Nguyên liệu mỹ phẩm

03/10/2026 9 phút đọc

Chiết xuất trà xanh trong mỹ phẩm: catechin, bằng chứng, độ bền

Trà xanh là nguyên liệu thực vật quen thuộc trong mỹ phẩm, nhưng chiết xuất lá trà, EGCG tinh khiết và trà uống là những thứ khác nhau. Hiểu đúng giúp đọc bằng chứng và công bố công dụng ở mức phù hợp.

Chiết xuất trà xanh trong mỹ phẩm: catechin, bằng chứng, độ bền
Lá trà xanh — nguồn chiết xuất Camellia Sinensis Leaf Extract

Chiết xuất trà xanh (INCI: Camellia Sinensis Leaf Extract) là dịch chiết từ lá cây chè Camellia sinensis, được dùng trong toner, serum, kem dưỡng và sản phẩm làm sạch với vai trò chống oxy hoá và dưỡng da. Nhóm chất được nghiên cứu nhiều trong chiết xuất là catechin, đặc biệt là epigallocatechin-3-gallate (EGCG). Hội đồng chuyên gia CIR (Hoa Kỳ) kết luận các thành phần có nguồn gốc từ lá trà an toàn theo thực tế sử dụng và nồng độ đã được đánh giá, khi công thức được thiết kế để không gây mẫn cảm (Becker et al., 2019).

Bài viết giúp phân biệt chiết xuất lá trà với EGCG tinh khiết và với trà uống, tóm tắt bằng chứng bôi ngoài da trên người, lưu ý về độ bền của catechin và cách công bố công dụng đúng mức mỹ phẩm.

1. Chiết xuất trà xanh là gì?

Chiết xuất trà xanh là hỗn hợp tự nhiên, không có một công thức hoá học xác định. Theo tổng quan của Prasanth và cộng sự (2019), trà gồm polyphenol, caffeine, khoáng chất cùng một lượng nhỏ vitamin, acid amin và carbohydrate; thành phần thay đổi theo quá trình lên men khi chế biến, và trà xanh giàu chất chống oxy hoá hơn các dạng trà khác. Các phân đoạn catechin thường được nhắc đến gồm EGCG, ECG (epicatechin-3-gallate), EGC (epigallocatechin) và EC (epicatechin) (Elmets et al., 2001).

Khi đọc tài liệu về “trà xanh”, cần xác định nghiên cứu dùng dạng nào, vì kết quả của dạng này không tự động áp dụng cho dạng khác:

DạngBản chấtLưu ý khi đọc nghiên cứu
Chiết xuất lá trà (Camellia Sinensis Leaf Extract)Hỗn hợp nhiều chất từ lá; thành phần phụ thuộc nguyên liệu và cách chế biếnLà dạng nguyên liệu trong bài này; mỗi nhà cung cấp có mức chuẩn hoá khác nhau
EGCG tinh khiếtMột catechin đơn lẻNhiều dữ liệu về cơ chế và độ bền là của EGCG, không đồng nhất với chiết xuất toàn phần
Chiết xuất được bao gói (vi hạt, hạt nano)Chiết xuất đưa vào hệ mangKết quả thuộc về cả hệ bào chế, không chỉ riêng chiết xuất
Trà uống, viên uốngĐường toàn thânKhông phải bằng chứng cho sản phẩm bôi ngoài da

2. Cơ chế trên da

Hướng nghiên cứu chính của chiết xuất trà xanh trên da là chống oxy hoá và giảm phản ứng viêm do tia cực tím (UV). Trong nghiên cứu của Elmets và cộng sự (2001), da người tình nguyện khoẻ mạnh được bôi chiết xuất trà xanh hoặc từng catechin, 30 phút sau chiếu tia mô phỏng ánh nắng ở liều gấp 2 lần liều gây đỏ da tối thiểu. Chiết xuất làm giảm đỏ da theo liều; EGCG và ECG ức chế đỏ da rõ, còn EGC và EC ít tác dụng. Vùng da bôi chiết xuất trà xanh có ít tế bào cháy nắng hơn, tế bào Langerhans (tế bào miễn dịch của thượng bì) được bảo vệ và tổn thương DNA giảm.

Tác dụng này không phải do lọc tia UV: trong nghiên cứu của Camouse và cộng sự (2009), chiết xuất trà xanh và trà trắng giúp bảo vệ khả năng miễn dịch của da trước tia UV nhưng đều có SPF bằng 1; nhóm tác giả đề xuất dùng kèm các biện pháp chống nắng đã được xác lập. Xem thêm bài ánh sáng và làn da.

3. Bằng chứng hiệu quả trên người

Nghiên cứuThiết kế và dạng dùngKết quả chính (theo abstract)
Elmets et al., 2001Người tình nguyện khoẻ mạnh; bôi chiết xuất hoặc từng catechin trước khi chiếu tia mô phỏng ánh nắngGiảm đỏ da theo liều; giảm tế bào cháy nắng và tổn thương DNA
Camouse et al., 2009Mẫu da người tình nguyện và mẫu da người nuôi ex vivo; chiết xuất trà xanh hoặc trà trắngBảo vệ miễn dịch da trước tia UV; SPF bằng 1
Mahmood et al., 201010 nam; nhũ tương nước trong dầu chứa 3% chiết xuất trà xanh; 8 tuầnLượng bã nhờn thay đổi có ý nghĩa thống kê; abstract không nêu mức thay đổi
Mahmood et al., 2013Mù đơn, có giả dược, so sánh nửa mặt; 22 người; nhũ tương kép chứa chiết xuất trà xanh, hoặc trà xanh phối hợp sen; 60 ngàyCả hai công thức giảm tiết bã nhờn có ý nghĩa so với giả dược (p = 0,0060 và 0,0002)
Wisuitiprot et al., 2022Ngẫu nhiên, mù đôi, có giả dược, so sánh nửa mặt; 29 phụ nữ; kem chứa vi hạt chitosan mang chiết xuất trà xanh; 8 tuầnĐộ đàn hồi (R2) cao hơn bên giả dược ở tuần 4; chỉ số melanin cải thiện ở tuần 6; không thấy dấu hiệu kích ứng

Các thử nghiệm với tia UV là thí nghiệm ngắn, cho biết cơ chế bảo vệ chứ không đo hiệu quả khi dùng hằng ngày. Kết quả trên bã nhờn và độ đàn hồi đến từ vài chục người với các công thức khác nhau; kết quả của công thức phối hợp sen hay hệ vi hạt thuộc về cả công thức. Bằng chứng cho chiết xuất trà xanh bôi ngoài da vì vậy ở mức hạn chế.

4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm

Trong các nghiên cứu nêu trên, chỉ Mahmood và cộng sự (2010) ghi rõ nồng độ trong abstract: 3% chiết xuất trà xanh chiết bằng ethanol, trong nhũ tương nước trong dầu. Các nguồn không đưa ra một mức nồng độ “chuẩn” cho mỹ phẩm. Mức chuẩn hoá của chiết xuất (ví dụ hàm lượng polyphenol) do từng nhà cung cấp công bố, nên nồng độ sử dụng cần căn cứ tài liệu kỹ thuật của nguyên liệu và mục tiêu công thức. Chiết xuất trà xanh có mặt trong toner, serum, gel, kem dưỡng, sữa rửa mặt và dầu gội.

5. Cách dùng, nên và không nên kết hợp

  • Ban ngày vẫn cần kem chống nắng: chiết xuất trà xanh có SPF bằng 1 (Camouse et al., 2009), chỉ đóng vai trò bổ trợ chống oxy hoá.
  • Với hyaluronic acid: tổng quan của Frasheri và cộng sự (2020) ghi nhận tương tác giữa EGCG và hyaluronic acid làm tăng hoạt tính chống oxy hoá (dữ liệu của EGCG, chưa phải của chiết xuất toàn phần).
  • Da dầu: chiết xuất trà xanh có thể có mặt trong quy trình cho da dầu và lỗ chân lông to, ở mức hỗ trợ kiểm soát dầu.
  • Caffeine: trà là một nguồn caffeine; về vai trò của caffeine bôi ngoài da, xem bài caffeine trong mỹ phẩm.

6. An toàn, ai cần lưu ý

Theo đánh giá của CIR, uống trà tạo mức phơi nhiễm toàn thân lớn hơn nhiều so với dùng mỹ phẩm, nên mối lo về độc tính toàn thân của các thành phần từ lá trà được giảm nhẹ. Vì một sản phẩm có thể chứa nhiều nguyên liệu thực vật có chung những thành phần đáng lưu ý, người lập công thức cần tránh để chúng cộng dồn tới mức gây mẫn cảm. Với các thành phần không lấy từ lá, dữ liệu chưa đủ để kết luận (Becker et al., 2019).

Người có da nhạy cảm nên thử sản phẩm trên vùng da nhỏ trước. Với phụ nữ mang thai và cho con bú, chưa đủ dữ liệu riêng cho dạng bôi — nên hỏi bác sĩ. An toàn của viên uống chiết xuất trà xanh là chủ đề khác, không suy ra từ dạng bôi.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu

  • Độ bền của catechin: theo Frasheri và cộng sự (2020), EGCG kém bền, bền hơn khi nồng độ cao, nhiệt độ thấp và pH thấp. Thực hành tại nhà máy: thêm ở giai đoạn nguội, bao bì kín, cản sáng, theo dõi màu, mùi, pH khi thử độ ổn định.
  • Tiêu chuẩn nguyên liệu: yêu cầu COA ghi rõ bộ phận dùng (lá), dung môi chiết, hàm lượng polyphenol hoặc catechin theo phương pháp của nhà cung cấp, chỉ tiêu vi sinh (dịch chiết nền nước).
  • Công bố công dụng: “chống oxy hoá”, “giúp da trông thông thoáng, bớt bóng dầu”. Không công bố tác dụng chống nắng, tác dụng trên mụn trứng cá như thuốc hay phòng ngừa ung thư da.
  • Pháp quy ASEAN: chiết xuất trà xanh (Camellia sinensis, green tea), catechin, EGCG và caffeine không có tên trong Phụ lục II, III, VI của ASEAN (bản 06/2026).

Butter-C sử dụng chiết xuất trà xanh trong gia công gel rửa mặt, sữa rửa mặt, mặt nạ đất sét và dầu gội thảo mộc, với nguyên liệu có COA theo lô và kiểm tra độ ổn định của thành phẩm.

Câu hỏi thường gặp

Mỹ phẩm trà xanh có thay được kem chống nắng không?

Không. Chiết xuất trà xanh không lọc tia UV (SPF bằng 1), chỉ bổ trợ chống oxy hoá; vẫn cần dùng kem chống nắng.

Uống trà xanh có tác dụng giống bôi chiết xuất trà xanh?

Không nên đánh đồng. Đường uống và đường bôi khác nhau về liều và mức thấm vào da; nghiên cứu đường uống không phải bằng chứng cho sản phẩm bôi.

Chiết xuất trà xanh có giúp giảm dầu và mụn?

Một nghiên cứu nhỏ so sánh nửa mặt (22 người) ghi nhận bã nhờn giảm có ý nghĩa so với giả dược khi dùng nhũ tương chứa chiết xuất trà xanh. Thử nghiệm trên người bị mụn trứng cá là bối cảnh y khoa; mỹ phẩm chỉ nên công bố hỗ trợ kiểm soát dầu.

Mỹ phẩm chứa trà xanh có caffeine không?

Có thể có, vì caffeine là một thành phần của lá trà. Hàm lượng trong từng chiết xuất cần xem tài liệu kỹ thuật của nhà cung cấp.

Tài liệu tham khảo

  1. Becker LC et al. Safety Assessment of Camellia sinensis-Derived Ingredients As Used in Cosmetics. Int J Toxicol. 2019. PMID 31840549
  2. Elmets CA et al. Cutaneous photoprotection from ultraviolet injury by green tea polyphenols. J Am Acad Dermatol. 2001. PMID 11209110
  3. Camouse MM et al. Topical application of green and white tea extracts provides protection from solar-simulated ultraviolet light in human skin. Exp Dermatol. 2009. PMID 19492999
  4. Mahmood T et al. Outcomes of 3% green tea emulsion on skin sebum production in male volunteers. Bosn J Basic Med Sci. 2010. PMID 20846135
  5. Mahmood T et al. A comparison of the effects of topical green tea and lotus on facial sebum control in healthy humans. Hippokratia. 2013. PMID 23935347
  6. Wisuitiprot W et al. Effect of green tea extract loaded chitosan microparticles on facial skin: A split-face, double-blind, randomized placebo-controlled study. J Cosmet Dermatol. 2022. PMID 34965006
  7. Frasheri L et al. Great green tea ingredient? A narrative literature review on epigallocatechin gallate and its biophysical properties for topical use in dermatology. Phytother Res. 2020. PMID 32189392
  8. Prasanth MI et al. A Review of the Role of Green Tea (Camellia sinensis) in Antiphotoaging, Stress Resistance, Neuroprotection, and Autophagy. Nutrients. 2019. PMID 30813433

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức