Sáp thầu dầu (Hydrogenated Castor Oil) trong mỹ phẩm
Trên nhãn son thỏi hay sáp khử mùi, “Hydrogenated Castor Oil” dễ bị đọc nhầm thành dầu thầu dầu hoặc PEG-40 hydrogenated castor oil. Thực ra đây là một loại sáp cứng dùng để tạo dáng cho thỏi. Bài này tách bạch ba nguyên liệu, tóm tắt mức dùng và kết luận an toàn của CIR, các ca dị ứng đã ghi nhận và điểm cần kiểm khi đưa vào công thức.
Sáp thầu dầu (INCI: Hydrogenated Castor Oil, viết tắt HCO; còn gọi là dầu thầu dầu hydro hoá) là chất rắn dạng sáp màu trắng đến kem, tạo ra bằng cách hydro hoá có kiểm soát dầu thầu dầu. Trong mỹ phẩm, nó chủ yếu là chất tạo cấu trúc cho pha dầu: giúp thỏi son, sáp dưỡng môi, sáp khử mùi, chì kẻ mắt giữ dáng. Đây không phải hoạt chất dưỡng da và cũng không phải dầu thầu dầu.
1. Sáp thầu dầu là gì?
Báo cáo an toàn của Hội đồng chuyên gia CIR (Cosmetic Ingredient Review, Mỹ) năm 2007 định nghĩa Hydrogenated Castor Oil (CAS 8001-78-3) là sản phẩm cuối của quá trình hydro hoá có kiểm soát dầu thầu dầu (INCI: Ricinus Communis (Castor) Seed Oil). Thành phần chủ yếu là glyceryl tri-hydroxystearate, tức triglycerid của 12-hydroxystearic acid. Một nguồn được CIR trích mô tả HCO là “sáp cứng, giòn”, tạo ra khi gắn hydro vào dầu thầu dầu với xúc tác nickel.
Dầu thầu dầu có 87–90% gốc acid béo là ricinoleic acid (18 carbon, có nhóm hydroxyl và một liên kết đôi). Hydro hoá làm no liên kết đôi, biến ricinoleic thành 12-hydroxystearic; dầu lỏng (điểm nóng chảy −12 °C) trở thành sáp có khoảng nóng chảy 78–90 °C (CIR 2007, Bảng 2).
2. Đừng nhầm với dầu thầu dầu và PEG-40 HCO
Ba nguyên liệu cùng gốc thầu dầu nhưng khác hẳn nhau. Số liệu từ CIR 2007 và bản rà soát 2025; cột PEG-40 HCO theo bài PEG-40 hydrogenated castor oil.
| Tiêu chí | Dầu thầu dầu | Sáp thầu dầu (HCO) | PEG-40 HCO |
|---|---|---|---|
| INCI | Ricinus Communis (Castor) Seed Oil | Hydrogenated Castor Oil | PEG-40 Hydrogenated Castor Oil |
| Dạng | Chất lỏng sánh, không màu đến vàng nhạt | Chất rắn dạng sáp, trắng đến kem; nóng chảy 78–90 °C | Chất diện hoạt không ion (HCO đã ethoxyl hoá) |
| Thành phần chính | Triglycerid của ricinoleic acid | Triglycerid của 12-hydroxystearic acid | Glycerid PEG hoá, hỗn hợp phức tạp |
| Việc chính trong công thức | Dưỡng da dạng khoá ẩm; hương liệu | Tạo cấu trúc, tăng độ đặc pha dầu | Hoà tan hương, tinh dầu vào nền nước |
| Mức tối đa khai báo | 0,0002–77,8% (khảo sát 2022) | 0,043–21% (khảo sát 2022) | 0,00007–22% (khảo sát 2012) |
Khi đọc nhãn: “Hydrogenated Castor Oil” đứng riêng là sáp; có tiền tố “PEG-” là chất hoà tan; “Ricinus Communis Seed Oil” là dầu lỏng. Muối kẽm của ricinoleic acid dùng khử mùi là một chất khác nữa (xem zinc ricinoleate).
3. HCO làm gì trong son, sáp dưỡng và sáp khử mùi?
CIR (2007) ghi hai chức năng theo từ điển thành phần mỹ phẩm: chất dưỡng da dạng tạo lớp khoá ẩm (occlusive) và chất tăng độ nhớt cho hệ không nước. Bảng 2 của báo cáo ghi HCO không tan trong nước, gần như không tan trong cồn; trong thực hành, nó được đun chảy cùng pha dầu rồi để nguội cho kết tinh.
- Sản phẩm dạng thỏi: dữ liệu khai báo năm 2023 (CIR 2025) có 73 sản phẩm son, 34 chì kẻ mày và 80 sản phẩm khử mùi dưới cánh tay chứa HCO.
- Hạt làm sạch: hạt HCO được phát triển làm hạt bám bẩn, thay vật liệu mài mòn như vỏ óc chó nghiền, trong chất làm sạch da cho người làm việc tiếp xúc dầu mỡ (Mahler et al., 2010).
Điểm thực hành (kinh nghiệm bào chế, cần thử trên từng công thức): vì khoảng nóng chảy cao, pha dầu phải được đun đủ để HCO chảy hoàn toàn; tốc độ làm nguội và tỉ lệ với sáp khác quyết định độ cứng, độ mịn của thỏi. Đổi HCO sang sáp khác như sáp carnauba là đổi công thức, phải thử lại độ ổn định nhiệt.
4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm
Số lượt khai báo HCO trong cơ sở dữ liệu tự nguyện của FDA tăng từ 202 (2002) lên 501 (2023). Mức tối đa theo khảo sát ngành năm 2022 (CIR 2025, Bảng 1) — mức đã dùng thực tế, không phải khuyến nghị:
| Nhóm sản phẩm | Nồng độ tối đa đã khai báo |
|---|---|
| Son môi | 3,6–8% |
| Chì kẻ mày | 6–21% |
| Kẻ mắt | 5–11% |
| Phấn mắt | 0,42–18,2% |
| Khử mùi dưới cánh tay (không xịt) | 3–8,7% |
| Sản phẩm làm sạch da | 1–3,2% |
| Dưỡng ẩm (không xịt) | 0,089–2% |
| Sản phẩm tóc không nhuộm | 0,05–4% |
| Toàn bộ các nhóm | 0,043–21% |
5. Bằng chứng trên da: hạn chế
Chúng tôi không tìm thấy thử nghiệm lâm sàng nào đo hiệu quả dưỡng da của riêng HCO — bằng chứng hạn chế; dữ liệu chủ yếu là kỹ thuật và dung nạp. Nghiên cứu trên người liên quan là của Mahler et al. (2010): 30 người khoẻ mạnh (15 có cơ địa dị ứng, 15 không) dùng ba chế phẩm làm sạch bốn lần mỗi ngày trong 3 tuần. Sau 3 tuần, nhóm cơ địa dị ứng có khác biệt chung có ý nghĩa về mất nước qua da giữa các vùng. Vùng dùng chất tẩy rửa có bột vỏ óc chó có mất nước qua da cao hơn có ý nghĩa và đỏ tăng dần, phản ánh tính kích ứng so với hạt HCO trong cùng chất tẩy rửa; khả năng làm sạch của hai công thức có hạt đều tốt hơn chất tẩy rửa đơn thuần, ở mức gần nhau. Đây là kết quả của cả công thức, trong bối cảnh làm sạch da nghề nghiệp có tiếp xúc dầu mỡ.
6. An toàn, ai cần lưu ý
Kết luận CIR. Năm 2007, CIR kết luận dầu thầu dầu, HCO, ricinoleic acid và 11 muối, ester của nó “are safe as cosmetic ingredients in the practices of use and concentrations as described in this safety assessment”. Năm 2025, hội đồng rà soát số liệu sử dụng mới (2023, 2022) và dữ liệu an toàn mới, tái khẳng định kết luận 2007 cho 8 chất, gồm HCO và dầu thầu dầu.
Ricin. CIR ghi dầu thầu dầu không chứa ricin vì độc tố này tan trong nước, không đi vào dầu, với điều kiện không nhiễm chéo khi sản xuất; ricin nằm trong bã hạt sau ép. HCO được làm từ dầu thầu dầu; các nguồn đã đọc không có số liệu đo ricin riêng trong HCO.
Dị nguyên protein hạt thầu dầu. Lehrer et al. (1980) phát hiện dị nguyên hạt thầu dầu trong một dịch chiết sáp thầu dầu ở hiệu lực thấp hơn nhiều so với trong hạt, và không phát hiện được trong một sản phẩm khử mùi có sáp thầu dầu.
Dị ứng tiếp xúc với HCO: ca bệnh lẻ. CIR (2007) ghi không có phản ứng khi thử áp HCO 30% trong vaselin ở bệnh nhân nghi dị ứng mỹ phẩm (1–20 người). Taghipour et al. (2008) báo cáo một ca viêm da nách do HCO trong một sản phẩm khử mùi: thử áp HCO nguyên chất dương tính, HCO 30% âm tính; 10 người đối chứng thử HCO nguyên chất không bị kích ứng. Tác giả nhận định mẫn cảm với HCO có vẻ hiếm và khuyên thử áp nguyên chất để tránh âm tính giả. Shaw (2009) báo cáo một nam giới 34 tuổi dị ứng nặng với 12-hydroxystearic acid trong son dưỡng môi và với HCO trong sản phẩm khử mùi dưới cánh tay; người này cũng dị ứng với ricinoleic acid và dầu thầu dầu.
Viêm môi do son: dị nguyên gốc thầu dầu được ghi nhận là ricinoleic acid và dầu thầu dầu, không phải HCO. Ở Singapore, trong 202 bệnh nhân viêm môi chàm, ricinoleic acid và sản phẩm môi của chính bệnh nhân là chất gây dị ứng liên quan thường gặp (Lim & Goh, 2000). Ở Thái Lan, trong 410 bệnh nhân viêm môi được thử áp (2007–2021), 32% có viêm môi tiếp xúc dị ứng; chất gây dị ứng thường gặp gồm sản phẩm của chính bệnh nhân (73,3%), nickel sulfate (29,8%), potassium dichromate (14,5%) và dầu thầu dầu (14,3%) — dầu thầu dầu được tác giả gọi là dị nguyên mới nổi (Kanokrungsee et al., 2023). Các nguồn này không quy dị ứng cho HCO. Ai từng viêm môi, viêm da nách khi dùng son, sáp khử mùi nên mang sản phẩm đến bác sĩ da liễu thử áp (xem viêm da tiếp xúc do mỹ phẩm).
Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu cho HCO bôi ngoài da; nên hỏi bác sĩ.
7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu (B2B)
- Pháp quy ASEAN: tra “castor”, “Ricinus”, CAS 8001-78-3 trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/06/2026) và VII (bản 2025-2): không có tên, nên không có giới hạn nồng độ hay cảnh báo nhãn riêng.
- Tạp chất xúc tác: theo một nguồn CIR trích, HCO được hydro hoá với xúc tác nickel; “Nickel” (CAS 7440-02-0) thuộc Phụ lục II (Ref 1093). Thông tư 06/2011/TT-BYT (Điều 14) chấp nhận chất Phụ lục II ở hàm lượng vết khi không thể tránh được về kỹ thuật theo thực hành tốt sản xuất và sản phẩm vẫn an toàn. Nên yêu cầu COA có kim loại nặng theo lô.
- Quy cách tham chiếu: National Formulary (Mỹ) do CIR trích: chỉ số iod không quá 5, chỉ số hydroxyl 154–162, chỉ số xà phòng hoá 176–182, kim loại nặng 0,001%.
- Công bố phù hợp: “giúp thỏi giữ dáng”, “nguồn gốc từ dầu thầu dầu (đã hydro hoá)”. Tránh “không gây dị ứng”, “thiên nhiên nguyên chất” — HCO đã qua biến đổi hoá học.
Tại Butter-C, HCO là một lựa chọn tạo cấu trúc khi gia công sáp tẩy trang và sáp khử mùi dạng thỏi; tỉ lệ được chốt qua thử độ cứng, độ ổn định nhiệt trên mẻ mẫu.
Câu hỏi thường gặp
Hydrogenated castor oil có phải dầu thầu dầu không?
Không. Nó làm từ dầu thầu dầu nhưng đã hydro hoá thành sáp rắn, nóng chảy 78–90 °C, thành phần chính là triglycerid của 12-hydroxystearic acid thay vì ricinoleic acid.
Sáp thầu dầu có chứa ricin không?
CIR ghi dầu thầu dầu không chứa ricin vì ricin tan trong nước, ở lại trong bã hạt, với điều kiện không nhiễm chéo khi sản xuất. Nguồn đã đọc không có số liệu đo riêng cho HCO.
Dị ứng dầu thầu dầu thì có dùng son chứa HCO được không?
Ca bệnh của Shaw (2009) dị ứng cả dầu thầu dầu, ricinoleic acid lẫn HCO; dữ liệu chưa đủ để biết mọi người dị ứng dầu thầu dầu có phản ứng với HCO hay không. Người đã được chẩn đoán dị ứng dầu thầu dầu hoặc ricinoleic acid nên hỏi bác sĩ da liễu và thử áp với sản phẩm cụ thể.
HCO có an toàn trong mỹ phẩm không?
CIR kết luận an toàn theo thực tế sử dụng và nồng độ đã mô tả (2007, tái khẳng định 2025); dị ứng tiếp xúc chỉ có vài ca lẻ.
Tài liệu tham khảo
- Cosmetic Ingredient Review. Final report on the safety assessment of Ricinus Communis (Castor) Seed Oil, Hydrogenated Castor Oil, Glyceryl Ricinoleate, Glyceryl Ricinoleate SE, Ricinoleic Acid, Potassium Ricinoleate, Sodium Ricinoleate, Zinc Ricinoleate, Cetyl Ricinoleate, Ethyl Ricinoleate, Glycol Ricinoleate, Isopropyl Ricinoleate, Methyl Ricinoleate, and Octyldodecyl Ricinoleate. Int J Toxicol. 2007. PMID 18080873 · toàn văn
- Fiume MM et al. Re-Review Summary of Ricinus Communis (Castor) Seed Oil and Ricinoleates as Used in Cosmetics. Int J Toxicol. 2025. PMID 40932363 · toàn văn
- Lehrer SB et al. Detection of castor allergens in castor wax. Clin Allergy. 1980. PMID 7363444
- Taghipour K et al. Allergic axillary dermatitis due to hydrogenated castor oil in a deodorant. Contact Dermatitis. 2008. PMID 18279156
- Shaw DW. Allergic contact dermatitis from 12-hydroxystearic Acid and hydrogenated castor oil. Dermatitis. 2009. PMID 19958732
- Lim SW, Goh CL. Epidemiology of eczematous cheilitis at a tertiary dermatological referral centre in Singapore. Contact Dermatitis. 2000. PMID 11140381
- Kanokrungsee S et al. Prevalence and causative allergens of contact cheilitis in Thailand. Contact Dermatitis. 2023. PMID 37607557
- Mahler V et al. Dirt-binding particles consisting of hydrogenated castor oil beads constitute a nonirritating alternative for abrasive cleaning of recalcitrant oily skin contamination in a three-step programme of occupational skin protection. Br J Dermatol. 2010. PMID 19995365
BUTTER-C


