Đôi bàn tay mở ra đỡ một quả dẻ ngựa vỏ gai xanh vàng nứt đôi, lộ hạt nâu bóng bên trong, nền lá khô mờ (ảnh minh hoạ bộ phận hạt dùng làm chiết xuất; hạt sống không ăn được; không phải ảnh sản phẩm thật)

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công kem mắt hạt dẻ ngựa

Horse Chestnut Eye Cream · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Hạt dẻ ngựa châu Âu (Aesculus hippocastanum) — hạt nâu bóng của một loài cây cảnh, cây đường phố vùng ôn đới, rất giống hạt dẻ ăn được nhưng không ăn được — cho chiết xuất giàu escin, một nhóm saponin có hoạt tính bề mặt. Tiếng tăm của nó đến từ thuốc: chiết xuất hạt dạng uống cho suy tĩnh mạch mạn tính và gel escin cho vết bầm là thuốc dược liệu, không phải mỹ phẩm. Ở mảng mỹ phẩm, bằng chứng mới chỉ là một nghiên cứu nhỏ về nếp nhăn vùng mắt, và chúng tôi chưa tìm thấy nghiên cứu nào đo bọng mắt hay quầng thâm với mỹ phẩm chứa chiết xuất này. Vì vậy kem mắt hạt dẻ ngựa do Butter-C xây dựng kể câu chuyện nguyên liệu trung thực và đặt trọng tâm vào phần nhà máy kiểm soát được: COA ghi đúng bộ phận hạt (số CAS dùng chung cho nhiều bộ phận cây), hàm lượng escin, nền nhẹ không hương, theo dõi bọt và độ bền nhũ tương, và bắt buộc thử kích ứng mắt, dung nạp vùng quanh mắt trên thành phẩm — vì chính chuyên luận thuốc của Cơ quan Dược phẩm châu Âu khuyến cáo thuốc bôi từ hạt không dùng quanh mắt. Công bố dừng ở dưỡng ẩm vùng da quanh mắt và vẻ ngoài tươi tắn, đo trên thành phẩm. Nguyên liệu chưa có sẵn trong danh mục của Butter-C nên được nhập theo đơn hàng, kèm COA bắt buộc. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Chiết xuất hạt, nền nhẹ và những gì đi cùng

Với một chiết xuất thực vật dùng sát mắt, hồ sơ nguyên liệu và nền công thức quan trọng không kém tên nguyên liệu — bốn điểm dưới đây được chốt trước.

Aesculus Hippocastanum Seed Extract — chiết xuất HẠT

CosIng (mục 54427) định nghĩa là dịch chiết từ “nut” (hạt) của cây dẻ ngựa, chức năng dưỡng da (SKIN CONDITIONING); tên INCI Mỹ: Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract. Số CAS 8053-39-2 được CosIng gán chung cho chiết xuất cây, hạt, vỏ cây, lá, hoa — nên COA phải ghi đúng bộ phận hạt. Dữ liệu của chiết xuất hoa, vỏ cây, lá không gán cho hạt; escin tinh chế là một INCI riêng (Escin).

Thành phần hạt theo EMA

Theo báo cáo đánh giá của Cơ quan Dược phẩm châu Âu (EMA, 2020), hạt chứa 3–10% hỗn hợp saponin triterpene (escin, hơn 30 saponin khác nhau), flavonoid khoảng 0,3% và tinh bột 30–60%. Esculin cùng các dẫn xuất coumarin có ở bộ phận khác của cây nhưng không có trong hạt hay vỏ hạt.

Nguồn theo đơn hàng, COA bắt buộc

Chiết xuất hạt dẻ ngựa chưa có trong danh mục nguyên liệu sẵn có của Butter-C. COA, TDS phải ghi bộ phận cây (hạt), dung môi chiết, hàm lượng escin, chất bảo quản đi kèm, vi sinh và nồng độ khuyến nghị; dung môi, chất bảo quản của dịch chiết được kê đủ vào bảng thành phần.

Nền kem mắt nhẹ, không hương

Nhũ tương dầu trong nước mỏng với Squalane, Caprylic/Capric Triglyceride; Glycerin, Panthenol, Sodium Hyaluronate giữ ẩm; không hương liệu, không tinh dầu, pH đặt gần trung tính như trang kem mắt chung. Có thể phối Caffeine, Acetyl Tetrapeptide-5, Hesperidin Methyl Chalcone — chưa có nghiên cứu đã kiểm cho thấy tổ hợp nào hiệp đồng trên da người, lợi ích phải đo trên thành phẩm.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Escin, vùng mắt và nồng độ

Escin là chất hoạt động bề mặt

β-escin là chất hoạt động bề mặt sinh học mạnh: dưới nồng độ mixen tới hạn làm thay đổi màng lipid, trên ngưỡng này có thể hoà tan màng lipid mô hình (Geisler 2019, tổng quan); escin 15–60 µg/mL gây vỡ hồng cầu người in vitro (Gwozdzinski 2025). Đó là lý do thận trọng về kích ứng — suy luận, chưa có số liệu kích ứng trên da người cho chiết xuất mỹ phẩm.

Bọt và độ bền nhũ tương

Escin tạo bọt và hoạt động ở mặt phân cách dầu/nước, nên Butter-C theo dõi bọt khi khuấy, hút chân không khi đóng gói, độ bền nhũ tương; chiết xuất thường cho vào pha nước hoặc pha nguội theo TDS (thực hành thận trọng, chưa có nghiên cứu riêng).

Thử kích ứng mắt là bắt buộc

Chuyên luận thuốc dược liệu của EMA cảnh báo nguyên văn: “The product should not be used on broken skin, around the eyes or on mucous membranes.” Cảnh báo viết cho thuốc bôi từ hạt, nhưng với kem mắt, Butter-C coi thử kích ứng mắt (phương pháp thay thế) và thử dung nạp vùng quanh mắt trên thành phẩm là điều kiện bắt buộc trước khi chốt công thức.

Nồng độ: chưa có mức xác lập

CIR chưa có báo cáo nào về nguyên liệu từ Aesculus (tra danh mục 10/2026), nên không có khảo sát nồng độ. Mức có nguồn: 3% chiết xuất trong gel vùng mắt của một nghiên cứu (Fujimura 2006; hàm lượng escin không nêu). Gel 1–2% escin trong thử nghiệm bầm, chấn thương là mức thuốc, không áp cho mỹ phẩm. Butter-C dùng theo TDS nhà cung cấp.

Ba hướng bào chế

Ba kiểu sản phẩm vùng mắt có hạt dẻ ngựa

Kem mắt dưỡng ẩm nhũ tương nhẹ

Chiết xuất hạt dẻ ngựa cùng Glycerin, Squalane, Panthenol, Sodium Hyaluronate trong nhũ tương dầu trong nước mỏng (Cetearyl Olivate). Hướng cho vùng da quanh mắt khô; kem phải đứng yên tại chỗ thoa, không loang vào mắt.

Gel mắt mát có caffeine

Nền gel nhiều nước (Hydroxyethylcellulose) với chiết xuất hạt dẻ ngựa, Caffeine, Glycerin; cảm giác mát, thấm nhanh, hợp đầu thoa kim loại. Caffeine cần hoà tan đủ để không kết tinh lại khi nguội.

Kem mắt phối peptide và flavonoid

Thêm Acetyl Tetrapeptide-5 và Hesperidin Methyl Chalcone theo hướng nhóm “vùng mắt mệt mỏi” của trang kem mắt chung. Mỗi chất có dữ liệu riêng, hạn chế; công bố đặt trên kết quả đo của chính thành phẩm, không cộng dồn công dụng.

Khác trang kem mắt chung

Trang kem mắt chung chọn hoạt chất theo nguyên nhân quầng thâm và phối nhiều nhóm. Trang này dành cho kem mắt đứng tên chiết xuất hạt dẻ ngựa, xoay quanh hồ sơ bộ phận cây, escin, thử dung nạp vùng mắt và ranh giới thuốc – mỹ phẩm của chính nguyên liệu.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Hồ sơ nguyên liệu đầu vào
INCI theo bộ phận cây (hạt), dung môi, hàm lượng escin, chất bảo quản đi kèm, vi sinh, kim loại nặng theo COA nhà cung cấp.
Cảm quan, màu & mùi
Màu nền của chiết xuất, độ đổi màu và mùi qua các mốc ổn định so với mẫu chuẩn.
pH
Đo ở 25 °C; đặt gần trung tính theo nguyên tắc sản phẩm vùng mắt, theo dõi độ trôi pH.
Độ nhớt & độ bền nhũ tương
Nhớt kế quay, kiểm ở nhiệt độ da để đánh giá khả năng loang; ly tâm, chu kỳ nóng–lạnh, lưu ở 40 °C; theo dõi bọt khí và tách lớp.
Thử kích ứng mắt
Phương pháp thay thế trên thành phẩm cuối, tại đơn vị thử nghiệm; bắt buộc với dòng sản phẩm này.
Dung nạp vùng quanh mắt
Thử trên người tình nguyện dùng chính thành phẩm; muốn ghi “dưỡng ẩm, vùng mắt trông tươi tắn” thì đánh giá trong cùng nghiên cứu.
Vi sinh & thử thách bảo quản
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930 — dịch chiết thực vật trong nền nhiều nước.
Tương thích bao bì
Nạp vào đúng tuýp, đầu thoa sẽ dùng; kiểm độ kín mối hàn, lực bóp và lượng kem còn sót.

Công bố công dụng

Công bố theo đúng mức bằng chứng của hạt dẻ ngựa

Dữ liệu tích cực của hạt dẻ ngựa phần lớn thuộc về thuốc. Thuốc uống cho suy tĩnh mạch mạn tính: tổng quan Cochrane (Pittler & Ernst 2012) ghi đau chân giảm có ý nghĩa so với giả dược ở 6/7 thử nghiệm và thể tích chân giảm (6 thử nghiệm, 502 người). Gel escin bôi: gel 2% giảm đau khi ấn trên khối máu tụ gây thực nghiệm, thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi một liều (Calabrese 1993); gel 1% hoặc 2% escin phối diethylammonium salicylate và heparin trên 158 người thi đấu thể thao bị chấn thương (Wetzel 2002; tác giả đầu thuộc bộ phận nghiên cứu của một hãng dược). Cả hai là thuốc. Mỹ phẩm: một nghiên cứu trên 40 phụ nữ khoẻ mạnh, gel chứa 3% chiết xuất bôi quanh mắt 3 lần/ngày trong 9 tuần, điểm nếp nhăn chấm theo thang ảnh giảm có ý nghĩa so với đối chứng từ tuần 6 (Fujimura 2006) — tác giả thuộc một công ty mỹ phẩm, abstract chỉ ghi “horse chestnuts”, không nêu bộ phận, dung môi, hàm lượng escin, kiểu đối chứng hay làm mù; Butter-C không dựa vào nghiên cứu này để ghi công bố. Chúng tôi chưa tìm thấy nghiên cứu nào đo bọng mắt hay quầng thâm với mỹ phẩm chứa chiết xuất hạt dẻ ngựa (tra PubMed, Europe PMC 10/2026). Phụ lục 03-MP Thông tư 06/2011/TT-BYT xếp “Giảm/kiểm soát sự sưng tấy phù nề” vào tính năng không được chấp nhận cho sản phẩm chăm sóc da. Bọng do túi mỡ hay da chùng là vấn đề cấu trúc, mỹ phẩm không thay đổi được.

Dưỡng ẩm vùng da quanh mắt (cần thử trên thành phẩm)

Căn cứ: nhóm giữ ẩm của công thức và đánh giá trên người tình nguyện dùng chính thành phẩm. Thay cho: giảm phù nề, tiêu bọng mắt, hết bọng mỡ.

Giúp vùng mắt trông tươi tắn (cần thử trên thành phẩm)

Công bố mức vẻ ngoài, đo trên thành phẩm. Thay cho: làm tan vết bầm, tăng bền thành mạch, cải thiện suy giãn tĩnh mạch, giảm viêm, dẫn số liệu thuốc uống hay gel thuốc như hiệu quả của kem.

Chứa chiết xuất hạt dẻ ngựa

Nhãn ghi INCI Aesculus Hippocastanum Seed Extract đúng bộ phận và đủ dung môi, chất bảo quản của dịch chiết; nếu dùng escin tinh chế thì ghi “Escin”. Thay cho: thành phần thuốc, “như gel bầm ở hiệu thuốc”.

Hướng dẫn sử dụng

Thoa lượng nhỏ quanh xương hốc mắt, tránh để sản phẩm vào mắt; nếu vào mắt, rửa ngay bằng nước sạch. Không thoa lên da trầy xước. Thay cho: dùng được cả trên mí, sát bờ mi, trên da tổn thương.

Lưu ý trên nhãn

Đã có báo cáo ca viêm da tiếp xúc với chiết xuất dẻ ngựa (Comaish 1980, tiêu đề bài ghi esculin — chất không có trong hạt theo EMA) và mày đay tiếp xúc do aescin (Escribano 1997); EMA ghi phản ứng quá mẫn trên da (ngứa, ban đỏ) với dạng thuốc bôi. Thử trước trên vùng da nhỏ, ngừng dùng nếu đỏ, ngứa; phụ nữ mang thai, cho con bú hỏi bác sĩ (chưa đủ dữ liệu); để xa tầm tay trẻ em. Thay cho: không gây dị ứng, an toàn cho mẹ bầu, dịu nhẹ cho mọi làn da.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Kem mắt nhũ tương nhẹ hoặc gel mắt; màu theo nền chiết xuất.
Quy cách
Tuýp vòi nhọn, tuýp đầu kim loại, chai bơm nhỏ. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức, quy cách và lô nhập nguyên liệu.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô; thử kích ứng mắt và dung nạp vùng mắt theo kế hoạch.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, kèm COA ghi bộ phận hạt, hàm lượng escin và báo cáo thử kích ứng mắt.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức; nhãn có hướng dẫn tránh để sản phẩm vào mắt.

Hướng sản phẩm gợi ý

Kem mắt hạt dẻ ngựa dưỡng ẩm, không hương

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Chiết xuất hạt dẻ ngựa đứng tên

Tỉ lệ theo TDS nhà cung cấp; nguồn theo đơn hàng, COA ghi bộ phận hạt, dung môi, hàm lượng escin.

Nhũ tương nhẹ, giữ ẩm

Squalane, Caprylic/Capric Triglyceride, Cetearyl Olivate; Glycerin, Panthenol, Sodium Hyaluronate; không hương, không tinh dầu.

Thử nghiệm trước khi chốt

Thử kích ứng mắt trên thành phẩm, thử dung nạp vùng quanh mắt, thử thách bảo quản ISO 11930.

Tuýp vòi nhọn 15 ml

Nhãn ghi đủ INCI của dịch chiết, hướng dẫn tránh mắt, thử trước trên vùng da nhỏ; công bố dừng ở “dưỡng ẩm vùng da quanh mắt, giúp vùng mắt trông tươi tắn” sau khi thử trên thành phẩm.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Kết cấu

Kem mắt nhũ tương nhẹ hay gel mắt mát.

Hoạt chất phối hợp

Caffeine, Acetyl Tetrapeptide-5, Hesperidin Methyl Chalcone — mỗi chất có dữ liệu và nồng độ riêng, công bố đo trên thành phẩm.

Đầu thoa

Vòi nhọn, đầu kim loại mát hoặc đầu gốm.

Thử nghiệm bổ sung

Ngoài thử kích ứng mắt và dung nạp vùng mắt bắt buộc, có thể thêm đánh giá trên người đeo kính áp tròng hoặc đo độ ẩm da — nêu sớm để lên kế hoạch.

Nguyên liệu dạng bột hay dịch chiết

Bột khô cần hút bụi tại chỗ và khẩu trang lọc bụi khi cân (đã có ca hen nghề nghiệp do hít escin — Muñoz 2006); dịch chiết glycol, nước thì kê đủ dung môi trên nhãn.

Định hướng thành phần

Không hương, không cồn, không paraben — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu phù hợp.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Hạt dẻ ngựa (Aesculus hippocastanum) trong mỹ phẩm và kem mắt

Thuốc khác mỹ phẩm, bằng chứng hạn chế, an toàn, pháp quy ASEAN của chiết xuất hạt.

Quầng thâm và bọng mắt

Nguyên nhân sắc tố, mạch máu, cấu trúc và phần mỹ phẩm giúp được.

Caffeine trong mỹ phẩm

Hoạt chất thường phối cùng chiết xuất hạt dẻ ngựa trong sản phẩm vùng mắt.

Gia công kem mắt

Hướng khác: kem mắt chọn hoạt chất theo nguyên nhân, phối nhiều nhóm.

Gia công kem dưỡng đêm

Sản phẩm thường bán cùng kem mắt trong một bộ.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục