
Dòng nguyên liệu đặc trưng
Gia công dầu gội hương nhu
Clove Basil (Ocimum Gratissimum) Shampoo · OEM/ODM
Hương nhu thường được thả cùng bồ kết và vỏ bưởi trong nồi nước gội đầu của nhiều gia đình Việt; đó là tập quán dân gian và câu chuyện văn hoá cho thương hiệu, không phải bằng chứng hiệu quả. Hương nhu trắng (Ocimum gratissimum, họ Hoa môi) là cây thơm cùng chi với húng quế; danh mục CosIng của Ủy ban châu Âu chỉ ghi cho chiết xuất và tinh dầu của loài này một chức năng: tạo hương. Chúng tôi không tìm thấy nghiên cứu nào của hương nhu trắng trên tóc hay da đầu người; dữ liệu hiện có là thí nghiệm trong ống nghiệm, phần lớn với tinh dầu. Vì vậy dầu gội hương nhu được xây dựng như dầu gội bồ kết: làm sạch, tạo bọt và độ sánh do hệ chất làm sạch đảm nhận; cao hương nhu mang mùi thảo mộc và câu chuyện. Việc riêng của trang này là pháp quy của mùi hương: methyleugenol (Phụ lục II ASEAN, Ref 451 — tối đa 0,001% trong sản phẩm rửa trôi, cộng dồn mọi nguồn hương) và eugenol, chất gây dị ứng tiếp xúc đã biết; cùng với đó là tên INCI đúng danh mục, màu và cặn của dịch chiết, vi sinh, và giới hạn công bố — không mọc tóc, không giảm rụng, không đen tóc, không sạch gàu. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.
Nền công thức
Cao hương nhu trong một hệ làm sạch hoàn chỉnh
Công thức gồm bốn nhóm như mọi dầu gội; khác ở chỗ nguồn hương nhu (cao hay tinh dầu) quyết định cách tính methyleugenol, màu và mùi của nền, nên được chọn ngay từ mẫu đầu tiên chứ không thêm sau cùng.
Cao hương nhu — đúng loài, đúng tên INCI
Nguyên liệu Butter-C đang lưu là cao hương nhu dạng lỏng trong nền nước – glycol, mang tên Ocimum Gratissimum Extract; tên này không có trong CosIng. CosIng chỉ có hai mục cho loài: Ocimum Gratissimum Herb Extract (chiết xuất phần thân lá) và Ocimum Gratissimum Herb Oil (tinh dầu), cả hai cùng chức năng tạo hương. Hồ sơ nguyên liệu chưa ghi bộ phận cây và dung môi chiết, nên nhà cung cấp phải xác nhận để nhãn ghi đúng INCI trong danh mục, kèm đủ dung môi đi theo nguyên liệu. COA ghi tên khoa học Ocimum gratissimum L.; các loài Ocimum khác không được định loài bằng tên gọi tiếng Việt.
Hệ chất làm sạch chính
Sodium Laureth Sulfate – Cocamidopropyl Betaine cho bản phổ thông; chất làm sạch acid amin (Sodium Lauroyl Glutamate, Sodium Lauroyl Sarcosinate), glucoside và betaine cho bản không sulfate — cùng nguyên lý với trang dầu gội bồ kết và dầu gội thảo mộc. Đây là phần quyết định độ sạch, bọt và độ sánh; độ dịu là tính chất của cả hệ phối, đo trên thành phẩm.
Chất dưỡng tóc
Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride, Polyquaternium-10, Panthenol giúp tóc ít rối, dễ chải sau khi gội. Hồ sơ kỹ thuật của nhà cung cấp ghi dịch chiết thực vật có thể phản ứng với chất cation (chưa kiểm bằng nguồn độc lập) — polymer cation phải thử tương hợp vì có thể gây đục, kết tủa.
Kết cấu, chelate, bảo quản và phối hương
Sodium Chloride hoặc Xanthan Gum làm sánh; Disodium EDTA hoặc Tetrasodium Glutamate Diacetate hạn chế đổi màu do ion kim loại; hệ bảo quản thử thách theo ISO 11930. Hương nhu không thay chất bảo quản: lời dẫn Phụ lục VI ASEAN ghi tinh dầu có thể góp phần bảo quản nhưng “are not included in the ANNEX”. Phối với bồ kết, vỏ bưởi hợp câu chuyện nồi nước gội, nhưng chưa có nghiên cứu cho các cặp phối hợp này.
Điểm kỹ thuật cốt lõi
Năm việc riêng của dầu gội có hương nhu
Những điểm dưới đây là chỗ dầu gội hương nhu khác dầu gội thông thường; mỗi điểm được chốt bằng hồ sơ nguyên liệu hoặc thử nghiệm trên mẫu.
Tinh dầu và cao là hai nguyên liệu khác nhau
Tinh dầu cất từ thân lá thường giàu eugenol: 86,5% ở mẫu lá tươi cây Việt Nam (Le và cộng sự, 2017), 58,5–69,8% ở mẫu trồng nhà lưới tại Hà Nội (Chu và cộng sự, 2025). Trong dịch sắc lá bằng nước, acid chicoric là phenolic chính (Casanova và cộng sự, 2016); các nguồn đã đọc không định lượng eugenol hay methyleugenol trong cao nước hoặc glycol. Không lấy số liệu tinh dầu để suy ra thành phần cao hương nhu, và ngược lại.
Methyleugenol: tính trần theo COA, cộng dồn mọi nguồn
Phụ lục II ASEAN, Ref 451 cấm methyleugenol, trừ lượng có tự nhiên trong tinh chất được dùng và với điều kiện thành phẩm không vượt “0.001 % in rinse-off products”. Hàm lượng thay đổi theo mẫu: 13,21% ở một mẫu tinh dầu tại Kenya, 0% ở mẫu khác cùng nghiên cứu (Matasyoh và cộng sự, 2008), không có trong bảng thành phần của hai nghiên cứu Việt Nam. Ví dụ theo bài nguyên liệu: dầu chứa 13,21% methyleugenol chỉ dùng tối đa 0,0075% trong dầu gội; dầu chứa 0,5% (giả định) tối đa 0,2%. Có thêm hương đinh hương, hoa hồng hay tinh dầu khác thì cộng methyleugenol từ mọi nguồn.
Eugenol và dị ứng tiếp xúc
Eugenol là chất gây dị ứng tiếp xúc đã biết. Ở 34 người đã dị ứng eugenol, thử áp dương tính ở nồng độ xuống tới 0,031%, và 19/34 người phản ứng khi bôi lặp lại eugenol 0,5–2,7% hai lần mỗi ngày trong 21 ngày (Ofenloch và cộng sự, 2023; PubMed ghi nhà tài trợ là một viện nghiên cứu của ngành hương liệu). Chưa có báo cáo ca dị ứng do hương nhu trắng trên PubMed, nhưng không có báo cáo không có nghĩa là không thể xảy ra.
Màu, mùi, cặn và vi sinh
Theo PubChem, eugenol “darkens and thickens on exposure to air”; hồ sơ nhà cung cấp ghi cao hương nhu nhạy nhiệt, ánh sáng, dễ sẫm màu (chưa đối chiếu nguồn độc lập). Thực hành nhà máy (cần thẩm định): cao cho vào pha nguội, tinh dầu hoà trước vào chất hoà tan hoặc hệ hương, bao bì kín, cản sáng. Dịch chiết có thể làm lệch đường cong muối, gây lắng cặn; nền nhiều nước cần COA vi sinh từng lô và thử thách bảo quản.
Thời gian tiếp xúc ngắn và mắt
Dầu gội chỉ ở trên da đầu vài phút rồi được xả đi. Dữ liệu mắt và ánh sáng chỉ có trên mô hình thay thế, với một mẫu tinh dầu và nhũ tương nano của nó: ít gây kích ứng mắt (HET-CAM, CAM-TBS), không gây độc tính ánh sáng trong thử 3T3 NRU (Gava và cộng sự, 2025). Đó là kết quả trong phòng thí nghiệm, chưa có dữ liệu trên người và không thay đánh giá thành phẩm; nhãn vẫn cảnh báo tránh mắt như mọi dầu gội.
Ba hướng bào chế
Ba cách đưa hương nhu vào chai dầu gội
Dầu gội cao hương nhu không sulfate
Hệ acid amin – betaine – glucoside, cao hương nhu theo TDS và COA methyleugenol; mùi nhẹ hơn bản có tinh dầu, màu nâu nhạt tự nhiên. Khó làm đặc bằng muối; độ dịu với da đầu nhạy cảm chỉ ghi khi đã thử trên thành phẩm.
Dầu gội hương nhu – bồ kết – vỏ bưởi
Bộ ba gợi nồi nước gội truyền thống. Chưa có nghiên cứu nào cho các cặp phối hợp này — đây là câu chuyện mùi hương và nguyên liệu; hai dịch chiết cộng dồn màu, cặn và nguy cơ vi sinh.
Dầu gội hương nhu mùi rõ (có tinh dầu)
Thêm tinh dầu hương nhu (nguồn theo đơn hàng, COA eugenol và methyleugenol) hoà trước vào chất hoà tan. Tỉ lệ tính ngược từ trần Ref 451; hàng xuất EU phải ghi tên eugenol khi vượt ngưỡng (xem Chỉ tiêu theo dõi).
Bao bì phải tính cùng công thức
Chai bơm 300 ml–1 lít, túi refill. Chai đục hoặc màu hổ phách, ít khoảng trống trên mặt sản phẩm, giúp hạn chế sẫm màu; vòi bơm và gioăng thử tương thích với hương.
Chỉ tiêu theo dõi
Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu
Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.
- Cảm quan, màu & cặn
- Màu, mùi, độ trong hoặc độ đục, cặn lắng; so với mẫu chuẩn giữ tại phòng R&D — dịch chiết sẫm màu dần theo thời gian và theo lô.
- pH
- Đo ở 25°C; theo dõi độ trôi pH qua các mốc ổn định vì hệ acid amin và hệ bảo quản đều phụ thuộc pH.
- Độ nhớt & đường cong muối
- Đo bằng nhớt kế quay ở 25°C; lập lại đường cong muối mỗi khi đổi tỉ lệ cao hương nhu hoặc đổi lô nguyên liệu.
- Khả năng tạo bọt & dưỡng tóc
- Chiều cao và độ bền bọt; trên lọn tóc mẫu: độ trơn khi xả, độ dễ chải khi ướt và khi khô.
- Độ ổn định
- Chu kỳ nóng–lạnh, lưu ở 40°C và dưới ánh sáng; theo dõi tách lớp, lắng cặn, đổi màu, đổi mùi, biến động độ nhớt.
- COA hương nhu đầu vào
- INCI theo danh mục kèm dung môi, tên khoa học, bộ phận cây, dung môi chiết, eugenol, methyleugenol, vi sinh, kim loại nặng — cho từng lô cao hoặc tinh dầu.
- Methyleugenol trên thành phẩm
- Tính cộng dồn từ COA của mọi nguồn hương, đối chiếu mức 0,001% cho sản phẩm rửa trôi (Phụ lục II Ref 451); lưu bảng tính trong hồ sơ sản phẩm.
- Vi sinh & thử thách bảo quản
- Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930.
- Chất gây dị ứng trong hương liệu
- ASEAN chưa có danh sách chất gây dị ứng hương liệu phải ghi tên riêng (Phụ lục III, mục 67–92 để trống). Hàng xuất EU ghi “Eugenol” khi vượt 0,01% ở sản phẩm rửa trôi — ví dụ 0,1% tinh dầu chứa 86,5% eugenol cho 0,0865% eugenol trong dầu gội.
Công bố công dụng
Công bố cho dầu gội có hương nhu
Bằng chứng cho hương nhu trắng còn hạn chế: dữ liệu hiện có là thí nghiệm trong ống nghiệm, phần lớn với tinh dầu; chưa có nghiên cứu trên tóc hay da đầu người, và chưa có nghiên cứu cho chiết xuất dạng nước – glycol. Vai trò mỹ phẩm có cơ sở là tạo hương; làm sạch là công dụng của cả sản phẩm. Hương nhu không phải hoạt chất làm sạch gàu. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá khi lập hồ sơ công bố.
Hương thảo mộc hương nhu; giúp tóc thơm
Thay cho: công bố tác động lên vi khuẩn, vi nấm da đầu; sạch khuẩn da đầu.
Có chiết xuất hương nhu; lấy cảm hứng từ nước gội bồ kết – vỏ bưởi – hương nhu truyền thống
Thay cho: hoàn toàn thảo dược, hoàn toàn tự nhiên khi công thức có chất làm sạch tổng hợp.
Làm sạch tóc và da đầu (ghi “dịu nhẹ” khi đã thử trên thành phẩm)
Thay cho: dịu hơn dầu gội có sulfate, thải độc da đầu.
Giúp tóc suôn mượt, dễ chải (khi có polymer dưỡng và đánh giá trên lọn tóc)
Thay cho: phục hồi tóc hư tổn, nuôi dưỡng nang tóc.
Giúp giảm gãy tóc do chải gỡ (khi có thử gãy tóc trên thành phẩm)
Thay cho: chống rụng tóc, giảm rụng tóc, kích thích mọc tóc, làm dày sợi tóc, làm đen tóc.
Cảnh báo, nguồn gốc và đối tượng dùng
“Tránh để dây vào mắt; nếu dây vào, rửa ngay bằng nhiều nước”; ngưng dùng nếu đỏ, ngứa, rát kéo dài; người đã dị ứng hương liệu hoặc eugenol nên thử trên vùng da nhỏ. Ghi “hương nhu Việt Nam” chỉ khi nhà cung cấp có giấy tờ xuất xứ. Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, khuyên hỏi bác sĩ. Gàu dày kèm đỏ, ngứa nhiều hay tóc rụng thành mảng cần bác sĩ da liễu. Thay cho: sạch gàu, hết gàu, không gây dị ứng, an toàn cho mẹ bầu và em bé.
Thông số gia công
Năng lực sẵn có
- Kết cấu
- Dầu gội trong hoặc đục nhẹ, màu nâu nhạt tự nhiên của dịch chiết hoặc điều chỉnh theo nhãn.
- Quy cách
- Chai bơm, chai nắp bật, túi refill. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
- Sản lượng tối thiểu
- Thống nhất theo từng đơn hàng và theo từng mùi hương.
- Kiểm nghiệm
- Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
- Hồ sơ
- Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, kèm COA của nguyên liệu hương nhu và bảng tính methyleugenol.
- Bao bì
- Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.
Hướng sản phẩm gợi ý
Dầu gội hương nhu – bồ kết không sulfate
Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.
Hệ làm sạch acid amin – betaine
Sodium Lauroyl Sarcosinate, Cocamidopropyl Betaine; bọt mịn, xả nhanh, hợp gội hằng ngày.
Cao hương nhu và chiết xuất bồ kết
Hai chế phẩm có COA từng lô; tỉ lệ tính theo dung dịch nguyên liệu, nhãn ghi đủ INCI đi kèm; methyleugenol tính cộng dồn với mọi nguồn hương.
Polymer guar và Panthenol
Tóc ít rối, dễ chải sau khi gội; tương hợp với dịch chiết được thử trên mẫu.
Chai bơm 500 ml màu hổ phách và túi refill
Che sự sẫm màu tự nhiên của dịch chiết; nhãn có cảnh báo tránh mắt.
Theo yêu cầu riêng
Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu
Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.
Nguồn hương nhu
Cao hương nhu (mùi nhẹ) hoặc thêm tinh dầu (mùi rõ); hai tên INCI khác nhau, mỗi loại đều cần COA methyleugenol.
Hệ làm sạch
Có sulfate cho bọt nhiều, giá tốt; không sulfate (acid amin, glucoside) cho định vị dịu; bản không glucoside cho người đã biết dị ứng nhóm này.
Hương phối
Vỏ bưởi, bồ kết, sả hay hương nhẹ; mỗi tinh dầu thêm vào được cộng methyleugenol và, với hàng EU, các chất gây dị ứng hương.
Nhóm tóc
Tóc dầu, tóc khô xơ, tóc dễ gãy, da đầu nhạy cảm — quyết định mức làm sạch và dưỡng.
Da đầu có gàu
Khi cần công dụng làm sạch gàu, công thức chuyển sang hướng dầu gội sạch gàu với hoạt chất có dữ liệu, dùng theo điều kiện Phụ lục ASEAN; hương nhu giữ vai trò hương và câu chuyện.
Bộ sản phẩm
Dầu gội, dầu xả cùng câu chuyện nước gội truyền thống. Sản phẩm lưu lại như xịt dưỡng tóc có trần methyleugenol thấp hơn (0,0002% — Ref 451), nên tỉ lệ hương nhu tính lại theo COA.
Đọc thêm
Kiến thức liên quan
Hương nhu trắng trong mỹ phẩm và dầu gội
Tinh dầu khác chiết xuất, tên INCI, eugenol, cách tính tỉ lệ theo giới hạn methyleugenol.
Gia công dầu gội bồ kết
Cùng câu chuyện nồi nước gội truyền thống, đi sâu vào chiết xuất bồ kết.
Gia công dầu gội thảo mộc
Nguyên lý chung của dầu gội phối nhiều vị thảo mộc; trang này đi sâu vào riêng hương nhu.
Rụng tóc và gãy tóc
Vì sao dầu gội không công bố mọc tóc, giảm rụng; điều mỹ phẩm làm được cho sợi tóc.
Tinh dầu đinh hương trong mỹ phẩm
Một nguồn eugenol và methyleugenol khác cần cộng dồn khi phối hương.
Cách chúng ta làm việc
Từ ý tưởng tới lô hàng
Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →
Bắt đầu
Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai
Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật ← Toàn bộ danh mục
BUTTER-C