Chất làm đặc PEG-120 Methyl Glucose Dioleate trong mỹ phẩm
PEG-120 Methyl Glucose Dioleate giúp sữa rửa mặt, sữa tắm gội sánh lại khi muối không đủ. Dữ liệu về cơ chế chủ yếu từ sáng chế; lời “giảm kích ứng” vẫn là của nhà cung cấp, còn an toàn đã có kết luận CIR.
PEG-120 Methyl Glucose Dioleate là chất làm đặc không ion dùng cho sữa rửa mặt, sữa tắm, dầu gội và sản phẩm tắm gội cho trẻ em. Phân tử có lõi methyl glucoside gắn hai gốc oleic acid và các chuỗi polyethylene glycol (PEG) dài, tổng trung bình 120 đơn vị ethylene oxide. Đây là chất tạo kết cấu, không phải hoạt chất dưỡng da.
Nguyên liệu này hay được giới thiệu là “làm đặc mà còn giảm kích ứng”. Bài viết tách phần có dữ liệu khỏi lời của nhà cung cấp.
1. PEG-120 Methyl Glucose Dioleate là gì?
Báo cáo CIR (Cosmetic Ingredient Review, Hoa Kỳ) năm 2016 định nghĩa đây là “polyethylene glycol ether of the diester of methyl glucose and oleic acid with an average of 120 moles of ethylene oxide”, CAS 86893-19-8, khối lượng phân tử 6.037 Da (theo tài liệu chưa công bố trích trong báo cáo). Lõi methyl glucoside (methyl α-D-glucopyranoside) có công thức C7H14O6, 194,18 g/mol (PubChem CID 64947). Mức “120” là tổng chiều dài các chuỗi PEG, có thể phân bố trên nhiều nhóm –OH của lõi đường, nên nguyên liệu là hỗn hợp, không có công thức phân tử xác định.
Theo CIR 2016, các chất vừa là ester vừa là polyether trong nhóm được làm bằng ester hoá methyl glucoside (với acid béo hoặc ester methyl của acid béo) và ethoxyl hoá bằng ethylene oxide nối tiếp nhau. Dữ liệu kỹ thuật trích trong báo cáo có hai dạng: vảy sáp rắn màu vàng nhạt chứa toàn bộ là hoạt chất, và dạng siro lỏng nhớt cao chứa khoảng 70% hoạt chất.
Điểm dễ bỏ sót: bảng định nghĩa của CIR chỉ ghi chức năng “surfactants—cleansing agents” cho chất này; chức năng tăng độ nhớt được ghi cho hai bản triester cùng họ. Vai trò làm đặc của bản dioleate đến từ thực tế sử dụng và sáng chế (mục 2).
| INCI | Khác biệt | Lưu ý |
|---|---|---|
| PEG-120 Methyl Glucose Dioleate | Diester, có chuỗi PEG dài, tan trong nước | Chất làm đặc hệ làm sạch; dạng rắn thường cần gia nhiệt |
| PEG-120 Methyl Glucose Trioleate | Triester, cùng mức ethoxyl hoá | Sáng chế mô tả dạng lỏng pha sẵn, hướng tới pha nguội |
| Methyl Glucose Dioleate | Không có chuỗi PEG, rất ưa dầu (log Kow 13,98 theo CIR) | Chất làm mềm; có các ca dị ứng tiếp xúc đã công bố (mục 6) |
2. Cơ chế làm đặc
Theo sáng chế US6727357B2 (của một nhà sản xuất nguyên liệu), với methyl glucose ethoxyl hoá và ester hoá, chuỗi PEG giúp tan trong nước, còn gốc acid béo tạo đặc tính “làm đặc liên kết” (associative thickening). Một sáng chế khác, US9060956B2 (của một doanh nghiệp hàng tiêu dùng), xếp PEG-120 Methyl Glucose Dioleate vào nhóm chất làm đặc tác động lên lớp vỏ (corona) của mixen; nhóm tác giả cho rằng chất làm đặc thúc đẩy hình thành mixen dạng sợi (worm-like), và mạng này rất nhạy nồng độ nên “gãy” khi pha loãng. Đây là giả thuyết trong sáng chế, chưa phải phép đo cấu trúc trên chính nguyên liệu.
Ở mô hình phòng thí nghiệm, polymer có hai đầu kỵ nước (telechelic) có thể nối thuận nghịch các mixen sợi, tạo một mạng tạm thời chồng lên mạng rối của mixen (Tabuteau et al., 2009). Hệ mô hình này không dùng PEG-120 Methyl Glucose Dioleate; nó chỉ giúp hình dung vì sao hai “đuôi” oleat bám vào mixen làm dung dịch đặc lên.
Muối và loại chất diện hoạt: chưa tìm thấy nghiên cứu đã kiểm về tương tác của chất này với NaCl. Sáng chế liệt kê đủ bốn nhóm chất diện hoạt (anion, không ion, cation, lưỡng tính) và dùng hệ thử sodium laureth sulfate – cocamidopropyl betaine. Dùng nó khi muối không đủ (hệ amino acid, glucoside, không sulfate) là thực hành bào chế; đường cong muối phải lập lại khi đã có chất làm đặc.
3. Bằng chứng: chủ yếu là sáng chế và dữ liệu an toàn
Trong PubMed (tra 10/2026), chưa có nghiên cứu đo hiệu quả làm đặc hay độ dịu của riêng chất này trên người. Dữ liệu sẵn có là ví dụ sáng chế, dữ liệu độc tính của CIR và một khảo sát kích ứng mắt: bằng chứng hạn chế.
| Nhận định | Nguồn | Mức bằng chứng |
|---|---|---|
| Làm đặc hệ sulfate – betaine | US6727357B2: nền sodium laureth sulfate – cocamidopropyl betaine với khoảng 0,5% hoạt chất, hoà ở 70 °C, đạt 13.500 cP sau 24 giờ | Ví dụ sáng chế, một công thức |
| Tăng nồng độ, tăng độ nhớt | US9060956B2: tăng lượng chất này đưa độ nhớt một nền chất diện hoạt polymer từ khoảng 1.568 lên 38.240 cP | Ví dụ sáng chế |
| Giảm kích ứng mắt của SLS, AOS | CIR trích tóm tắt của nhà cung cấp: nồng độ không nêu, số thỏ không nêu, hai từ viết tắt không được định nghĩa | Lời nhà cung cấp, chưa được xác lập |
Một nghiên cứu Trung Quốc (He et al., 2025; có tác giả thuộc một doanh nghiệp) thử Draize trên mắt thỏ với 39 sản phẩm tắm cho bé: 12 không kích ứng, 19 ở mức “slightly irritating”, 8 ở mức “mildly irritating” (mức cao hơn trong thang của nghiên cứu). PEG-120 Methyl Glucose Dioleate nằm trong năm thành phần đầu của 3 sản phẩm (1 mức “mildly”, 2 mức “slightly”) và có điểm kích ứng mắt theo công thức cao nhất trong mười chất diện hoạt hay gặp; khi thử riêng ở 1%, pH 6,0–6,5, nó không kích ứng. Thống kê này không tách được vai trò từng thành phần, nhưng cho thấy có chất này không bảo đảm công thức “không cay mắt”.
4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm
Dữ liệu khai báo năm 2013 trích trong báo cáo CIR (mức đã dùng, không phải mức khuyến nghị):
| Nhóm | Số lượt dùng | Nồng độ đã khai báo |
|---|---|---|
| Tổng | 446 | 0,1–6% |
| Rửa trôi | 415 | 0,1–6% |
| Bôi lưu | 11 | 0,4–4% |
| Pha loãng khi tắm | 20 | 0,8–3% |
| Tiếp xúc niêm mạc | 292 | 0,2–4% |
| Vùng mắt | 3 | 6% |
| Sản phẩm trẻ em | 4 | 1% |
| Tóc (không nhuộm) | 74 | 0,1–2% |
Dạng siro (khoảng 70% hoạt chất) quy đổi theo phiếu kiểm nghiệm (COA). Dạng sản phẩm phù hợp: sữa rửa mặt, sữa tắm, dầu gội, sữa tắm gội cho bé.
5. Kết hợp trong công thức: nên và lưu ý
| Tình huống | Đánh giá | Lý do |
|---|---|---|
| Nền SLES với cocamidopropyl betaine | Phù hợp | Hệ thử trong ví dụ sáng chế |
| Nền amino acid, glucoside, không sulfate đáp ứng muối yếu | Thường dùng | Thực hành; thử liều từng bậc, đo sau 24 giờ |
| Sản phẩm acid pH thấp (BHA, AHA) | Thử độ bền | Là ester; Chuyên đề 20 (sản phẩm chứa salicylic acid) của Cẩm nang Butter-C suy luận có thể thuỷ phân chậm ở pH thấp — theo dõi độ nhớt, pH ở 40 °C |
| Thêm nhiều glycol, hương, dầu | Thử lại | Có thể làm mixen ngắn lại, độ nhớt giảm (Cẩm nang Butter-C, Chương 5, Chuyên đề 20) |
| Cần treo hạt, giọt dầu | Không đủ một mình | Chưa có nguồn về ngưỡng chảy; cân nhắc polymer như Acrylates Copolymer (cần đúng cửa sổ pH) |
Quy trình: theo sáng chế US6727357B2, chất làm đặc dạng rắn thường phải hoà ở 50–80 °C; sáng chế đề xuất dạng lỏng pha sẵn (bản triester) để dễ cân và pha nguội. Nhiệt độ cụ thể lấy theo TDS.
6. An toàn, ai cần lưu ý
Kết luận CIR (2016): “The CIR Expert Panel concluded that the following methyl glucose polyethers and esters are safe in the present practices of use and concentration, described in this safety assessment, in cosmetics.” PEG-120 Methyl Glucose Dioleate có trong danh sách. Dựa trên khối lượng phân tử, log Kow và dữ liệu độc tính, Hội đồng cho rằng nhiều khả năng không có phơi nhiễm toàn thân đáng kể.
- Da: thử áp lặp lại (HRIPT) dung dịch 25% trong nước trên 51 người: không kích ứng, không mẫn cảm. Sữa rửa mặt và tắm chứa 5% chất này, pha loãng còn 0,5%, thử trên 53 người cơ địa dị ứng: ban đỏ nhẹ ở 12 người khi cảm ứng, 3 người khi thử thách; tác giả xếp “dung nạp da mức vừa”, không có phản ứng dị ứng. Thỏ: chỉ số kích ứng 0,45 (thang 0–8) với dạng nguyên chất.
- Mắt: Draize trên thỏ: một nghiên cứu (5 thỏ) xếp kích ứng nhẹ (điểm 8,8/110); một nghiên cứu khác với dạng nguyên chất không kích ứng.
- Độc tính gen: Ames âm tính tới 5.000 µg/đĩa.
- Không nhầm với Methyl Glucose Dioleate: chất không ethoxyl hoá này có nhiều ca viêm da tiếp xúc dị ứng, ví dụ từ một loại balm bôi ngực khi cho con bú (Deswysen et al., 2013); dữ liệu đó không áp sang bản PEG-120.
Tạp chất của nguyên liệu ethoxyl hoá: báo cáo CIR 2016 không bàn đến 1,4-dioxane hay ethylene oxide; tạp chất được ghi là tro ≤ 0,5%, arsenic < 2 ppm, kim loại nặng < 20 ppm. SCCS (SCCS/1570/15) nêu 1,4-dioxane có thể hình thành như sản phẩm phụ khi sản xuất một số nguyên liệu ethoxyl hoá, và mức vết ≤ 10 ppm trong mỹ phẩm là an toàn. Hướng dẫn giới hạn chất nhiễm của ASEAN (bản 3.0) quy định 1,4-dioxane không quá 10 ppm trong thành phẩm từ 19/6/2023.
Ai cần lưu ý: người từng dị ứng với một sản phẩm chứa ester methyl glucose nên hỏi bác sĩ da liễu. Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.
7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu (B2B)
- ASEAN: tra theo tên, “methyl glucose”, “glucoside”, “oleate” và CAS 86893-19-8, chất này không có trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1) và VII (bản 2025-2). Phụ lục II có “Ethylene oxide” (Ref 182) và “Dioxane” (Ref 343): không được là thành phần; vết không tránh được về kỹ thuật theo Điều 14 Thông tư 06/2011/TT-BYT. Yêu cầu COA có 1,4-dioxane theo lô.
- Công bố: “Không cay mắt”, “giảm kích ứng”, “dịu cho bé” chỉ ghi khi chính thành phẩm đã được thử; không dựa vào lời nhà cung cấp về nguyên liệu. Dạng siro có dung môi, nước phải cộng vào bảng thành phần.
Butter-C có thể dùng chất này trong gia công sữa rửa mặt, sữa tắm gội, chọn liều theo đường cong độ nhớt của từng nền.
Câu hỏi thường gặp
PEG-120 Methyl Glucose Dioleate có an toàn không?
CIR (2016) kết luận an toàn ở thực tế sử dụng và nồng độ đã mô tả; dữ liệu thử áp trên người không thấy mẫn cảm.
Chất này có làm sữa tắm gội “không cay mắt”?
Chưa có nghiên cứu độc lập chứng minh. Độ cay mắt phụ thuộc cả công thức, nên phải thử trên thành phẩm.
Sản phẩm có PEG có chứa 1,4-dioxane không?
Nguyên liệu ethoxyl hoá có thể có vết 1,4-dioxane. Hướng dẫn ASEAN giới hạn không quá 10 ppm trong thành phẩm; kiểm soát bằng COA và kiểm nghiệm.
Vì sao sữa rửa mặt loãng ra sau khi thêm hương?
Hương, glycol, dầu có thể làm mixen ngắn lại; cần chỉnh liều chất làm đặc, đo lại sau 24 giờ.
Tài liệu tham khảo
- Johnson W Jr et al. Safety Assessment of Methyl Glucose Polyethers and Esters as Used in Cosmetics. Int J Toxicol. 2016. PMID 27913771 · Bản báo cáo trên cổng CIR
- US6727357B2. Liquid thickener for surfactant systems (bằng sáng chế Hoa Kỳ). 2004. https://patents.google.com/patent/US6727357B2/en
- US9060956B2. Compositions comprising a low-DP polymerized surfactant and a micellar thickener (bằng sáng chế Hoa Kỳ). 2015. https://patents.google.com/patent/US9060956B2/en
- Tabuteau H et al. Nonlinear rheology of surfactant wormlike micelles bridged by telechelic polymers. Langmuir. 2009. PMID 19199743
- He Q et al. From Safety Evaluation to Influencing Factors Analysis: A Comprehensive Investigation on Ocular Irritation of Baby Bath Products. Toxics. 2025. PMID 41304500
- Deswysen AC et al. Allergic contact dermatitis caused by a nursing comfort balm: methyl glucose dioleate as the sensitizing ingredient. Contact Dermatitis. 2013. PMID 23601067
- SCCS. Opinion on the Report of the ICCR Working Group: Considerations on Acceptable Trace Level of 1,4-Dioxane in Cosmetic Products (SCCS/1570/15). European Commission. 2015. https://ec.europa.eu/health/scientific_committees/consumer_safety/docs/sccs_o_194.pdf
- ASEAN Cosmetic Committee. ASEAN Guidelines on Limits of Contaminants for Cosmetics (Release Version 3.0). https://file.go.gov.sg/asean-guidelines-on-limits-of-contaminants-for-cosmetics.pdf
BUTTER-C


