Các chai bơm chân không (airless) màu trắng trơn, không nhãn, nắp trong, đứng trên mặt bàn đen bóng phản chiếu, nền sáng trắng (ảnh minh hoạ, không phải ảnh sản phẩm thật)

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công serum retinal

Retinal (Retinaldehyde) Serum · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Retinal (retinaldehyde) là dạng aldehyde của vitamin A, đứng giữa retinol và retinoic acid trong chuỗi chuyển hoá: retinol được oxy hoá thành retinal, rồi retinal thành retinoic acid. Vì đứng gần retinoic acid hơn retinol một bước, retinal là cái tên được nhiều thương hiệu quan tâm — nhưng retinal không phải tretinoin, thuốc kê đơn bị cấm trong mỹ phẩm ASEAN. Dữ liệu trên người với kem retinal 0,05–0,1% ghi nhận da mịn hơn, ẩm hơn và dung nạp tốt hơn rõ so với retinoic acid; tuy vậy mức bằng chứng chỉ ở mức trung bình đến hạn chế, vì chỉ một thử nghiệm có nhóm nền song song và các nghiên cứu còn lại nhỏ hoặc chỉ so sánh hai nồng độ. Cái khó của serum retinal nằm ở nhà máy: retinal rất ưa dầu, kém bền khi có nước và bị ánh sáng phân huỷ, nên nền dầu hoặc hệ ít nước, chất chống oxy hoá, bao bì kín khí, cản sáng và định lượng retinal theo thời gian thực quyết định chất lượng. Phụ lục ASEAN không đặt giới hạn riêng cho retinal; Butter-C chọn nồng độ trong dải đã thử trên người và chốt bằng thử trên thành phẩm. Nguyên liệu chưa có sẵn trong danh mục của Butter-C nên được nhập theo đơn hàng, kèm COA bắt buộc. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Retinal, nền dầu hoặc hệ ít nước, chất chống oxy hoá

Retinal rất ưa dầu và kém bền khi có nước, ánh sáng — bốn điểm dưới đây quyết định serum còn bao nhiêu retinal tới ngày cuối của hạn dùng.

Retinal — aldehyde của vitamin A, không phải tretinoin

Theo PubChem: retinal (INCI: Retinal; all-trans-retinal, tên khác retinaldehyde, vitamin A aldehyde), CAS 116-31-4, C20H28O, khối lượng phân tử 284,4; chất rắn, nóng chảy 63 °C, rất ưa dầu (XLogP tính toán 6,2). Retinol chuyển thành retinal rồi thành retinoic acid qua quá trình oxy hoá (Duell 1997). Retinoic acid (tretinoin) là thuốc kê đơn, bị cấm theo Phụ lục II ASEAN, Ref 375 “Tretinoin (INN) (retinoic acid and its salts)” — mục này chỉ gồm retinoic acid và muối của nó; retinal là tiền chất, không phải retinoic acid hay muối, nên không thuộc mục cấm này.

Nguồn theo đơn hàng, COA bắt buộc

Retinal chưa có trong danh mục nguyên liệu sẵn có của Butter-C. Quy trình sản xuất, độ tinh khiết và tỉ lệ đồng phân của nguyên liệu thương mại phải lấy từ hồ sơ nhà cung cấp; COA cần ghi hàm lượng retinal, đồng phân (PubChem liệt kê cả 11-cis, 13-cis) và chất mang, chất ổn định đi kèm nếu có — các chất này được kê vào bảng thành phần. Butter-C đề nghị nhà cung cấp kiểm soát tạp retinoic acid tự do, vì retinoic acid là chất cấm.

Pha dầu, hạn chế nước

Nhóm phát triển công thức thuộc một doanh nghiệp dược mỹ phẩm ghi nhận độ ổn định chưa đủ của retinal, nhất là khi có nước, nên chọn thành phần pha dầu theo độ tan của retinal khi làm nhũ tương (Bordat 2005). Vì vậy serum retinal ưu tiên nền dầu khan nước (Caprylic/Capric Triglyceride, Squalane) hoặc nhũ tương có pha dầu đủ hoà tan retinal; retinal được thêm ở giai đoạn nguội, thao tác dưới ánh sáng hạn chế, giảm cuốn khí (thực hành chung cho retinoid).

Chống oxy hoá và giữ ẩm đi kèm

Chưa có số liệu đã kiểm về oxy hoá riêng của retinal; thực hành thận trọng là dùng Tocopherol, BHT (Phụ lục III Ref 342: tối đa 1% cho “Other leave-on and rinse-off products”, tính cả lượng có sẵn trong nguyên liệu), Disodium EDTA ở bản có nước, hạn chế khoảng trống không khí. Hiệu quả bảo vệ phải chứng minh bằng định lượng retinal theo thời gian. Glycerin, Panthenol, Sodium Hyaluronate ở bản nhũ tương giúp cảm giác ẩm, hỗ trợ dung nạp.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Nước, ánh sáng, nồng độ và định lượng

Nước tự do là rủi ro lớn của retinal

Công thức nghiên cứu phối retinal với glycolic acid trong nhũ tương dầu trong nước có pH khoảng 3,5 được mô tả là ổn định tốt khi bảo quản ở 40 °C, nhưng abstract không nêu số liệu định lượng (Bordat 2005 — tác giả thuộc doanh nghiệp). Vì vậy độ bền của mọi bản có nước phải chứng minh lại bằng HPLC trên chính công thức; bản khan nước là hướng ít rủi ro hơn.

Ánh sáng phân huỷ retinal — bao bì kín sáng, kín khí

Trong thí nghiệm ngoài cơ thể, all-trans-retinal bị ánh sáng khả kiến phân huỷ và tích luỹ sản phẩm phân huỷ hấp thụ quanh 330 nm (Różanowska 2012 — nghiên cứu về võng mạc trên tế bào nuôi cấy, là bằng chứng gián tiếp). Bao bì: chai airless hoặc tuýp nhôm, chai cản sáng; hạn chế khoảng trống chứa không khí; không dùng hũ miệng rộng hay chai trong suốt không hộp.

Nồng độ: 0,05–0,1% là mức đã thử trên người

Các thử nghiệm trên người dùng kem retinal 0,05% và 0,1% (Creidi 1998, Kwon 2018, Deda 2026). Trong thử dung nạp thăm dò trên 229 người, chế phẩm 1% được tối đa 70% người dùng dung nạp, 0,5% khá hơn một chút, còn 0,1% và 0,05% bôi trên mặt được dung nạp tốt và dùng kéo dài đến 3 năm — ở người có bệnh da viêm (Saurat 1994). Chưa có nguồn đã kiểm về nồng độ phổ biến trên thị trường; mức cụ thể cần thử trên thành phẩm.

Pháp lý: ASEAN không đặt giới hạn riêng, EU mục 376 không gồm retinal

Retinal (CAS 116-31-4) không có tên trong Phụ lục II, III, VI (bản 06/2026) và Phụ lục VII (bản 12/2025) — Butter-C đã tra lại các tệp phụ lục. Quy định (EU) 2024/996, Phụ lục III mục 376 (0,3% tương đương retinol, câu cảnh báo vitamin A) chỉ gồm retinol, retinyl acetate, retinyl palmitate và không nhắc retinal; hàng xuất EU vẫn cần pháp chế xác nhận trên bản hợp nhất trước khi công bố. Không phối azelaic acid hay retinoid kê đơn trong cùng công thức.

Ba hướng bào chế

Ba kiểu serum retinal

Serum retinal nền dầu khan nước

Retinal hoà trong Caprylic/Capric Triglyceride và Squalane cùng Tocopherol, BHT. Không có pha nước nên tránh được rủi ro chính về độ bền và không cần hệ bảo quản cho nước, nhưng vẫn kiểm vi sinh và theo dõi oxy hoá dầu. Hướng cho da thường, da khô, bảng thành phần ngắn.

Serum retinal nhũ tương nhẹ

Retinal trong pha dầu của nhũ tương dầu trong nước mỏng (Cetearyl Olivate, Cetearyl Alcohol), dầu nền chọn theo khả năng hoà tan retinal, có Glycerin, Panthenol, Sodium Hyaluronate. Cảm giác nhẹ hơn bản dầu nhưng phải chứng minh độ bền retinal bằng HPLC thời gian thực, thử thách bảo quản ISO 11930 và theo dõi độ bền nhũ tương.

Serum retinal mức thấp cho người mới dùng retinoid

Retinal 0,05% — mức thấp trong dải các thử nghiệm Creidi 1998 và Kwon 2018 (trên công thức kem của các nghiên cứu đó; kết quả không tự chuyển sang công thức khác) — trong nền dầu có Simmondsia Chinensis Seed Oil, Tocopherol, không hương. Nhãn hướng dẫn dùng thưa ngày rồi tăng dần theo mức dung nạp.

Khác các trang đã có

Serum retinol dùng dạng rượu của vitamin A và có mốc 0,3% của EU; kem dưỡng đêm là nền kem giàu dưỡng có thể chứa retinoid hoặc bakuchiol; serum bakuchiol dùng hoạt chất không phải retinoid. Trang này dành cho serum đứng tên retinal, xoay quanh độ bền trong nền ít nước, nồng độ đã thử và hướng dẫn dùng của chính retinal.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Hồ sơ nguyên liệu đầu vào
CAS, hàm lượng retinal, đồng phân, tạp retinoic acid (theo đề nghị với nhà cung cấp), chất mang và chất ổn định đi kèm, điều kiện bảo quản của nhà cung cấp.
Định lượng retinal
HPLC ở thời điểm đầu và các mốc ổn định thời gian thực ở nhiệt độ phòng; số liệu cấp tốc chỉ để tham khảo.
Cảm quan, màu & mùi
So với mẫu chuẩn qua các mốc ổn định; đổi màu, mùi dầu ôi là dấu hiệu cần định lượng lại.
Phơi sáng trên bao bì
Thử phơi sáng với đúng chai, tuýp sẽ dùng; đối chiếu hàm lượng retinal trước và sau.
pH & độ nhớt
Áp dụng cho bản nhũ tương: chưa có vùng pH tối ưu đã kiểm cho retinal, pH chốt trên mẫu bằng thử ổn định có định lượng; theo dõi độ trôi pH, độ nhớt và tách lớp.
Vi sinh & thử thách bảo quản
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; bản có nước thử thách bảo quản theo ISO 11930 trên công thức cuối; bản khan vẫn kiểm vi sinh.
Đánh giá trên da
Thử dung nạp trên thành phẩm; muốn ghi “da trông mịn hơn, đều màu hơn” thì đo trên người tình nguyện dùng chính thành phẩm.
Tương thích bao bì
Nạp vào đúng chai airless, tuýp sẽ dùng; theo dõi độ kín, khả năng bơm hết và mùi vật liệu.

Công bố công dụng

Công bố theo đúng mức bằng chứng của retinal

Dữ liệu sinh học trên người: retinal làm tăng protein gắn retinoic acid CRABP-2, và bôi 0,05–0,5% trong 1–3 tháng làm tăng độ dày biểu bì theo liều (Saurat 1994). So sánh tương đối dưới băng kín trong nền thí nghiệm ethanol – propylene glycol: nồng độ cần để cảm ứng enzyme có ý nghĩa là retinal 0,01%, retinol 0,025%, retinyl palmitate 0,6% (Duell 1997) — đây không phải hiệu quả của sản phẩm và không quy đổi thành “mạnh gấp bao nhiêu lần retinol”. Creidi 1998: ba nhóm song song, 125 người có da mặt tổn thương do ánh nắng được phân tích (40 dùng kem retinoic acid 0,05%, 40 dùng kem retinal 0,05%, 45 dùng kem nền), đo bản sao silicone vùng đuôi mắt; tuần 18 các chỉ số nếp nhăn và độ thô ráp giảm có ý nghĩa ở cả hai nhóm hoạt chất, tuần 44 giảm ít rõ hơn, nhóm nền không thay đổi có ý nghĩa; abstract không mô tả cách phân nhóm (PubMed xếp loại thử nghiệm ngẫu nhiên) và chỉ ghi đơn vị của tác giả thứ nhất (bệnh viện đại học). Kwon 2018: ngẫu nhiên, mù đôi, 40 phụ nữ Hàn Quốc, kem 0,1% hoặc 0,05% hai lần mỗi ngày trong 3 tháng, abstract không mô tả nhóm nền; kết cấu da cải thiện 13,7% và 12,6%, độ ẩm tăng 10,2% và 6,0%, không khác biệt giữa hai nhóm; chỉ nhóm 0,1% giảm chỉ số melanin (6,5%). Deda 2026: chia nửa mặt 0,05% và 0,1% trên 56 phụ nữ 30–58 tuổi trong 24 tuần, abstract không nêu phân nhóm ngẫu nhiên hay bên dùng nền; PubMed ghi có tài trợ từ một doanh nghiệp. Mức bằng chứng: trung bình đến hạn chế. Các kết quả về nếp nhăn được kể để Quý khách hiểu nguyên liệu; Phụ lục 03-MP Thông tư 06/2011/TT-BYT không chấp nhận công bố ngăn chặn, làm giảm hay đảo ngược những thay đổi do tuổi tác, nên nhãn chỉ dùng các câu mức mỹ phẩm dưới đây.

Giúp da trông mịn hơn, đều màu hơn (cần thử trên thành phẩm)

Căn cứ: dữ liệu nghiên cứu của retinal ở trên (đều màu chỉ ghi nhận ở nhóm 0,1% của Kwon 2018) và đánh giá trên người tình nguyện dùng chính thành phẩm. Thay cho: chống lão hoá, xoá nếp nhăn, trẻ hoá, tái tạo da.

Dưỡng da ban đêm; dùng kem chống nắng ban ngày (hướng dẫn sử dụng)

Retinal bị ánh sáng phân huỷ, và mọi sản phẩm retinoid đi kèm khuyến nghị chống nắng ban ngày. Thay cho: dùng cả ngày lẫn đêm không cần chống nắng.

Chứa retinal (retinaldehyde) — một dạng vitamin A

Ghi đúng INCI Retinal; ghi % khi có định lượng khớp tới cuối hạn dùng; không quy đổi sang “% retinol”. Thay cho: mạnh như tretinoin, retinoid kê đơn, mạnh gấp nhiều lần retinol, công bố như thuốc về mụn, nám, sẹo.

Hướng dẫn: bắt đầu thưa ngày, lượng nhỏ trên da khô

Thử áp lặp lại 14 ngày (6 người): retinal và retinol kích ứng thấp như nhau, retinoic acid kích ứng rõ hơn, nhưng retinal gây bong vảy nhiều hơn retinol; theo dõi 44 tuần (355 người): 4 tuần đầu nhóm retinoic acid đỏ da 44%, bong vảy 35%, rát/ngứa 29%, ít gặp hơn có ý nghĩa ở nhóm retinal (Fluhr 1999). Khô, bong nhẹ vẫn có thể xảy ra, nhất là giai đoạn đầu; không thoa cùng lần với AHA, BHA nồng độ cao — tách buổi; kích ứng kéo dài thì ngừng và hỏi bác sĩ da liễu; da nhạy cảm thử vùng nhỏ trước. Thay cho: không kích ứng, dùng hằng ngày ngay từ đầu, hợp mọi làn da.

Lưu ý cho phụ nữ mang thai, cho con bú

Chưa có nghiên cứu riêng về retinal trong thai kỳ. Nghiên cứu tiến cứu đa trung tâm trên 235 thai phụ tiếp xúc retinoid bôi (nói chung) trong ba tháng đầu so với 444 người đối chứng không thấy khác biệt có ý nghĩa về sảy thai và dị tật, nhưng chính tác giả kết luận chưa thể khuyên dùng retinoid bôi trong thai kỳ (Panchaud 2012). Nhãn khuyên phụ nữ mang thai, cho con bú hỏi bác sĩ trước khi dùng. Thay cho: an toàn cho mẹ bầu.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Serum dầu trong, màu vàng theo nguyên liệu, hoặc nhũ tương lỏng trắng ngà.
Quy cách
Chai airless, tuýp nhôm hoặc chai cản sáng. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức, quy cách và lô nhập nguyên liệu.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô; định lượng retinal theo kế hoạch ổn định.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, kèm COA nguyên liệu retinal, dữ liệu ổn định và phần đánh giá an toàn cho mức retinal đã chọn.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức; nhãn có hướng dẫn dùng buổi tối, chống nắng ban ngày, lưu ý thai kỳ.

Hướng sản phẩm gợi ý

Serum retinal nền dầu cho người mới dùng retinoid

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Retinal đứng tên

Retinal 0,05%, nguồn theo đơn hàng, COA hàm lượng và đồng phân; định lượng HPLC đầu kỳ và theo kế hoạch ổn định thời gian thực.

Nền dầu khan nước, chống oxy hoá

Caprylic/Capric Triglyceride, Squalane, Tocopherol, BHT trong giới hạn Phụ lục III Ref 342.

Không hương

Giảm thêm nguồn kích ứng cho người mới dùng retinoid; thử dung nạp trên thành phẩm.

Chai airless cản sáng

Nhãn ghi INCI Retinal, hướng dẫn dùng buổi tối, thưa ngày lúc đầu, kem chống nắng ban ngày, lưu ý thai kỳ; công bố dừng ở “giúp da trông mịn hơn” sau khi thử trên thành phẩm.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Nồng độ retinal

0,05% hoặc 0,1% theo dải đã thử trên người; mức cao hơn cần đánh giá an toàn riêng trong PIF vì dung nạp giảm ở 0,5–1% (Saurat 1994); mức nào cũng chốt bằng thử dung nạp và ổn định trên thành phẩm.

Nền dầu hay nhũ tương

Nền dầu khan cho độ bền và bảng thành phần ngắn; nhũ tương nhẹ cho cảm giác mỏng, đổi lại cần chứng minh độ bền retinal kỹ hơn.

Thành phần đi kèm

Chất giữ ẩm, làm dịu (Panthenol, Allantoin, Sodium Hyaluronate ở bản nhũ tương); không phối AHA, BHA nồng độ cao, retinoid khác hay azelaic acid trong cùng chai.

Hương và màu

Khuyến nghị không hương; không thêm màu — màu vàng đến từ chính retinal.

Bao bì

Airless, tuýp nhôm hoặc chai cản sáng; bao bì trong suốt không hộp và hũ miệng rộng không phù hợp với retinal.

Bộ sản phẩm đi kèm

Kem chống nắng ban ngày và kem dưỡng ẩm dịu cùng dòng để bán theo bộ, giúp người dùng theo đúng hướng dẫn.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Retinal (retinaldehyde) trong mỹ phẩm

Cơ chế, dữ liệu 0,05–0,1%, dung nạp so với tretinoin và pháp quy ASEAN.

Retinol trong mỹ phẩm

Kiến thức chung về nhóm retinoid, quy định vitamin A của EU và cách dùng ít kích ứng.

Ánh sáng và làn da

Vì sao sản phẩm retinoid đi kèm hướng dẫn chống nắng ban ngày.

Gia công serum retinol

Hướng khác: dạng rượu của vitamin A, nồng độ theo mốc tham chiếu EU.

Gia công kem dưỡng đêm

Hướng khác: nền kem giàu dưỡng có thể chứa retinoid hoặc bakuchiol.

Gia công serum bakuchiol

Hướng khác: hoạt chất nguồn gốc thực vật, không phải retinoid.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục