Nguyên liệu mỹ phẩm

29/10/2026 10 phút đọc

Eucalyptol (1,8-cineol, chất thơm khuynh diệp) trong mỹ phẩm

Eucalyptol mang mùi khuynh diệp quen thuộc và cảm giác mát cho nước súc miệng, kem đánh răng, dầu massage. Kết quả về mảng bám, nướu thuộc về cả một công thức bốn thành phần; với mỹ phẩm, câu công bố dừng ở hương và cảm giác the mát, không nói thông mũi hay giảm ho, và cần thận trọng với trẻ nhỏ.

Eucalyptol (1,8-cineol, chất thơm khuynh diệp) trong mỹ phẩm
Những cành khuynh diệp lá tròn đã khô xếp dọc trên nền tối — cây thuộc chi Eucalyptus, có tinh dầu là nguồn tự nhiên của eucalyptol (loài cụ thể trong ảnh không xác định)

Eucalyptol (INCI: Eucalyptol), còn gọi là 1,8-cineol, là một ether vòng thuộc nhóm monoterpen, dạng lỏng không màu, mùi khuynh diệp, vị cay mát; đây là thành phần chính của tinh dầu khuynh diệp. Trong mỹ phẩm, eucalyptol tạo hương và cảm giác the cho nước súc miệng, kem đánh răng, dầu massage; nó là một trong bốn thành phần của công thức nước súc miệng “tinh dầu” kinh điển cùng thymol, menthol và methyl salicylate.

1. Eucalyptol là gì?

Theo PubChem (CID 2758), eucalyptol có công thức C10H18O, khối lượng phân tử 154,25 g/mol, CAS 470-82-6, tên IUPAC 1,3,3-trimethyl-2-oxabicyclo[2.2.2]octane; sôi ở 176–177 °C, điểm chớp cháy 49 °C (cốc kín), trộn lẫn được với cồn và dầu. Độ tan trong nước được ghi không thống nhất (khoảng 3.500 mg/L ở 21 °C, hoặc “không tan”).

Nguyên liệu thương mại được tách từ tinh dầu khuynh diệp giàu cineol (ví dụ Eucalyptus globulus) bằng chưng cất phân đoạn rồi làm lạnh kết tinh. Theo EMA, Dược điển châu Âu yêu cầu tinh dầu khuynh diệp chứa ít nhất 70% 1,8-cineol. Cần phân biệt chất tinh khiết với tinh dầu và các chất gần tên:

ChấtBản chấtPhụ lục ASEAN (II, III, VI bản 2026-1; VII bản 2025-2)EU 2023/1545 (ghi nhãn chất gây dị ứng hương)
Eucalyptol (470-82-6)Chất tinh khiếtKhông có tênKhông có mục riêng
Eucalyptus Globulus Leaf OilTinh dầu, hỗn hợp nhiều chấtKhông có tênMục 355
1,4-CineolĐồng phân, cũng có trong tinh dầu khuynh diệpKhông có tênKhông có mục riêng
Camphor (long não, 76-22-2)Ketone, chất khácKhông có mục riêng (Phụ lục II chỉ cấm dẫn xuất benzylidene camphor)Mục 331

2. Eucalyptol làm gì trong công thức?

  • Hương vị: mùi khuynh diệp, hơi giống long não, vị cay mát; PubChem xếp vào nhóm thành phần hương, chất tạo hương thực phẩm.
  • Cảm giác mát: trên tế bào mang kênh của người, eucalyptol hoạt hoá TRPM8 (thụ thể cảm lạnh, cũng là đích của menthol) nhưng không hoạt hoá TRPA1, và ức chế TRPA1 bị kích hoạt bởi menthol hay allyl isothiocyanate; trong thử nghiệm trên người tình nguyện có da nhạy cảm, eucalyptol làm giảm cảm giác kích ứng do octanol và menthol (Takaishi et al., 2012; một số tác giả thuộc phòng nghiên cứu của một công ty mỹ phẩm). Đồng phân 1,4-cineol thì hoạt hoá cả hai kênh. Đây là cơ chế cảm giác, không phải công dụng.
  • Tăng thấm qua da: trên da người ngoài cơ thể, thêm 2% eucalyptol vào dung dịch chlorhexidine 2% trong cồn isopropyl 70% làm nồng độ chlorhexidine trong da cao hơn trung bình 33,3% sau 24 giờ (Casey et al., 2017). Cần cân nhắc khi phối với thành phần cần hạn chế thấm.

3. Bằng chứng: kết quả thuộc về cả công thức

Dữ liệu lâm sàng có eucalyptol đến từ một công thức phối hợp cố định. Trong thông báo đề xuất xây dựng quy định (ANPR) năm 2003 về thuốc không kê đơn chống mảng bám, chống viêm nướu, FDA (Hoa Kỳ) công bố kết luận của tiểu ban cố vấn: tổ hợp eucalyptol 0,092%, menthol 0,042%, methyl salicylate 0,060% và thymol 0,064% trong nền nước–cồn chứa 21,6–26,9% cồn là an toàn và hiệu quả cho mục đích đó. Eucalyptol chỉ được nêu trong tổ hợp này. Tiểu ban xem xét bảy thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, mỗi thử nghiệm 6 tháng.

Tổng hợpSo sánhKết quả chính (theo tóm tắt)Lưu ý
Araujo et al., 2015 — phân tích gộp 29 thử nghiệm ngẫu nhiên, che mắt người đánh giá, có giả dược, ít nhất 6 thángLàm sạch cơ học + nước súc miệng tinh dầu so với chỉ làm sạch cơ họcỞ 6 tháng: tỷ số chênh có vị trí nướu khoẻ 5,0, vị trí không mảng bám 7,8; chỉ số viêm nướu giảm 16,0%, mảng bám giảm 27,7%Chỉ gồm thử nghiệm do doanh nghiệp tài trợ

Đây là kết quả của cả công thức bốn thành phần, không chuyển sang được cho công thức khác; mỹ phẩm tại Việt Nam không được công bố về viêm nướu (mục 7). Với eucalyptol đơn lẻ trong nước súc miệng hay sản phẩm bôi da, chúng tôi chưa tìm thấy thử nghiệm lâm sàng trong các tóm tắt PubMed đã tra (10/2026) — bằng chứng hạn chế.

Bối cảnh thuốc, tách riêng: eucalyptol được nghiên cứu dưới dạng viên nang uống cho bệnh đường hô hấp; báo cáo đánh giá của Cơ quan Dược phẩm châu Âu (EMA) ghi các nghiên cứu này dùng 600–800 mg 1,8-cineol mỗi ngày. Tinh dầu khuynh diệp có chuyên luận thuốc thảo dược truyền thống của EMA (ho khi cảm lạnh, đau cơ). Mỹ phẩm không được nói “thông mũi”, “dễ thở”, “giảm ho” hay “giảm đau”.

4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm

  • Nước súc miệng tinh dầu: 0,092% eucalyptol trong tổ hợp FDA xem xét — mức của một công thức cụ thể. Văn bản này cũng ghi Hội đồng nha khoa (1982) kết luận eucalyptol an toàn ở 0,025–0,1% khi làm hoạt chất gây tê, giảm đau cho niêm mạc miệng, họng — mức thuốc không kê đơn, không phải mức mỹ phẩm.
  • Mỹ phẩm nói chung: chúng tôi chưa tìm thấy báo cáo CIR riêng cho eucalyptol và chưa có mức dùng xác lập từ nguồn đã kiểm. Báo cáo CIR năm 2023 về các thành phần từ Eucalyptus globulus (gồm tinh dầu lá) kết luận chúng an toàn theo thực tế sử dụng và nồng độ đã mô tả khi được bào chế để không gây mẫn cảm.

5. Lưu ý bào chế

  • Hoà tan: hoà trước vào cồn, hương hoặc chất hoà tan rồi mới vào pha nước; dòng không cồn thử độ trong khi lạnh.
  • Bay hơi, dễ cháy: đa số báo cáo phân loại gửi ECHA ghi H226 (chất lỏng và hơi dễ cháy). Thực hành nhà máy: thêm ở giai đoạn nguội, đậy kín bồn, kho tránh nguồn nhiệt; định lượng lại trên thành phẩm.
  • Bao bì: thử tương thích nhựa, gioăng trên mẫu thật (kinh nghiệm, chưa có nguồn định lượng).

6. An toàn, ai cần lưu ý

  • Da: trên PubChem, 84,2% số báo cáo phân loại gửi ECHA ghi H317 (có thể gây dị ứng da) cho eucalyptol — phân loại nguyên liệu tinh khiết, không phải thành phẩm đã pha loãng. Với tinh dầu khuynh diệp, báo cáo EMA trích: một trung tâm ở Úc thử áp 596 bệnh nhân với tinh dầu 5% (1993–2013), 2 người dương tính (0,34%); EMA liệt kê chàm tiếp xúc trong tác dụng không mong muốn khi bôi. Người từng dị ứng khuynh diệp nên đọc kỹ thành phần; rát kéo dài, nổi ban thì ngưng dùng và hỏi bác sĩ (xem viêm da tiếp xúc do mỹ phẩm).
  • Niêm mạc miệng: trong thử nghiệm dùng quá mức công thức bốn thành phần (FDA tóm tắt), 47 người không có tổn thương do sản phẩm; nghiên cứu thứ hai có 1/45 người bị đỏ, bong biểu mô.
  • Trẻ nhỏ nuốt phải: tại một bệnh viện nhi ở Úc (1981–1992), 109 trẻ nhập viện vì uống tinh dầu khuynh diệp (tuổi trung bình 23,5 tháng); 59% có biểu hiện lâm sàng, 28% giảm ý thức, 3 trẻ bất tỉnh sau khoảng 5–10 mL; tác giả kết luận cần dự liệu giảm ý thức đáng kể sau khi uống từ 5 mL tinh dầu nguyên chất, mức nhẹ sau 2–3 mL (Tibballs, 1995). Đây là tinh dầu, không phải eucalyptol tinh khiết.
  • Trẻ nhỏ, bôi và xông: trong chuyên luận thuốc thảo dược (bối cảnh thuốc), EMA chống chỉ định tinh dầu khuynh diệp cho trẻ dưới 24 tháng vì chế phẩm chứa 1,8-cineol, như các tinh dầu khác, có thể gây co thắt thanh quản, và cho trẻ có tiền sử co giật; báo cáo đánh giá ghi không bôi lên hoặc gần mặt trẻ nhỏ. Khuyến nghị của Butter-C (văn bản ASEAN không có cảnh báo riêng): không đưa eucalyptol vào sản phẩm cho trẻ dưới 2 tuổi, không thoa gần mũi, mặt trẻ nhỏ — cùng hướng với khuyến nghị cho menthol trên website. Dự thảo nhãn FDA cho nhóm nước súc miệng này: trẻ dưới 6 tuổi không dùng.
  • Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu (B2B)

  • Pháp quy ASEAN: eucalyptol, cineol, CAS 470-82-6 và tinh dầu khuynh diệp không có tên trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/6/2026) và VII (bản 2025-2); eucalyptol cũng không phải chất bảo quản được phép (Phụ lục VI ghi tinh dầu có thể góp phần bảo quản nhưng không đưa vào danh mục). Không có giới hạn không có nghĩa là dùng tuỳ ý: an toàn phải chứng minh trong hồ sơ thông tin sản phẩm.
  • Chất gây dị ứng hương: Việt Nam và ASEAN không có ngưỡng ghi tên riêng; Phụ lục III ASEAN để trống các số 67–92. Hàng xuất EU: Quy định (EU) 2023/1545 không có mục riêng cho eucalyptol, nhưng có tinh dầu Eucalyptus globulus (mục 355, INCI Eucalyptus Globulus Leaf Oil): ghi “Eucalyptus Globulus Oil” trong bảng thành phần khi vượt 0,001% (lưu lại) hoặc 0,01% (rửa trôi); hạn chuyển tiếp cho sản phẩm chưa đáp ứng: đưa ra thị trường đến 31/7/2026 (đã qua), bán tiếp đến 31/7/2028. Camphor (mục 331), menthol (mục 338) cũng có tên. Nghĩa vụ ghi nhãn khi dùng chất tinh khiết hay tinh dầu cần xác nhận với pháp chế thị trường EU.
  • Công bố: Theo Thông tư 06/2011/TT-BYT, mỹ phẩm dùng để làm sạch, làm thơm, thay đổi diện mạo, điều chỉnh mùi, bảo vệ; Phụ lục 03-MP không chấp nhận công bố phòng ngừa hay can thiệp bệnh nướu, nha chu, nhiễm trùng răng miệng. Câu phù hợp: “hương khuynh diệp”, “cảm giác the mát”, “giữ hơi thở thơm mát”. Tránh: “thông mũi”, “giảm ho”, “giảm đau nhức”, “chống viêm nướu”.
  • Bao bì, nhãn: ghi “để xa tầm tay trẻ em”; dòng tinh dầu đậm đặc nên cân nhắc nắp chống trẻ em mở (xem gia công nước súc miệng).

Butter-C dùng eucalyptol ở mức tạo hương trong gia công nước súc miệng, kem đánh răng, dầu massage; mức dùng chốt qua thử cảm quan, câu công bố rà theo Phụ lục 03-MP.

Câu hỏi thường gặp

Eucalyptol có phải tinh dầu khuynh diệp không?

Không. Eucalyptol là một hợp chất, chiếm phần lớn tinh dầu khuynh diệp; tinh dầu là hỗn hợp nhiều chất, có INCI riêng.

Kem đánh răng có eucalyptol có giúp thông mũi không?

Cảm giác mát đến từ thụ thể cảm lạnh. Mỹ phẩm không được công bố thông mũi hay dễ thở; triệu chứng hô hấp cần hỏi bác sĩ, dược sĩ.

Trẻ nhỏ có dùng được không?

Không nên dùng cho trẻ dưới 2 tuổi, không thoa gần mũi, mặt trẻ nhỏ. Cất chai tinh dầu xa tầm tay trẻ: uống vài mililit tinh dầu khuynh diệp đã gây ngộ độc ở trẻ.

Phụ nữ mang thai có dùng được không?

Chưa đủ dữ liệu cho eucalyptol trong thai kỳ, nên hỏi bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

  1. Food and Drug Administration. Oral Health Care Drug Products for Over-the-Counter Human Use; Antigingivitis/Antiplaque Drug Products; Establishment of a Monograph (advance notice of proposed rulemaking). Federal Register 68(103):32232, 29/5/2003. https://www.govinfo.gov/content/pkg/FR-2003-05-29/pdf/03-12783.pdf
  2. Araujo MWB et al. Meta-analysis of the effect of an essential oil-containing mouthrinse on gingivitis and plaque. J Am Dent Assoc. 2015. PMID 26227646
  3. Takaishi M et al. 1,8-cineole, a TRPM8 agonist, is a novel natural antagonist of human TRPA1. Mol Pain. 2012. PMID 23192000
  4. Casey AL et al. Enhanced chlorhexidine skin penetration with 1,8-cineole. BMC Infect Dis. 2017. PMID 28514947
  5. Tibballs J. Clinical effects and management of eucalyptus oil ingestion in infants and young children. Med J Aust. 1995. PMID 7651249
  6. Becker LC et al. Safety Assessment of Eucalyptus globulus (Eucalyptus)-Derived Ingredients as Used in Cosmetics. Int J Toxicol. 2023. PMID 37010839
  7. European Medicines Agency (HMPC). European Union herbal monograph on Eucalyptus globulus Labill.; Eucalyptus polybractea R.T. Baker; Eucalyptus smithii R.T. Baker, aetheroleum (EMA/HMPC/320292/2023) và Assessment report (EMA/HMPC/320282/2023), 20/11/2024
  8. ASEAN Cosmetic Directive, Annex II, III và VI, Release 2026-1 (22/6/2026): Annex II · Annex III · Annex VI; Commission Regulation (EU) 2023/1545 (ghi nhãn chất gây dị ứng hương): Official Journal L 188, 27/7/2023; PubChem: Eucalyptol, CID 2758

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức