
Dòng nguyên liệu đặc trưng
Gia công mặt nạ ngủ mật ong – keo ong
Honey & Propolis Sleeping Mask · OEM/ODM
Mật ong là nguyên liệu bếp quen thuộc của người Việt và từ lâu có mặt trong các mặt nạ tự làm — đó là thói quen dân gian, không phải bằng chứng. Trong mỹ phẩm, mật ong (INCI Honey) là chất giữ ẩm: hai nghiên cứu nhỏ trên người ghi nhận độ ẩm da tăng với nền chứa mật ong, nên công dụng hợp lý là dưỡng ẩm, làm mềm da. Keo ong (Propolis Extract) là chất nhựa ong tạo từ dịch tiết thực vật trộn với sáp ong, mang câu chuyện “lá chắn của tổ ong” và được xếp là thành phần chống oxy hoá — nhưng dữ liệu trên người còn rất ít, và keo ong là chất gây dị ứng tiếp xúc đã được ghi nhận. Một mặt nạ ngủ mật ong – keo ong làm đúng vì thế gồm ba việc: giữ mật ong trong mức đã báo cáo cho sản phẩm lưu trên da, xử lý độ dính và nguy cơ vi sinh của đường, và ghi nhãn rõ cho người dị ứng sản phẩm từ ong. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói từ xây dựng công thức tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.
Nền công thức
Mật ong, keo ong và khung màng ráo qua đêm
Mật ong và keo ong là hai nguyên liệu khác hẳn nhau về thành phần và dữ liệu an toàn; mỗi chất được đặt vào công thức theo vai trò riêng, trên một khung tạo màng ráo để lưu trên da cả đêm.
Mật ong (Honey)
Chất giữ ẩm: khoảng 82 g đường trên 100 g, chủ yếu fructose và glucose (CIR, 2025). Với sản phẩm lưu trên da, mức Honey tối đa đã báo cáo trong khảo sát ngành là 3% — mức 22% chỉ gặp ở mặt nạ rửa trôi. Nguyên liệu thương mại có thể là hỗn hợp: CIR mô tả một loại chỉ chứa 10,6% chiết xuất mật ong (Honey Extract) và một loại 16,5% Honey trong nước, propylene glycol, nên phiếu công thức ghi cả % nguyên liệu và % mật ong thực.
Chiết xuất keo ong (Propolis Extract)
Dạng tan nước Butter-C đang lưu là chế phẩm Propolis Extract (and) Water (and) Arginine (and) Polysorbate 80 (and) Glycerin: tỉ lệ dùng là tỉ lệ của chế phẩm, không phải của keo ong, và nhãn phải khai đủ năm thành phần. Chưa có nồng độ sử dụng được công bố độc lập; liều theo phiếu kỹ thuật nhà cung cấp, xác nhận bằng thử ổn định và thử dung nạp.
Khung tạo màng và giữ ẩm
Carbomer, Sodium Polyacrylate hoặc Xanthan Gum tạo gel, kem gel; Glycerin, Sodium Hyaluronate, Betaine, Panthenol giữ nước; Squalane, Caprylic/Capric Triglyceride, Ceramide NP ở lượng vừa phải hạn chế mất nước qua đêm.
Điểm phải cân nhắc khi chọn
Không thêm hương liệu: người dương tính với keo ong thường phản ứng đồng thời với hương liệu và nhựa thơm Peru. Không phối nhựa thơm Peru thô làm hương (cấm theo Phụ lục II ASEAN, Ref 1136). Mật ong và keo ong đều có màu nên sản phẩm khó trong suốt và có thể sẫm dần.
Điểm kỹ thuật cốt lõi
Độ dính, vi sinh, màu và dị ứng — bốn việc phải giải quyết
Đây là những điểm làm mặt nạ ngủ mật ong – keo ong khác một mặt nạ ngủ thông thường.
Độ dính của đường
Độ dính là khó khăn thường gặp khi đưa mật ong vào công thức. Với mặt nạ để qua đêm, tỉ lệ mật ong, chất giữ ẩm và polymer được chỉnh để màng ráo sau vài phút, không bám gối; đánh giá trên da trước khi chốt.
Vi sinh: mật ong không tự bảo quản
Mật ong có thể mang vi sinh vật, gồm cả loại sinh bào tử; khi pha vào nền nước, đường còn là nguồn dinh dưỡng cho vi sinh vật. Nguyên liệu cần COA vi sinh từng lô; thành phẩm phải qua thử thách hệ bảo quản ISO 11930, và phương pháp đếm vi sinh cần thẩm định khả năng trung hoà vì thành phần từ ong có thể ức chế vi sinh vật trong mẫu thử, làm kết quả đếm thấp hơn thực tế.
Nhiệt, màu và độ trong
Gia nhiệt mật ong tạo HMF (CIR), nên mật ong và keo ong được cho vào pha nguội (thực hành nhà máy). Màu, mùi, độ trong của chế phẩm keo ong và tương tác với ion kim loại được theo dõi trong nghiên cứu ổn định; có thể thêm chất tạo phức Disodium EDTA. Polysorbate 80 trong chế phẩm keo ong có thể làm giảm độ nhớt gel — cần thử.
Dị ứng tiếp xúc với keo ong
Ở người được thử áp tại phòng khám da liễu (không phải dân số chung): 3,48% dương tính với keo ong trong chuỗi thử nền châu Âu 2019–2020 (22.581 người, 53 khoa da liễu, 13 nước); năm 2023 là 0,9% (3/329 người, Thuỵ Điển, chất thử keo ong Trung Quốc) và 6,2% (16/257 người, Ý, phần lớn chỉ với chất thử keo ong Brazil). Chất gây mẫn cảm chính là các ester caffeate. Nhãn cần lưu ý cho người dị ứng sản phẩm từ ong.
Ba hướng bào chế
Ba kết cấu cho cùng một câu chuyện
Gel mật ong
Gel bán trong màu hổ phách nhạt, nhiều nước, ráo nhanh. Hướng cho da hỗn hợp và khí hậu nóng ẩm; màu tự nhiên của mật ong và keo ong phải được chấp nhận ngay từ đầu.
Kem gel mật ong – keo ong
Nền kem gel có lượng nhỏ dầu và lipid hàng rào, che bớt màu nguyên liệu, cảm giác mềm. Kết cấu cân bằng giữa độ ráo và độ ẩm, hợp da thường và da khô nhẹ.
Kem ngủ giàu dưỡng
Gần với kem đêm, nhiều chất làm mềm hơn, cho da khô và phòng điều hoà. Mật ong vẫn giữ trong mức đã báo cáo cho sản phẩm lưu; phần “đậm” đến từ dầu và lipid.
Bao bì phải tính cùng công thức
Tuýp hoặc hũ có nắp lót kín, kèm thìa: hạn chế tay chạm vào sản phẩm có đường. Thân mờ hoặc màu hổ phách che được sự sẫm màu tự nhiên theo thời gian.
Chỉ tiêu theo dõi
Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu
Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.
- Nguyên liệu đầu vào
- Mật ong: INCI, nguồn hoa, tỉ lệ mật ong trong nguyên liệu, vi sinh, kim loại nặng, dư lượng hoá chất bảo vệ thực vật. Keo ong: INCI đầy đủ của chế phẩm, nguồn gốc, dung môi chiết, chỉ tiêu đánh dấu, vi sinh, kim loại nặng.
- Cảm quan & màu
- Màu, mùi, độ mịn so với mẫu chuẩn; theo dõi sẫm màu, đổi mùi, dấu hiệu lên men.
- pH
- Đo ở 25°C; mật ong có pH 2–6 tuỳ nguồn hoa và chế phẩm keo ong có arginine, nên pH thành phẩm được chốt và theo dõi trôi theo thời gian.
- Độ nhớt
- Đo bằng nhớt kế quay; kiểm ảnh hưởng của polysorbate 80 và chất điện ly lên gel, ở nhiệt độ phòng và sau lão hoá cấp tốc.
- Độ dính & thời gian se màng
- Đánh giá trên da: thời gian ráo, độ dính, mức bám lên vải sau khi thoa.
- Độ ổn định
- 40°C, chu kỳ nóng–lạnh và phơi sáng trong đúng bao bì; theo dõi tách lớp, loãng gel, kết tủa, đổi màu.
- Vi sinh & thử thách bảo quản
- Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930, với phương pháp đếm đã thẩm định khả năng trung hoà.
- Dung nạp trên da
- Thử áp lặp lại hoặc thử sử dụng trên người tình nguyện tại đơn vị thử nghiệm trước khi chốt — cần thử, vì chưa có dữ liệu dung nạp cho chính công thức.
- Tương thích bao bì
- Nạp vào đúng tuýp hoặc hũ sẽ dùng; kiểm độ kín, hao hụt khối lượng, ố màu lên thành hũ và nắp.
Công bố công dụng
Viết công dụng đúng phạm vi mỹ phẩm
Nhiều kết quả hay được nhắc về mật ong (vết thương, bỏng) là của băng gạc mật ong y tế — thiết bị y tế, không phải mỹ phẩm; dữ liệu keo ong trên người chủ yếu là một nghiên cứu của doanh nghiệp với một dạng chiết riêng và một nghiên cứu kem phối hợp ba thành phần. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá ngay khi lập hồ sơ công bố.
Dưỡng ẩm qua đêm, giúp da mềm mịn
Cần dữ liệu trên công thức (đo độ ẩm khi muốn ghi con số). Thay cho: phục hồi da tổn thương, làm lành da, mật ong y tế.
Chứa mật ong và chiết xuất keo ong
Ghi đúng INCI, kể cả các thành phần của chế phẩm keo ong. Thay cho: tác động lên vi khuẩn, cấp độ y khoa, “mật ong tự bảo quản, không chất bảo quản”.
Keo ong — thành phần chống oxy hoá
Mô tả thành phần, không phải kết quả trên da của sản phẩm. Thay cho: xoá nhăn, chống lão hoá (kết quả nếp nhăn của một dạng chiết keo ong riêng không áp dụng cho mọi nguyên liệu ghi Propolis Extract).
Dành cho da khô, da thường
Mô tả loại da mục tiêu. Thay cho: giảm mụn, làm lành vết mụn, giảm trứng cá đỏ.
Lưu ý dị ứng trên nhãn
“Không dùng nếu dị ứng với keo ong, mật ong, nọc ong hoặc sản phẩm từ ong. Người dị ứng hương liệu, phấn hoa nên thử trên vùng da nhỏ trước. Ngừng dùng nếu da đỏ, ngứa, nổi sẩn.” Thay cho: không gây dị ứng, an toàn cho mọi loại da, an toàn cho mẹ bầu.
Hướng dẫn sử dụng
Dùng buổi tối ở bước cuối, lớp mỏng, rửa mặt sáng hôm sau; không thoa lên da trầy xước, vết thương hở; tránh vùng mắt. Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.
Thông số gia công
Năng lực sẵn có
- Kết cấu
- Gel, kem gel hoặc kem giàu dưỡng; màu tự nhiên của mật ong và keo ong.
- Quy cách
- Tuýp, hũ nhựa hoặc hũ thuỷ tinh kèm thìa. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
- Sản lượng tối thiểu
- Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
- Kiểm nghiệm
- Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
- Hồ sơ
- Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, gồm câu lưu ý dị ứng trên nhãn.
- Bao bì
- Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.
Hướng sản phẩm gợi ý
Mặt nạ ngủ kem gel mật ong – keo ong không hương liệu
Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.
Mật ong trong mức đã báo cáo
Honey không vượt 3% — mức tối đa đã báo cáo cho sản phẩm lưu trên da — đứng tên trên nhãn cùng câu chuyện nguồn hoa khi nhà cung cấp có giấy tờ.
Keo ong dạng tan nước
Chế phẩm keo ong tan nước ở liều theo phiếu kỹ thuật, khai đủ thành phần; có câu lưu ý dị ứng trên nhãn.
Kem gel ráo, không hương liệu
Màu hổ phách nhạt tự nhiên, se màng sau vài phút, không dính gối; không thêm hương để giảm nguy cơ phản ứng ở người nhạy cảm.
Hũ 50 g kèm thìa
Hũ thân mờ, nắp lót kín; thìa lấy sản phẩm giúp hạn chế nhiễm khuẩn từ tay.
Theo yêu cầu riêng
Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu
Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.
Kết cấu
Gel, kem gel hay kem giàu dưỡng.
Nguồn mật ong
Mật ong hoa rừng hoặc nguồn hoa theo câu chuyện thương hiệu — chỉ ghi xuất xứ khi có giấy tờ chứng minh.
Có hay không keo ong
Có thể làm bản chỉ có mật ong cho nhóm khách muốn tránh keo ong; bản có keo ong luôn kèm lưu ý dị ứng.
Thành phần dưỡng đi kèm
Panthenol, Allantoin, Sodium Hyaluronate, Ceramide NP, Squalane.
Loại da mục tiêu
Da khô, da thường hay da hỗn hợp — quyết định tỉ lệ dầu và polymer.
Định hướng thành phần
Không hương liệu, không cồn, không silicone — đề nghị nêu ngay từ đầu. Sản phẩm từ ong không phù hợp định vị thuần chay.
Đọc thêm
Kiến thức liên quan
Mật ong (Honey) trong mỹ phẩm
Giữ ẩm, bằng chứng còn hạn chế, nồng độ theo CIR, vi sinh và dị ứng.
Keo ong (Propolis Extract) trong mỹ phẩm
Thành phần đổi theo nguồn gốc, nguyên liệu dạng hỗn hợp và số liệu dị ứng tiếp xúc.
Gia công mặt nạ ngủ
Khung kỹ thuật chung của mặt nạ ngủ: màng ráo, không dính gối, không vón.
Thử thách hệ bảo quản ISO 11930
Vì sao công thức có đường và nguyên liệu tự nhiên phải được thử thách vi sinh.
Cách chúng ta làm việc
Từ ý tưởng tới lô hàng
Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →
Bắt đầu
Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai
Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật ← Toàn bộ danh mục
BUTTER-C