Copolymer VP/VA trong mỹ phẩm: giữ nếp tóc, độ ẩm, an toàn
VP/VA Copolymer có mặt trong nhiều gel, keo xịt và pomade gốc nước, thường được giới thiệu là “ít hút ẩm hơn PVP”. Bài này xem dữ liệu đã công bố ủng hộ nhận định đó tới đâu, CIR kết luận gì về an toàn, kể cả khi hít phải từ keo xịt, và nguyên liệu cần kiểm những tạp chất nào.
VP/VA Copolymer là copolymer của hai monomer vinylpyrrolidon (VP) và vinyl acetat (VA). Trong mỹ phẩm, nó chủ yếu làm chất tạo màng và giữ nếp tóc trong gel, keo xịt, mousse và kem tạo kiểu; ngoài ra còn là chất kết dính, chất phân tán.
Đây là “người anh em” của PVP: cùng gốc vinylpyrrolidon, nhưng có thêm phần vinyl acetat. Bài này tóm tắt dữ liệu từ ba báo cáo CIR và các nghiên cứu đã đọc.
1. VP/VA Copolymer là gì?
Theo báo cáo đánh giá an toàn của Hội đồng chuyên gia CIR (Hoa Kỳ) năm 1983, copolymer này có tỉ lệ VP:VA từ 70:30 đến 30:70, được tổng hợp bằng trùng hợp gốc tự do trong cồn. Nguyên liệu được cung cấp ở dạng bột trắng hoặc dung dịch khoảng 50% trong ethanol hay isopropanol. Bột phân tán được trong nước, tan trong dung môi hữu cơ, và “readily absorb atmospheric moisture” (dễ hút ẩm từ không khí). Tên INCI cũ là PVP/VA Copolymer; tên hiện hành VP/VA Copolymer, CAS 25086-89-9.
Báo cáo CIR năm 2024 ghi khối lượng phân tử trung bình của 9 nguyên liệu thương mại từ 12.900 đến 45.800 Da, phân đoạn dưới 1.000 Da chiếm 2–6%. Các chức năng được khai báo: chất kết dính, chất phân tán (không phải chất diện hoạt), chất tạo màng, chất giữ nếp tóc.
| Chất | Là gì | Ghi chú theo nguồn |
|---|---|---|
| VP/VA Copolymer | Copolymer VP và VA | Tỉ lệ VP:VA 70:30 đến 30:70 tuỳ cấp (CIR 1983) |
| PVP | Homopolymer của VP | Hút ẩm mạnh; xem bài PVP |
| Copovidon | Tên dùng trong dược phẩm | CIR 2024 dẫn nghiên cứu về copovidon trong phần dữ liệu VP/VA Copolymer |
| Monomer VP, VA | Nguyên liệu đầu | Cả hai thuộc Phụ lục II ASEAN; chỉ còn ở dạng tồn dư vết |
2. VP/VA Copolymer giữ nếp tóc như thế nào?
CIR 1983 mô tả VP/VA Copolymer là thành phần giữ nếp trong keo xịt, sản phẩm tạo nếp, dầu xả, sản phẩm chải tóc và dung dịch uốn. Theo nguyên lý chung của polymer tạo màng, khi nước hoặc cồn bay hơi, màng còn lại nối các sợi tóc tại điểm tiếp xúc.
Một nhóm tác giả thuộc doanh nghiệp nguyên liệu giải thích độ bền nếp theo nguyên lý vật liệu composite: cần cả độ bám của polymer lên tóc và độ bền nội tại của màng. Với hai dẫn xuất cassia cation (không phải VP/VA), xu hướng độ cứng đảo chiều giữa độ ẩm tương đối 50% và 90%; giả thuyết của tác giả là ở độ ẩm cao, nước làm dẻo polymer và giảm độ bền nội tại của màng (Rafferty et al., 2009).
Một nhóm tác giả thuộc doanh nghiệp hoá chất khác phát triển phép đo độ cứng hai điểm trên lọn tóc, thử với gel có PVP, VP/VA copolymer… và keo xịt có VP/VA copolymer tỉ lệ 30:70. Phép đo tương quan với đánh giá cảm quan cho gel, nhưng không tương quan với thử thực tế cho keo xịt (Hoessel et al., 2010). Abstract không nêu kết quả riêng của VP/VA.
3. Tỉ lệ VP:VA và độ nhạy với hơi ẩm
Với khí hậu nồm ẩm, các nguồn đã đọc cho phép nói đến đâu:
| Polymer | Dữ liệu hút ẩm | Nguồn |
|---|---|---|
| PVP (chỉ có VP) | 22–24% nước (khối lượng/khối lượng) ở 25 °C, độ ẩm tương đối 60%; 41–42% ở 80% | Patel và Serajuddin, 2022 (phòng thí nghiệm, bối cảnh dược) |
| Một cấp copovidon (VP/VA) | Khoảng một nửa lượng nước của PVP ở 25 °C, độ ẩm 60% | Cùng nghiên cứu |
| VP/VA nói chung | Vẫn “dễ hút ẩm từ không khí” | CIR 1983 |
| Các tỉ lệ 70:30, 50:50, 30:70 | Chưa có số đo hút ẩm theo từng tỉ lệ trong nguồn đã đọc | — |
Nghiên cứu Patel và Serajuddin cũng cho thấy nước hấp thụ làm nhiệt độ chuyển thuỷ tinh của các polymer này giảm mạnh, tức màng mềm đi. Dữ liệu ủng hộ nhận định “VP/VA ít hút ẩm hơn PVP”, nhưng chỉ ở một cấp copolymer. Ảnh hưởng của từng tỉ lệ VP:VA lên độ bền nếp khi trời ẩm: bằng chứng hạn chế. Cần thử giữ nếp trong buồng ẩm trên chính thành phẩm.
4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm
Theo dữ liệu đăng ký tự nguyện với FDA năm 2018, VP/VA Copolymer có trong 480 sản phẩm (210 năm 2002). Khảo sát nồng độ của hiệp hội ngành Hoa Kỳ năm 2017 mà CIR (2024) trích là khoảng tối đa đã khai báo, không phải mức khuyến nghị:
| Nhóm sử dụng | Nồng độ tối đa đã khai báo (2017) |
|---|---|
| Sản phẩm tóc (không nhuộm) | 1–10% |
| Keo xịt dạng bơm / dạng khí dung | tới 9% / tới 10% |
| Sản phẩm bôi lưu nói chung | 0,001–10% |
| Vùng mắt | 0,5–10% |
| Sản phẩm rửa trôi | 0,07–44% (mức 44% ở mặt nạ dạng bùn, dạng sệt) |
Lần rà soát của CIR năm 2006 ghi khoảng sử dụng thực tế 0,3–12%; một sản phẩm khai báo 68% đã ngừng lưu hành.
5. Bào chế và kết hợp
- Hoà tan: dạng bột rắc vào xoáy nước hoặc hoà trước trong cồn; dạng dung dịch trong cồn cần quy đổi theo polymer khô khi so công thức (thực hành bào chế).
- Gel trong: thường đi cùng carbomer đã trung hoà, có thể phối thêm PVP để tăng độ cứng nếp; dùng quá nhiều polymer dễ bong vảy trắng khi khô (kinh nghiệm bào chế, cần thử).
- Keo xịt: CIR 1983 ghi copolymer tương thích với nước, khí đẩy thông dụng, nhiều chất làm dẻo và polymer khác, nhưng không có dữ liệu tương tác với thành phần mỹ phẩm cụ thể. Dung môi cồn: xem cồn trong mỹ phẩm.
- Chất giữ ẩm: glycerin và các chất hút ẩm khác có thể làm màng dính hơn khi trời ẩm; điều chỉnh lượng và thử trong buồng ẩm (suy luận từ mục 3).
6. An toàn: CIR kết luận gì, ai cần lưu ý?
Kết luận CIR: năm 1983, Hội đồng kết luận copolymer “safe as a cosmetic ingredient under present conditions of concentration and use”. Năm 2006, Hội đồng quyết định không mở lại đánh giá. Năm 2024, VP/VA Copolymer nằm trong 27 polymer vinylpyrrolidon được kết luận “safe in cosmetics in the present practices of use and concentration described in the safety assessment”.
Trên da người (CIR 1983, dữ liệu do ngành nộp): thử áp lặp lại dung dịch 50% trong cồn trên 50 người không gây kích ứng; hai mẫu 50% trong cồn, mỗi mẫu thử trên 150 người, có vài phản ứng kích ứng nhẹ đến vừa ở giai đoạn cảm ứng nhưng không có dấu hiệu mẫn cảm khi thử lại; keo xịt khoảng 5% thử trên 51 người về cơ bản không gây kích ứng. Cỡ mẫu nhỏ, nghiên cứu cũ.
Mắt: trên thỏ, dung dịch 50% trong cồn gây kích ứng mắt vừa đến nặng; công thức 0,25% và 0,5% không gây kích ứng. CIR cho rằng kích ứng da của dung dịch là do cồn, vì bột nguyên chất không gây kích ứng. Với keo xịt, tránh xịt vào mắt.
Dị ứng: tổng quan năm 2006 điểm qua 7 copolymer đã gây dị ứng tiếp xúc (6 trong mỹ phẩm, 1 trong băng y tế); VP/VA Copolymer không có trong danh sách (Quartier et al., 2006). Copolymer cùng họ VP/Eicosene Copolymer thì đã có ca dị ứng (CIR 2024). Chưa thấy dữ liệu phản ứng chéo giữa dị ứng povidon và VP/VA Copolymer; người đã được chẩn đoán dị ứng povidon nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.
Hít phải khi dùng keo xịt: CIR (2024) nêu 95–99% giọt hoặc hạt từ mỹ phẩm dạng xịt có đường kính khí động học trên 10 µm, chủ yếu lắng ở mũi họng, phế quản, không vào phổi đáng kể; kết luận hít phải “would not be a significant route of exposure that might lead to local respiratory or systemic effects”. Tuy vậy, dạng khí dung tạo nhiều hạt nhỏ hơn: đo 78 mỹ phẩm dạng xịt các loại, nhóm tác giả thuộc một doanh nghiệp mỹ phẩm ghi tỉ lệ hạt hô hấp được trung bình 0,5% ở bình bơm, 15,25% ở bình có khí đẩy (Berrada-Gomez et al., 2023). Chuột cống và chuột hamster hít keo xịt chứa 4% copolymer trong 13 tuần, ở mức tính ra gấp khoảng 100 lần mức dùng bình thường, không có thay đổi do chất thử (CIR 1983). Nên xịt nơi thoáng khí.
Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.
7. Pháp quy và góc nhìn cho chủ thương hiệu
- ASEAN: VP/VA Copolymer (tra theo tên, tên cũ và CAS 25086-89-9) không có trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1) và VII (bản 2025-2). Hai monomer nằm trong Phụ lục II (cấm): “1-Vinyl-2-pyrrolidone” CAS 88-12-0, Ref 1113; “Vinyl acetate” CAS 108-05-4, Ref 1565.
- Monomer tồn dư: Thông tư 06/2011/TT-BYT chấp nhận chất thuộc Phụ lục II ở hàm lượng vết nếu không thể tránh về kỹ thuật trong thực hành tốt sản xuất và vẫn bảo đảm an toàn. Mức đã công bố khác nhau nhiều: tiêu chuẩn cũ cho phép VA tới 1,0% và VP tới 0,5% (CIR 1983); một nhà cung cấp ghi tối đa 50 ppm VP và 100 ppm VA; dữ liệu ngành khác ≤1.000 ppm mỗi chất (CIR 2024). Yêu cầu phiếu phân tích có hai chỉ tiêu này, cùng hydrazin (Phụ lục II, Ref 201) và peroxide; mức chấp nhận cho từng lô do pháp chế xác nhận.
- Công bố: phù hợp với “tạo màng”, “giữ nếp”. Tránh “giữ nếp 24 giờ”, “chống ẩm hoàn toàn” khi chưa thử trên thành phẩm.
Butter-C dùng VP/VA Copolymer làm polymer giữ nếp trong một số công thức sáp, gel tạo kiểu và pomade gốc nước cho nam; cấp nguyên liệu và độ bền nếp được kiểm trên mẫu thành phẩm trước khi chốt công thức.
Câu hỏi thường gặp
VP/VA Copolymer khác PVP thế nào?
PVP chỉ gồm vinylpyrrolidon; VP/VA có thêm vinyl acetat. Một cấp copolymer đã được đo hút khoảng một nửa lượng nước so với PVP ở độ ẩm 60%.
Gel có VP/VA Copolymer có bị dính khi trời nồm không?
Có thể ít hơn gel chỉ dùng PVP (suy luận từ số đo hút ẩm), nhưng copolymer vẫn hút ẩm. Cần thử trong buồng ẩm.
Keo xịt chứa VP/VA Copolymer có hại cho phổi không?
CIR đánh giá hít phải ở mức dùng thông thường không phải đường phơi nhiễm đáng kể. Dạng khí dung tạo nhiều hạt nhỏ hơn dạng bơm; nên xịt nơi thoáng, tránh hít trực tiếp.
VP/VA Copolymer có bị cấm ở ASEAN không?
Không. Chỉ hai monomer vinylpyrrolidon và vinyl acetat thuộc Phụ lục II; nguyên liệu cần phiếu phân tích chứng minh monomer tồn dư ở mức vết.
Phụ nữ mang thai dùng được không?
Chưa đủ dữ liệu cho thai kỳ, nên hỏi bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
- Johnson W Jr et al. Safety Assessment of Vinylpyrrolidone Polymers as Used in Cosmetics. Int J Toxicol. 2024. PMID 39045851 · Bản báo cáo trên cổng CIR
- Cosmetic Ingredient Review (Elder RL, biên tập). Final Report on the Safety Assessment of Polyvinylpyrrolidone/Vinyl Acetate Copolymer. J Am Coll Toxicol. 1983;2(5):141-159. https://cir-reports.cir-safety.org/view-attachment?id=5c28bd92-8d74-ec11-8943-0022482f06a6
- Cosmetic Ingredient Review. Annual review of cosmetic ingredient safety assessments-2004/2005. Int J Toxicol. 2006. PMID 17090479 · Bản trên cổng CIR
- Patel NG, Serajuddin ATM. Moisture sorption by polymeric excipients commonly used in amorphous solid dispersion and its effect on glass transition temperature: I. Polyvinylpyrrolidone and related copolymers. Int J Pharm. 2022. PMID 35121046
- Rafferty DW et al. The mechanics of fixatives as explained by polymer composite principles. J Cosmet Sci. 2009. PMID 19450424
- Hoessel P et al. Assessment of styling performance in hair gels and hair sprays by means of a new two-point stiffness test. J Cosmet Sci. 2010. PMID 20939974
- Berrada-Gomez MP et al. Particle size distribution in the evaluation of the inhalation toxicity of cosmetic spray products. Regul Toxicol Pharmacol. 2023. PMID 36805297
- Quartier S et al. Allergic contact dermatitis to copolymers in cosmetics--case report and review of the literature. Contact Dermatitis. 2006. PMID 17026690
BUTTER-C


