Nguyên liệu mỹ phẩm

29/10/2026 10 phút đọc

Natri saccharin (Sodium Saccharin) trong mỹ phẩm và kem đánh răng

Natri saccharin là chất tạo ngọt quen thuộc của kem đánh răng, nước súc miệng. Phát hiện u bàng quang ở chuột cống đực từng khiến saccharin bị nghi ngại; dữ liệu cơ chế, nghiên cứu trên khỉ và các đánh giá của IARC, NTP, EFSA cho thấy vì sao kết luận đã thay đổi, và đâu là điểm chủ thương hiệu cần kiểm khi dùng.

Natri saccharin (Sodium Saccharin) trong mỹ phẩm và kem đánh răng
Bàn chải đánh răng cán trắng sọc xanh lam đặt trên nền trắng trơn — minh hoạ sản phẩm răng miệng, nơi natri saccharin được dùng làm chất tạo ngọt

Natri saccharin (INCI: Sodium Saccharin) là muối natri của saccharin, một chất tạo ngọt tổng hợp không sinh năng lượng. Trong mỹ phẩm, chất này được dùng với lượng nhỏ để tạo vị ngọt và che vị đắng, chát của kem đánh răng, nước súc miệng.

Saccharin từng bị nghi ngại vì gây u bàng quang ở chuột cống đực. Bài này giải thích vì sao các cơ quan đánh giá về sau kết luận phát hiện đó không áp dụng cho người, và tách dữ liệu thực phẩm (được nuốt) với sản phẩm răng miệng (được nhổ bỏ).

1. Natri saccharin là gì?

Theo PubChem (CID 656582), natri saccharin có công thức C7H4NNaO3S, khối lượng phân tử 205,17 g/mol, CAS 128-44-9. Chuyên luận của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC, 1999) ghi muối natri tan trong nước khoảng 1 kg/L ở 20 °C, còn saccharin dạng acid chỉ tan khoảng 2 g/L.

Tiêu chuẩn phụ gia thực phẩm EU (Quy định 231/2012, trích trong ý kiến EFSA 2024) mô tả natri saccharin dạng dihydrat (241,19 g/mol), ngọt khoảng 300–500 lần đường mía trong dung dịch loãng. Khi tính công thức cần biết nguyên liệu là dạng khan hay dihydrat: 1 g dihydrat tương ứng khoảng 0,85 g dạng khan. Hai quy trình sản xuất chính là Remsen–Fahlberg (đi từ toluen) và Maumee (đi từ methyl anthranilate); khác biệt này quan trọng với hồ sơ tạp chất (mục 6).

2. Vai trò trong sản phẩm răng miệng

Chất diện hoạt, muối kẽm và nhiều hoạt chất có vị đắng hoặc chát, trong khi sorbitol, glycerin chỉ ngọt nhẹ. Natri saccharin bổ sung vị ngọt cường độ cao ở lượng nhỏ; đây là vai trò cảm quan, không phải làm sạch hay chăm sóc răng. IARC ghi nhận tại Hoa Kỳ năm 1995, sản phẩm chăm sóc cá nhân (chủ yếu kem đánh răng, nước súc miệng) chiếm 30% lượng saccharin và muối của nó được tiêu thụ.

Nhược điểm là hậu vị đắng: trên tế bào nuôi cấy mang thụ thể vị của người, saccharin hoạt hoá hai thụ thể vị đắng TAS2R43 và TAS2R44 ở nồng độ gây cảm giác đắng (Kuhn et al., 2004; hai đồng tác giả thuộc một doanh nghiệp hương liệu). Vì vậy natri saccharin thường được phối với hương và chất tạo ngọt khác như sucralose hoặc xylitol; tỷ lệ chốt bằng thử cảm quan.

3. Chuyện u bàng quang ở chuột (dữ liệu đường uống)

Từ đầu những năm 1970, nghiên cứu cho chuột cống ăn saccharin ghi nhận u bàng quang (Takayama et al., 1998). Theo Chương trình Độc chất học Quốc gia Hoa Kỳ (NTP), u tăng theo liều ở chuột đực khi nồng độ trong thức ăn trên 1%; từ năm 1981 saccharin có tên trong Báo cáo về các chất gây ung thư (RoC) ở mức “có cơ sở để dự đoán gây ung thư cho người”. IARC ghi cơ quan bị ảnh hưởng chỉ là bàng quang, và chỉ ở chuột cống phơi nhiễm trong giai đoạn trước và/hoặc sau sinh, hoặc bắt đầu muộn nhất lúc 30 ngày tuổi.

Nghiên cứu cơ chế cho thấy hiện tượng gắn với sinh lý nước tiểu riêng của chuột cống:

  • Điều kiện cần: ở liều cao muối natri, nước tiểu chuột có pH từ 6,5 trở lên, nhiều calci phosphat và protein, độ thẩm thấu cao, tạo kết tủa chứa calci phosphat gây tổn thương niêm mạc bàng quang, kéo theo tăng sinh tế bào để tái tạo (IARC 1999).
  • Không riêng saccharin: các muối natri khác như natri ascorbat ở liều cao cũng gây hiện tượng tương tự; saccharin chiếm dưới 5% kết tủa (Cohen et al., 2000).
  • Ngăn được: acid hoá nước tiểu chuột ngăn kết tủa, tăng sinh và tác dụng tạo u; saccharin dạng acid không gây các hiệu ứng này (IARC 1999).
  • Linh trưởng: 20 con khỉ thuộc ba loài ăn natri saccharin 25 mg/kg/ngày, 5 ngày mỗi tuần, từ ngay sau sinh tới 24 năm, không có thay đổi nước tiểu, niêm mạc bàng quang hay kết tủa; tác giả lưu ý liều này chỉ gấp 5–10 lần mức cho phép hằng ngày ở người (Takayama et al., 1998).

Về dịch tễ, IARC đánh giá các nghiên cứu bệnh–chứng không cho thấy mối liên quan nhất quán giữa chất tạo ngọt nhân tạo và ung thư bàng quang.

4. Các đánh giá theo thời gian (bối cảnh thực phẩm)

NămCơ quanKết luận
1981NTP (Hoa Kỳ)Đưa saccharin vào RoC, dựa trên bằng chứng ở động vật
1987IARC, Phụ bản 7Nhóm 2B: có thể gây ung thư cho người
1993JECFA (FAO/WHO)ADI 5 mg/kg thể trọng/ngày cho natri saccharin (theo EFSA 2024)
1999IARC, tập 73Nhóm 3: không xếp loại được về khả năng gây ung thư cho người; cơ chế ở chuột “không liên quan tới người” do khác biệt then chốt về thành phần nước tiểu
Sau bản RoC thứ tám (1998)NTPLoại saccharin khỏi RoC: u ở chuột phát sinh qua cơ chế không liên quan tới người, không có dữ liệu trên người gợi ý nguy cơ
2024EFSA (E 954)ADI 9 mg/kg thể trọng/ngày tính theo saccharin dạng imide tự do, thay ADI 5 mg/kg (tính theo natri saccharin) của SCF (1995); phơi nhiễm bách phân vị 95 dưới ADI ở mọi nhóm dân số
  • EFSA chỉ đánh giá được saccharin sản xuất theo quy trình Remsen–Fahlberg; với tạp chất tiềm ẩn của quy trình Maumee, Hội đồng xác định có lo ngại về độc tính gen.
  • NTP ghi không thể kết luận chắc chắn hoàn toàn rằng saccharin không gây hại, nhưng natri saccharin không được dự đoán gây ung thư cho người ở điều kiện dùng thông thường làm chất tạo ngọt.
  • Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng của Suez et al. (2022) trên 120 người lớn khoẻ mạnh dùng gói chất tạo ngọt 2 tuần, liều dưới ADI: saccharin và sucralose làm xấu đi có ý nghĩa đáp ứng đường huyết; hai tác giả là đồng sáng lập doanh nghiệp.

Các dữ liệu trên thuộc bối cảnh ăn uống; ADI không dùng để chứng minh một sản phẩm răng miệng an toàn. Lượt tra PubMed (10/2026) không tìm thấy nghiên cứu đo lượng saccharin hấp thu từ kem đánh răng.

5. Nồng độ thường gặp

Butter-C chưa tìm và đọc được báo cáo của Hội đồng chuyên gia CIR (Hoa Kỳ) về saccharin, nên không có số liệu khảo sát nồng độ của ngành. Các con số dưới đây lấy từ công thức nghiên cứu đã công bố, không phải mức khuyến nghị:

Công thứcNatri saccharinNguồn
Kem đánh răng thử nghiệm có hydroxyapatite, sodium fluoride0,1%Nikfallah et al., 2023
Gel chlorhexidine digluconate 1%Dải khảo sát 0,02–1,0%Cury et al., 2000, in vitro (mục 6)

Mức dùng thực tế dựa trên thử cảm quan, dữ liệu kỹ thuật của nhà cung cấp và thử ổn định.

6. Bào chế: độ bền, tương tác, tạp chất

  • Độ bền: theo dữ liệu EFSA tổng hợp, dung dịch saccharin hầu như không đổi sau 1 giờ đun ở 100–150 °C tại pH 3,3; 7 và 8, nhưng mất 2,9–18,6% ở pH 2; trong nước cola pH 3 ở 40 °C, lượng mất là 25% sau 3 tháng và 68% sau 1 năm. Công thức pH thấp nên định lượng saccharin khi thử ổn định.
  • Với chlorhexidine: trong gel chlorhexidine digluconate 1%, natri saccharin 0,02% và 0,1% gần như không đổi hoạt tính trên Streptococcus mutans, còn 0,5% và 1,0% làm giảm hoạt tính (Cury et al., 2000, in vitro). Sản phẩm có chlorhexidine nên giữ saccharin ở mức thấp và kiểm hiệu lực trên thành phẩm.
  • Tạp chất: tiêu chuẩn EU giới hạn o- và p-toluenesulfonamide mỗi chất 10 mg/kg, arsenic 3 mg/kg, selen 30 mg/kg, chì 1 mg/kg. Nên yêu cầu COA ghi quy trình sản xuất, dạng khan hay dihydrat và các chỉ tiêu này.

7. An toàn trên niêm mạc miệng

Dữ liệu dị ứng riêng của natri saccharin trong mỹ phẩm rất ít: bằng chứng hạn chế; lượt tra PubMed (10/2026) không tìm thấy loạt thử áp lớn nào cho saccharin. Kalogirou et al. (2026) mô tả 56 ca viêm niêm mạc miệng do kem đánh răng tại hai phòng khám bệnh học miệng tư nhân (2022–2025), hết hoàn toàn sau 1–2 tuần đổi kem. Mọi loại kem liên quan đều chứa hương, silica ngậm nước, natri saccharin cùng cocamidopropyl betaine hoặc natri lauryl sulfat; chẩn đoán dựa trên đáp ứng khi đổi kem, abstract không nêu thành phần gây phản ứng, nên không thể quy cho saccharin.

Ai cần lưu ý: người từng phản ứng với sản phẩm răng miệng nên mang danh sách thành phần khi đi khám. Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu cho mỹ phẩm chứa natri saccharin, nên hỏi bác sĩ.

8. Góc nhìn cho chủ thương hiệu

  • ASEAN: tra theo tên và CAS 128-44-9, 81-07-2, 6155-57-3, natri saccharin không có trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/6/2026) và VII (bản 2025-2), nên không có giới hạn nồng độ riêng. “Saccharinate” chỉ xuất hiện ở benzalkonium saccharinate: Phụ lục III Ref 65 và Phụ lục VI Ref 54 (chất bảo quản, 0,1% tính theo benzalkonium chloride); các mục này không áp cho natri saccharin.
  • EU mỹ phẩm: Butter-C chưa đọc được dữ liệu CosIng cho chất này; hồ sơ xuất khẩu EU do pháp chế đối chiếu.
  • Công bố: nên dùng “tạo vị ngọt”, “không đường”; tránh gắn “ngừa sâu răng”, “bảo vệ men răng” cho saccharin. Thông tư 06/2011/TT-BYT, Phụ lục 03-MP liệt kê các câu về phòng chống bệnh răng miệng là không được chấp nhận cho mỹ phẩm. Nhãn “không saccharin” không nên hàm ý saccharin gây ung thư.

Butter-C dùng natri saccharin làm chất tạo vị trong công thức gia công kem đánh răng và nước súc miệng; mức dùng chốt trên mẫu cảm quan. Thành phần có bằng chứng nha khoa về sâu răng là fluoride (xem bài natri fluorid).

Câu hỏi thường gặp

Kem đánh răng có saccharin có gây ung thư không?

Các đánh giá hiện hành không cho thấy điều đó: IARC xếp saccharin vào Nhóm 3 (1999), NTP đã loại saccharin khỏi RoC, EFSA (2024) cho rằng ăn saccharin khó có liên quan tới nguy cơ ung thư ở người. U ở chuột cống đực phát sinh qua cơ chế riêng của nước tiểu chuột ở liều cao.

Natri saccharin có giúp ngừa sâu răng không?

Không nên hiểu như vậy. Vai trò của nó là tạo vị; thành phần có bằng chứng nha khoa về sâu răng là fluoride.

Trẻ em dùng kem đánh răng có saccharin được không?

ASEAN không có giới hạn riêng cho natri saccharin; các nguồn đã tra chưa có dữ liệu phơi nhiễm từ kem đánh răng ở trẻ. Người lớn nên giám sát lượng kem theo hướng dẫn trên nhãn.

Phụ nữ mang thai có dùng được không?

Chưa đủ dữ liệu cho mỹ phẩm chứa natri saccharin trong các nguồn đã tra, nên hỏi bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

  1. International Agency for Research on Cancer. Saccharin and its salts. IARC Monogr Eval Carcinog Risks Hum. 1999. PMID 10804968 · IARC Monographs tập 73 · IARC Phụ bản 7 (1987), bản INCHEM
  2. EFSA Panel on Food Additives and Flavourings (FAF). Re-evaluation of saccharin and its sodium, potassium and calcium salts (E 954) as food additives. EFSA J. 2024. PMID 39553702 · tin EFSA 15/11/2024
  3. National Toxicology Program. Report on Carcinogens, Fifteenth Edition — Appendix B: Substances Delisted from the Report on Carcinogens https://ntp.niehs.nih.gov/ntp/roc/content/appendix_b.pdf
  4. Takayama S et al. Long-term feeding of sodium saccharin to nonhuman primates: implications for urinary tract cancer. J Natl Cancer Inst. 1998. PMID 9428778
  5. Cohen SM et al. Calcium phosphate-containing precipitate and the carcinogenicity of sodium salts in rats. Carcinogenesis. 2000. PMID 10753216
  6. Cury JA et al. Effect of saccharin on antibacterial activity of chlorhexidine gel. Braz Dent J. 2000. PMID 11210271 · Nikfallah A et al. Synthesis and physicochemical characterization of mesoporous hydroxyapatite and its application in toothpaste formulation. Heliyon. 2023. PMID 37876441
  7. Kalogirou EM et al. Toothpaste-induced contact stomatitis: A retrospective study of 56 cases and scoping review. J Am Dent Assoc. 2026. PMID 42138663 · Suez J et al. Personalized microbiome-driven effects of non-nutritive sweeteners on human glucose tolerance. Cell. 2022. PMID 35987213
  8. Kuhn C et al. Bitter taste receptors for saccharin and acesulfame K. J Neurosci. 2004. PMID 15537898 · NCBI PubChem. Saccharin sodium (CID 656582) https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/656582 · Bộ Y tế. Thông tư 06/2011/TT-BYT, Phụ lục số 03-MP · ASEAN Annex II, III, VI (2026-1) và VII (2025-2): II, III, VI, VII

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức