Cận cảnh các giọt dầu trong suốt lớn nhỏ nổi trên mặt nước, ánh bạc (ảnh minh hoạ dầu và nước)

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công dầu tẩy trang dầu khoáng

Mineral Oil Cleansing Oil · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Dầu khoáng (INCI Paraffinum Liquidum, còn gọi mineral oil, dầu parafin) là hỗn hợp hydrocarbon no dạng lỏng, tinh chế từ dầu mỏ. Trong dầu tẩy trang, dầu khoáng là nền quen thuộc vì gần như không mùi, không bị oxy hoá hay ôi như dầu thực vật: theo nguyên lý dầu hoà tan dầu, pha dầu kéo lớp trang điểm, kem chống nắng ra khỏi bề mặt da, rồi hệ nhũ hoá biến hỗn hợp thành nhũ trắng đục khi gặp nước để rửa trôi. Dầu khoáng cũng hay bị gắn hai nhãn “bít lỗ chân lông” và “gây ung thư”. Dữ liệu cho thấy bức tranh khác: trong một nghiên cứu tai thỏ, “paraffin” không thuộc nhóm gây nhân mụn, nhưng chưa có thử nghiệm trên người cho riêng dầu khoáng cấp mỹ phẩm, nên trang này không hứa “không gây mụn”; Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) xếp dầu khoáng chưa xử lý hoặc xử lý nhẹ vào Nhóm 1, còn dầu tinh chế cao vào Nhóm 3 — không phân loại được, và cũng không phải kết luận “an toàn”. Điểm mấu chốt vì vậy nằm ở cấp tinh chế: Butter-C chỉ nhận dầu khoáng có COA, số CAS và hồ sơ tinh chế để đối chiếu Phụ lục II ASEAN. Sản phẩm rửa trôi nên điều hứa hẹn là làm sạch và cảm giác da sau rửa, đo trên thành phẩm. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Dầu khoáng trong pha dầu, hệ nhũ hoá chọn cùng lúc

Nguyên lý, các nhóm dầu nền và các hệ nhũ hoá của dầu tẩy trang được trình bày ở trang dầu tẩy trang chung; trang này tập trung vào việc đưa dầu khoáng vào vị trí đứng tên. Pha dầu và hệ nhũ hoá phải được chọn cùng nhau, không chọn rời.

Dầu khoáng tinh chế

INCI Paraffinum Liquidum; PubChem ghi CAS 8012-95-1 (paraffin oils) và 8042-47-5 (white mineral oil, petroleum), nhà cung cấp có thể khai CAS khác. Là hỗn hợp nên không có một công thức phân tử; có nhiều cấp độ nhớt. CIR không có báo cáo riêng cho dầu khoáng lỏng nên không có số liệu nồng độ khảo sát để trích; tỉ lệ trong dầu tẩy trang chốt bằng thử chuyển nhũ và cảm quan (kinh nghiệm bào chế).

Ester phối hợp

Ethylhexyl Palmitate, Caprylic/Capric Triglyceride (dầu MCT) — giảm cảm giác nặng của pha dầu, trải nhanh (kinh nghiệm bào chế). Ethylhexyl Palmitate: CIR ghi mức khai báo trong sản phẩm rửa trôi tới 50%.

Hệ nhũ hoá

Theo trang dầu tẩy trang chung: hệ gốc PEG (PEG-20 Glyceryl Triisostearate, Sorbeth-30 Tetraoleate) hoặc hệ không PEG (Polyglyceryl-10 Laurate, Polyglyceryl-4 Oleate), chọn quanh vùng HLB 10–14, tỉ lệ thường 8–20% tuỳ pha dầu — thiếu thì còn màng nhờn, thừa thì gây cảm giác khô và dễ cay mắt. Chất nhũ hoá ethoxyl hoá cần COA có chỉ tiêu 1,4-dioxane.

Chống oxy hoá — chỉ khi cần

Dầu khoáng bền oxy hoá, không cần chất chống oxy hoá cho chính nó; khi công thức có dầu thực vật hoặc chất nhũ hoá có nối đôi (Polyglyceryl-4 Oleate), thêm Tocopherol vào pha dầu và theo dõi chỉ số peroxide.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Cấp tinh chế, Phụ lục II, rửa sạch và trẻ nhỏ

Dầu khoáng tinh chế cấp mỹ phẩm, dược điển khác hẳn dầu khoáng kỹ thuật dùng làm dầu bôi trơn, dầu gia công kim loại. Bốn hạng mục dưới đây được chốt trước khi làm mẫu.

Hồ sơ tinh chế đối chiếu Phụ lục II

Phụ lục II ASEAN (bản 2026-1, 22/6/2026) không có mục riêng cho Paraffinum Liquidum hay hai số CAS trên, nhưng liệt kê nhiều phân đoạn dầu mỏ theo tên và CAS kèm điều kiện, ví dụ Ref 789: “Paraffin oils (petroleum), catalytic dewaxed heavy, if they contain > 3 % w/w DMSO extract” (CAS 64742-70-7), và Ref 875: “Distillates (petroleum), hydrotreated middle, except if the full refining history is known and it can be shown that the substance from which it is produced is not a carcinogen” (CAS 64742-46-7). Nếu nhà cung cấp khai CAS thuộc các dòng này, phải chứng minh điều kiện tương ứng. Butter-C yêu cầu COA từng lô, CAS, chứng nhận dược điển nếu có, dữ liệu phần chiết DMSO (IP346) hoặc PAH — cách đọc chặt, pháp chế xác nhận.

Ung thư: mức tinh chế quyết định

IARC: dầu khoáng chưa xử lý hoặc xử lý nhẹ — Nhóm 1, bằng chứng từ phơi nhiễm nghề nghiệp (kéo sợi, gia công kim loại); dầu tinh chế cao — Nhóm 3, IARC lưu ý Nhóm 3 không phải kết luận “không gây ung thư” hay “an toàn”. Nhóm tác giả Viện Đánh giá Rủi ro Liên bang Đức (BfR) chưa thấy dấu hiệu gây ung thư ở động vật tiếp xúc qua da hoặc đường uống với dầu, sáp khoáng tinh chế cao (Pirow và cộng sự, 2019). Dầu nguyên khối có vẻ thấm qua da kém, còn phân đoạn PAH thấm đáng kể (Hadrup và cộng sự, 2026) — thêm lý do chỉ dùng dầu đã loại PAH.

Rửa sạch, không để lại màng nhờn

Dầu khoáng không phân cực; hệ nhũ hoá được cân theo cấp độ nhớt và tỉ lệ dầu khoáng, kiểm bằng thời gian chuyển nhũ và màng còn lại sau rửa (kinh nghiệm bào chế). Trong một nghiên cứu nhỏ trên 20 người, với kem chống nắng chịu nước, chỉ dầu tẩy trang đưa lượng còn lại về mức không khác đối chứng; mỗi loại chỉ thử một sản phẩm (Chen và cộng sự, 2020, theo bài làm sạch kép) — khả năng gỡ trang điểm của công thức này phải thử trên chính thành phẩm. Người đeo kính áp tròng nên tháo kính trước khi tẩy trang (bài làm sạch kép).

Trẻ nhỏ: nguy cơ hít sặc

Hít sặc dầu khoáng có thể gây viêm phổi lipid; một báo cáo năm 1985 dẫn số liệu của FDA Hoa Kỳ năm 1983: 36 ca nuốt phải dầu em bé, ca bệnh trong báo cáo diễn tiến nặng (Reyes de la Rocha và cộng sự, 1985). Dầu tẩy trang nhiều dầu khoáng nên có nắp khó mở với trẻ và cảnh báo để xa tầm tay trẻ em (khuyến nghị thực hành theo bài dầu khoáng). Hàng xuất Mỹ: mỹ phẩm lỏng không nhũ tương chứa từ 10% hydrocarbon và độ nhớt dưới 100 SUS ở 100 °F phải dùng bao bì chống trẻ mở (16 CFR 1700.14(a)(32)) — kiểm độ nhớt trên COA.

Ba hướng bào chế

Ba cách đặt dầu khoáng trong dầu tẩy trang

Dầu khoáng là dầu chính, hệ PEG

Dầu khoáng chiếm phần lớn pha dầu cùng Ethylhexyl Palmitate, nhũ hoá PEG-20 Glyceryl Triisostearate – Sorbeth-30 Tetraoleate. Không mùi, bền, giá nguyên liệu hợp lý; không cần chất chống oxy hoá cho pha dầu.

Dầu khoáng – ester nhẹ, không PEG

Dầu khoáng và dầu MCT, hệ Polyglyceryl-10 Laurate – Polyglyceryl-4 Oleate. Ghi được “không PEG”; nhũ đặc hơn, giá nhũ hoá cao hơn, thêm tocopherol vì chất nhũ hoá có nối đôi.

Dầu khoáng có điểm nhấn dầu thực vật

Dầu khoáng vẫn là phần lớn pha dầu, thêm một tỉ lệ nhỏ dầu jojoba để làm câu chuyện thành phần. Phần dầu thực vật cần tocopherol và chỉ số peroxide; tên sản phẩm vẫn phải đúng thực chất là dầu khoáng.

Bao bì phải tính cùng công thức

Chai vòi bơm hoặc nắp vặn, ưu tiên nắp khó mở với trẻ; vật liệu chai, vòi bơm và gioăng được thử tương thích cùng lúc với công thức vì dầu tiếp xúc lâu với nhựa.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Kiểm nhập dầu khoáng
Đối chiếu COA: CAS, cấp chất lượng (dược điển, mỹ phẩm), độ nhớt, dữ liệu IP346 hoặc PAH, hồ sơ tinh chế; đổi nhà cung cấp là lập lại hồ sơ.
Cảm quan
Màu, độ trong, mùi so với mẫu chuẩn — dầu khoáng tinh chế gần như không màu, không mùi.
Tỉ trọng & chỉ số khúc xạ
Hai chỉ số nhận dạng nhanh, phát hiện sai lệch phối trộn giữa các lô.
Độ nhớt
Đo bằng nhớt kế quay, ghi rõ đầu đo và tốc độ; với hàng xuất Mỹ, đối chiếu độ nhớt để chọn bao bì.
Thời gian chuyển nhũ
Số giây từ khi thêm nước tới khi hỗn hợp đục hoàn toàn; phản ánh hệ nhũ hoá đã cân đúng với dầu khoáng hay chưa.
Màng còn lại sau rửa
Đánh giá phần dầu còn trên da sau khi rửa bằng nước — căn cứ cho câu “không để lại màng nhờn”.
Khả năng gỡ lớp trang điểm
Thử trên son lì và kem chống nắng chịu nước theo quy trình nội bộ, so với mẫu đối chứng.
Độ ổn định
Lão hoá cấp tốc 40 °C, chu kỳ nóng–lạnh, ly tâm trong bao bì thật; theo dõi tách lớp, vẩn đục, đổi màu, đổi mùi; chỉ số peroxide khi có dầu thực vật.
Vi sinh & an toàn
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; đánh giá nguy cơ vi sinh của hệ khan theo ISO 29621; thử kích ứng da, và kích ứng mắt nếu nhãn công bố dùng cho vùng mắt.

Công bố công dụng

Công bố cho sản phẩm rửa trôi có dầu khoáng

Dầu tẩy trang được nhũ hoá và xả đi sau khi dùng, nên công bố dựa vào khả năng làm sạch và cảm giác da đo trên thành phẩm. Dữ liệu về dầu khoáng trên da phần lớn là bôi lưu và dầu khoáng thường chỉ là nhóm so sánh (ví dụ thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi trên 34 người khô da, Agero và Verallo-Rowell, 2004); khoá ẩm của dầu khoáng ở mức vừa, gần dầu thực vật, kém petrolatum nhiều (Stamatas và cộng sự, 2008). Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá khi lập hồ sơ công bố.

Làm sạch lớp trang điểm, kem chống nắng

Thay cho: thải độc, hút độc tố, làm sạch sâu tận lỗ chân lông.

Rửa sạch với nước, không để lại màng nhờn (khi đã thử trên thành phẩm)

“Đã thử không gây nhân mụn” chỉ khi có thử nghiệm trên chính thành phẩm. Thay cho: không gây mụn, không bít lỗ chân lông dựa trên tên nguyên liệu.

Không gây cảm giác khô căng sau khi rửa (khi có kết quả thử cảm quan)

Thay cho: phục hồi da tổn thương, phục hồi hàng rào da, khoá ẩm như petrolatum.

Chứa dầu khoáng tinh chế (Paraffinum Liquidum)

“Đạt chuẩn dược điển” chỉ ghi khi COA chứng minh. Thay cho: không độc hại, không gây ung thư, an toàn vô điều kiện.

Lời nhắc trên nhãn

Để xa tầm tay trẻ em; tránh để dầu vào mũi, miệng trẻ; tránh để dây vào mắt (trừ khi đã thử kích ứng mắt); tháo kính áp tròng trước khi dùng; ngưng dùng nếu da đỏ, ngứa. Có báo cáo ca viêm da tiếp xúc dị ứng với dầu khoáng ở trẻ em (2026, thư ngắn không có tóm tắt). Thay cho: không gây dị ứng, dịu nhẹ cho mọi loại da.

Trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai

Không định vị dầu tẩy trang cho trẻ nhỏ. Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ. Nghiên cứu quan sát trên 142 phụ nữ sinh mổ ghi nhận hydrocarbon no của dầu khoáng (MOSH) trong mô mỡ liên quan với tuổi và việc dùng một số mỹ phẩm; đó là mối liên quan, không đo tác hại sức khoẻ (Concin và cộng sự, 2011).

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Dầu lỏng trong, gần như không màu, không mùi; chuyển thành nhũ trắng đục khi gặp nước.
Quy cách
Chai vòi bơm hoặc chai nắp vặn, ưu tiên nắp khó mở với trẻ. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị; kèm COA và hồ sơ tinh chế dầu khoáng để đối chiếu Phụ lục II ASEAN.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Hướng sản phẩm gợi ý

Dầu tẩy trang dầu khoáng – ester nhẹ, không hương

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Dầu khoáng tinh chế

Phần lớn pha dầu; COA ghi CAS, cấp chất lượng, độ nhớt, dữ liệu IP346 hoặc PAH.

Ethylhexyl Palmitate

Ester nhẹ giúp pha dầu trải nhanh, bớt cảm giác nặng.

Hệ nhũ hoá PEG-20 Glyceryl Triisostearate

Chuyển nhũ nhanh, rửa sạch; COA có chỉ tiêu 1,4-dioxane; không hương liệu.

Chai vòi bơm nắp khoá

Nhãn hướng dẫn thoa lên da khô, thêm nước để nhũ hoá rồi rửa sạch, tránh vùng mắt, để xa tầm tay trẻ em.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Cấp độ nhớt dầu khoáng

Nhẹ, trải nhanh hay sánh hơn — quyết định cảm giác, hệ nhũ hoá và bao bì cho hàng xuất khẩu.

Hệ nhũ hoá

Gốc PEG hoặc không PEG, tuỳ định vị thành phần và ngân sách.

Dầu phối hợp

Chỉ ester, hoặc thêm điểm nhấn dầu thực vật kèm tocopherol.

Vùng mắt

Có công bố dùng cho vùng mắt hay không — nếu có, thêm thử kích ứng mắt.

Hương và bao bì

Không hương (khuyến nghị) hoặc hương nhẹ có khai chất gây dị ứng hương theo quy định; chai bơm hay nắp vặn, có nắp khó mở với trẻ.

Định hướng thị trường

Hàng xuất Mỹ cần kiểm độ nhớt để chọn bao bì chống trẻ mở; thương hiệu cần “không dầu khoáng” nên chọn trang dầu tẩy trang ô liu thay vì trang này.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Dầu khoáng (Paraffinum Liquidum) trong mỹ phẩm

Mụn, độ tinh chế và IARC, nguy cơ hít sặc ở trẻ và Phụ lục II ASEAN.

Gia công dầu tẩy trang

Nguyên lý, các nhóm dầu nền và hệ nhũ hoá PEG, không PEG.

Làm sạch kép (double cleansing)

Khi nào cần bước tẩy trang gốc dầu, kính áp tròng và hàng rào da.

Gia công dầu tẩy trang ô liu

Phương án dầu thực vật cho thương hiệu muốn “không dầu khoáng”.

Gia công sáp dưỡng petrolatum

Hydrocarbon khoáng bán rắn: hồ sơ tinh chế theo Phụ lục II Ref 904.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục