Gôm sclerotium (scleroglucan) trong mỹ phẩm: lưu biến và an toàn
Sclerotium gum thường có mặt trong gel, serum và nhũ tương với nhãn “nguồn gốc lên men”, đôi khi bị quảng cáo kèm công dụng “beta-glucan tăng miễn dịch da”. Báo cáo CIR và các nghiên cứu lưu biến cho thấy vai trò chính của nó là tạo kết cấu: giả dẻo, chịu nhiệt, pH và muối — còn bằng chứng dưỡng da thì hạn chế.
Sclerotium gum (INCI: Sclerotium Gum; tên khoa học: scleroglucan) là polysaccharide do nấm Sclerotium rolfsii tiết ra khi lên men, gồm mạch chính β-1,3-glucose và nhánh glucose nối β-1,6. Trong mỹ phẩm, nó làm tăng độ nhớt pha nước và ổn định nhũ tương. Đây là chất tạo kết cấu, không phải hoạt chất dưỡng da.
1. Sclerotium gum là gì?
Theo báo cáo của Hội đồng chuyên gia CIR (Cosmetic Ingredient Review, Hoa Kỳ) về 34 polysaccharide vi sinh (Fiume et al., 2016), Sclerotium Gum (CAS 39464-87-4) là gôm polysaccharide do nấm Sclerotium rolfsii tạo ra; mạch chính là các đơn vị β-D-(1→3)-glucopyranose, cứ ba đơn vị lại có một glucose gắn nhánh (1→6). Báo cáo cũng ghi chất này có thể được sản xuất bằng Sclerotium glucanicum. Chức năng INCI: ổn định nhũ tương, điều hoà da (nhóm “khác”), tăng độ nhớt pha nước.
Về tên nấm: S. rolfsii là nấm đất gây bệnh thối gốc trên nhiều loại cây trồng; các công bố gần đây dùng tên Agroathelia rolfsii, ghi Sclerotium rolfsii là tên đồng nghĩa (You et al., 2025). Tên INCI vẫn là Sclerotium Gum. Tổng quan của Castillo và cộng sự (2015) lưu ý mức phân nhánh, độ dài nhánh và khối lượng phân tử có thể khác nhau theo chủng nấm và điều kiện nuôi cấy, nên hai lô nguyên liệu cùng INCI chưa chắc cho cùng độ nhớt.
Hydrolyzed Sclerotium Gum là INCI khác: sản phẩm thuỷ phân một phần bằng acid, enzyme hoặc cách khác, chức năng tạo màng, bảo vệ da, giữ ẩm (CIR). Không dùng dữ liệu của chất này cho sclerotium gum và ngược lại.
2. Tính chất lưu biến: giả dẻo, bền nhiệt, pH và muối
- Không ion: CIR xếp sclerotium gum là polysaccharide không ion; dễ phân tán trong nước ở nhiệt độ phòng, cấp tinh chế tan được cả trong nước nóng và lạnh.
- Giả dẻo: dung dịch giảm nhớt khi chịu lực cắt rồi hồi lại khi nghỉ. Castillo và cộng sự ghi nồng độ thấp (2 g/L, tức khoảng 0,2%) scleroglucan tinh khiết đã cho dung dịch rất nhớt, giả dẻo, không xúc biến.
- Nhiệt, pH, muối: cùng tổng quan này mô tả dung dịch scleroglucan bền tới khoảng 100–120 °C, trong dải pH 1–13, và vẫn giữ tính giả dẻo khi có NaCl, KCl, CaCl2, MgCl2. Lưu ý đi kèm: scleroglucan thương mại tinh chế ít và dịch chiết thô cho độ nhớt thấp hơn và kém giữ ổn định hơn khi gặp kiềm, nhiệt cao hoặc muối.
- Giới hạn chịu đựng: Viñarta và cộng sự (2013a) thấy cấu trúc xoắn ba của dung dịch 0,2% thường bắt đầu biến tính ở 150 °C hoặc với NaOH 0,2 N, kèm giảm mạnh độ nhớt và mất tính giả dẻo; mức nhạy khác nhau giữa các mẫu.
- Dữ liệu ngoài mỹ phẩm: Gao và cộng sự (2023; một số tác giả thuộc viện nghiên cứu của một tập đoàn dầu khí, đề tài do tập đoàn này tài trợ) so sánh scleroglucan, xanthan và diutan gum 0,15% trong nước muối mô phỏng mỏ dầu. Ở 90 °C, độ nhớt của scleroglucan giảm ít khi acid hoá, ít hơn xanthan; ở 100–140 °C (tốc độ cắt 250 s−1) scleroglucan cho độ nhớt cao hơn hai chất còn lại. Đây là điều kiện mỏ dầu, không phải mỹ phẩm.
| Tiêu chí | Sclerotium gum | Xanthan gum | Carbomer | HEC |
|---|---|---|---|---|
| Điện tích | Không ion (CIR 2016) | Anion | Anion | Không ion |
| Trung hoà | Không cần | Không cần | Bắt buộc mới thành gel | Không cần |
| pH thấp | Ít giảm nhớt khi acid hoá (Gao 2023, điều kiện dầu khí) | Giảm nhiều hơn scleroglucan trong cùng nghiên cứu | Gel loãng dưới cửa sổ pH làm việc | Ít bị ảnh hưởng khi pH đổi vừa phải |
| Nguồn so sánh trên site | Bài này | bài xanthan gum | bài carbomer | bài HEC |
3. Dùng trong gel và nhũ tương
Bais và cộng sự (2005) dùng phép đo lưu biến để đánh giá nền scleroglucan cho nhũ tương dầu trong nước mỹ phẩm. Dải 0,2–1,2% (khối lượng) bao trùm điểm chuyển từ dung dịch sang gel. Ở nền 0,4%, thêm tới 10% một chất diện hoạt silicone không ion (dimethicone copolyol) hoặc một chất diện hoạt cation cho thấy có tạo phức polysaccharide – chất diện hoạt; khi có cả hai chất diện hoạt, tính chất cơ học của nền tốt lên, và nhũ tương bào chế từ nền đó bền tương ứng. Tác giả kết luận lưu biến của pha liên tục phản ánh khá sát đặc tính nhũ tương thu được.
Về tương hợp, Viñarta và cộng sự (2013b) ghi scleroglucan (mẫu tự sản xuất tốt hơn mẫu thương mại) tương hợp và cộng hưởng làm đặc với tinh bột ngô, xanthan, pectin, carboxymethylcellulose; tương hợp với polyol (sorbitol, xylitol, mannitol) và với ethylene glycol 30%; nhưng bị tủa khi gặp polyethylene glycol, và khi cồn bậc thấp (methanol, ethanol, propanol, isopropanol) đạt từ 20% (thể tích) trở lên. Nghĩa là gel nhiều cồn không phải chỗ của sclerotium gum.
Trong bối cảnh dược phẩm, Rosa và cộng sự (2022) thêm sclerotium gum vào hỗn dịch nano chứa corticoid desonide để tạo hydrogel: gel có pH 4,4–5,0, giả dẻo và ổn định ở điều kiện phòng trong 30 ngày. Kết quả thuộc về cả công thức thuốc; với mỹ phẩm, chỉ nên đọc như dấu hiệu nền này làm việc được ở pH hơi acid.
Cảm giác khi thoa: các nhận xét “mượt, ít dính hơn xanthan” hay gặp trong tài liệu thương mại, nhưng trong các tóm tắt PubMed đã tra (10/2026) chưa thấy nghiên cứu cảm quan có đối chứng cho sclerotium gum trong mỹ phẩm. Cần đánh giá trên mẫu thử của công thức.
4. Nồng độ thường gặp
CIR trích dữ liệu FDA (2012) và khảo sát của hiệp hội ngành mỹ phẩm Hoa Kỳ: sclerotium gum có 193 lượt sử dụng. Đây là mức doanh nghiệp khai báo, không phải khuyến nghị:
| Nhóm (CIR 2016) | Số lượt | Nồng độ tối đa khai báo |
|---|---|---|
| Bôi lưu | 155 | 0,003–2% |
| Rửa trôi | 37 | 0,003–1% |
| Vùng mắt | 25 | 0,2–0,8% |
| Tiếp xúc niêm mạc | 12 | 0,003–0,5% |
| Tóc (không nhuộm) | 20 | 0,003–1% |
Hydrolyzed Sclerotium Gum không có lượt khai báo với FDA, nhưng khảo sát ngành ghi dùng tới 1% trong sản phẩm bôi lưu.
5. Bằng chứng trên da: hạn chế, và chuyện “beta-glucan miễn dịch”
Trong các tóm tắt PubMed đã tra (10/2026), chưa thấy thử nghiệm trên người đo lợi ích dưỡng ẩm, làm dịu hay chống lão hoá của riêng sclerotium gum: bằng chứng hạn chế.
Sclerotium gum là một beta-glucan, nên dễ bị gán các công dụng của beta-glucan yến mạch, nấm men hay nấm ăn. Không nên làm vậy: cấu trúc, mức phân nhánh, độ tan và dạng nguyên liệu khác nhau, và bài beta-glucan trong mỹ phẩm đã lưu ý kết quả của loại này không tự động áp dụng cho loại kia. Dữ liệu sinh học tìm được cho scleroglucan chủ yếu là thí nghiệm tế bào, động vật hoặc đường uống, nhiều nghiên cứu dùng dẫn xuất đã biến đổi hoá học hay polysaccharide từ chủng nấm khác (tóm tắt ở hồ sơ khoa học). Không dùng các dữ liệu đó để công bố mỹ phẩm “tăng miễn dịch da”, “làm lành vết thương” hay “chống virus”.
6. An toàn, ai cần lưu ý
Kết luận CIR (2016): 34 polysaccharide vi sinh, trong đó có Sclerotium Gum và Hydrolyzed Sclerotium Gum, an toàn ở thực tế sử dụng và nồng độ trong mỹ phẩm. Hội đồng cho rằng các phân tử rất lớn này không hấp thu đáng kể qua da, và dữ liệu có sẵn của một số chất được suy rộng cho cả nhóm.
- Dữ liệu riêng còn ít: báo cáo CIR không có thử nghiệm kích ứng, mẫn cảm hay kích ứng mắt riêng cho sclerotium gum; kết luận dựa trên dữ liệu của các gôm khác trong nhóm, chủ yếu xanthan gum, beta-glucan và sodium carboxymethyl beta-glucan (da), cùng xanthan, gellan gum (mắt).
- Dị ứng tiếp xúc: chưa tìm thấy báo cáo ca viêm da tiếp xúc do sclerotium gum trên PubMed (tra 10/2026). Không có nghĩa là “không gây dị ứng”; phản ứng còn phụ thuộc cả công thức.
- Bột trong xưởng: CIR nhận định hít ngẫu nhiên từ sản phẩm xịt, bột không phải đường phơi nhiễm đáng kể với người dùng; khi cân bột vẫn nên che chắn bụi.
- Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu riêng cho sản phẩm bôi ngoài da, nên hỏi bác sĩ.
7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu (B2B)
- Pháp quy ASEAN: sclerotium gum (tra cả “scleroglucan”, CAS 39464-87-4) không có trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/6/2026) và Phụ lục VII (bản 2025-2, 12/12/2025); không có giới hạn nồng độ hay cảnh báo nhãn riêng. Sản phẩm vẫn cần đánh giá an toàn trong hồ sơ thông tin sản phẩm.
- Hồ sơ nguyên liệu: yêu cầu TDS, COA ghi độ nhớt kèm nồng độ, nhiệt độ, tốc độ đo; vi sinh; độ tinh khiết. Vì độ bền nhiệt, pH, muối phụ thuộc mức tinh chế (Castillo 2015), khi đổi nhà cung cấp phải thử lại độ nhớt và độ ổn định.
- Bào chế: phù hợp gel, serum, toner sánh nhẹ, pha nước của nhũ tương, kể cả nền pH hơi acid; tránh nền nhiều cồn. Phân tán trước trong glycerin hoặc rắc từ từ vào xoáy nước để tránh vón (thực hành chung; theo TDS của cấp).
- Công bố: câu phù hợp: “tạo kết cấu gel”, “giúp nhũ tương ổn định”, “chất làm đặc có nguồn gốc lên men”. Tránh “hoàn toàn tự nhiên”, “không gây dị ứng”, và mọi câu về miễn dịch, lành vết thương, virus. Thông tư 06/2011/TT-BYT (Phụ lục 03-MP) nêu mỹ phẩm không được thể hiện như sản phẩm phòng bệnh.
Trong gia công, Butter-C có thể cân nhắc sclerotium gum làm khung hoặc chất phối cho gel dưỡng ẩm và pha nước của sản phẩm có pH hơi acid; tỉ lệ, cách phối với xanthan hay HEC được chốt bằng thử ổn định trên công thức.
Câu hỏi thường gặp
Sclerotium gum có phải chất tự nhiên không?
Nó được tạo bằng lên men nấm rồi tinh chế, không chiết trực tiếp từ cây. Cách gọi chính xác là “nguồn gốc lên men”.
Sclerotium gum có giống beta-glucan yến mạch không?
Cùng là beta-glucan nhưng khác nguồn, cấu trúc và dạng nguyên liệu. Dữ liệu dưỡng da của beta-glucan yến mạch hay nấm men không áp dụng cho sclerotium gum.
Có dùng được trong sản phẩm pH thấp không?
Một nghiên cứu ngành dầu khí cho thấy scleroglucan ít giảm nhớt khi acid hoá và đã được dùng trong hydrogel pH 4,4–5,0, nhưng vẫn phải thử ổn định trên chính công thức.
Sclerotium gum có an toàn cho da nhạy cảm không?
CIR kết luận an toàn ở thực tế sử dụng; chưa thấy báo cáo dị ứng tiếp xúc. Dù vậy độ dung nạp phụ thuộc toàn bộ công thức, người da nhạy cảm nên thử trên vùng nhỏ.
Tài liệu tham khảo
- Fiume MM et al. Safety Assessment of Microbial Polysaccharide Gums as Used in Cosmetics. Int J Toxicol. 2016. PMID 27383198 · toàn văn: https://cir-reports.cir-safety.org/view-attachment?id=c052d083-8e74-ec11-8943-0022482f06a6
- Castillo NA et al. Microbial production of scleroglucan and downstream processing. Front Microbiol. 2015. PMID 26528259
- Bais D et al. Rheological characterization of polysaccharide-surfactant matrices for cosmetic O/W emulsions. J Colloid Interface Sci. 2005. PMID 15963520
- Viñarta SC et al. Effects of thermal, alkaline and ultrasonic treatments on scleroglucan stability and flow behavior. Carbohydr Polym. 2013. PMID 23544567
- Viñarta SC et al. Scleroglucan compatibility with thickeners, alcohols and polyalcohols and downstream processing implications. Carbohydr Polym. 2013. PMID 23399135
- Gao X et al. Evaluation of Viscosity Changes and Rheological Properties of Diutan Gum, Xanthan Gum, and Scleroglucan in Extreme Reservoirs. Polymers (Basel). 2023. PMID 37960018
- Rosa P et al. Development of a nanotechnological hydrogel containing desonide nanocapsules in association with acai oil: design and in vivo evaluation. Pharm Dev Technol. 2022. PMID 35850635
- You J et al. The high-quality genome sequence of Agroathelia rolfsii (Syn. Sclerotium rolfsii), the causal agent of southern blight in Coptis chinensis. Sci Data. 2025. PMID 41261113
BUTTER-C


