
Dòng nguyên liệu đặc trưng
Gia công bột rửa mặt enzyme
Enzyme Powder Wash · OEM/ODM
Papain là enzyme thuỷ phân protein lấy từ nhựa mủ của quả đu đủ xanh — loại quả quen thuộc trong vườn nhà và bữa ăn của người Việt; đó là câu chuyện cho thương hiệu, không phải bằng chứng hiệu quả. Bột rửa mặt enzyme là sản phẩm khan: papain, chất tạo bọt dạng rắn và tinh bột được trộn khô; người dùng lấy một lượng nhỏ ra lòng bàn tay ướt, tạo bọt rồi rửa lại bằng nước. Dạng bột được chọn vì enzyme chỉ gặp nước lúc dùng, còn trong gel hay serum nó nằm trong nước suốt hạn dùng — nhưng chưa có số liệu so sánh trực tiếp hai dạng, nên hoạt tính vẫn phải đo theo thời gian trên chính công thức. Về bằng chứng: papain thuỷ phân keratin, collagen trong phòng thí nghiệm, nhưng một tổng quan chỉ tìm được 11 bài về enzyme tẩy tế bào chết và rất ít thử nghiệm trên người; trong một khảo sát, 6/11 sản phẩm peel enzyme thương mại không phát hiện được hoạt tính. Vì vậy thứ được quản lý là hoạt tính, không phải phần trăm khối lượng, và công bố dừng ở “làm sạch”, “tẩy tế bào chết nhẹ bằng enzyme, giúp da mịn hơn”. Bụi papain là dị nguyên đường hô hấp đã biết ở người làm việc với bột enzyme, và người dị ứng latex cần thận trọng với sản phẩm từ đu đủ. Papain chưa có trong danh mục nguyên liệu hiện có của Butter-C: nguồn nguyên liệu và phiếu hoạt tính được xác nhận theo đơn hàng. Khác với bọt rửa mặt tạo sẵn (dung dịch lỏng qua vòi bơm), đây là bột khô. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.
Nền công thức
Enzyme, chất tạo bọt dạng rắn và bột nền
Công thức không có nước, nên mọi nguyên liệu phải ở dạng rắn, khô và tương thích với enzyme. Ba phần dưới đây được chốt cùng nhau vì chất tạo bọt và bột nền quyết định pH, độ ẩm và lượng bụi của sản phẩm.
Papain — quản lý theo hoạt tính
INCI Papain, khác Carica Papaya Fruit Extract (chiết xuất quả). Nguyên liệu thương mại thường là hỗn hợp nhiều protease của nhựa đu đủ (CIR 2025). Hoạt tính đo bằng một phép thử xác định — cơ chất, pH, nhiệt độ, thời gian — và ghi theo đơn vị của phép thử đó (ví dụ U/g trên casein); hai lô cùng ghi “1% papain” có thể khác nhau nhiều. Chưa có nồng độ dùng được xác lập từ nguồn đã kiểm: mức dùng tính từ hoạt tính lô và hoạt tính đích của thành phẩm, rồi thẩm định bằng thử dung nạp.
Chất tạo bọt dạng rắn
Sodium Cocoyl Isethionate (bột, vảy, hạt, sợi) là chất tạo bọt khô quen thuộc; Sodium Cocoyl Glycinate, Sodium Lauroyl Glutamate có dạng rắn tuỳ nhà cung cấp — tính theo % hoạt chất trên COA. Ưu tiên dạng hạt, vảy thay cho bột mịn để giảm bụi (thực hành). “Không sulfate” chỉ là mô tả thành phần; độ dịu đo trên thành phẩm.
Bột nền: tinh bột và khoáng sét
Zea Mays Starch (có trong danh mục nguyên liệu hiện có), Oryza Sativa Starch, Tapioca Starch tạo thể tích và cảm giác mịn khi hoà nước; Kaolin cho bản ít bọt dạng hồ. Tinh bột là nguồn dinh dưỡng cho vi sinh khi có nước, độ ẩm theo y văn khoảng 10–13,5% với tinh bột sắn — COA cần độ ẩm, vi sinh, kim loại nặng.
Phụ liệu giữ bột khô và làm dịu
Silica giúp bột tơi, ít vón (kinh nghiệm bào chế); Allantoin dạng bột cho định hướng làm dịu. Không đưa acid tẩy tế bào chết hay muối kẽm vào cùng bột: hoạt tính papain giảm khi pH hạ, và kẽm ức chế papain trong dung dịch thí nghiệm.
Điểm kỹ thuật cốt lõi
Giữ hoạt tính enzyme, giữ bột khô, giữ bụi trong tầm kiểm soát
Bột enzyme hỏng theo những cách không nhìn thấy được: bột vẫn trắng, vẫn tạo bọt nhưng enzyme đã mất hoạt tính. Mỗi điểm dưới đây vì vậy gắn với một phép đo.
pH khi hoà nước và nhiệt độ
Trong khoảng pH và nhiệt độ của da, hạ pH và nhiệt độ làm giảm hoạt tính; papain vẫn giữ ít nhất 50% hoạt tính ở 26 °C và 40% ở pH 4,5 (Trevisol và cộng sự, 2022 — in vitro). pH của dung dịch bột trong nước được đo và chốt; Sodium Cocoyl Isethionate lại dễ thuỷ phân ở pH trên 8 hoặc dưới 5 (Petter, 1984), nên khoảng pH phải hợp với cả hai.
Nhiệt và ion kim loại
Gia nhiệt cao làm mất hoạt tính (chuyên luận: một chế phẩm giảm hoạt tính khi ủ trên 60 °C), nên enzyme không đi qua công đoạn nung chảy hay sấy nóng. Kẽm và cadmi ức chế papain theo nồng độ: mất 50% hoạt tính ở 4 × 10⁻⁴ M kẽm clorid (Sathish và cộng sự, 2000) — thử tương hợp nếu bất kỳ nguyên liệu nào mang kẽm. Cysteine làm tăng hoạt tính; nếu nguyên liệu có kèm chất hoạt hoá thì phải ghi trong tiêu chuẩn.
Độ ẩm của bột
Trong bột khan, enzyme chỉ gặp nước lúc dùng, nhưng tinh bột và chất tạo bọt vẫn mang theo ẩm và hút ẩm khi bao bì hở. Độ ẩm bột được kiểm từng lô; trộn và chiết trong điều kiện khô; hoạt tính được đo khi nhập nguyên liệu, sau trộn và theo thời gian lưu mẫu để xác định hạn dùng.
Bụi enzyme — người làm và người dùng
Trong 11 công nhân tiếp xúc papain trong không khí, 7 người có phản ứng quá mẫn tức thì, chủ yếu hen và triệu chứng ở mũi (Baur và Fruhmann, 1979). Khâu cân, rây, trộn, chiết cần hút bụi tại chỗ, thao tác kín, bảo hộ hô hấp; ưu tiên nguyên liệu enzyme dạng hạt, cỡ hạt thành phẩm không quá mịn (thực hành). Biện pháp cụ thể được thống nhất theo thiết bị và quy mô đơn hàng. Người dùng được hướng dẫn rót bột ra tay, không lắc, không hít bột.
Ba hướng bào chế
Ba dạng bột enzyme
Bột rửa mặt enzyme bọt mịn
Papain cùng chất tạo bọt dạng hạt và tinh bột; hoà với nước trên tay thành bọt kem, massage nhẹ rồi rửa. Dùng vài lần mỗi tuần, thay bước sữa rửa mặt.
Bột enzyme ít bọt dạng hồ
Papain với kaolin và tinh bột, ít chất tạo bọt; trộn nước thành hồ mỏng, rửa sau thời gian ngắn. Thời gian để trên da chốt bằng thử dung nạp; kaolin hấp phụ hoạt chất, nên hoạt tính phải đo trên chính hỗn hợp.
Bột enzyme gói đơn liều
Mỗi gói một lần dùng, bột không tiếp xúc ẩm sau khi mở. Khả năng chiết gói nhỏ phụ thuộc thiết bị và quy mô đơn hàng, cần trao đổi trước khi chốt.
Bao bì phải tính cùng công thức
Lọ kín có gói hút ẩm, miệng rót nhỏ để hạn chế bụi bay; nhãn dặn không dùng thìa ướt, đậy kín sau khi dùng. Bao bì được thử cùng sản phẩm ở nhiệt độ và độ ẩm cao.
Chỉ tiêu theo dõi
Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu
Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.
- Cảm quan bột
- Màu, mùi, độ tơi, không vón cục; đối chiếu với mẫu chuẩn giữ tại phòng R&D.
- Hoạt tính enzyme
- Theo một phép thử cố định (cơ chất, pH, nhiệt độ, thời gian) — đo trên nguyên liệu khi nhập, trên thành phẩm sau sản xuất và ở các mốc lưu mẫu; là căn cứ cho hạn dùng và cho chữ “enzyme” trên nhãn.
- Độ ẩm
- Đo trên từng lô bột nền và thành phẩm theo phương pháp nội bộ cố định.
- Cỡ hạt & bụi
- Rây hoặc phân tích cỡ hạt; giới hạn tỉ lệ hạt quá mịn để giảm bụi khi rót.
- pH dung dịch
- Đo dung dịch bột trong nước theo tỉ lệ cố định ở 25°C.
- Độ đồng nhất trộn
- Lấy mẫu nhiều điểm trong mẻ trộn, đo hoạt tính hoặc chất chỉ thị để chắc enzyme phân bố đều.
- Bọt khi hoà nước
- Lượng bọt và thời gian tạo bọt với lượng nước quy định, đo theo quy trình nội bộ.
- Vi sinh
- Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; sản phẩm khan có thể được đánh giá rủi ro vi sinh thấp theo ISO 29621, kết luận lưu hồ sơ.
- Thử dung nạp trên người
- Thử trên người tình nguyện với cách dùng ghi trên nhãn trước khi chốt hoạt tính đích và tần suất dùng.
Công bố công dụng
Công bố cho bột rửa mặt enzyme
Bằng chứng cho papain trong tẩy tế bào chết còn hạn chế: cơ chế có cơ sở trong phòng thí nghiệm, thử nghiệm trên người dùng papain đơn lẻ rất ít. Papain không có mục trong Phụ lục II, III, VI, VII ASEAN; CIR, SCCS chưa đánh giá riêng papain, nên an toàn được xác lập qua đánh giá an toàn trong hồ sơ thông tin sản phẩm. Phụ lục 03-MP Thông tư 06/2011/TT-BYT không chấp nhận các câu như “làm lành mụn”, “giảm dị ứng”. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá khi lập hồ sơ công bố.
Làm sạch da
Thay cho: thải độc da, làm sạch sâu tận lỗ chân lông.
Tẩy tế bào chết nhẹ bằng enzyme, giúp da mịn hơn (khi thành phẩm có hoạt tính đo được và đã thử)
Thay cho: lột da, thay da, tái tạo da, làm trắng da, tác động lên mụn.
Có enzyme papain từ đu đủ (khi phiếu hoạt tính xác nhận)
Thay cho: enzyme tự nhiên nên dịu, không gây dị ứng.
Dành cho da thường, da hỗn hợp (mô tả loại da)
Thay cho: an toàn cho da nhạy cảm, an toàn cho mẹ bầu — chưa có nguồn xác nhận.
Hướng dẫn dùng
Lấy lượng nhỏ ra tay ướt, tạo bọt, massage nhẹ rồi rửa sạch; dùng vài lần mỗi tuần; không chồng nhiều cách tẩy tế bào chết (enzyme, acid, hạt chà, retinoid) khi da đang khô rát.
Cảnh báo nhãn
Không dùng cho vùng mắt và vùng da đang tổn thương; thử trước trên vùng da nhỏ; ngưng dùng nếu ngứa, nổi mề đay, đỏ rát. Tránh hít bột, để xa tầm tay trẻ em. Người dị ứng latex hoặc đu đủ, phụ nữ mang thai, cho con bú nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.
Thông số gia công
Năng lực sẵn có
- Dạng bào chế
- Bột khan trộn khô: dạng tạo bọt hoặc dạng hồ ít bọt.
- Quy cách
- Lọ, hũ kín có gói hút ẩm; gói đơn liều tuỳ thiết bị và quy mô đơn hàng, cần trao đổi. Khối lượng thống nhất khi lựa chọn bao bì.
- Nguyên liệu enzyme
- Papain chưa có trong danh mục nguyên liệu hiện có; nguồn nguyên liệu và phiếu hoạt tính xác nhận theo đơn hàng.
- Sản lượng tối thiểu
- Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc nguồn enzyme, dạng bào chế và quy cách.
- Kiểm nghiệm
- Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
- Hồ sơ
- Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) với đánh giá an toàn và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, kèm COA và phiếu hoạt tính của papain.
Hướng sản phẩm gợi ý
Bột rửa mặt enzyme đu đủ, lọ kín
Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.
Papain theo hoạt tính đích
Lượng papain tính từ phiếu hoạt tính của lô, kiểm lại trên thành phẩm và theo thời gian lưu mẫu.
Chất tạo bọt dạng hạt
Sodium Cocoyl Isethionate phối Sodium Cocoyl Glycinate; bọt kem mịn khi hoà nước, ghi được “không sulfate”.
Tinh bột gạo làm bột nền
Câu chuyện gạo quen thuộc, cảm giác mịn khi tạo bọt; COA ghi độ ẩm, vi sinh.
Lọ 50 g có gói hút ẩm, không hương
Miệng rót nhỏ hạn chế bụi; không hương để giảm một nguồn dị nguyên.
Theo yêu cầu riêng
Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu
Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.
Hoạt tính đích
Mức hoạt tính enzyme của thành phẩm, chốt bằng thử dung nạp và độ bền theo thời gian.
Mức bọt
Bọt kem mịn hay dạng hồ ít bọt; quyết định tỉ lệ chất tạo bọt và bột nền.
Bột nền
Tinh bột gạo, ngô, sắn hay có thêm kaolin; mỗi lựa chọn đổi độ ẩm, cảm giác và câu chuyện nguyên liệu.
Quy cách
Lọ kín hay gói đơn liều — gói đơn liều tuỳ thiết bị và quy mô đơn hàng.
Hương và màu
Khuyến nghị không hương; hương liệu dạng bột hoặc hấp phụ trên bột phải thử lại hoạt tính enzyme.
Định hướng thành phần
Không sulfate, thuần chay — đề nghị nêu ngay từ đầu để chọn nguồn papain và chất tạo bọt phù hợp.
Đọc thêm
Kiến thức liên quan
Papain (enzyme đu đủ) trong mỹ phẩm
Cơ chế, hoạt tính, độ bền, nguy cơ dị ứng khi hít bụi và với người dị ứng latex, pháp quy ASEAN.
Gia công tẩy tế bào chết da mặt
Hạt, acid và enzyme — so sánh các cách tẩy tế bào chết.
Gia công bọt rửa mặt
Bọt rửa mặt tạo sẵn dạng lỏng qua vòi bơm — một dạng khác hẳn bột rửa mặt.
Natri cocoyl isethionat (SCI) trong mỹ phẩm
Chất tạo bọt dạng rắn: độ tan, pH và thuỷ phân, bụi khi cân trộn.
Phản ứng da do mỹ phẩm
Phân biệt kích ứng và dị ứng, khi nào cần hỏi bác sĩ.
Cách chúng ta làm việc
Từ ý tưởng tới lô hàng
Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →
Bắt đầu
Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai
Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật ← Toàn bộ danh mục
BUTTER-C