Chùm quả có gai của cây thầu dầu (Ricinus communis) — hạt thầu dầu cho dầu chứa ricinoleic acid, phần acid béo của kẽm ricinoleat; ảnh minh hoạ nguồn gốc nguyên liệu

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công lăn khử mùi kẽm ricinoleate

Zinc Ricinoleate Roll-On Deodorant · Signature Ingredients · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Kẽm ricinoleat (INCI: Zinc Ricinoleate) là muối kẽm của ricinoleic acid — acid béo chính của dầu thầu dầu — và là hoạt chất quen thuộc trong lăn, xịt khử mùi “không muối nhôm”. Chất này được mô tả là gắn giữ các phân tử gây mùi chứ không làm giảm tiết mồ hôi; các nguồn chúng tôi đã đọc không mô tả nó như một chất tác động lên vi khuẩn. Bằng chứng trên người còn hạn chế: hai nghiên cứu đánh giá mùi nách đều có tác giả thuộc doanh nghiệp và không tách số liệu riêng cho kẽm ricinoleat. Hội đồng CIR (Hoa Kỳ) kết luận chất này an toàn theo thực tế sử dụng (2007) và khi công thức được bào chế để không gây kích ứng (2024), nhưng đã có báo cáo ca viêm da tiếp xúc dị ứng ở nách. Nguyên liệu thương mại thường là tiền hỗn hợp có triethanolamine, nên hồ sơ phải đi tới từng thành phần. Lăn khử mùi kẽm ricinoleate của Butter-C vì vậy hứa khử mùi cơ thể và hương dễ chịu, được thử trên chính thành phẩm — không hứa ngăn mồ hôi hay tác động lên vi khuẩn. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Tiền hỗn hợp kẽm ricinoleat, chất hỗ trợ khử mùi và nền lăn

Lăn khử mùi kẽm ricinoleate không có muối nhôm; phần riêng của sản phẩm là chọn đúng tiền hỗn hợp, đưa được hoạt chất vào nền lăn và khai đủ thành phần đi kèm.

Kẽm ricinoleat (Zinc Ricinoleate)

Chưa có trong danh mục nguyên liệu hiện có của Butter-C — nguồn theo đơn hàng, COA bắt buộc. Theo PubChem: C36H66O6Zn, 660,3 g/mol, CAS 13040-19-2; CIR 2007 mô tả bột trắng mịn, nóng chảy 92–95 °C. Khảo sát ngành năm 2016 do CIR 2024 dẫn: 0,15–2,3%; khử mùi vùng nách dạng không xịt 0,82–2% — mức đã khai báo, không phải khuyến nghị. Tỉ lệ ghi theo kẽm ricinoleat thực, quy đổi từ hàm lượng trong tiền hỗn hợp.

Thành phần đi kèm trong tiền hỗn hợp

CIR 2007 mô tả một nguyên liệu thương mại chứa trên 50% kẽm ricinoleat, 10–25% triethanolamine, 1–5% dipropylene glycol và 1–5% lactic acid. Mỗi nhà cung cấp một thành phần khác nhau: lấy bản thành phần đầy đủ, khai đủ INCI trên nhãn và rà từng chất theo Phụ lục ASEAN (triethanolamine: Phụ lục III Ref 62).

Chất hỗ trợ khử mùi (tuỳ chọn)

Triethyl Citrate: tổng quan của Lukacs và Korting (1989) xếp chất này vào nhóm nhằm tác động lên pH bề mặt da, tách khỏi nhóm chất gắn giữ mùi như kẽm ricinoleat; bằng chứng riêng trên người còn hạn chế. CIR 2014 ghi mức khai báo cao nhất trong sản phẩm khử mùi là 2%.

Nền lăn, làm dịu và hương

Nhũ tương lỏng (Steareth-2, Steareth-21, PPG-15 Stearyl Ether) hoặc gel Hydroxyethylcellulose cho chai bi lăn; Glycerin, Allantoin, lô hội cho cảm giác dịu (kinh nghiệm bào chế); hương nhẹ hoặc không hương.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Gắn mùi chứ không chặn mồ hôi, kẽm quy đổi, triethanolamine đọc đúng

Bốn điểm dưới đây là chỗ lăn kẽm ricinoleate khác lăn khử mùi thông thường; mỗi điểm được chốt bằng COA, phiếu công thức hoặc thử nghiệm trên mẫu.

Gắn giữ phân tử mùi, không chặn mồ hôi

Baxter và Reed (1983) gọi kẽm ricinoleat là chất hấp thu mùi (odour absorber), dùng cho mùi đã có; mô phỏng phân tử (Kuhn 2000, ba trong bốn tác giả thuộc một doanh nghiệp hoá chất) cho thấy nước làm yếu lớp che chắn quanh ion kẽm. Chất này không phải muối nhôm, không tạo nút trong ống tuyến mồ hôi — lượng mồ hôi không đổi. Chưa có dữ liệu đo khả năng gắn từng nhóm chất mùi nách trên da người. Người cần giảm tiết mồ hôi: xem dòng có muối nhôm ở trang lăn khử mùi chung.

Đưa hoạt chất vào nền lăn

CIR 2007 và 2024 không có số liệu độ tan trong nước của kẽm ricinoleat (CIR 2024 chỉ ghi log P ước tính 11,34). Cách đưa vào nền nước — tiền hỗn hợp pha sẵn hay pha dầu — theo TDS nhà cung cấp; nền sáp lưu ý điểm nóng chảy 92–95 °C. Mỗi mẫu được thử ổn định để phát hiện kết tủa, đục, tách lớp.

Kẽm quy đổi và Phụ lục III Ref 24

Kẽm chiếm khoảng 9,9% khối lượng kẽm ricinoleat (65,38/660,3); CIR 2024 dùng cùng tỉ lệ (1,1% trong son môi ứng 0,11% kẽm) — vậy 2% kẽm ricinoleat ≈ 0,2% kẽm. Ref 24: “Water-soluble zinc salts with the exception of zinc 4-hydroxy benzene sulphonate (entry 25) and zinc pyrithione (entry 101 and Annex VI, entry 8)”, “1% calculated as zinc”. Văn bản không định nghĩa “tan trong nước”; Butter-C hiện tạm xếp kẽm ricinoleat ngoài Ref 24, cần pháp chế xác nhận bằng dữ liệu độ tan của nhà cung cấp. Phiếu công thức vẫn ghi kẽm quy đổi, cộng mọi nguồn kẽm khác (ví dụ zinc PCA) và đối chiếu mức 1% như mức thận trọng. Không nhầm với Ref 25 (zinc phenolsulfonate, mục riêng cho sản phẩm khử mùi, chống mồ hôi, tối đa 6%).

Triethanolamine trong tiền hỗn hợp

Phụ lục III Ref 62 (“Trialkylamines, trialkanolamines and their salts”): sản phẩm lưu lại tối đa 2,5%; “Do not use with nitrosating systems”, “Minimum purity: 99%”, “Maximum secondary amine content: 0.5% (applies to raw materials)”, nitrosamine tối đa 50 μg/kg trong nguyên liệu (chú thích 21), “Keep in nitrite-free containers”. Ví dụ minh hoạ: 2% tiền hỗn hợp chứa 25% triethanolamine đưa vào 0,5% — cộng với triethanolamine dùng trung hoà ở chỗ khác trong công thức. CIR 2013: không dùng trong sản phẩm có thể tạo hợp chất N-nitroso.

Ba hướng bào chế

Ba dòng lăn khử mùi kẽm ricinoleate

Lăn nhũ tương trắng, hương nhẹ

Steareth-2/Steareth-21 với PPG-15 Stearyl Ether, tiền hỗn hợp kẽm ricinoleat, Glycerin, Allantoin; độ khô nhanh và vệt trên áo đánh giá trên mẫu.

Lăn gel không hương

Gel Hydroxyethylcellulose, kẽm ricinoleat, Propanediol; hợp người muốn tránh hương. Không hương không loại trừ dị ứng với chính kẽm ricinoleat — nhãn vẫn giữ cảnh báo. Độ trong phụ thuộc tiền hỗn hợp, chốt theo thử nghiệm.

Lăn kẽm ricinoleat – triethyl citrat

Phối hai nhóm hoạt chất mà tổng quan Lukacs 1989 tách riêng: gắn giữ mùi và tác động lên pH bề mặt da. Hiệu quả của cả công thức chỉ được nêu khi có đánh giá mùi trên thành phẩm.

Bao bì phải tính cùng công thức

Chai bi lăn nhựa hoặc thuỷ tinh; độ nhớt của nền phải hợp với cỡ bi, nắp kín để nền không bay hơi, bi không kẹt khi hoạt chất kết tủa.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Hồ sơ tiền hỗn hợp đầu vào
Thành phần đầy đủ theo INCI, hàm lượng kẽm ricinoleat và kẽm, dữ liệu độ tan trong nước, kim loại nặng (CIR 2024 nhấn mạnh kiểm soát tạp kim loại nặng trong muối kẽm); nếu có triethanolamine: độ tinh khiết, amin bậc hai, nitrosamine theo Ref 62.
Phiếu công thức
Ghi % kẽm ricinoleat thực, kẽm quy đổi (≈ 9,9%), tổng kẽm từ mọi nguồn và tổng triethanolamine (kể cả muối) để đối chiếu mức 2,5% của sản phẩm lưu lại.
pH và độ nhớt
Đo ở 25 °C; độ nhớt quyết định độ trơn của bi lăn.
Độ ổn định
Chu kỳ nóng–lạnh, lưu ở 40 °C; theo dõi kết tủa, tách lớp, đổi màu, đổi mùi (gốc ricinoleate có một liên kết đôi — theo dõi mùi, màu là đề xuất thực hành, chưa có số liệu đo).
Vi sinh và thử thách bảo quản
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930 cho nền có nước.
Dung nạp trên da
CIR 2024 kết luận an toàn “when formulated to be non-irritating” — thử kích ứng trên thành phẩm trước khi chốt.
Hiệu quả khử mùi (nếu công bố số giờ)
Đánh giá mùi nách bởi hội đồng người đánh giá được huấn luyện (ví dụ theo ASTM E 1207, như Dumas 2009) trên chính thành phẩm, tại đơn vị thử nghiệm độc lập.
Vết trên áo và tương thích bao bì
Thử trên vải trắng và vải đen; theo dõi kẹt bi, rỉ nắp, bay hơi qua cổ chai.

Công bố công dụng

Công bố cho lăn khử mùi không muối nhôm

Phụ lục 03-MP kèm Thông tư 06/2011/TT-BYT ghi “Dừng quá trình ra mồ hôi” là tính năng không được chấp nhận cho sản phẩm ngăn mùi. Với lăn chỉ có kẽm ricinoleat, câu về mồ hôi càng không có cơ sở vì chất này không làm giảm tiết mồ hôi. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá khi lập hồ sơ công bố.

Khử mùi cơ thể, giúp giảm mùi hôi vùng nách (cần thử trên thành phẩm)

Thay cho: công bố tác động lên vi khuẩn gây mùi, “ức chế vi khuẩn”.

Không chứa muối nhôm (ghi đúng thành phần thực có)

Thay cho: ngăn tiết mồ hôi, khô thoáng cả ngày, công bố như thuốc về ra nhiều mồ hôi.

Chứa kẽm ricinoleat — hoạt chất khử mùi (mô tả thành phần)

Thay cho: “tự nhiên nên không gây dị ứng”, “an toàn cho mọi làn da”, “an toàn cho mẹ bầu”.

Khử mùi trong số giờ đã đánh giá

Chỉ ghi khi chính thành phẩm có kết quả đánh giá mùi làm căn cứ; không mượn số giờ của nghiên cứu khác.

Dữ liệu nghiên cứu: đọc đúng bối cảnh

Baxter và Reed (1983): kẽm ricinoleat dùng trên mùi đã có làm giảm cảm nhận mùi tới 24 giờ; abstract không nêu cỡ mẫu, nồng độ, thiết kế của phần này; tác giả thuộc một doanh nghiệp. Dumas và cộng sự (2009): thanh sáp chứa chiết xuất hoa bia và kẽm ricinoleat, hội đồng ngửi theo ASTM E 1207-87, điểm mùi trung bình từ 6,28 xuống 1,80 sau 8 giờ, 1,82 sau 12 giờ, 2,24 sau 24 giờ; tác giả quy hiệu quả cho nền và các hoạt chất, tác giả thuộc doanh nghiệp. Cả hai đều không phải bằng chứng cho riêng kẽm ricinoleat.

Cảnh báo trên nhãn

Không thoa lên da đang trầy xước, kích ứng sau cạo (kiến thức thực hành); ngừng dùng nếu đỏ, ngứa. Đã có báo cáo ca viêm da tiếp xúc dị ứng với kẽm ricinoleat trong sản phẩm khử mùi (1987, 2001, 2024, 2026); người từng dị ứng với sản phẩm khử mùi nên khám da liễu để thử áp. Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Nhũ tương lỏng, gel; có hương nhẹ hoặc không hương.
Nguyên liệu kẽm ricinoleat
Chưa có trong danh mục nguyên liệu hiện có của Butter-C; nhập theo đơn hàng, mỗi lô kèm COA và bản thành phần đầy đủ của tiền hỗn hợp.
Quy cách
Chai bi lăn nhựa hoặc thuỷ tinh. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng và theo từng mùi hương.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, kèm phiếu quy đổi kẽm và triethanolamine.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Hướng sản phẩm gợi ý

Lăn khử mùi kẽm ricinoleate không muối nhôm, hương phấn dịu

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Kẽm ricinoleat đứng tên

Tiền hỗn hợp có COA; tỉ lệ kẽm ricinoleat trong khoảng khảo sát của CIR cho khử mùi vùng nách, chốt bằng thử hiệu quả; kẽm quy đổi và triethanolamine ghi trên phiếu công thức.

Triethyl Citrate hỗ trợ

Phối cùng kẽm ricinoleat; câu công bố là của cả công thức, dựa trên đánh giá mùi thành phẩm.

Nền nhũ tương nhẹ

Steareth-2/Steareth-21, PPG-15 Stearyl Ether, Glycerin, Allantoin; độ khô nhanh và vệt trên áo đánh giá trên mẫu.

Chai bi lăn 50 ml

Hương phấn dịu và bản không hương; nhãn có hướng dẫn không dùng trên da trầy xước, ngừng dùng nếu kích ứng.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Chỉ khử mùi hay thêm giảm tiết mồ hôi

Kẽm ricinoleat chỉ khử mùi; thêm muối nhôm là chuyển sang dòng giảm tiết mồ hôi với giới hạn, cảnh báo riêng (trang lăn khử mùi chung).

Dạng sản phẩm

Bi lăn nhũ tương, bi lăn gel; dạng sáp thỏi và xịt bơm tay theo các trang tương ứng.

Mùi hương

Phấn, hoa, cam chanh, gỗ, hay không hương — hương liệu cộng thêm chất gây dị ứng hương vào bảng tính.

Nhóm người dùng

Nữ, nam, người vận động nhiều; định vị cho trẻ em cần thẩm định riêng.

Đồng bộ dòng sản phẩm

Cùng mùi với sữa tắm, xịt khử mùi của thương hiệu; CIR 2024 xét kẽm ricinoleat trong xịt khử mùi tới 2,3% và nhận định hít phải ngẫu nhiên không phải đường phơi nhiễm đáng kể.

Định hướng thành phần

Không cồn, không hương, thuần chay (chỉ khi nhà cung cấp xác nhận cho toàn bộ tiền hỗn hợp) — đề nghị nêu ngay từ đầu.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Kẽm ricinoleat (zinc ricinoleate) trong sản phẩm khử mùi

Cơ chế gắn giữ mùi, bằng chứng, dị ứng và cách đọc Ref 24 ASEAN.

Gia công lăn khử mùi

Trang chung về lăn khử mùi và lăn giảm tiết mồ hôi; trang này đi sâu riêng vào kẽm ricinoleat.

Gia công lăn khử mùi cho nam

Dòng cho nam, sáp thỏi khô ngay, có hoặc không muối nhôm.

Gia công xịt khử mùi

Dạng xịt bơm tay, cũng dùng kẽm ricinoleat.

Mồ hôi và mùi cơ thể

Khác biệt giữa khử mùi và chống mồ hôi.

Triethanolamine (TEA) trong mỹ phẩm

Phụ lục III Ref 62 và nitrosamine — thành phần hay gặp trong tiền hỗn hợp kẽm ricinoleat.

Triethyl citrat trong mỹ phẩm

Chất hỗ trợ khử mùi thường phối cùng kẽm ricinoleat, phần đã có dữ liệu và phần còn là giả thuyết.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục