Nguyên liệu mỹ phẩm

29/10/2026 10 phút đọc

Thymol (hoạt chất cỏ xạ hương) trong mỹ phẩm và nước súc miệng

Thymol tạo vị thảo mộc đặc trưng cho nước súc miệng tinh dầu và thường được nhắc kèm các kết quả về mảng bám, nướu. Các kết quả đó thuộc về cả một công thức bốn thành phần; với mỹ phẩm tại Việt Nam, điều cần nắm là thymol được phép dùng làm hương, nhưng câu công bố phải dừng ở phạm vi làm sạch và giữ hơi thở thơm mát.

Thymol (hoạt chất cỏ xạ hương) trong mỹ phẩm và nước súc miệng
Bó cỏ xạ hương tươi đang ra hoa trắng nhỏ trên thớt gỗ — loài cây có tinh dầu là một nguồn tự nhiên của thymol

Thymol (INCI: Thymol) là một phenol monoterpen có mùi cỏ xạ hương, dạng tinh thể không màu, ít tan trong nước nhưng tan tốt trong cồn và dầu. Trong mỹ phẩm, thymol chủ yếu tạo hương vị thảo mộc cho nước súc miệng, kem đánh răng và hệ hương; nó là một trong bốn thành phần của công thức nước súc miệng “tinh dầu” kinh điển cùng eucalyptol, menthol và methyl salicylate.

1. Thymol là gì?

Theo PubChem (CID 6989), thymol có công thức C10H14O, khối lượng phân tử 150,22 g/mol, CAS 89-83-8, tên IUPAC 5-methyl-2-propan-2-ylphenol. PubChem ghi: nóng chảy khoảng 49,6–51,5 °C; tan trong nước khoảng 900 mg/L ở 20 °C, còn 1 g tan trong khoảng 1 mL cồn; pKa 10,6. Thymol được lấy từ tinh dầu cỏ xạ hương (Thymus vulgaris) hoặc tổng hợp từ m-cresol, p-cymene.

Nhiều chất có tên gần giống nhưng pháp quy khác hẳn (PubChem còn xếp “IPMP”, “isopropyl cresol” vào đồng nghĩa của thymol), nên cần đối chiếu CAS trên COA:

ChấtCASPhụ lục ASEAN (II, III, VI bản 2026-1; VII bản 2025-2)
Thymol89-83-8Không có tên trong Phụ lục II, III, VI, VII (đã tra tên, CAS, “thyme”, “thymus”)
Thymol iodide552-22-7Phụ lục II (cấm), Ref 361
4-Isopropyl-m-cresol (o-cymen-5-ol)3228-02-2Phụ lục VI (chất bảo quản), Ref 38, tối đa 0,1%
Carvacrol (đồng phân của thymol)—Không có tên trong các phụ lục đã tra

2. Thymol làm gì trong công thức?

  • Hương vị: mùi cay thơm kiểu thảo mộc. Trong thí nghiệm tế bào, thymol, carvacrol và eugenol hoạt hoá mạnh kênh TRPV3 — kênh cảm nhận ấm có nhiều ở da, lưỡi và mũi; nhóm tác giả cho rằng cơ chế này góp phần tạo cảm giác ấm khi các hương vị đó chạm lưỡi (Xu et al., 2006).
  • Hoạt tính trên vi sinh vật: tài liệu FDA năm 2003 mô tả thymol là dẫn xuất alkyl của phenol, có hoạt tính trên vi khuẩn và nấm. Đây là đặc tính đo trong phòng thí nghiệm, không phải công dụng được công bố cho mỹ phẩm.
  • Không thay hệ bảo quản: lời dẫn Phụ lục VI (chất bảo quản được phép) ghi nhận nhiều tinh dầu và một số loại cồn có thể có đặc tính ức chế vi sinh vật nên góp phần bảo quản, nhưng không đưa chúng vào phụ lục; thymol cũng không có tên. Công thức vẫn cần chất bảo quản thuộc Phụ lục VI và thử thách hệ bảo quản.

3. Bằng chứng: kết quả thuộc về cả công thức tinh dầu

Dữ liệu lâm sàng có thymol chủ yếu đến từ một công thức phối hợp cố định. Trong thông báo đề xuất xây dựng quy định (ANPR) năm 2003 về thuốc không kê đơn chống mảng bám, chống viêm nướu, FDA (Hoa Kỳ) công bố kết luận của tiểu ban cố vấn: tổ hợp eucalyptol 0,092%, menthol 0,042%, methyl salicylate 0,060% và thymol 0,064% trong nền nước–cồn chứa 21,6–26,9% cồn là an toàn và hiệu quả cho mục đích đó. Thymol chỉ được nêu trong tổ hợp này, không có trong danh sách hoạt chất đơn lẻ. Tiểu ban xem xét bảy thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng dài 6 tháng; không phải thử nghiệm nào cũng thấy khác biệt có ý nghĩa ở mọi thời điểm.

Tổng hợpSo sánhKết quả chính (theo tóm tắt)Lưu ý
Araujo et al., 2015 — phân tích gộp 29 thử nghiệm ngẫu nhiên, che mắt người đánh giá, có giả dược, ít nhất 6 thángLàm sạch cơ học + nước súc miệng tinh dầu so với chỉ làm sạch cơ họcỞ 6 tháng: tỷ số chênh có vị trí nướu khoẻ 5,0 và vị trí không mảng bám 7,8; chỉ số viêm nướu giảm 16,0%, mảng bám giảm 27,7%Chỉ gồm thử nghiệm do doanh nghiệp tài trợ
Van Leeuwen et al., 2014 — tổng quan hệ thống, gộp 4 nghiên cứu 6 thángNước súc miệng tinh dầu so với dung dịch nền cồn không có tinh dầuMảng bám và viêm nướu giảm nhiều hơn có ý nghĩa với công thức tinh dầu; dung dịch nền không khác nướcDữ liệu hạn chế; tác động không chỉ do cồn
Van Leeuwen et al., 2011 — tổng quan hệ thống, 19 bàiNước súc miệng tinh dầu so với chlorhexidineDùng dài hạn: chlorhexidine kiểm soát mảng bám tốt hơn có ý nghĩa; chỉ số viêm nướu không khác biệt có ý nghĩaChlorhexidine là thuốc nha khoa

Đây là kết quả của cả công thức bốn thành phần ở nồng độ cố định trong nền cồn, không chuyển sang được cho công thức khác; “giảm viêm nướu” là mục tiêu của thuốc không kê đơn tại Hoa Kỳ, còn với mỹ phẩm tại Việt Nam là công bố không được dùng (mục 7). Với thymol đơn lẻ trong nước súc miệng, chúng tôi chưa tìm thấy thử nghiệm lâm sàng trong các tóm tắt PubMed đã tra (10/2026) — bằng chứng hạn chế.

4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm

  • Nước súc miệng tinh dầu: 0,064% thymol trong tổ hợp FDA xem xét — mức của một công thức cụ thể, không phải mức chuẩn cho mọi sản phẩm.
  • Mỹ phẩm nói chung: báo cáo CIR (Hoa Kỳ) năm 2006 về nhóm phenol thế kết luận thymol an toàn ở nồng độ đến 0,5% trong mỹ phẩm; mức này được chọn để bảo đảm không gây mất sắc tố da do hoá chất. Khảo sát ngành năm 2001 trong báo cáo ghi mức dùng tối đa của thymol 0,004–0,25% (0,25% trong kem đánh răng).
  • Dạng sản phẩm: nước súc miệng, kem đánh răng, hệ hương thảo mộc; không có mức dùng chuẩn cho sản phẩm bôi da.

5. Lưu ý bào chế

  • Hoà tan: thymol tan kém trong nước nên thường hoà trước vào cồn, hoặc cùng hương với chất hoà tan, rồi mới đưa vào pha nước; dòng không cồn cần thử độ trong khi lạnh.
  • Bay hơi: theo PubChem, thymol bay hơi đáng kể ở 100 °C và bay theo hơi nước; tránh đun hở, định lượng lại trên thành phẩm.
  • Tăng thấm: CIR lưu ý một số chất trong nhóm có thể làm tăng thấm thành phần khác qua da, người bào chế cần tính đến.
  • Vị: theo kinh nghiệm bào chế, thymol có vị gắt; cân bằng bằng chất tạo ngọt và hương, chốt mức trên mẫu súc thử.

6. An toàn, ai cần lưu ý

  • Da: theo CIR (2006), thymol không gây kích ứng da ở nồng độ sử dụng và cao hơn; nhìn chung nhóm chất này không phải chất gây mẫn cảm đáng kể; độc tính chỉ thấy ở liều cao hơn lượng có thể có từ mỹ phẩm. Dù vậy, PubMed có các báo cáo ca lẻ viêm da tiếp xúc dị ứng do thymol, và Xu et al. (2006) nhắc rằng thymol, carvacrol, eugenol được biết là chất gây mẫn cảm da. Người từng dị ứng thymol hoặc cỏ xạ hương nên đọc kỹ bảng thành phần (xem viêm da tiếp xúc do mỹ phẩm).
  • Niêm mạc miệng: trong các thử nghiệm dùng quá mức công thức bốn thành phần mà FDA tóm tắt (súc 20 mL, 5 lần mỗi ngày, 5 ngày): 47 người không có tổn thương niêm mạc do sản phẩm; 1 trong 45 người ở nghiên cứu thứ hai bị đỏ và bong biểu mô; 2 trong 18 người khô miệng bị bong niêm mạc thoáng qua.
  • Trẻ em và nuốt phải: dự thảo nhãn FDA cho nước súc miệng chống mảng bám, viêm nướu (gồm công thức này): trẻ dưới 6 tuổi không dùng, trẻ 6 đến dưới 12 tuổi dùng có giám sát; lỡ nuốt nhiều hơn lượng dùng để súc thì cần hỗ trợ y tế hoặc gọi trung tâm chống độc. Với dòng có cồn còn có nguy cơ ngộ độc cồn: một tổng quan tìm được 17 bài báo về trẻ ngộ độc cồn từ sản phẩm gia dụng, nước súc miệng được nêu trong số sản phẩm chứa đủ cồn để gây ngộ độc; biến cố nặng gồm hạ đường huyết, co giật, tử vong; nắp chống trẻ em mở có vẻ đã làm giảm số ca (Rayar và Ratnapalan, 2013).
  • Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu (B2B)

  • Pháp quy ASEAN: thymol không bị cấm hay hạn chế trong các phụ lục đã tra, nhưng không phải chất bảo quản được phép; phân biệt với thymol iodide (cấm) và o-cymen-5-ol (tối đa 0,1%).
  • Chất gây dị ứng hương: Việt Nam và ASEAN không có ngưỡng ghi tên riêng; Phụ lục III ASEAN để trống các số 67–92 mà phụ lục EU dành cho nhóm này. Hàng xuất EU: thymol không có trong danh sách bổ sung của Quy định (EU) 2023/1545, nhưng thành phần đi kèm như menthol, tinh dầu khuynh diệp, methyl salicylate hay eugenol từ tinh dầu đinh hương có thể phải ghi tên khi vượt ngưỡng.
  • Công bố: Phụ lục 03-MP (Thông tư 06/2011/TT-BYT, theo hướng dẫn ASEAN) không chấp nhận công bố phòng ngừa hay can thiệp áp-xe răng, viêm lợi, loét miệng, bệnh nha chu và các bệnh, nhiễm trùng răng miệng. Câu phù hợp: “giữ hơi thở thơm mát”, “hỗ trợ làm sạch khoang miệng, hạn chế mảng bám”, “hương thảo mộc”. Không dùng số liệu phòng thí nghiệm của thymol hay kết quả của công thức kinh điển làm câu quảng cáo cho công thức khác.
  • Bao bì, nhãn: dòng có cồn nên cân nhắc nắp chống trẻ em mở; ghi “súc rồi nhổ, không nuốt”, để xa tầm tay trẻ em (xem gia công nước súc miệng).

Butter-C dùng thymol ở mức tạo hương trong gia công nước súc miệng, kem đánh răng hương thảo mộc; mức dùng chốt qua mẫu súc thử, câu công bố rà theo Phụ lục 03-MP.

Câu hỏi thường gặp

Thymol có phải tinh dầu cỏ xạ hương không?

Không. Thymol là một hợp chất có trong tinh dầu cỏ xạ hương; tinh dầu là hỗn hợp nhiều chất, có INCI riêng.

Nước súc miệng có thymol có giúp nướu khoẻ hơn không?

Lợi ích trên mảng bám và chỉ số viêm nướu thuộc về một công thức bốn thành phần cố định, dùng thêm bên cạnh chải răng. Mỹ phẩm không được công bố phòng ngừa hay can thiệp bệnh nướu; vấn đề về nướu cần nha sĩ khám.

Thymol có gây dị ứng không?

Ít gặp, nhưng đã có ca được báo cáo. Nếu rát kéo dài, nổi ban hay loét miệng, hãy ngưng dùng và hỏi bác sĩ.

Trẻ em có dùng nước súc miệng chứa thymol được không?

Dự thảo nhãn FDA cho nhóm nước súc miệng này ghi trẻ dưới 6 tuổi không dùng, trẻ 6 đến dưới 12 tuổi cần người lớn giám sát; luôn cất xa tầm tay trẻ. Thói quen hằng ngày xem ở lịch chăm sóc răng miệng.

Phụ nữ mang thai có dùng được không?

Chưa đủ dữ liệu cho thymol trong thai kỳ, nên hỏi bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

  1. Andersen A. Final report on the safety assessment of sodium p-chloro-m-cresol, p-chloro-m-cresol, chlorothymol, mixed cresols, m-cresol, o-cresol, p-cresol, isopropyl cresols, thymol, o-cymen-5-ol, and carvacrol. Int J Toxicol. 2006. PMID 16835130
  2. Food and Drug Administration. Oral Health Care Drug Products for Over-the-Counter Human Use; Antigingivitis/Antiplaque Drug Products; Establishment of a Monograph (advance notice of proposed rulemaking). Federal Register 68(103):32232, 29/5/2003. https://www.govinfo.gov/content/pkg/FR-2003-05-29/pdf/03-12783.pdf
  3. Araujo MWB et al. Meta-analysis of the effect of an essential oil-containing mouthrinse on gingivitis and plaque. J Am Dent Assoc. 2015. PMID 26227646
  4. Van Leeuwen MP et al. The effect of an essential-oils mouthrinse as compared to a vehicle solution on plaque and gingival inflammation: a systematic review and meta-analysis. Int J Dent Hyg. 2014. PMID 24720368
  5. Van Leeuwen MP et al. Essential oils compared to chlorhexidine with respect to plaque and parameters of gingival inflammation: a systematic review. J Periodontol. 2011. PMID 21043801
  6. Xu H et al. Oregano, thyme and clove-derived flavors and skin sensitizers activate specific TRP channels. Nat Neurosci. 2006. PMID 16617338
  7. Rayar P, Ratnapalan S. Pediatric ingestions of house hold products containing ethanol: a review. Clin Pediatr (Phila). 2013. PMID 23299839
  8. ASEAN Cosmetic Directive, Annex II và Annex VI, Release 2026-1 (22/6/2026): Annex II · Annex VI; Commission Regulation (EU) 2023/1545 (ghi nhãn chất gây dị ứng hương): Official Journal L 188, 27/7/2023; PubChem: Thymol, CID 6989

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức