer cation có ở bài Polyquaternium-10.

1. Polyquaternium-7 là gì?

Theo báo cáo của Hội đồng chuyên gia CIR (Cosmetic Ingredient Review) năm 1995, polyquaternium-7 (CAS 26590-05-6, tên cũ Quaternium-41) là copolymer của acrylamide và dimethyl diallyl ammonium chloride. Khó gán một cấu trúc cố định: polymer của các nhà sản xuất khác nhau về độ dài mạch, trình tự hai monomer và kiểu liên kết. Chức năng được ghi nhận: chống tĩnh điện, tạo màng, giữ nếp tóc.

Dữ liệu của một nhà sản xuất trong báo cáo: dung dịch nước 8%, trong, không màu đến vàng nhạt, pH 6,5–7,5, độ nhớt 7.500–15.000 cps ở 25 °C, khối lượng phân tử khoảng 1×106–107, có kèm 0,1% methylparaben và 0,02% propylparaben. Các cấp hiện hành có thể khác; lấy thông số theo COA của lô.

2. Cơ chế: bám lên tóc, da khi xả

Đơn vị DADMAC mang nhóm amoni bậc bốn nên polymer mang điện dương cố định; đơn vị acrylamide không mang điện. Polyquaternium-7 tạo phức với chất diện hoạt anion như SLES: trong chai, nồng độ chất diện hoạt cao giữ phức ở dạng tan; khi gội, tắm và xả, dung dịch loãng dần, phức tách pha (coacervate) và bám lên tóc, da.

Tổng quan của Kakizawa và Miyake (2019, tác giả thuộc doanh nghiệp) nêu: trong sữa tắm nền muối acid béo, phức kết tủa hiệu quả với poly(diallyldimethylammonium chloride) — polymer chỉ gồm đơn vị DADMAC, điện tích dương cao hơn cellulose cation; phức bám nhiều lên da và góp phần giữ ẩm qua giảm mất nước qua biểu bì (TEWL). Đó là polymer gần họ, không phải polyquaternium-7.

3. Bằng chứng: chủ yếu trên lọn tóc

Trên PubMed (tra 29/10/2026), “polyquaternium-7” chỉ cho 14 kết quả. Chưa thấy thử nghiệm có đối chứng trên người dùng. Bằng chứng cho câu công bố trên người: hạn chế.

Nghiên cứuMô hìnhKết quả chính (theo abstract)Lưu ý
Hössel et al., 2000Dầu gội nền sodium lauryl ether sulphate với polyquaternium-7, -10, -11, guar cation, polyquaternium-44; lực chải, cảm quanMọi polymer đều cải thiện hiệu năng chung; không có số liệu riêng cho polyquaternium-7Lọn tóc; tác giả thuộc doanh nghiệp
Erazo-Majewicz et al., 2011So sánh guar cation, copolymer acrylamidopropyltrimonium chloride/acrylamide, polyquaternium-10, -7, -67 và một hệ polymer mới; lắng đọng dầu, dimethicone, lực chảiNhóm được nêu là lắng đọng dầu, dimethicone cao gồm copolymer acrylamidopropyltrimonium chloride/acrylamide, một guar cation và hệ polymer mới; polyquaternium-7 không thuộc nhóm nàyLọn tóc; tác giả thuộc doanh nghiệp; không có số liệu
Ribeiro et al., 2004Kem dầu trong nước nền cetyl stearyl alcohol-12EO/cetyl alcohol, thêm polyquaternium-7 hoặc -11Polymer cation làm kem mất cấu trúc đáng kể, giọt dầu lớn hơn; gel phiến chuyển thành tinh thể cetyl alcoholPhòng thí nghiệm; dữ liệu tương kỵ

Hàm ý (suy luận): dữ liệu chưa đủ để xếp hạng polyquaternium-7 so với polymer cation khác; khi cần lắng đọng silicone, dầu nhiều, nên so sánh với guar cation trên lọn tóc (xem bài guar cation).

4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm

Bản tóm tắt rà soát lại năm 2010 của CIR (chỉ đọc được bản in trong tài liệu họp CIR, chưa đối chiếu bản công bố) ghi lượt sử dụng tăng từ 138 (1994) lên 975; khảo sát ngành ghi nồng độ 0,009–5%:

Nhóm sản phẩmNồng độ 2010 (%)
Dầu gội (không nhuộm)0,04–1
Dầu xả0,01–0,3
Xà phòng, chất tẩy rửa khi tắm0,09–0,3
Sữa tắm bồn tạo bọt0,05–0,4
Sản phẩm làm sạch da0,02–1
Sản phẩm vệ sinh cá nhân khác0,08–0,2
Dưỡng tóc bôi lưu (tonic, dressing)0,2–3
Uốn tóc0,07–5

Đây là mức thị trường Mỹ, không phải mức khuyến nghị; bảng không ghi rõ tính theo polymer hay dung dịch thương mại.

5. Phối hợp và tương kỵ khi bào chế

  • Chất diện hoạt anion: tạo coacervate có chủ đích; gần điểm trung hoà điện tích, phức có thể tủa ngay trong chai. Theo Cẩm nang bào chế Butter-C, lực ion, điện tích mixen và tổng chất diện hoạt quyết định mức lắng đọng; chỉnh độ nhớt bằng muối xong phải thử lại dãy pha loãng.
  • Polymer anion (carbomer, acrylates copolymer, xanthan gum): dễ tạo phức tủa hoặc vẩn đục với polymer cation (Cẩm nang Butter-C).
  • Kem có gel phiến alcohol béo: polyquaternium-7 có thể phá cấu trúc kem (Ribeiro et al., 2004); với lotion, kem bôi lưu phải thử ổn định sớm.
  • Chất bảo quản đi kèm: dung dịch thương mại có thể đã chứa chất bảo quản (CIR ghi một cấp có paraben); tính vào tổng chất bảo quản của công thức.

6. An toàn, ai cần lưu ý

  • Kết luận CIR: năm 1995, Hội đồng kết luận polyquaternium-7 “safe as used in cosmetic formulations”. Năm 2010, Hội đồng không mở lại đánh giá, xác nhận kết luận với mức 0,009–5%, kể cả sản phẩm bôi lưu, vùng mắt và keo xịt tóc (hạt keo xịt quá lớn để hít vào phổi).
  • Thử áp trên người (dung dịch 8%): một thử nghiệm áp lặp lại (RIPT) trên 106 người ghi nhận 4 phản ứng kích ứng khi cảm ứng và 5 phản ứng khi thử thách (bốn người mức 1, một người mức 3, thử lại tối đa mức 1); dung dịch được xếp là chất kích ứng tích luỹ rất nhẹ. Thử nghiệm thứ hai: không phản ứng bất lợi ở 150 người hoàn tất. Không gây mẫn cảm ánh sáng ở 29 người.
  • Động vật: dung dịch 8% không kích ứng da thỏ khi áp kín 24 giờ; nhỏ 0,1 ml (không pha loãng) vào mắt sáu thỏ: chảy dịch nhẹ ở cả sáu mắt, đỏ kết mạc nhẹ ở ba mắt, hết trong 24 giờ; Ames âm tính. CIR cho rằng polymer khó thấm qua da.
  • Dị ứng tiếp xúc: PubMed có một báo cáo ca năm 2001, tiêu đề “viêm da tiếp xúc dị ứng do laureth-9 và polyquaternium-7 trong một sản phẩm chăm sóc da” (Gallo et al.), chúng tôi chưa đọc được nội dung chi tiết. Trên tế bào tua người in vitro, polyquaternium-7 và -10 làm thay đổi dấu ấn hoạt hoá nên được tác giả xếp là chất gây mẫn cảm hoá học trên mô hình; polyquaternium-7 còn gây tăng sinh tế bào T (Peyneau et al., 2025 — một đồng tác giả thuộc doanh nghiệp hương liệu). Đây là tín hiệu phòng thí nghiệm, chưa cho biết tỷ lệ dị ứng ở người dùng. Người nghi dị ứng nên được bác sĩ da liễu thử áp (xem bài viêm da tiếp xúc do mỹ phẩm).
  • Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.

7. Acrylamide tồn dư và pháp quy ASEAN

CIR 1995 ghi acrylamide tồn dư dưới 5 ppm theo một nhà sản xuất, tối đa 10 ppm theo một nguồn khác, và cho rằng mức này không có ý nghĩa độc học; bản rà soát 2010 ngoại suy từ nồng độ dùng mới và mức tạp cao nhất, xác nhận không đáng lo. Báo cáo CIR về polyacrylamide (2005) ghi acrylamide tồn dư có thấm qua da và cho rằng nên giới hạn acrylamide ở 5 ppm trong công thức. Theo phân loại hài hoà của EU (trích qua PubChem), acrylamide có cảnh báo H350 (có thể gây ung thư), H340, H361f, H372, H317.

Phụ lục ASEAN (bản 2026-1, 22/6/2026)Trích nguyên văn
Phụ lục II (cấm), Ref 681“Acrylamide, unless regulated elsewhere in this Directive”, CAS 79-06-1
Phụ lục III (hạn chế), Ref 66“Polyacrylamides”: “(a) Body-care leave-on products” — “Maximum residual acrylamide content: 0.1 mg/kg”; “(b) Other cosmetic products” — “Maximum residual acrylamide content: 0.5 mg/kg”
Polyquaternium-7; DADMAC (CAS 7398-69-8)Không có mục riêng trong Phụ lục II, III, VI, VII (tra theo tên, CAS)

Phụ lục không định nghĩa “Polyacrylamides”. Butter-C áp Ref 66 cho polyquaternium-7 vì polymer có đơn vị acrylamide; đây là cách đọc thận trọng, pháp chế cần xác nhận. Giới hạn đặt cho acrylamide tồn dư, không cho nồng độ polymer. Ví dụ tính: nguyên liệu chứa 10 ppm acrylamide, dùng 5% thì thành phẩm có khoảng 0,5 mg/kg, chạm giới hạn nhóm (b); dùng 1% thì khoảng 0,1 mg/kg, chạm giới hạn nhóm (a). Thông tư 06/2011/TT-BYT (Điều 14) chỉ chấp nhận chất thuộc Phụ lục II ở hàm lượng vết khi không thể tránh được về kỹ thuật theo thực hành tốt sản xuất và vẫn bảo đảm an toàn.

8. Góc nhìn cho chủ thương hiệu

  • COA từng lô: acrylamide tồn dư (kèm phương pháp, giới hạn định lượng đủ thấp), DADMAC tồn dư, hàm lượng hoạt chất, chất bảo quản đi kèm.
  • Tính cho từng sản phẩm: nhân mức acrylamide trên COA với tỷ lệ dùng rồi so với 0,1 hoặc 0,5 mg/kg; sản phẩm bôi lưu cần biên an toàn rộng hơn.
  • Công bố: “giúp tóc mềm, dễ chải” cần đo lực chải hoặc cảm quan trên thành phẩm. Tránh “polymer tự nhiên”, “phục hồi tóc hư tổn”, “không gây kích ứng”, và “không chứa acrylamide” khi COA chỉ ghi “dưới giới hạn phát hiện”.
  • Xuất khẩu EU: quy định vi nhựa không nêu tên chất này; như bài polyquaternium-10, nên yêu cầu nhà cung cấp tự đánh giá.

Butter-C đưa polyquaternium-7 vào một số gợi ý công thức gia công như sữa tắm và nước rửa tay; mức dùng chốt qua thử dãy pha loãng và COA acrylamide.

Câu hỏi thường gặp

Polyquaternium-7 có chứa acrylamide không?

Nguyên liệu có thể còn lượng nhỏ monomer chưa phản ứng: CIR 1995 ghi từ dưới 5 ppm đến tối đa 10 ppm. Phụ lục III ASEAN (Ref 66) giới hạn acrylamide tồn dư ở 0,1 hoặc 0,5 mg/kg tuỳ loại sản phẩm.

Dùng sản phẩm có polyquaternium-7 có gây ung thư không?

Acrylamide tự do được phân loại là chất có thể gây ung thư; CIR đánh giá mức tồn dư trong polyquaternium-7 ở nồng độ sử dụng không đáng lo, khi nguyên liệu và thành phẩm đạt giới hạn.

Polyquaternium-7 khác polyquaternium-10 thế nào?

Polyquaternium-10 tạo từ cellulose, dạng bột; polyquaternium-7 là copolymer tổng hợp, thường ở dạng dung dịch nước. Cả hai bám lên tóc nhờ coacervate; chưa có dữ liệu so sánh trực tiếp trên người.

Polyquaternium-7 có làm tóc bết không?

Chưa có dữ liệu công bố riêng về tích tụ của polyquaternium-7; trên lọn tóc, tích tụ được ghi nhận là điểm yếu rõ của polymer nền guar cation (Hössel et al., 2000). Cần thử sau nhiều lần gội, nhất là khi có silicone.

Phụ nữ mang thai có dùng được không?

Chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.

Tài liệu tham khảo

  1. Cosmetic Ingredient Review Expert Panel. Final Report on the Safety Assessment of Polyquaternium-7. J Am Coll Toxicol. 1995;14(6):476-484; và Re-review Summary on Polyquaternium-7 (2010) — in lại trong tài liệu họp CIR tháng 12/2011 (tài liệu có dấu “Distributed for Comment Only -- Do Not Cite or Quote”; bản rà soát 2010 chưa đối chiếu được với bản công bố chính thức). https://www.cir-safety.org/sites/default/files/pq22_build_w_tabs.pdf
  2. Amended final report on the safety assessment of polyacrylamide and acrylamide residues in cosmetics. Int J Toxicol. 2005. PMID 16154914 · PubChem, Acrylamide (CID 6579), mục GHS Classification: https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/6579
  3. Hössel P et al. Conditioning polymers in today's shampoo formulations - efficacy, mechanism and test methods. Int J Cosmet Sci. 2000. PMID 18503458
  4. Erazo-Majewicz P et al. Linking enhanced deposition agent functionality with aesthetic performance. J Cosmet Sci. 2011. PMID 21635839
  5. Kakizawa Y et al. Creation of New Functions by Combination of Surfactant and Polymer - Complex Coacervation with Oppositely Charged Polymer and Surfactant for Shampoo and Body Wash. J Oleo Sci. 2019. PMID 31092801
  6. Ribeiro HM et al. Structure and rheology of semisolid o/w creams containing cetyl alcohol/non-ionic surfactant mixed emulsifier and different polymers. Int J Cosmet Sci. 2004. PMID 18494913
  7. Peyneau M et al. Quaternary ammoniums activate human dendritic cells and induce a specific T-cell response in vitro. Allergol Int. 2025. PMID 39237430
  8. Gallo R et al. Allergic contact dermatitis from laureth-9 and polyquaternium-7 in a skin-care product. Contact Dermatitis. 2001. PMID 11846753

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức