
Dòng nguyên liệu đặc trưng
Gia công serum kojic acid
Kojic Acid Serum · OEM/ODM
Kojic acid là chất do nấm mốc tạo ra trong quá trình lên men — cái tên gắn với koji, loại nấm mốc dùng làm rượu sake, nước tương, miso — và nguyên liệu được sản xuất bằng lên men tinh bột, đường bởi một số loài nấm mốc như Aspergillus oryzae. Trong mỹ phẩm, kojic acid được dùng vì ức chế enzyme tyrosinase, khâu đầu của quá trình tạo melanin; dữ liệu cơ chế đo trên enzyme nấm và tế bào hắc tố nuôi cấy. Tại ASEAN, kojic acid là chất bị hạn chế ở Phụ lục III: tối đa 1,0% cho sản phẩm bôi mặt (cổ), tay lưu trên da và mọi sản phẩm rửa trôi, 0,2% cho sản phẩm body lưu trên da. Bằng chứng trên người phần lớn đến từ công thức phối hợp ở người có nám, nhiều nghiên cứu có hydroquinone hoặc corticoid (thuốc) hay dùng kojic acid 2% — vượt giới hạn ASEAN — nên không làm căn cứ cho mỹ phẩm; công bố dừng ở “giúp da trông đều màu hơn”, cần thử trên thành phẩm và luôn kèm chống nắng. Kojic acid có khả năng gây dị ứng tiếp xúc, nên nhãn khuyến nghị thử trên vùng da nhỏ. Hai việc kỹ thuật quyết định chất lượng: giữ hàm lượng và màu qua hạn dùng (kojic acid giảm hàm lượng trong điều kiện thử thách, lại là chất tạo phức với ion kim loại), và tính đúng nồng độ theo vùng dùng. Nguyên liệu chưa có sẵn trong danh mục của Butter-C nên được nhập theo đơn hàng, kèm COA bắt buộc. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.
Nền công thức
Một hoạt chất tan trong nước, một giới hạn pháp lý phải giữ
Kojic acid tan trong nước nên vào thẳng pha nước của serum; điều cần tính trước là nồng độ theo Phụ lục III, độ bền hàm lượng và màu, và nguy cơ dị ứng.
Kojic acid — đúng chất, đúng tên
Theo PubChem: kojic acid (INCI: Kojic Acid; 5-hydroxy-2-(hydroxymethyl)-4H-pyran-4-one), CAS 501-30-4, C6H6O4, khối lượng phân tử 142,11; tan trong nước, ethanol, acetone; pKa khoảng 7,66 ở 25 °C; là chất tạo phức kim loại. Hội đồng CIR (Mỹ) ghi chức năng của kojic acid trong mỹ phẩm là chất chống oxy hoá (Burnett 2010). Dẫn xuất như kojic dipalmitate là chất khác — không mặc nhiên áp dữ liệu và giới hạn của kojic acid.
Nguồn theo đơn hàng, COA bắt buộc
Kojic acid chưa có trong danh mục nguyên liệu sẵn có của Butter-C. COA cần ghi CAS, độ tinh khiết, cảm quan và ngày sản xuất; mọi phép tính nồng độ dựa trên kojic acid tinh khiết của lô.
Phụ lục III ASEAN, Ref 346: 1,0% cho sản phẩm mặt
Phụ lục III bản 06/2026, Ref 346 (mục EU 375), chất “Kojic Acid”: cột lĩnh vực áp dụng ghi “(a) Face (neck), hand Leave-on and all rinse-off products” và “(b) Body Leave-on Products”; cột nồng độ tối đa trong thành phẩm ghi “(a) 1.0 %” và “(b) 0.2 %”. Cột điều kiện khác và cột cảnh báo bắt buộc trên nhãn để trống; mục này không gắn chú thích nào. Serum mặt dùng mức (a); nếu cùng dòng có sữa dưỡng thể thì phải theo mức 0,2% của (b). Kojic acid không có tên trong Phụ lục II và VI.
Nền nước – glycol giữ ẩm
Glycerin, Propanediol, Panthenol, Sodium Hyaluronate tạo nền lỏng nhẹ, ẩm; Hydroxyethylcellulose tạo sánh không ion; Sodium Citrate, Citric Acid đệm pH; hệ bảo quản Phenoxyethanol – Ethylhexylglycerin. Chưa có nguồn đã kiểm cho vùng pH tối ưu của kojic acid trong serum — pH theo TDS nhà cung cấp, chốt bằng thử ổn định có định lượng.
Điểm kỹ thuật cốt lõi
Giữ hàm lượng, giữ màu, đúng giới hạn và cảnh báo dị ứng
Hàm lượng giảm theo thời gian — phải đo bằng HPLC
Trong một nghiên cứu ba tháng, gel và emulgel kojic acid 1% có thêm sodium metabisulfite giữ được 76% (gel) và 86% (emulgel) hàm lượng ban đầu trong điều kiện thử thách; tác giả khuyến nghị bảo quản ở nhiệt độ tủ lạnh (Khadivi 2024). Kết quả này không chuyển thẳng sang serum mỹ phẩm ASEAN: sulfit vô cơ ngoài mục đích bảo quản chỉ được dùng trong thuốc nhuộm tóc oxy hoá, sản phẩm duỗi tóc và sản phẩm tự tạo màu da rám nắng (Phụ lục III Ref 99), còn làm chất bảo quản thì tối đa 0,2% tính theo SO2 tự do (Phụ lục VI Ref 9). Vì vậy độ bền được chứng minh bằng định lượng kojic acid ở các mốc ổn định trên chính công thức.
Màu và ion kim loại
Kojic acid là chất tạo phức kim loại (PubChem): tránh đưa muối kim loại, chiết xuất giàu khoáng vào cùng công thức khi chưa thử tương thích; Disodium EDTA tạo phức ion kim loại tự do (kinh nghiệm bào chế). Màu thành phẩm được đo định kỳ trong thử ổn định; ngả màu là dấu hiệu phải định lượng lại.
Bao bì kín, cản sáng
Chai thuỷ tinh tối màu hoặc chai mờ kèm hộp, chai bơm chân không; hạn chế khoảng trống không khí khi nạp. Hiệu quả của bao bì được xác nhận bằng thử ổn định có định lượng và đo màu trên đúng bao bì sẽ dùng.
Dị ứng tiếp xúc là điểm an toàn chính
Tại Nhật Bản, khi thử áp bì 220 phụ nữ nghi viêm da do mỹ phẩm (10/1992–9/1993), 5 trong 8 người từng dùng sản phẩm chứa kojic acid phản ứng với kojic acid và với chính sản phẩm 1% của họ; 212 người chưa từng dùng đều âm tính; viêm da mặt khởi phát 1–12 tháng sau khi bắt đầu dùng; tác giả đánh giá kojic acid có khả năng gây mẫn cảm cao (Nakagawa 1995 — số liệu ở người bệnh được thử áp, không phải tỉ lệ trong dân số chung). Hội đồng CIR kết luận hai tác động đáng lo — gây mẫn cảm da và làm sáng da (mất sắc tố) — không xuất hiện ở nồng độ dưới 1% (Burnett 2010).
Ba hướng bào chế
Cùng hoạt chất, ba cách phối
Serum kojic acid đơn hoạt chất
Kojic acid trong giới hạn 1% hoà vào nền nước – glycol giữ ẩm (Glycerin, Propanediol, Panthenol, Sodium Hyaluronate), Disodium EDTA, hệ đệm và bảo quản. Hướng cho khách muốn bảng thành phần ngắn, câu chuyện tập trung vào một hoạt chất.
Serum kojic acid – niacinamide
Thêm niacinamide ở mức 2–5% có dữ liệu trên người về độ đều màu theo bài niacinamide. Chưa có nghiên cứu cho chính cặp kojic acid – niacinamide; công bố đều màu đặt trên dữ liệu từng chất và thử trên thành phẩm. Thêm một chỉ tiêu định lượng và cần thử dung nạp kỹ hơn.
Serum-gel kojic acid dịu cho người mới dùng
Kojic acid ở mức thấp hơn trần, tăng Panthenol, Allantoin, không hương, nền Hydroxyethylcellulose sánh nhẹ. Đổi bớt cường độ lấy độ dung nạp; “phù hợp da nhạy cảm” chỉ ghi sau thử dung nạp trên thành phẩm.
Khác các trang đã có
Serum tranexamic – arbutin dùng hai hoạt chất có tư cách pháp lý khác (tranexamic acid tối đa 3%, alpha-arbutin kiểm hydroquinone); serum hexylresorcinol dùng chất gần như không tan trong nước; serum dưỡng sáng là trang nhiều nhóm hoạt chất. Trang này dành cho serum đứng tên kojic acid, xoay quanh giới hạn 1%, độ bền hàm lượng, màu và nguy cơ dị ứng của chính kojic acid.
Chỉ tiêu theo dõi
Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu
Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.
- COA nguyên liệu
- CAS 501-30-4, độ tinh khiết, cảm quan, ngày sản xuất; niacinamide (nếu có): nicotinic acid tự do.
- Hàm lượng kojic acid
- Định lượng HPLC ở thời điểm đầu và các mốc ổn định; con số phải nằm trong giới hạn 1% và khớp nhãn tới cuối hạn dùng.
- Cảm quan & chỉ số màu
- Màu, mùi, độ trong; đo chỉ số màu định kỳ để phát hiện ngả màu sớm.
- pH
- Đo trực tiếp ở 25 °C; vùng pH theo TDS, chốt bằng thử ổn định có định lượng hoạt chất.
- Độ ổn định
- Lão hoá cấp tốc, chu kỳ nóng–lạnh, phơi sáng và mẫu đối chứng bảo quản lạnh; đối chiếu hàm lượng còn lại và màu — căn cứ đặt hạn dùng và điều kiện bảo quản ghi trên nhãn.
- Vi sinh & thử thách bảo quản
- Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930 trên công thức cuối.
- Kích ứng & đánh giá trên da
- Thử dung nạp trên người tình nguyện trước khi chốt công thức; muốn ghi “da trông đều màu hơn” thì đo trên chính thành phẩm (máy so màu, ảnh chuẩn hoá).
- Tương thích bao bì
- Ngâm mẫu với ống nhỏ giọt, gioăng, thân chai; theo dõi đổi màu ở cổ chai và vật liệu.
Công bố công dụng
Công bố theo đúng mức bằng chứng của kojic acid
Cơ chế: trên enzyme tyrosinase của nấm, kojic acid ức chế cả hoạt tính monophenolase và diphenolase; trên tế bào hắc tố B16F10 nuôi cấy, kojic acid giảm melanin theo liều mà không giảm sức sống tế bào ở 43,8–700 µM (Wang 2022 — in vitro). Trên da chuột lang đen, kojic acid 4% gây mất sắc tố, 1% thì không (Burnett 2010). Các thử nghiệm hiệu quả trên người đều làm ở người có nám — bối cảnh thăm khám da liễu: Garcia & Fulton 1996 so sánh nửa mặt trên 39 người, glycolic acid + kojic acid một bên và glycolic acid + hydroquinone bên kia (abstract không nêu nồng độ): 51% đáp ứng như nhau, 28% tốt hơn bên kojic, 21% tốt hơn bên hydroquinone, khác biệt không có ý nghĩa thống kê, bên kojic kích ứng hơn. Lim 1999 (40 phụ nữ Trung Quốc, chọn ngẫu nhiên bên mặt, 12 tuần) thêm kojic acid 2% vào gel glycolic acid 10% + hydroquinone 2%: hơn một nửa vùng nám giảm ở 24/40 người (60%) bên có kojic so với 19/40 (47,5%) bên không có. Deo 2013 (80 người, ngẫu nhiên, mù đơn, 4 nhóm, 12 tuần) so sánh kem kojic acid 1% đơn thuần với các phối hợp có hydroquinone 2%, betamethasone valerate 0,1%; không có nhóm nền; hiệu quả xếp theo thứ tự kojic + hydroquinone, phối hợp ba chất, kojic đơn thuần, rồi kojic + betamethasone. Monteiro 2013 (60 người, phân bổ xen kẽ, không ngẫu nhiên hoá, 12 tuần): kem hydroquinone 4% đáp ứng sớm hơn ở tuần 4 và được tác giả đánh giá tốt hơn ở tuần 12 so với kem kojic acid 0,75% + vitamin C 2,5%. Hydroquinone và corticoid là thuốc (hydroquinone bị cấm trong mỹ phẩm ASEAN, Phụ lục II Ref 1339), còn mức 2% vượt giới hạn 1% của ASEAN — nên các dữ liệu này không làm căn cứ công bố cho mỹ phẩm. Mức bằng chứng cho kojic acid đơn chất ở nồng độ mỹ phẩm: hạn chế. Nám và sạm da kéo dài thuộc phạm vi thăm khám của bác sĩ da liễu.
Giúp da trông đều màu hơn (cần thử trên thành phẩm)
Căn cứ: cơ chế ức chế tyrosinase, dữ liệu hạn chế ở trên và kết quả đo trên chính thành phẩm; luôn kèm khuyến nghị chống nắng. Thay cho: làm trắng da, trắng bật tông, xoá nám, mờ tàn nhang.
Chứa kojic acid
Ghi đúng INCI; ghi % khi có định lượng và trong giới hạn 1% (sản phẩm mặt). Thay cho: “kojic 2%”, “thay thế hydroquinone”, “hiệu quả như hydroquinone”, kết quả của công thức có hydroquinone hay corticoid gán cho kojic acid.
Khuyến nghị dùng kem chống nắng ban ngày
Ghi trong hướng dẫn sử dụng như mọi sản phẩm làm đều màu. Thay cho: ngừa nám tái phát, chống nám, hiệu quả vĩnh viễn.
Cảnh báo: thử trên vùng da nhỏ trước khi dùng
Kojic acid có khả năng gây dị ứng tiếp xúc (Nakagawa 1995); thử vài ngày ở sau tai hoặc mặt trong cánh tay, ngừng nếu đỏ, ngứa, nổi mẩn kéo dài; người từng viêm da tiếp xúc do mỹ phẩm thận trọng; hạn chế dùng nhiều sản phẩm cùng chứa kojic acid. Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu cho dạng bôi, nên hỏi bác sĩ. Thay cho: không gây dị ứng, dịu nhẹ cho mọi làn da, an toàn cho mẹ bầu.
Thời gian thấy khác biệt
Các nghiên cứu theo dõi 12 tuần ở người có nám với công thức phối hợp; chỉ nêu con số ngày, tuần hay phần trăm khi có thử nghiệm trên thành phẩm. Thay cho: “đều màu sau 7 ngày”, “sáng da cấp tốc”.
Thông số gia công
Năng lực sẵn có
- Kết cấu
- Serum nước – glycol trong hoặc serum-gel sánh nhẹ.
- Quy cách
- Chai thuỷ tinh tối màu hoặc chai mờ chắn sáng kèm ống nhỏ giọt, hoặc chai bơm chân không. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
- Sản lượng tối thiểu
- Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức, quy cách và lô nhập nguyên liệu.
- Kiểm nghiệm
- Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, kèm định lượng kojic acid; phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
- Hồ sơ
- Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, kèm COA nguyên liệu kojic acid và dữ liệu ổn định.
- Bao bì
- Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức; nhãn có khuyến nghị thử vùng da nhỏ và chống nắng ban ngày.
Hướng sản phẩm gợi ý
Serum kojic acid – niacinamide, chai tối màu 30 ml
Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.
Kojic acid trong giới hạn 1%
Nguồn theo đơn hàng, COA từng lô; định lượng HPLC đầu kỳ và theo kế hoạch ổn định.
Niacinamide
Mức 2–5% theo bài niacinamide; định lượng theo lô; kiểm nicotinic acid tự do trên COA.
Glycerin, Panthenol, Sodium Hyaluronate
Nền giữ ẩm lỏng nhẹ, không hương, không cồn; Disodium EDTA tạo phức ion kim loại — hiệu quả giữ màu xác nhận bằng thử ổn định.
Chai thuỷ tinh tối màu 30 ml
Ống nhỏ giọt, hộp giấy che sáng; nhãn có khuyến nghị chống nắng, thử vùng da nhỏ trước khi dùng và điều kiện bảo quản theo kết quả ổn định.
Theo yêu cầu riêng
Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu
Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.
Nồng độ
Tối đa 1% cho serum mặt; bản dịu đặt thấp hơn. Mức nào cũng chốt bằng thử dung nạp và ổn định trên thành phẩm.
Hoạt chất phối hợp
Niacinamide; alpha-arbutin (mức an toàn SCCS 2% cho kem mặt, kiểm hydroquinone tự do theo lô). Không phối hydroquinone, corticoid — chất cấm hoặc thuốc.
Dạng nền
Serum nước – glycol trong hay serum-gel sánh nhẹ; khách muốn bản có dầu thì cần thử thêm độ bền nhũ tương.
Mở rộng dòng sản phẩm
Sữa rửa mặt (rửa trôi) cũng theo mức 1%; sữa dưỡng thể, kem body lưu trên da chỉ tối đa 0,2% — Butter-C tính riêng cho từng sản phẩm trong dòng.
Bộ sản phẩm đi kèm
Kem chống nắng, kem dưỡng ẩm, sữa rửa mặt cùng dòng để bán theo bộ, giúp người dùng theo đúng hướng dẫn.
Định hướng thành phần
Không hương, không cồn — đề nghị nêu ngay từ đầu để chọn nền và hệ bảo quản phù hợp.
Đọc thêm
Kiến thức liên quan
Kojic acid trong mỹ phẩm
Cơ chế, giới hạn 1% và 0,2% theo ASEAN, nguy cơ dị ứng tiếp xúc, bằng chứng và độ ổn định.
Quản lý sắc tố da
Melanin hình thành ra sao và mỹ phẩm tác động ở khâu nào.
Dùng kem chống nắng đúng cách
Bước đi kèm bắt buộc của mọi sản phẩm làm đều màu.
Gia công serum tranexamic – arbutin
Hướng khác: hai hoạt chất tan trong nước, kiểm hydroquinone sinh ra từ arbutin.
Gia công serum hexylresorcinol
Hướng khác: hoạt chất gần như không tan trong nước, cần hệ dung môi và bao bì chắn sáng.
Gia công serum dưỡng sáng
Hướng khác: serum nhiều nhóm hoạt chất, vitamin C và dẫn xuất.
Cách chúng ta làm việc
Từ ý tưởng tới lô hàng
Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →
Bắt đầu
Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai
Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật ← Toàn bộ danh mục
BUTTER-C