Nguyên liệu mỹ phẩm

02/11/2026 9 phút đọc

PEG-6 caprylic/capric glycerides: nước tẩy trang, mắt, an toàn

PEG-6 caprylic/capric glycerides là một trong những chất tạo mixen quen thuộc của nước tẩy trang trong suốt. Báo cáo CIR cho thấy dữ liệu da khá yên tâm, nhưng nguyên liệu đậm đặc kích ứng mắt, nên với sản phẩm dùng quanh mắt, điều quyết định là nồng độ và kết quả thử trên thành phẩm.

PEG-6 caprylic/capric glycerides: nước tẩy trang, mắt, an toàn
Chai nhựa trong không nhãn chứa dung dịch trong suốt, xấp bông tẩy trang và bàn chải lông mềm cán gỗ trên nền vàng — minh hoạ nước tẩy trang dạng trong, nơi PEG-6 caprylic/capric glycerides thường làm chất tạo mixen

PEG-6 caprylic/capric glycerides (INCI: PEG-6 Caprylic/Capric Glycerides) là chất diện hoạt không ion, dẫn xuất polyethylene glycol của hỗn hợp mono-, di- và triglycerid của caprylic acid (C8) và capric acid (C10), với trung bình 6 mol ethylene oxide. Trong mỹ phẩm, chất này thường gặp ở nước tẩy trang micellar dạng trong, ở sản phẩm rửa trôi, và được dùng để hoà hương vào nền nước.

1. PEG-6 caprylic/capric glycerides là gì?

Hội đồng chuyên gia CIR (Cosmetic Ingredient Review, Mỹ; báo cáo cuối phát hành 13/01/2015, đăng tạp chí năm 2020) xếp chất này vào nhóm 60 “PEGylated alkyl glycerides”, cùng PEG-7 glyceryl cocoate. Số 6 là số đương lượng ethylene oxide cho phản ứng với một đương lượng glycerid, không phải mọi phân tử đều mang đúng 6 đơn vị; một phần ethylene oxide tự trùng hợp thành PEG tự do. Vì là hỗn hợp, chất này không có công thức phân tử xác định.

Theo CIR, nguyên liệu đi từ dầu nhân cọ và/hoặc dầu hạt cải. Mô tả quy trình của một nhà sản xuất: tạo mono/diglycerid từ acid béo C8:C10 khoảng 60:40, ethoxyl hoá tới khi ethylene oxide còn ≤1 ppm, rồi xử lý bằng hơi nước để loại tạp dễ bay hơi. Sản phẩm là chất lỏng trong, màu vàng; ở 10% và 25 °C tan trong nước, cồn và propylene glycol, tan hơi đục trong dầu hướng dương, không tan trong dầu parafin và isopropyl myristate (CIR, Bảng 3).

Về HLB: CIR không ghi HLB cho chất này (mức 14 trong báo cáo là của PEG-8 caprylic/capric glycerides). Zhang et al. (2020) dẫn HLB khoảng 14 tính theo phương pháp Griffin cho phân tử mẫu PEG-6 caprylic monoglycerid — con số tính toán, không phải số đo trên nguyên liệu thương mại.

Không nhầm với caprylic/capric triglyceride (dầu MCT, không ethoxyl hoá).

2. Vai trò trong nước tẩy trang, sữa rửa và dầu tẩy trang

CIR liệt kê hai chức năng: chất làm mềm và chất diện hoạt nhũ hoá; phần lớn trong 548 lượt dùng khai báo năm 2014 là sản phẩm rửa trôi. Zhang et al. (2020) mô tả chất này tự sắp xếp thành mixen cỡ nano cho dung dịch trong suốt, được dùng rộng rãi trong nước tẩy trang; nhóm tác giả nêu lượng thêm vào điển hình 2–10% cho nhóm chất tạo mixen này.

Dạng sản phẩmVai tròDữ liệu đã kiểm, lưu ý
Nước tẩy trang micellarTạo mixen cuốn dầu, lớp trang điểmCIR: 17 lượt ở sản phẩm vùng mắt, tối đa 0,35%. Không rửa lại, dùng sát mắt: thử kích ứng mắt trên thành phẩm
Sữa rửa mặt, gel rửa, sản phẩm tắmChất diện hoạt phụ, làm mềmCIR: 434 lượt rửa trôi, tối đa 5%
Dầu tẩy trangNhũ hoá để dầu rửa trôi đượcKhông tan trong dầu parafin, isopropyl myristate (CIR): thử độ tan trong đúng pha dầu; nền dầu khoáng thường cần chất nhũ hoá tan trong dầu (thực hành)
Hoà hương vào nướcChất hoà tan (cách dùng trong ngành)CIR không liệt kê chức năng này; chưa thấy nghiên cứu đo dung lượng hoà tan. Trộn hương với chất hoà tan trước, đo độ trong sau giữ lạnh, giữ nóng (như bài PEG-40 hydrogenated castor oil)

Tăng chất diện hoạt thì thử thách lại hệ bảo quản theo ISO 11930. CIR lưu ý nhóm này có thể làm tăng thấm thành phần khác, nên cẩn trọng khi phối với chất mà an toàn dựa trên việc ít hấp thu qua da.

3. Bằng chứng làm sạch: hạn chế

Tra PubMed và PubMed Central (02/11/2026), Butter-C chỉ thấy một nghiên cứu công bố đo khả năng tẩy trang của chất này, ở vai trò chất so sánh (Zhang et al., 2020; một số tác giả thuộc một doanh nghiệp vật liệu):

  • Trên lam kính: với bút kẻ mắt, dung dịch 2,5–10% đạt hiệu quả làm sạch 47,5–49,4% (mẫu trắng 34,5%); polyglyceryl-10 monocaprylate đạt 52,1–68,1%.
  • Trên 10 phụ nữ (chấm điểm bằng mắt): tẩy bút dầu và son lỏng tốt hơn polyglyceryl-10 monocaprylate ở 4–8%, nhưng kém hơn với bút kẻ mắt ở mọi nồng độ thử.

Chưa có nghiên cứu đo độ ẩm da hay dung nạp khi dùng lâu: bằng chứng hạn chế. Công bố “tẩy sạch lớp trang điểm” cần thử trên thành phẩm.

4. Nồng độ thường gặp

Nhóm sử dụng (CIR, Bảng 5)Số lượt (2014)Mức tối đa ghi nhận
Tổng các sản phẩm5480,000002–5%
Bôi lưu960,1–3,5%
Rửa trôi4340,000002–5%
Vùng mắt170,35%
Sản phẩm trẻ em2Không có số liệu

Đây là mức doanh nghiệp khai báo, không phải khuyến nghị. Mức “2–10%” mà Zhang et al. nêu vượt mức 5% cao nhất CIR đã xem xét; công thức dùng cao hơn cần đánh giá an toàn riêng.

5. An toàn: da, mắt và dị ứng

Kết luận CIR, nguyên văn: nhóm này “safe in cosmetics in the present practices of use and concentration when formulated to be non-irritating” — an toàn theo thực tế sử dụng và nồng độ hiện tại, khi được bào chế để không gây kích ứng.

Thử trên người (CIR, Bảng 7)Số ngườiKết quả
Dung dịch 2%, đắp 48 giờ50Không kích ứng
Không ghi nồng độ (giả định nguyên chất), đắp 48 giờ112 (48 người da nhạy cảm)Không kích ứng
Dung dịch 10%, thử đắp lặp lại (HRIPT)57Không kích ứng, không mẫn cảm
Nước hoa chứa 4%, HRIPT81Không mẫn cảm

Đều là dữ liệu chưa công bố do ngành nộp cho CIR. Trên thỏ, nguyên chất không kích ứng da, một công thức chứa 4% kích ứng nhẹ.

Mắt. Theo CIR, nguyên chất gây kích ứng mạnh ở mắt 2 thỏ (đỏ, sưng, tiết dịch; không tổn thương giác mạc; đỏ chưa hết hẳn sau 8 ngày); dung dịch 1% không gây dấu hiệu nào; dung dịch 5% gây đỏ, sưng nhẹ, tiết dịch ở 1 thỏ, hết sau 48 giờ. Trên màng phôi gà (HET-CAM), điểm ở 2% và 4% là 9,9 và 14,1, mức “kích ứng nặng”, cao hơn poloxamer 184 (4,0 và 5,2) và polyglyceryl-10 monocaprylate (5,1 và 8,4) (Zhang et al., 2020). CIR không có dữ liệu mắt trên người cho chất này.

HET-CAM chỉ để sàng lọc: thử 12 sản phẩm tẩy trang, Debbasch et al. (2005; tác giả thuộc một doanh nghiệp mỹ phẩm) thấy điểm HET-CAM không liên quan tới khó chịu ở mắt và dấu hiệu lâm sàng, mà chủ yếu tương quan với sự có mặt và nồng độ chất diện hoạt. Vì vậy câu “dịu với vùng mắt” cần thử dùng trên người với chính thành phẩm.

Dị ứng. Tra PubMed (02/11/2026), không thấy ca dị ứng tiếp xúc nào ghi tên chất này. Chất diện hoạt ethoxyl hoá bị oxy không khí oxy hoá thì kích ứng hơn: thử áp trên 528 bệnh nhân với một số chất cùng loại (abstract không nêu tên chất này) cho kết quả như vậy (Matura et al., 2004), nên nguyên liệu cần bảo quản kín.

Toàn thân, thai kỳ. CIR ghi liều uống gây chết một nửa số chuột cống trên 5 g/kg, thử Ames không gây đột biến. Không có dữ liệu sinh sản cho chính chất này: với phụ nữ mang thai, chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.

6. 1,4-dioxane và ethylene oxide: đọc COA thế nào

CIR ghi PEG có thể chứa vết 1,4-dioxane, sản phẩm phụ của bước ethoxyl hoá, và ngành mỹ phẩm dùng thêm bước tinh chế để hạn chế nó; ethylene oxide cũng có thể còn lại. Với chất này, CIR dẫn dữ liệu của một nhà cung cấp: ≤5 ppm 1,4-dioxane, ≤1 ppm ethylene oxide — đặc tả của một nguồn hàng, không mặc định cho mọi nhà cung cấp.

Phụ lục II ASEAN (bản 2026-1) có mục “Ethylene oxide”, CAS 75-21-8 (Ref 182) và “Dioxane”, CAS 123-91-1 (Ref 343), không ghi mức vết. Điều 14 Thông tư 06/2011/TT-BYT chấp nhận chất thuộc Phụ lục II ở hàm lượng vết nếu không thể tránh được về kỹ thuật trong thực hành tốt sản xuất mỹ phẩm và vẫn bảo đảm an toàn. Hướng dẫn ASEAN về giới hạn chất nhiễm (bản 3.0) đặt 1,4-dioxane không quá 10 ppm từ 19/6/2023, áp dụng khi phân tích thành phẩm trong kiểm tra hậu mại; không có mục cho ethylene oxide. SCCS (EU) kết luận vết 1,4-dioxane không quá 10 ppm trong mỹ phẩm là an toàn.

COA nói gì: kết quả từng lô theo phương pháp của nhà cung cấp. Nguyên liệu 5 ppm dùng 2% góp tối đa khoảng 0,1 ppm vào thành phẩm; giới hạn 10 ppm áp cho tổng từ mọi nguyên liệu ethoxyl hoá. COA nguyên liệu không chứng minh sản phẩm “không chứa 1,4-dioxane”; câu đó cần phân tích thành phẩm.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu (B2B)

  • Pháp quy ASEAN: chất này không nằm trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1) và VII (bản 2025-2), nên không có giới hạn nồng độ hay cảnh báo nhãn riêng.
  • Nồng độ: nên giữ trong khoảng CIR đã xem xét (bôi lưu tới 3,5%, sản phẩm vùng mắt 0,35%).
  • Vùng mắt: sàng lọc bằng HET-CAM hoặc phương pháp thay thế, rồi thử dùng trên người trước khi ghi “dịu với mắt”; tránh “không cay mắt”.
  • Nhãn “không PEG”: có chất này thì không ghi; poloxamer cũng có khối polyethylene oxide. Polyglyceryl-10 monocaprylate có điểm HET-CAM thấp hơn nhưng tẩy bút dầu, son lỏng kém hơn ở 4–8% (Zhang et al., 2020), nên phải thử lại toàn bộ.
  • Hồ sơ: COA từng lô có 1,4-dioxane, ethylene oxide, lưu trong hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF).

Butter-C dùng PEG-6 caprylic/capric glycerides hoặc chất tạo mixen khác khi gia công nước tẩy trang, chốt nồng độ bằng thử gỡ trang điểm, độ trong, thử thách bảo quản và sàng lọc kích ứng mắt trên chính công thức. Với lớp trang điểm chịu nước, dạng có pha dầu thường phù hợp hơn (xem làm sạch kép).

Câu hỏi thường gặp

PEG-6 caprylic/capric glycerides có an toàn không?

CIR kết luận an toàn theo thực tế sử dụng và nồng độ hiện tại khi được bào chế để không gây kích ứng; các thử đắp trên người CIR tổng hợp không ghi nhận kích ứng hay mẫn cảm.

Nước tẩy trang chứa chất này có cay mắt không?

Tuỳ thành phẩm. Nguyên chất kích ứng mắt thỏ mạnh, dung dịch tới 5% thì không được CIR xếp là kích ứng; HET-CAM xếp 2–4% là kích ứng nặng. Nếu cay mắt kéo dài, rửa bằng nhiều nước sạch, ngưng dùng và hỏi bác sĩ.

Chất này có chứa 1,4-dioxane không?

Có thể có vết do bước ethoxyl hoá; nhà cung cấp kiểm bằng COA từng lô. Thành phẩm theo hướng dẫn ASEAN không quá 10 ppm.

Phụ nữ mang thai có dùng được không?

Chưa đủ dữ liệu cho chính chất này trong thai kỳ, nên hỏi bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

  1. Cosmetic Ingredient Review. Safety Assessment of PEGylated Alkyl Glycerides as Used in Cosmetics (Final Report, phát hành 13/01/2015). https://www.cir-safety.org/sites/default/files/PEGgly122014FR.pdf
  2. Fiume MM et al. Safety Assessment of PEGylated Alkyl Glycerides as Used in Cosmetics. Int J Toxicol. 2020. PMID 32975154
  3. Zhang G et al. Synthesis, Characterization, Self-Assembly, and Irritation Studies of Polyglyceryl-10 Caprylates. Polymers (Basel). 2020. PMID 32024256
  4. Debbasch C et al. Eye irritation of low-irritant cosmetic formulations: correlation of in vitro results with clinical data and product composition. Food Chem Toxicol. 2005. PMID 15582208
  5. Matura M et al. Multicentre patch test study of air-oxidized ethoxylated surfactants. Contact Dermatitis. 2004. PMID 15500667
  6. ASEAN Cosmetic Committee. ASEAN Guidelines on Limits of Contaminants for Cosmetics (Release Version 3.0). https://file.go.gov.sg/asean-guidelines-on-limits-of-contaminants-for-cosmetics.pdf
  7. SCCS. Opinion on the Report of the ICCR Working Group: Considerations on Acceptable Trace Level of 1,4-Dioxane in Cosmetic Products (SCCS/1570/15). https://ec.europa.eu/health/scientific_committees/consumer_safety/docs/sccs_o_194.pdf
  8. Bộ Y tế. Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm (Điều 14). vbpl.vn

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức