Hai bàn tay trên nền hồng nhạt, một tay cầm ống nhỏ giọt nhả giọt dung dịch trong xuống lòng bàn tay kia (ảnh minh hoạ, không phải ảnh nguyên liệu hay sản phẩm thật)

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công tinh chất cam thảo

Licorice (Dipotassium Glycyrrhizate) Essence · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Cam thảo quen thuộc với người Việt qua vị ngọt đặc trưng và các bài thảo mộc truyền thống — đó là câu chuyện văn hoá. Nguyên liệu đứng tên trong tinh chất này không phải chiết xuất rễ cam thảo, mà là dipotassium glycyrrhizate: muối kali của glycyrrhizic acid, một chất xác định có thể tách từ cây cam thảo. Hội đồng CIR (Mỹ) ghi nhận nguyên liệu có độ tinh khiết ít nhất 95%, được dùng trong mỹ phẩm ở nồng độ đến 1%, và kết luận nhóm chất này an toàn trong thực hành sử dụng và nồng độ hiện tại. Dữ liệu dưỡng sáng của chiết xuất rễ cam thảo (glabridin, licochalcone) là dữ liệu của một nguyên liệu khác, không áp cho dipotassium glycyrrhizate. Bằng chứng trên người của riêng chất này còn hạn chế: các thử nghiệm đều dùng sản phẩm phối hợp nhiều hoạt chất hoặc so với không dùng gì. Vì vậy tinh chất cam thảo do Butter-C xây dựng như một essence làm dịu, dưỡng ẩm: công bố “làm dịu cảm giác khó chịu, da trông dịu hơn” ở mức mỹ phẩm và được thử trên thành phẩm. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Dipotassium glycyrrhizate, chất giữ ẩm và nước

Danh sách thành phần ngắn, không hương: mỗi nhóm dưới đây có một việc rõ ràng.

Dipotassium Glycyrrhizate — chất xác định, không phải chiết xuất

Muối hai kali của glycyrrhizic acid (C42H60K2O16, khối lượng phân tử 899,1 theo PubChem). CIR nhấn mạnh nhóm glycyrrhizate là những chất hoá học xác định có thể tách từ cam thảo, không phải chiết xuất, bột hay nước ép thực vật. Nhãn ghi đúng INCI “Dipotassium Glycyrrhizate”; trên bao bì có thể truyền thông “dẫn xuất từ cam thảo”.

Không nhầm với chất cùng họ

CIR ghi nhận mức dùng khác nhau cho từng chất: dipotassium glycyrrhizate đến 1%; ammonium glycyrrhizate đến 5%; glycyrrhetinic acid (phần không đường) đến 2%. Chiết xuất rễ cam thảo là hỗn hợp nhiều chất, có bài và dữ liệu riêng. Con số của chất này không dùng thay cho chất kia.

Chất giữ ẩm, làm dịu nền

Glycerin, Butylene Glycol, Betaine, Panthenol, Allantoin, Sodium Hyaluronate tỉ lệ nhỏ — căn cứ cho công bố dưỡng ẩm và cảm giác dịu của công thức.

Phối hợp làm dịu thường gặp

Panthenol, allantoin, ectoin hay beta-glucan là những phối hợp phổ biến trong sản phẩm làm dịu. Chưa có nghiên cứu cho chính các cặp phối hợp này; công thức hoàn chỉnh được thử ổn định và thử dung nạp.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Độ tinh khiết, tạp chất và mức dùng

Tạp chất theo khuyến nghị CIR

Vì có thể tách từ thực vật, CIR khuyến nghị: tổng PCB/hoá chất bảo vệ thực vật không quá 40 ppm (mỗi chất không quá 10 ppm), arsen không quá 3 mg/kg, kim loại nặng không quá 0,002%, chì không quá 1 mg/kg. Butter-C đưa các chỉ tiêu này cùng độ tinh khiết (ít nhất 95%) vào tiêu chuẩn kiểm nhập và yêu cầu COA từng lô.

Mức dùng trong khoảng CIR ghi nhận

Đến 1% là mức dùng thực tế được CIR ghi nhận, không phải mức đã chứng minh hiệu quả; các nghiên cứu trên người không nêu nồng độ trong phần tóm tắt. Mức cụ thể được chọn theo TDS, độ trong của dung dịch và kết quả thử dung nạp trên thành phẩm.

Hoà tan và pH

Nguyên liệu dạng bột, cho vào pha nước. PubChem không có dữ liệu thực nghiệm về độ tan, pKa; ghi chú ERP về độ tan và nguy cơ kết tủa ở pH thấp là dữ liệu nhà cung cấp, chưa đối chiếu nguồn độc lập. Vùng pH được chốt bằng thử ổn định, kiểm độ trong sau chu kỳ lạnh.

Phân tử lớn, tác động ở bề mặt

Trong thử nghiệm thấm qua da lợn, không phát hiện dipotassium glycyrrhizate ở buồng nhận, và CIR dự đoán nhóm chất này hấp thu kém qua da. CIR kết luận ở nồng độ sử dụng tối đa hiện tại, nhóm chất này không được xem là chất gây kích ứng, gây mẫn cảm hay độc tính quang học; các tác động toàn thân như giữ muối nước, tăng huyết áp được ghi nhận khi phơi nhiễm kéo dài hoặc ở mức cao, và CIR lưu ý việc ăn uống có thể gây tác động sinh lý. Sản phẩm được định vị làm dịu cảm giác trên bề mặt da, không hứa tác động sâu.

Ba hướng bào chế

Ba kiểu tinh chất cam thảo

Essence cam thảo dạng nước

Dipotassium glycyrrhizate cùng panthenol, glycerin, betaine; lỏng, trong, vỗ bằng tay sau bước làm sạch. Hướng cho da khô, dễ khó chịu và người cần bảng thành phần ngắn.

Essence cam thảo sánh nhẹ giàu ẩm

Thêm Sodium Hyaluronate, Beta-Glucan hoặc gum tỉ lệ thấp; cảm giác căng mướt, hợp phòng máy lạnh. Cần cân độ dính khi dùng nhiều lớp.

Essence cam thảo – ectoin

Phối ectoin và allantoin cho định vị da khô căng do môi trường; có thể dùng trong chu trình có hoạt chất mạnh như một bước làm dịu, nhưng không “triệt tiêu” kích ứng của retinoid hay AHA.

Bao bì phải tính cùng công thức

Chai nắp nhỏ giọt hoặc vòi bơm, ưu tiên chai đục hoặc chai thuỷ tinh nâu; bơm chân không giúp hạn chế nhiễm khi dùng với bản không hương, hệ bảo quản dịu.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Hồ sơ nguyên liệu đầu vào
COA từng lô dipotassium glycyrrhizate: độ tinh khiết, dư lượng PCB/hoá chất bảo vệ thực vật, arsen, chì, kim loại nặng theo khuyến nghị CIR, vi sinh.
Cảm quan & độ trong
Màu, mùi, độ trong so với mẫu chuẩn; kiểm vẩn đục, kết tủa sau chu kỳ lạnh.
pH
Đo trực tiếp ở 25°C; theo dõi độ trôi pH qua các mốc ổn định.
Độ nhớt
Đo bằng nhớt kế quay, ghi rõ đầu đo và tốc độ; quan trọng với bản sánh nhẹ.
Độ ổn định
Lão hoá cấp tốc 40°C, chu kỳ nóng–lạnh, phơi sáng và giữ 4°C; theo dõi đổi màu, kết tủa, tách lớp.
Vi sinh & thử thách bảo quản
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930 trên công thức cuối.
Đánh giá trên da
Thử dung nạp trên người tình nguyện; muốn ghi “phù hợp da nhạy cảm” thì thử trên người có da nhạy cảm; muốn nêu con số độ ẩm thì đo trên chính thành phẩm.
Tương thích bao bì
Nạp vào đúng chai, nắp hoặc vòi bơm sẽ dùng; kiểm độ kín, lực bơm và mùi vật liệu.

Công bố công dụng

Công bố theo đúng mức bằng chứng của dipotassium glycyrrhizate

Trên người, các nghiên cứu có dipotassium glycyrrhizate đều dùng sản phẩm phối hợp hoặc so với không dùng gì: thử nghiệm ngẫu nhiên chia chân trên 35 người da khô, kem chứa panthenol, niacinamide và dipotassium glycyrrhizate, bên đối chứng để nguyên không bôi, 28 ngày — tác giả lưu ý không thể quy hiệu quả cho từng hoạt chất (Morgado-Carrasco 2026); thử nghiệm trên người lớn viêm da cơ địa, so kem làm mềm chứa chất này với không dùng (Xia 2025), và thử nghiệm chia nửa mặt trên 30 người sau thủ thuật trẻ hoá bằng ánh sáng với mặt nạ nhiều thành phần (Du 2025) — hai nghiên cứu sau là bối cảnh y khoa, không phải căn cứ công bố mỹ phẩm. Chưa có nghiên cứu nào trong các nguồn đã tra so với cùng nền không chứa dipotassium glycyrrhizate. Mức bằng chứng: hạn chế. ASEAN: dipotassium glycyrrhizate và các chất cùng họ không có tên trong Phụ lục II, III, VI (bản 06/2026). Phụ lục 03-MP Thông tư 06/2011/TT-BYT không chấp nhận công bố tác dụng lên bệnh da.

Làm dịu cảm giác khó chịu, giúp da trông dịu hơn (thử trên thành phẩm)

Thay cho: giảm viêm, tiêu sưng, công bố như thuốc về viêm da, chàm, kích ứng.

Dưỡng ẩm, giảm cảm giác khô căng

Dựa vào nhóm giữ ẩm của công thức; con số độ ẩm chỉ ghi khi đo trên chính thành phẩm. Thay cho: phục hồi da tổn thương, tái tạo da.

Chứa dipotassium glycyrrhizate — dẫn xuất từ cam thảo

Thay cho: “chiết xuất cam thảo”, dưỡng sáng, làm mờ thâm nhờ cam thảo — dữ liệu đó thuộc chiết xuất rễ cam thảo (glabridin), không phải chất này.

Phù hợp da nhạy cảm (chỉ khi đã thử trên người có da nhạy cảm)

Thay cho: an toàn tuyệt đối, không gây kích ứng cho mọi làn da.

Thời điểm sử dụng

Ghi theo chu trình chăm sóc da hằng ngày. Thay cho: dùng sau laser, sau peel thay chỉ định của bác sĩ, thay kem corticoid.

Lưu ý trên nhãn

Thử trên vùng da nhỏ trước khi dùng; ngưng nếu đỏ, ngứa; vùng da đỏ lan rộng, rỉ dịch hoặc kéo dài cần được bác sĩ thăm khám. Người đang dùng kem corticoid theo đơn nên hỏi bác sĩ (CIR ghi nhận glycyrrhetinic acid, chất cùng họ, làm tăng tác dụng của hydrocortisone trên da). Phụ nữ mang thai: dữ liệu CIR là dữ liệu ăn uống, chưa có dữ liệu riêng cho dạng bôi — nên hỏi bác sĩ. Thay cho: an toàn cho bà bầu.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Essence lỏng trong hoặc sánh nhẹ; không màu hoặc ánh màu rất nhẹ.
Quy cách
Chai nắp nhỏ giọt, vòi bơm hoặc bơm chân không; chai đục hoặc thuỷ tinh nâu. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, kèm COA nguyên liệu theo tiêu chí tạp chất của CIR.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Hướng sản phẩm gợi ý

Tinh chất cam thảo làm dịu cho da khô, dễ khó chịu

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Dipotassium glycyrrhizate đứng tên

Trong khoảng dùng CIR ghi nhận (đến 1%); COA độ tinh khiết và tạp chất theo khuyến nghị CIR.

Panthenol, Allantoin, Glycerin, Betaine

Nhóm làm dịu, giữ ẩm đi cùng; căn cứ cho công bố dưỡng ẩm.

Không hương, không cồn, không tinh dầu

Danh sách thành phần ngắn cho nhóm da dễ khó chịu.

Chai thuỷ tinh nâu 30 ml kèm ống nhỏ giọt

Nhãn ghi đúng INCI, hướng dẫn thử trước ở vùng da nhỏ và lưu ý cho người đang dùng kem bôi da theo đơn.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Nhóm làm dịu đi cùng

Panthenol, allantoin, ectoin, beta-glucan — chọn một đến hai chất, không dàn trải. Tinh chất nhiều nhóm phục hồi (rau má, khoáng PCA, ceramide) là trang tinh chất phục hồi; essence đứng tên chiết xuất rau má là trang serum rau má.

Kết cấu

Lỏng như nước hay sánh nhẹ; thấm nhanh hay để lại lớp ẩm.

Thời điểm sử dụng

Dùng sáng và tối, hoặc như bước làm dịu trong chu trình có hoạt chất mạnh.

Bộ sản phẩm đi kèm

Toner, kem dưỡng, xịt khoáng cùng định vị làm dịu để bán theo bộ.

Hương và màu

Đề nghị không hương, không màu cho dòng làm dịu.

Định hướng thành phần

Không hương, không cồn, không tinh dầu, thuần chay — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu phù hợp.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Dipotassium glycyrrhizate (cam thảo) trong mỹ phẩm

Cơ chế, bằng chứng còn hạn chế, kết luận an toàn của CIR và cách công bố đúng mức.

Chiết xuất rễ cam thảo trong mỹ phẩm

Glabridin và dữ liệu dưỡng sáng — một nguyên liệu khác, không thay cho dipotassium glycyrrhizate.

Gia công tinh chất phục hồi

Hướng khác: tinh chất nhiều nhóm hoạt chất với rau má, khoáng PCA, ceramide.

Gia công serum rau má

Serum làm dịu đứng tên một chiết xuất thực vật, khác một chất xác định như dipotassium glycyrrhizate.

Da nhạy cảm

Nhóm khách hàng chính của sản phẩm làm dịu.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục