Silica vô định hình trong mỹ phẩm: hút dầu, làm mịn, an toàn
Silica có mặt trong rất nhiều phấn phủ, kem lót, kem nền và son. Nó hút bớt dầu trên bề mặt, giúp lớp trang điểm trông mịn và làm đặc pha dầu. Hai điều chủ thương hiệu hay hỏi là silica có “kiềm dầu” thật không, và silica mỹ phẩm có liên quan gì tới bụi silica gây bệnh phổi.
Silica (INCI: Silica) trong mỹ phẩm là silic dioxid (SiO2) vô định hình, sản xuất tổng hợp, ở dạng bột trắng rất nhẹ. Nó được dùng để hút dầu trên bề mặt, làm bột tơi, giúp lớp phấn trông mịn và làm đặc pha dầu; dạng đã xử lý bề mặt cho kỵ nước mang INCI riêng là Silica Dimethyl Silylate.
Bài này nói về silica trong trang điểm và gel dầu; silica trong kem đánh răng xem bài silica ngậm nước (Hydrated Silica).
1. Silica vô định hình là gì?
Theo báo cáo của Hội đồng chuyên gia CIR (Mỹ) năm 2025, silica vô định hình có các tứ diện silic – oxy sắp xếp không đều, nên không có phổ nhiễu xạ tia X rõ nét; silica tinh thể (như thạch anh) có cấu trúc đều đặn và nằm ngoài phạm vi báo cáo. Số CAS 7631-86-9 là số chung cho mọi dạng silica, kể cả dạng tinh thể, nên chỉ CAS không cho biết nguyên liệu thuộc dạng nào.
| INCI | Cách sản xuất, đặc điểm | Vai trò thường gặp |
|---|---|---|
| Silica | Có thể tạo bằng quá trình pha hơi; dạng nhiệt phân (pyrogenic, “fumed”) gần như khan; CAS 112945-52-5 gắn với dạng này (CIR 2025) | Hút dầu, chống vón, làm mờ, phân tán bột |
| Hydrated Silica | Quá trình ướt (kết tủa, gel), chứa nhiều nước liên kết (CIR 2025) | Mài mòn trong kem đánh răng, làm đặc pha nước |
| Silica Dimethyl Silylate | Silica nhiệt phân xử lý bề mặt bằng silan (gắn nhóm dimethylsilyl) để thành kỵ nước; CAS 68611-44-9 (SCCS 2015) | Làm đặc dầu và silicone, chống lắng bột màu |
2. Silica làm gì trong công thức?
CIR (2025) ghi các chức năng của Silica: mài mòn, hấp thu, chống vón, tạo khối, phân tán và làm mờ đục. Trong trang điểm, ba vai trò chính là:
- Hút dầu: trong một so sánh phòng thí nghiệm, mẫu silica còn là bột khô khi trộn tới 50% khối lượng dầu và chỉ thành dạng sệt ở khoảng 1 g dầu/1 g bột, trong khi kaolin, talc và tinh bột ngô đã sệt ở 0,5 g/g; tuy vậy một giọt dầu cần gần một giờ mới thấm hết vào lớp bột silica nén (Bamford et al., 2021).
- Cảm giác và hiệu ứng quang học: hạt silica hình cầu trượt như ổ bi giữa các bột khác, giúp phấn mịn và dễ tán. Mặt trái là hiện tượng “flashback”: hạt hình cầu phản xạ một phần ánh sáng ngược về ống kính; trên cẳng tay 8 người tình nguyện, trong bốn bột thử (silica, mica, talc và bột của nhóm tác giả) chỉ silica để lại vệt sáng trắng đo được khi chụp ảnh có đèn flash (Bamford et al., 2021; các tác giả thuộc doanh nghiệp phát triển một bột hút dầu khác). Chưa tìm thấy nghiên cứu định lượng hiệu ứng soft-focus (làm mờ nếp nhăn) của riêng silica.
- Làm đặc pha dầu: silica nhiệt phân kết tụ thành mạng nhờ liên kết hydro giữa các nhóm silanol trên bề mặt hạt; trong dầu triglycerid, hạt có bề mặt được methyl hoá tạo mạng thưa hơn và gel kém đàn hồi hơn (Whitby et al., 2018). Mức độ xử lý bề mặt vì thế làm đổi độ đặc của gel; với Silica Dimethyl Silylate, mức dùng và cách phân tán (thường cần lực cắt cao) chọn theo thử nghiệm.
Silica Dimethyl Silylate là hạt rắn, khác nhựa silicone tạo màng trimethylsiloxysilicate dù hai chất được CIR đánh giá chung một báo cáo (2013).
3. Bằng chứng về “kiềm dầu”: hạn chế
Silica chỉ hút bớt dầu trên bề mặt. Dữ liệu trên người rất ít:
- Một thử nghiệm mù đôi trên 20 người tình nguyện khoẻ mạnh so sánh cùng một nền kem chứa 1% các loại silica, đo bã nhờn trên da trong 4 giờ. Theo toàn văn, silica thương mại thông dụng chỉ hút dầu yếu trong 0,5 giờ đầu (tỷ lệ thay đổi bã nhờn tương đối 13,7%), thấp hơn hạt silica xốp dạng nano mà nhóm tác giả mới tổng hợp (53,5% ở 0,5 giờ; 26,0% ở 4 giờ) (Yuan et al., 2026; một số tác giả thuộc doanh nghiệp; hạt mới là vật liệu thử nghiệm).
- Trong nghiên cứu của Bamford et al. (2021), đo độ bóng trên da (ít nhất 10 người tình nguyện), bột thử nghiệm của nhóm tác giả cho hiệu ứng làm mờ tức thì cao hơn các bột so sánh, trừ kaolin.
Kết luận: silica chỉ giúp da trông bớt bóng tạm thời, không làm giảm lượng bã tiết ra (xem bài da dầu và lỗ chân lông). Đây là bằng chứng hạn chế; công dụng giảm bóng dầu cần được đo trên chính thành phẩm.
4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm
Theo dữ liệu đăng ký tự nguyện của FDA năm 2019, Silica có 8.222 lượt dùng, đa số trong trang điểm lưu lại trên da. Khảo sát năm 2018 của hiệp hội ngành mỹ phẩm Mỹ, được CIR tổng hợp, ghi các mức tối đa sau (không phải giới hạn khuyến nghị):
| Nhóm sản phẩm | Silica — nồng độ tối đa đã khai báo |
|---|---|
| Sản phẩm cho mặt và cổ | 82% |
| Phấn phủ mặt | 66% |
| Mascara; son môi | 50% |
| Keo xịt tóc dạng khí dung | 2% |
| Sản phẩm cho trẻ em | 0,0006–3% |
Với Silica Dimethyl Silylate, Butter-C chưa đọc được bảng nồng độ của CIR nên không nêu con số; hồ sơ silica dạng nano mà Uỷ ban Khoa học về An toàn người tiêu dùng EU (SCCS) xem xét năm 2015 ghi tối đa 10% trong kem nền và 7,5% trong son.
5. An toàn: vô định hình khác tinh thể
- Silica tinh thể là mối nguy nghề nghiệp: Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) xếp silica tinh thể là chất gây ung thư cho người, bụi thạch anh hoặc cristobalit gây ung thư phổi; silica vô định hình không xếp loại được về khả năng gây ung thư ở người (Guha et al., 2011). Phơi nhiễm bụi silica tinh thể còn liên quan tới bệnh bụi phổi silic, lao, viêm phế quản mạn và COPD (Merget et al., 2002).
- Silica vô định hình tổng hợp không lẫn silica tinh thể; dịch tễ không ủng hộ khả năng gây xơ phổi ở công nhân phơi nhiễm cao, dù một nghiên cứu ghi nhận bốn ca bụi phổi silic, và chưa loại trừ được nguy cơ viêm phế quản mạn, COPD (Merget et al., 2002).
- Kết luận CIR 2025: Silica vô định hình và Hydrated Silica sản xuất tổng hợp an toàn theo thực tế sử dụng và nồng độ mô tả trong báo cáo, khi được bào chế để không gây kích ứng. Hội đồng xác định hai chất không gây rủi ro do vô tình hít phải trong điều kiện dùng mỹ phẩm; ước tính thận trọng cho thấy lượng hạt hô hấp được khi dùng phấn bột rời thấp hơn 400 đến 1.000 lần các giới hạn bảo vệ cho bụi trơ hô hấp được nơi làm việc. Điều kiện “không gây kích ứng” xuất phát từ lo ngại kích ứng da, mắt.
- Kích ứng, mẫn cảm (CIR tổng hợp): thử áp lặp lại trên 27 người với phấn mặt chứa 21,74% Silica (thử ở dạng dung dịch nước 30%) không gây mẫn cảm; công nhân tiếp xúc nhiều bị khô da do silica hút ẩm và tẩy chất béo.
- Silica Dimethyl Silylate (CIR 2013): an toàn theo cách dùng khi được bào chế và đưa vào thành phẩm sao cho không gây kích ứng hay mẫn cảm đường hô hấp — điều kiện quan trọng với dạng xịt và bột rời.
- Thấm qua da: trên cẳng tay người tình nguyện, hạt silica nano chủ yếu ở lại lớp sừng phía trên; hạt phủ lipid kỵ nước đi sâu hơn trong lớp sừng (Iannuccelli et al., 2014). Một nghiên cứu do hiệp hội nhà sản xuất tài trợ kết luận silica vô định hình tổng hợp không thấm qua da (Bosch et al., 2024).
- Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu cho dùng ngoài da, nên hỏi bác sĩ.
6. Dạng nano và pháp quy
- ASEAN: Silica, Silica Dimethyl Silylate, Silica Silylate (tra tên và CAS 7631-86-9, 112945-52-5, 68611-44-9, 68909-20-6) không có trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/6/2026) và Phụ lục VII (bản 2025-2, 12/12/2025). Chữ “nano” trong các phụ lục chỉ gắn với một số màng lọc UV ở Phụ lục VII; không có điều khoản nano chung. Trong các văn bản pháp luật Việt Nam Butter-C đã tra, chưa thấy yêu cầu ghi nhãn riêng cho thành phần nano.
- EU: theo phần bối cảnh trong ý kiến SCCS 2015, Quy định (EC) 1223/2009 yêu cầu sản phẩm chứa vật liệu nano được thông báo trước sáu tháng và ghi “nano” trong ngoặc sau tên thành phần. Năm 2015, SCCS kết luận dữ liệu không đủ để kết luận chắc chắn, theo hướng an toàn hay không, cho bất kỳ vật liệu silica nano nào trong hồ sơ (Silica, Hydrated Silica, Silica Silylate, Silica Dimethyl Silylate), và cần thêm dữ liệu thấm qua da, nhất là dạng kỵ nước. Ngày 30/10/2025, Uỷ ban châu Âu giao SCCS đánh giá lại bốn chất này, hạn 12 tháng; đến 29/10/2026, danh mục ý kiến SCCS chưa có ý kiến mới về silica.
7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu
- Hồ sơ nguyên liệu: COA ghi INCI, dạng (nhiệt phân, kết tủa, xử lý bề mặt), xác nhận vô định hình bằng nhiễu xạ tia X, cỡ hạt, kim loại nặng; hàng xuất EU cần nhà cung cấp xác nhận cấp nguyên liệu có là vật liệu nano hay không.
- Dạng xịt, bột rời: đánh giá phơi nhiễm hít trong hồ sơ PIF, nhất là khi dùng Silica Dimethyl Silylate.
- Thử trên thành phẩm: đo độ bóng da theo giờ nếu công bố giảm bóng dầu; chụp ảnh có đèn flash để kiểm vệt trắng.
- Công bố: câu phù hợp là “giúp giảm vẻ bóng dầu”, “bề mặt da trông mịn hơn”, “lớp nền ráo mặt”. Tránh hứa “kiềm dầu cả ngày” khi chưa đo, “se khít lỗ chân lông”, “giảm tiết bã nhờn”, hay hàm ý silica tinh thể và silica mỹ phẩm là một.
Butter-C dùng silica trong gia công phấn, kem lót, kem nền và gel dầu, kiểm cấp nguyên liệu, độ bóng và vệt trắng khi chụp flash trên thành phẩm.
Câu hỏi thường gặp
Silica trong phấn có gây bệnh phổi không?
Bệnh bụi phổi silic gắn với bụi silica tinh thể nơi làm việc. Silica mỹ phẩm là dạng vô định hình tổng hợp; CIR kết luận không có rủi ro do vô tình hít phải khi dùng mỹ phẩm.
Silica có làm da bớt tiết dầu không?
Không. Silica hút bớt dầu trên bề mặt nên da tạm thời trông ít bóng hơn; nó không thay đổi lượng bã nhờn da tiết ra.
Silica có phải silicone không?
Không. Silica là oxid vô cơ của silic; silicone như dimethicone là polymer hữu cơ – silic.
Phụ nữ mang thai có dùng được không?
Chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.
Tài liệu tham khảo
- Burnett CL et al. Amended Safety Assessment of Synthetically Manufactured Amorphous Silica and Hydrated Silica as Used in Cosmetics. Int J Toxicol. 2025. PMID 40932354 · toàn văn tại cổng CIR: https://cir-reports.cir-safety.org/view-attachment?id=b248c418-8e9c-bf76-8e43-cf4b38526796
- Becker LC et al. Safety assessment of silylates and surface-modified siloxysilicates. Int J Toxicol. 2013. PMID 23696579
- SCCS. Opinion on Silica, Hydrated Silica, and Silica Surface Modified with Alkyl Silylates (nano form), SCCS/1545/15, revision of 29 September 2015. https://ec.europa.eu/health/scientific_committees/consumer_safety/docs/sccs_o_175.pdf; yêu cầu đánh giá lại (30/10/2025): https://health.ec.europa.eu/latest-updates/sccs-request-scientific-opinion-safety-hydrated-silica-nano-pyrogenic-silica-nano-silica-silylate-2025-10-30_en; danh mục ý kiến SCCS: https://health.ec.europa.eu/scientific-committees/scientific-committee-consumer-safety-sccs/sccs-opinions_en
- Bamford E et al. Mesoporous magnesium carbonate for use in powder cosmetics. Int J Cosmet Sci. 2021. PMID 33038019
- Yuan M et al. Topology-enhanced oil adsorption by flower-like mesoporous silica nanoparticles for advanced cosmetic oil control. RSC Adv. 2026. PMID 41635760
- Whitby CP et al. Understanding the role of hydrogen bonding in the aggregation of fumed silica particles in triglyceride solvents. J Colloid Interface Sci. 2018. PMID 29775816
- Iannuccelli V et al. In vivo penetration of bare and lipid-coated silica nanoparticles across the human stratum corneum. Colloids Surf B Biointerfaces. 2014. PMID 25139292; Bosch A et al. Investigation on the skin penetration of synthetic amorphous silica (SAS) used in cosmetic products. Toxicol Lett. 2024. PMID 37541533
- Guha N et al. The IARC Monographs on the carcinogenicity of crystalline silica. Med Lav. 2011. PMID 21834268; Merget R et al. Health hazards due to the inhalation of amorphous silica. Arch Toxicol. 2002. PMID 11876495
BUTTER-C


